Trăn trở về mẹo dân gian trị buồn nôn
Buồn nôn và nôn ói là cảm giác khó chịu thường gặp do rối loạn tiêu hóa, say tàu xe hoặc căng thẳng. Trong y học cổ truyền phương Đông, trúc nhự (lớp vỏ giữa màu xanh của thân cây tre sau khi cạo bỏ lớp vỏ ngoài) là vị thuốc quen thuộc thường được dùng trong các bài thuốc thanh nhiệt, chỉ ẩu (cầm nôn).
Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm dân gian này đã được khoa học hiện đại xác nhận hay chưa? Hiện tại, các dữ liệu nghiên cứu dược lý thực nghiệm về trúc nhự vẫn còn rất sơ khai và chưa có bằng chứng lâm sàng trực tiếp chứng minh tác dụng chống nôn trên người.
Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào cơ chế kháng viêm tại đường ruột, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch ở mức tiền lâm sàng. Do đó, người bệnh cần nhìn nhận cẩn trọng, không nên coi đây là phương thuốc kỳ diệu để trị dứt điểm cảm giác buồn nôn.
Thực hư công dụng giảm nôn dưới góc nhìn khoa học
Trong Đông y tại các nước như Trung Quốc và Hàn Quốc, trúc nhự (Caulis Bambusae in Taeniam) vốn được ghi nhận dùng để hỗ trợ hạ sốt, giảm tiêu chảy và giảm viêm ngực [1]. Nhiều người truyền tai nhau rằng dược liệu này làm dịu dạ dày và giảm cảm giác buồn nôn nhanh chóng.
Thực tế, khi đối chiếu với các bằng chứng sinh học thực nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào đo lường hiệu quả cắt cơn nôn của trúc nhự trên người. Những ghi nhận hiện nay mới dừng lại ở tác dụng giảm nhẹ phản ứng viêm cục bộ tại ruột, qua đó có thể gián tiếp làm giảm cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa [1].
Vì vậy, lời đồn thổi về việc trúc nhự có thể chặn đứng hoàn toàn phản ứng buồn nôn hay nôn mửa cấp tính là chưa đủ căn cứ khoa học. Mọi can thiệp điều trị buồn nôn nặng vẫn cần dựa trên chẩn đoán y khoa chính thống.
Cơ chế tác động: Giảm viêm ruột và chống oxy hóa
Cơ chế sinh học được các nhà nghiên cứu quan tâm nhất ở trúc nhự là khả năng điều hòa phản ứng viêm và bảo vệ tế bào. Cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa đôi khi bắt nguồn từ các phản ứng viêm và sự mất cân bằng oxy hóa nội mô.
Trúc nhự có nguồn gốc từ lớp thân giữa của các loài tre như Phyllostachys nigra var. henosis [1], [2] hoặc Bambusa tuldoides Munro [3]. Dược liệu này chứa nhiều hoạt chất sinh học, trong đó có axit p-coumaric và các lignan [3], [4].
Nghiên cứu cho thấy chiết xuất trúc nhự có thể ức chế các chất trung gian gây viêm thông qua việc ngăn chặn tín hiệu NF-kappaB [1], [5], [4]. Đồng thời, chiết xuất này còn kích hoạt con đường Nrf-2 và cảm ứng enzyme chống viêm heme oxygenase-1 (HO-1) [6], [5].
Ngoài ra, các hợp chất lignan phân lập từ trúc nhự thể hiện năng lực quét gốc tự do mạnh mẽ trong các thử nghiệm chống oxy hóa [3]. Những tác động này hỗ trợ làm dịu mô tế bào bị tổn thương do viêm nhiễm [1], [6].
Nghiên cứu tiền lâm sàng nói gì về trúc nhự?
Các bằng chứng khoa học hiện tại về trúc nhự đều được thực hiện trên động vật thí nghiệm hoặc nuôi cấy tế bào, chưa tiến hành trên người.
Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã kiểm tra tác động của chiết xuất trúc nhự trên mô hình chuột C57BL/6 bị viêm phổi và viêm ruột do khói thuốc lá [1]. Chuột được cho tiếp xúc với khói thuốc 90 phút mỗi ngày trong 3 tuần, và được tiêm chiết xuất trúc nhự qua đường uống trước khi tiếp xúc khói 2 giờ [1]. Kết quả nhuộm mô học và xét nghiệm sinh hóa cho thấy chiết xuất này làm giảm phản ứng viêm ở cả phổi và ruột già bằng cách ức chế các cytokine gây viêm, chemokine, protease và yếu tố truyền tín hiệu NF-kappaB [1]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ tiến hành trên chuột bị viêm ruột do khói thuốc, không đánh giá trực tiếp phản xạ nôn mửa [1].
Một nghiên cứu khác năm 2018 tập trung vào hoạt chất chính của trúc nhự là axit p-coumaric [4]. Trên mô hình chuột bị viêm do khói thuốc, chuột được uống dịch chiết trúc nhự hoặc axit p-coumaric trước 2 giờ [4]. Dữ liệu cho thấy axit p-coumaric ức chế viêm thông qua giảm hoạt động của NF-kappaB [4]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ tập trung vào cơ chế kháng viêm mô phổi, không đo lường các thụ thể liên quan đến nôn ở hệ thần kinh hay dạ dày [4].
Về mặt chống oxy hóa, một nghiên cứu năm 2013 đã phân lập thành công ba lignan mới và bảy lignan đã biết từ trúc nhự [3]. Thử nghiệm DPPH và FRAP cho thấy các hợp chất như (+)-lyoniresinol 9'-O-beta-D-glucopyranoside và (-)-7'-epi-lyoniresinol 9'-O-beta-D-glucopyranoside có khả năng quét gốc tự do và khử oxy hóa rất mạnh [3]. Tuy nhiên, đây hoàn toàn là thử nghiệm trong ống nghiệm, chưa phản ánh được hiệu quả bảo vệ dạ dày trên cơ thể sống [3].
Về tác động thần kinh, nghiên cứu năm 2012 trên tế bào vi bọc não murine BV2 và tế bào hồi hải mã HT22 ghi nhận phân đoạn ethyl acetate của trúc nhự giúp bảo vệ tế bào thần kinh trước độc tính của glutamate [6]. Tác dụng này được kích hoạt thông qua con đường HO-1 và Nrf-2 [6]. Dù hệ thần kinh trung ương điều khiển phản xạ nôn, dữ liệu tế bào này chưa thể chứng minh chiết xuất trúc nhự có thể ngăn chặn thụ thể kích hoạt nôn trên cơ thể người [6].
Bằng chứng hạn chế và những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng trúc nhự là thảo dược thiên nhiên nên an toàn tuyệt đối và có thể dùng tùy tiện thay thế thuốc chống nôn tây y. Đây là quan niệm sai lầm, bởi chưa có thử nghiệm lâm sàng nào xác thực liều dùng hiệu quả hay độ an toàn đối với triệu chứng nôn ở người.
Một hiểu lầm khác là dùng trúc nhự để chữa ốm nghén cho phụ nữ mang thai hoặc giảm nôn do hóa trị ung thư. Thực tế, nghiên cứu năm 2013 trên chuột cho thấy chiết xuất nước trúc nhự ở liều 50 và 100 mg/kg không gây độc tính bán cấp và có tiềm năng hỗ trợ trong điều trị ung thư nhờ ức chế di căn phổi [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu này không đánh giá tác động đối với chứng nôn do hóa trị, và hoàn toàn không có dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai [7].
Việc tự ý sắc trúc nhự uống khi nôn ói dữ dội có thể làm chậm trễ thời gian cấp cứu cho các bệnh lý tiêu hóa nguy hiểm như tắc ruột, viêm ruột thừa hoặc ngộ độc thực phẩm.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của trúc nhự trên nhóm đối tượng nhạy cảm này. Do đó, tuyệt đối không tự ý dùng để chữa ốm nghén.
Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Dữ liệu hiện có chủ yếu ghi nhận trên chuột và tế bào thực nghiệm [1], [6], [8]. Trẻ em và người già có chức năng chuyển hóa gan thận khác biệt, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ dạng trà hay thuốc sắc nào từ trúc nhự.
Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy trúc nhự có tác dụng hạ mỡ máu và giảm phản ứng miễn dịch dị ứng [2], [8]. Nghiên cứu năm 2009 trên chuột ghi nhận chiết xuất methanol của trúc nhự làm giảm cholesterol toàn phần và LDL [2]. Do đó, người đang dùng thuốc điều hòa lipid máu hay thuốc ức chế miễn dịch cần thận trọng vì nguy cơ tương tác thuốc.
Người đang bị nôn ói mất nước cấp tính: Cần đến cơ sở y tế để bù nước, điện giải và xác định nguyên nhân, thay vì tự uống thảo dược tại nhà.
Áp dụng thực tế như thế nào cho đúng?
Trong đời sống ẩm thực châu Á, trúc nhự đôi khi được dùng như một dạng thực phẩm chức năng truyền thống pha vào trà, ngâm rượu hoặc nấu súp [3]. Tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu hiện đại chưa xác lập liều lượng sử dụng chính xác cho con người để điều trị bất kỳ chứng bệnh cụ thể nào.
Nếu muốn dùng các món canh hoặc trà có chứa trúc nhự như một thức uống thường thức, người dùng chỉ nên sử dụng với lượng vừa phải. Cách chế biến truyền thống thường dùng dạng phơi khô của lớp vỏ giữa thân tre, nấu lấy nước uống [2], [3].
Tuyệt đối không sử dụng các chế phẩm trúc nhự không rõ nguồn gốc xuất xứ hoặc tự ý kết hợp với các loại thuốc chống nôn khác. Khi xuất hiện triệu chứng buồn nôn kéo dài không rõ nguyên nhân, việc đầu tiên cần làm là uống từng ngụm nước nhỏ để bù dịch và thăm khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.
Kết luận
Trúc nhự là dược liệu truyền thống giàu các hợp chất chống oxy hóa và thể hiện tiềm năng giảm viêm ruột trong các mô hình thí nghiệm tiền lâm sàng [1], [3]. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện tại chưa đủ để khẳng định vị thuốc này có tác dụng dập tắt cảm giác buồn nôn ở người. Người tiêu dùng nên giữ cái nhìn thận trọng, không lạm dụng thảo dược truyền thống và luôn tham khảo ý kiến chuyên môn y tế khi cơ thể gặp bất thường.

