Nhiều người có thói quen tự mua các loại thảo dược về sắc uống dài ngày để trị đau nhức xương khớp hay lợi tiểu vì nghĩ thuốc nam, thuốc bắc lành tính. Tuy nhiên, việc tự ý dùng thuốc mà không có sự kiểm soát của thầy thuốc tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe. Dùng Hán phòng kỷ kéo dài hoặc quá liều có thể gây độc tính tích lũy, dẫn đến tổn thương cấu trúc và chức năng của cả gan lẫn thận.
Thảo dược quen thuộc nhưng dễ gây nhầm lẫn
Hán phòng kỷ, tên khoa học là Stephania tetrandra S. Moore thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae), là một loại cây thân leo lâu năm phân bố phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á và châu Phi [1]. Trong y học cổ truyền tại các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, rễ của loài cây này là một vị thuốc quen thuộc, thường được gọi với các tên dân gian như "Phấn phòng kỷ", "Phòng kỷ", "Hán phòng kỷ" hoặc "Mộc phòng kỷ" [1].
Vị thuốc này thường được chỉ định trong điều trị các chứng đau nhức khớp do phong thấp, bệnh phù thũng, tiểu tiện khó, chàm và mụn nhọt lở loét [1]. Nhờ đặc tính lợi tiểu, Hán phòng kỷ đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc cổ phương từ lâu đời [1].
Tuy nhiên, trong thực tế lưu hành dược liệu, tên gọi "Phòng kỷ" dễ gây nhầm lẫn nghiêm trọng giữa Hán phòng kỷ (Stephania tetrandra) với Quảng phòng kỷ (Aristolochia fangchi) hoặc Hán trung phòng kỷ (Aristolochia heterophylla) thuộc họ Mộc hương (Aristolochiaceae) [1]. Hai loài thuộc chi Aristolochia này chứa hàm lượng cao axit aristolochic - hoạt chất có độc tính mạnh gây tổn thương thận nặng nề [1]. Do hình thái rễ rất giống nhau, nguy cơ nhầm lẫn hoặc bị thay thế ngoài ý muốn trong quá trình bốc thuốc là rất lớn [1].
Độc tính tích lũy trên gan và thận khi dùng kéo dài
Ngay cả khi dùng đúng Hán phòng kỷ chính chuẩn (Stephania tetrandra), việc tự ý sắc uống dài ngày với liều cao vẫn mang lại nguy cơ tổn thương tạng trực tiếp. Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2010 đã tiến hành so sánh độc tính trên gan thận và sự thay đổi chuyển hóa giữa Quảng phòng kỷ (Aristolochia fangchi) và Hán phòng kỷ (Stephania tetrandra) trên động vật [2].
Nghiên cứu được thiết kế trên 70 chuột cống đực giống Wistar, trong đó 10 con thuộc nhóm đối chứng dùng nước cất và 60 con còn lại được chia vào các nhóm can thiệp [2]. Chuột được cho uống dịch chiết dược liệu với liều 8,1 g/kg thể trọng mỗi ngày, liên tục trong 4 tuần [2]. Định kỳ 2 tuần một lần, các nhà khoa học thu thập mẫu nước tiểu, huyết tương và kiểm tra sinh hóa máu kết hợp mô bệnh học [2].
Kết quả cho thấy, chỉ sau 2 tuần dùng Hán phòng kỷ, nồng độ urê máu (BUN) đã tăng rõ rệt so với nhóm đối chứng, đồng thời nồng độ creatinin huyết thanh (SCr) ở nhóm dùng Hán phòng kỷ còn cao hơn cả nhóm dùng Quảng phòng kỷ [2]. Quan sát dưới kính hiển vi phát hiện các tổn thương bệnh lý biểu hiện rõ rệt ở thận và đặc biệt là tổn thương gan xuất hiện rõ ở nhóm dùng Hán phòng kỷ [2].
Khi thời gian dùng thuốc kéo dài đến tuần thứ 4, mức độ tổn thương gan thận ngày càng trở nên nghiêm trọng [2]. Chỉ số men gan ALT, AST cùng với chỉ số thận BUN của cả hai nhóm đều tăng cao vượt trội so với nhóm đối chứng [2]. Đáng chú ý, tại thời điểm 4 tuần, nồng độ BUN, SCr và men gan AST ở nhóm chuột dùng Hán phòng kỷ đều cao hơn nhóm dùng Quảng phòng kỷ [2]. Phân tích cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR) cũng ghi nhận hàng loạt biến đổi sâu sắc trong chuyển hóa, bao gồm thay đổi nồng độ citrate, taurine, creatinin và nhiều chất chuyển hóa quan trọng khác trong huyết tương và nước tiểu [2]. Kết luận nghiên cứu khẳng định cả hai loài đều gây tổn thương gan thận và độ nghiêm trọng tăng dần theo thời gian dùng thuốc [2].
Bằng chứng khoa học và những giới hạn hiện hành
Bằng chứng thực nghiệm năm 2010 đã chỉ rõ nguy cơ gây suy giảm chức năng gan, thận của Hán phòng kỷ nếu đưa vào cơ thể một lượng lớn liên tục [2]. Độc tính của vị thuốc này phụ thuộc trực tiếp vào thời gian dùng: thời gian dùng thuốc càng lâu, thương tổn cấu trúc mô và tế bào tạng càng trầm trọng [2].
Mặc dù vậy, người đọc cần lưu ý rằng bằng chứng độc tính định lượng cụ thể nêu trên được thực hiện trên mô hình động vật gặm nhấm (chuột cống Wistar) với liều cố định 8,1 g/kg mỗi ngày [2]. Do đó, chưa có đủ dữ liệu thử nghiệm độc học dài ngày có kiểm soát tương đương trên cơ thể người bệnh để xác định ngưỡng dung nạp chính xác [2].
Bên cạnh đó, việc phân biệt loài dựa vào hình thái rễ củ rất khó khăn trên thị trường dược liệu [1]. Các nghiên cứu di truyền học phân tử năm 2021 về bộ gen lục lạp của Hán phòng kỷ (Stephania tetrandra) từ tỉnh Chiết Giang đã giải mã cấu trúc bộ gen gồm 157.725 cặp base với 134 gen, giúp cung cấp các chỉ thị phân tử để xác định chính xác nguồn gốc địa lý và tránh nhầm lẫn giữa các loài thực vật họ Menispermaceae [3]. Tuy nhiên, các kỹ thuật phân tử này chủ yếu nằm trong phòng thí nghiệm, người tiêu dùng phổ thông không thể tự kiểm tra bằng mắt thường [3, 4].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc thảo dược
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn vô hại, uống bao nhiêu và bao lâu cũng được". Thực tế, Hán phòng kỷ chứa các hoạt chất sinh học có tác dụng dược lý mạnh, đồng nghĩa với việc chúng có thể gây độc cho tế bào gan và ống thận nếu dùng quá liều hoặc dùng kéo dài không ngắt quãng [1, 4].
Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng mọi vị thuốc mang tên "Phòng kỷ". Như đã chỉ ra, "Phòng kỷ" trong dân gian có thể là Hán phòng kỷ (Stephania tetrandra) hoặc Quảng phòng kỷ (Aristolochia fangchi) [1]. Uống nhầm Quảng phòng kỷ chứa axit aristolochic có thể gây xơ hóa thận tiến triển nhanh chóng, trong khi lạm dụng Hán phòng kỷ kéo dài cũng làm tổn thương tế bào gan và suy giảm chức năng bài tiết của thận [1, 4].
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các bài thuốc dân gian truyền miệng có thể tự ý sắc uống tại nhà mà không cần liều lượng. Việc đong đếm dược liệu bằng "nắm", "lạng" ước chừng rất dễ vượt quá ngưỡng an toàn của cơ thể, tạo điều kiện cho độc chất tích lũy theo tuần [2].
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Dựa trên dữ liệu độc tính gây tăng men gan AST, ALT và suy giảm chức năng lọc qua chỉ số BUN, SCr, những người có bệnh nền suy giảm chức năng gan hoặc suy thận từ trước tuyệt đối không được tự ý sử dụng Hán phòng kỷ [2]. Độc tính tích tụ có thể đẩy nhanh tốc độ suy tạng và gây nguy hiểm đến tính mạng [2].
Hiện tại, chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu thực nghiệm hiện chỉ có trên động vật và các tổng kết y văn cổ truyền [1, 4]. Vì vậy, các nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên sử dụng dược liệu khi chưa có chỉ định và giám sát trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa [1].
Người đang điều trị phối hợp nhiều loại thuốc tây y cũng cần cảnh giác. Việc gan và thận bị tổn thương do dược liệu có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa và đào thải các thuốc dùng kèm, làm tăng độc tính của toàn bộ phác đồ điều trị [2].
Sử dụng an toàn theo khuyến cáo chuyên môn
Để đảm bảo an toàn tính mạng và sức khỏe, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc chỉ dùng dược liệu khi được thầy thuốc y học cổ truyền thăm khám, kê đơn và định lượng cụ thể [1]. Tuyệt đối không tự ý tìm mua rễ phòng kỷ trôi nổi trên thị trường để tránh nguy cơ mua nhầm các loài chứa axit aristolochic độc hại [1].
Do trích đoạn nghiên cứu hiện hành không cung cấp con số cụ thể về liều lượng dùng trên người, người bệnh không được tự ý quy đổi liều từ thực nghiệm trên chuột [2]. Mọi thắc mắc về liều dùng an toàn, cách sắc thuốc, thời gian một liệu trình và thời điểm dùng trong ngày đều cần hỏi trực tiếp bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc chuyên gia dược liệu [1].
Trong quá trình sử dụng bất kỳ bài thuốc nào có vị Hán phòng kỷ, người bệnh cần theo dõi sát các biểu hiện của cơ thể [1, 4]. Nếu xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi, chán ăn, vàng da, nước tiểu sẫm màu, tiểu ít hoặc phù nề, cần ngừng dùng thuốc ngay lập tức và đến bệnh viện để xét nghiệm chức năng gan, thận kịp thời [2].
Hán phòng kỷ là vị thuốc có giá trị trị liệu trong y học cổ truyền nhưng tiềm ẩn độc tính rõ rệt trên gan và thận khi dùng kéo dài [1, 4]. Thay vì tự ý sử dụng theo kinh nghiệm dân gian, người bệnh hãy luôn chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn để bảo vệ an toàn cho cơ thể.



