Nhiều gia đình ở nông thôn vẫn lưu giữ thói quen sử dụng cây cỏ vườn nhà để tự chữa các bệnh thông thường, đặc biệt là tình trạng nhiễm giun sán. Trong số các loài cây quen thuộc, hạt trâm bầu và hạt sử quân tử (còn gọi là dây giun, hoa giun) thường được nhắc đến nhiều nhất như những phương thuốc tẩy giun truyền thống.
Tuy nhiên, liệu hai loại hạt này có công dụng, cơ chế tác động và mức độ an toàn giống hệt nhau hay không? Dưới góc độ khoa học hiện đại, các dữ liệu phân tích hóa thực vật học và dược lý cho thấy hạt trâm bầu và sử quân tử có những đặc tính sinh học riêng biệt mà người dùng cần hiểu rõ trước khi áp dụng.
Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về trâm bầu và sử quân tử
Trong tự nhiên, trâm bầu và sử quân tử là hai loài thực vật đều thuộc họ Trâm bầu (Combretaceae) [1, 2, 7]. Trâm bầu có tên khoa học là Combretum quadrangulare, là cây bụi hoặc thân gỗ nhỏ bản địa tại vùng Đông Nam Á [1]. Trong khi đó, sử quân tử mang danh pháp khoa học là Combretum indicum (tên đồng nghĩa Quisqualis indica) [1, 3].
Chính vì cùng họ thực vật và đều được dân gian lưu truyền công dụng tẩy ký sinh trùng đường ruột, nhiều người lầm tưởng rằng cách dùng, dược chất cũng như độc tính của hai loại hạt này hoàn toàn tương tự nhau. Việc nhầm lẫn hoặc tự ý sử dụng kết hợp khi chưa nắm rõ cơ chế và liều lượng có thể dẫn đến nguy cơ dùng sai cách.
Thực tế, dữ liệu khoa học về hai loài cây này tập trung vào các hướng nghiên cứu rất khác nhau. Bài viết này sẽ phân tích các bằng chứng hiện có từ các công bố khoa học để làm rõ sự khác biệt giữa trâm bầu và sử quân tử.
Cơ chế tác động: Nghiên cứu khoa học nói gì?
Đối với cây trâm bầu (Combretum quadrangulare), y học cổ truyền Việt Nam từ lâu đã dùng hạt để trị giun tròn và sán dây ở người [1]. Để kiểm chứng điều này, các nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) của Somanabandhu và cộng sự ghi nhận dịch chiết ether và dịch chiết ethanol từ vỏ rễ khô hoặc hạt khô của trâm bầu có tác dụng chống lại giun đất [1].
Về mặt hóa học thực vật, trâm bầu chứa nhóm hợp chất triterpene dạng cycloartane phong phú [4, 5]. Nghiên cứu công bố năm 2000 đã phân lập được 13 hợp chất triterpene dạng cycloartane mới từ cây trâm bầu tại Việt Nam [2]. Một số dẫn xuất triterpene từ loài này cũng cho thấy hoạt tính sinh học tế bào [3].
Về phía cây sử quân tử (Combretum indicum hay Quisqualis indica), nghiên cứu hóa thực vật ghi nhận sự hiện diện của hợp chất trigonelline trong quả và hạt [4]. Thử nghiệm dùng phương pháp sắc ký lỏng trao đổi ion (IE-HPLC) cho thấy trigonelline phân lập được từ hạt và quả sử quân tử, nhưng không xuất hiện ở phần vỏ ngoài của quả [4].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên hoa của cây sử quân tử cho thấy loài này tích lũy anthocyanin (chủ yếu là cyanidin 3-O-glucoside) [5] và các hợp chất phenolic, flavonoid có khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ thực quản trên chuột cống trắng albino Wistar [6].
Sự khác biệt về độc tính và hoạt tính sinh học
Hiện nay, các trích đoạn dữ liệu nghiên cứu khoa học chưa cung cấp đầy đủ thử nghiệm lâm sàng so sánh trực tiếp độc tính cấp hay liều an toàn chính xác giữa hạt trâm bầu và hạt sử quân tử trên cơ thể người.
Tuy nhiên, các thử nghiệm tiền lâm sàng đã chỉ ra một số hoạt tính đáng chú ý của cây trâm bầu. Cụ thể, dịch chiết methanol từ hạt trâm bầu đã thể hiện tác dụng bảo vệ tế bào gan chuột khi ức chế hiện tượng chết tế bào gây bởi D-galactosamine và yếu tố hoại tử u alpha (TNF-alpha) với nồng độ ức chế IC50 là 56,4 microg/mL [1]. Dịch chiết này cũng làm giảm đáng kể men gan GPT trong huyết thanh chuột bị tổn thương gan [1]. Ngoài ra, dịch chiết trâm bầu còn có hoạt tính kháng vi khuẩn Helicobacter pylori, kháng ký sinh trùng Trypanosoma cruzi và ức chế enzym integrase của HIV-1 trong ống nghiệm [1].
Nghiên cứu về tính độc tế bào của các triterpene phân lập từ trâm bầu cho thấy hai hợp chất methyl quadrangularate B và methyl quadrangularate D có độc tính trên dòng tế bào ung thư biểu mô đại tràng chuột 26-L5 với giá trị ED50 lần lượt là 9,54 và 5,42 microM [3]. Điều này chứng minh trâm bầu chứa các hoạt chất có hoạt tính sinh học mạnh, cần phải thận trọng trong việc sử dụng.
Đối với chiết xuất từ hoa của cây sử quân tử, thử nghiệm trên chuột Wistar ở liều 100, 200 và 300 mg/kg trọng lượng cơ thể cho thấy khả năng ức chế tiết dịch vị và giảm tổn thương thực quản mà không ghi nhận độc tính cấp tức thời trong khuôn khổ thử nghiệm 8 giờ [6].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu tẩy giun
Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng dược liệu tự nhiên thì không độc và có thể dùng tùy tiện theo kinh nghiệm dân gian. Mặc dù hạt trâm bầu đã được ghi nhận trong y học dân gian để điều trị giun tròn và sán dây [1], các dữ liệu thực nghiệm mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên giun đất trong ống nghiệm [1].
Hiện chưa có đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng hiện đại xác định liều lượng cụ thể, ngưỡng gây độc hay thời gian bán thải của hạt trâm bầu cũng như hạt sử quân tử trên bệnh nhân nhiễm giun.
Thêm vào đó, việc hạt sử quân tử chứa trigonelline ở hạt nhưng không có ở vỏ quả [4] cho thấy thành phần hóa học phân bố không đồng đều giữa các bộ phận của cây. Việc tự ý nhai nuốt hạt sống hoặc tự sắc uống mà không qua bào chế chuẩn hóa có thể dẫn tới việc hấp thu các chất gây kích ứng đường tiêu hóa.
Không ít người cũng nhầm lẫn rằng mọi loài thuộc chi Combretum đều dùng để trị giun. Trên thực tế, nhiều loài Combretum khác ở châu Phi (như C. imberbe, C. elaegnoides, C. zeyheri) lại được nghiên cứu và ứng dụng cho tác dụng kháng khuẩn hoặc điều trị tiêu chảy do thành phần triterpene và flavonoid [7].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dữ liệu khoa học hiện có về hoạt tính kháng ký sinh trùng của trâm bầu mới chỉ được thực hiện trên giun đất và tế bào trong phòng thí nghiệm [1]. Nghiên cứu trên người hoàn toàn chưa có thử nghiệm đối chứng nghiêm ngặt.
Do đó, các đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh lý mạn tính không nên tự ý dùng hạt trâm bầu hay hạt sử quân tử để tẩy giun. Việc các hợp chất trong trâm bầu có độc tính trên một số dòng tế bào [3] là tín hiệu cảnh báo cần kiểm soát nghiêm ngặt liều lượng.
Người đang có vấn đề về gan hoặc dạ dày cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm dân gian nào.
Cách tiếp cận an toàn trong đời sống
Trong điều kiện y tế hiện đại, việc điều trị giun sán đã có các loại thuốc tây y đặc hiệu với liều lượng rõ ràng, hiệu quả cao và tính an toàn đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn.
Người dân khi có các triệu chứng nghi ngờ nhiễm ký sinh trùng (như đau bụng quanh rốn, rối loạn tiêu hóa kéo dài, sụt cân) nên đến cơ sở y tế để xét nghiệm phân hoặc làm chẩn đoán chuyên khoa thay vì tự ý tìm kiếm hạt trâm bầu hay hạt sử quân tử để uống.
Nếu muốn sử dụng trâm bầu hoặc sử quân tử như một biện pháp hỗ trợ theo y học cổ truyền, người dùng chỉ nên sử dụng các bài thuốc đã được bác sĩ y học cổ truyền kê đơn với liều lượng vừa phải, không tự ý tăng liều hay phối hợp các vị thuốc khi chưa có chỉ định chuyên môn.
Tóm lại, cả trâm bầu và sử quân tử đều là những cây thuốc quý chứa nhiều hoạt chất sinh học giàu tiềm năng như triterpene [2] hay trigonelline [4]. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, người dân cần tuân thủ hướng dẫn y khoa, không biến các kinh nghiệm dân gian chưa được kiểm chứng đầy đủ thành giải pháp tự điều trị tại nhà.


