Nhiều người có thói quen sử dụng các loại cây cỏ tự nhiên như nhung hoa (tên khoa học Iresine herbstii) để pha trà hoặc làm bài thuốc dân gian bồi bổ. Không ít quan niệm dân gian mặc định rằng thảo mộc có nguồn gốc thiên nhiên thì hoàn toàn vô hại, không có tác dụng phụ. Liệu việc sử dụng cây nhung hoa có thực sự an toàn tuyệt đối hay tiềm ẩn nguy cơ gây tổn hại men gan và làm suy giảm chức năng thận?
Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu nào trên cơ thể người đánh giá việc uống nhung hoa gây hại gan thận hay không. Các dữ liệu khoa học thực nghiệm trong ống nghiệm và mô hình phôi gà chỉ ra rằng độc tính của chiết xuất thảo dược phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ và liều lượng sử dụng [1]. Do đó, việc tự ý sắc uống nhung hoa liều cao kéo dài hoàn toàn có thể tiềm ẩn những rủi ro sinh học chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Hiểu về thảo dược nhung hoa và những hoạt chất chính
Cây nhung hoa, hay còn gọi là Iresine herbstii thuộc họ Dền (Amaranthaceae), là loại cây phổ biến với sắc đỏ đặc trưng, thường được trồng làm cảnh hoặc ứng dụng trong các phương thuốc cổ truyền. Thực vật nói chung chứa các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên dưới dạng hợp chất phenolic và polyphenolic (flavonoid), mang lại các tác dụng sinh học như chống oxy hóa, chống viêm, kháng dị ứng hoặc gây độc tế bào [1].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại đã phân tích chi tiết thành phần sắc tố của lá cây nhung hoa. Bằng kỹ thuật sắc ký ngược dòng tốc độ cao (HSCCC) kết hợp khối phổ, các nhà khoa học đã phân lập được 22 loại betacyanin – sắc tố tự nhiên của thực vật, trong đó có 18 loại lần đầu được ghi nhận trên lá cây này và 4 loại betacyanin như sinapoyl-gomphrenin, coumaroyl-gomphrenin cùng các đồng phân của chúng lần đầu tiên được tìm thấy trong chi Iresine [2]. Mặc dù các sắc tố và hợp chất này đóng vai trò điều trị tiềm năng, việc cơ thể chuyển hóa chúng qua gan và đào thải qua thận ở nồng độ cao vẫn cần dữ liệu thực chứng kiểm tra cẩn thận.
Độc tính và nồng độ: Nghiên cứu trên phôi gà nói gì?
Quan niệm cho rằng cây thuốc từ tự nhiên thì không gây hại hoặc không có độc tính đã được các nhà nghiên cứu làm rõ là sai lầm [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2019 về hoạt tính kháng virus dịch tả gà (Newcastle disease virus - NDV) của chiết xuất từ cây Iresine herbstii đã cung cấp những góc nhìn cụ thể về độc tính phụ thuộc liều [1].
Thử nghiệm được thực hiện trên mô hình trứng gà có phôi (in ovo) nhằm đánh giá khả năng ức chế virus và mức độ an toàn của chiết xuất [1]. Kết quả ghi nhận chiết xuất aceton và ethanol ở nồng độ 300 microgam/mL và 400 microgam/mL có khả năng ức chế hoàn toàn virus Newcastle mà không làm chết bất kỳ phôi gà nào [1]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu quan sát thấy phản ứng của phôi nhiễm virus có sự khác biệt tùy thuộc vào loại chiết xuất và nồng độ cung cấp [1]. Một số loại chiết xuất thể hiện mối quan hệ phụ thuộc liều với virus, trong khi một số chiết xuất khác lại gây ra độc tính đối với phôi [1].
Nghiên cứu rút ra kết luận quan trọng rằng các tác động độc lý có liên quan mật thiết với nồng độ liều lượng, do đó việc phát triển thuốc từ cây thuốc trong tương lai bắt buộc phải cung cấp đầy đủ dữ liệu độc tính phụ thuộc liều [1].
Tác động thần kinh và thụ thể: Những phát hiện trong phòng thí nghiệm
Không chỉ dừng lại ở các nghiên cứu hóa học, cây nhung hoa còn được khảo sát về tác động sinh học đối với hệ thần kinh. Trong y học dân gian vùng Andes phía bắc Peru, Iresine herbstii từng được các thầy lang sử dụng cho các nghi lễ trừ tà hoặc phối hợp với các cây khác để chẩn đoán bệnh tật [3].
Một nghiên cứu công bố năm 2006 trên vỏ não chuột cống trắng Sprague-Dawley đực đã dùng kỹ thuật gắn phối tử phóng xạ để kiểm tra ái lực của chiết xuất nhung hoa với các thụ thể thần kinh trung ương [3]. Dữ liệu cho thấy chiết xuất nhung hoa có ái lực thấp với thụ thể 5-HT(1A) và không có ái lực với thụ thể 5-HT(2A) [3]. Tuy nhiên, chiết xuất methanol thể hiện ái lực với thụ thể 5-HT(2C) với chỉ số nồng độ ức chế IC50 là 34,78 microgam/mL và thụ thể D1 với IC50 là 19,63 microgam/mL [3]. Chiết xuất nước của nhung hoa thể hiện ái lực thấp hơn với thụ thể D1 (đạt mức ức chế 48,3% ở nồng độ tối đa thử nghiệm) nhưng lại có ái lực cao hơn với thụ thể D2 với IC50 là 32,08 microgam/mL [3].
Nghiên cứu tiếp theo năm 2007 tiếp tục xác nhận ái lực và độ chọn lọc của chiết xuất Iresine herbstii đối với các thụ thể serotonergic và dopaminergic [4]. Chiết xuất thể hiện mức gắn kết ái lực thấp đối với thụ thể 5-HT(1A) (chỉ ức chế 22,44%) và không có ái lực với 5-HT(2A) [4]. Đồng thời, chiết xuất methanol tiếp tục được chứng minh có ái lực với thụ thể 5-HT(2C) với giá trị nồng độ ức chế IC50 là 34,8 microgam/mL [4]. Các kết quả này chứng minh thảo dược có khả năng tương tác với hệ thống dẫn truyền thần kinh trung ương, nhắc nhở rằng thảo mộc có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, không thể tự ý dùng tùy tiện vì nghĩ vô hại.
Thận trọng với nhầm lẫn thảo dược và bài học từ các cây thuốc khác
Thực tế tại Việt Nam và nhiều nơi, người dân rất dễ nhầm lẫn giữa các loài thực vật có tên gọi dân gian tương tự nhau, hoặc nhầm lẫn giữa các nghiên cứu độc tính của các loài cây khác nhau. Hiện tại hoàn toàn chưa có thử nghiệm liều cao trên chuột hay động vật thí nghiệm đo trực tiếp chỉ số men gan (như AST, ALT) hoặc làm xét nghiệm mô bệnh học thận riêng cho loài nhung hoa Iresine herbstii.
Các nghiên cứu độc tính liều cao thường thấy ở các loài thảo mộc khác cho thấy bài học cảnh giác sâu sắc về liều dùng. Đơn cử như nghiên cứu năm 2019 về chiết xuất cồn của cây Epigynum auritum trên chuột cho thấy ở liều 312 mg/kg thì an toàn, nhưng khi tăng liều lên 1250 mg/kg và 2500 mg/kg mỗi ngày liên tục trong 28 ngày, chiết xuất này đã bộc lộ độc tính rõ rệt trên gan, lách và thận chuột qua phân tích huyết học, sinh hóa huyết thanh và mô bệnh học [5]. Tương tự, nghiên cứu năm 2005 trên cây Wedelia paludosa ghi nhận liều gây chết trung bình LD50 trên 4000 mg/kg, sau 15 ngày chuột có sự thay đổi trọng lượng gan dù men gan không đổi, đồng thời có một số biến đổi về nồng độ creatinine thận [6].
Những dữ liệu trên cảnh báo rằng bất kỳ loại thảo dược nào khi đưa vào cơ thể ở nồng độ cao đều tạo áp lực chuyển hóa trực tiếp lên gan và thận. Việc tự ý gom nhặt các loại lá cây về sắc uống đậm đặc vì tin vào lời đồn giải độc gan có thể vô tình dẫn tới nguy cơ ngộ độc mô gan, thận ngoài ý muốn.
Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện nay
Dù mang lại những triển vọng y học nhất định, người tiêu dùng cần nhìn nhận thẳng thắn vào các giới hạn của y văn hiện hành về nhung hoa.
- Hoạt tính sinh học của nhung hoa mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm invitro (trong ống nghiệm) hoặc trên mô hình phôi trứng gà [2, 4, 8].
- Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người khỏe mạnh hay người bệnh để đo lường nồng độ an toàn, chỉ số men gan hay sinh thiết mô học thận.
- Dữ liệu độc tính phụ thuộc liều lượng cho thấy ở nồng độ cao, một số phân đoạn chiết xuất có thể gây độc cho tế bào phôi [1].
- Khả năng tương tác của hoạt chất trong nhung hoa với các thụ thể thần kinh trung ương đòi hỏi sự cẩn trọng về mặt dược lý [4, 8].
Do đó, không thể khẳng định nhung hoa tuyệt đối vô hại với gan thận, và việc xem thảo dược này như một loại "nước mát giải độc" uống thay nước lọc hằng ngày là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Khi thiếu vắng các dữ liệu an toàn lâm sàng, việc bảo vệ chức năng gan thận cần được ưu tiên hàng đầu, đặc biệt ở các nhóm đối tượng nhạy cảm:
- Người có bệnh lý nền về gan: Những người đang bị viêm gan siêu vi, men gan cao, gan nhiễm mỡ nặng hoặc xơ gan cần tránh dùng tùy tiện. Gan là cơ quan chịu trách nhiệm phân giải thuốc và các hợp chất thảo mộc tự nhiên; khi tế bào gan đang tổn thương, các hoạt chất lạ có thể làm tăng gánh nặng men gan.
- Người suy giảm chức năng thận: Thận là nơi lọc và đào thải các chất cặn bã chuyển hóa. Nếu nồng độ hợp chất đưa vào quá đậm đặc, cơ chế lọc cầu thận có thể bị ảnh hưởng.
- Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Do nhung hoa có tương tác với một số thụ thể thần kinh như dopaminergic và serotonergic trong phòng thí nghiệm [4, 8], việc phối hợp thảo mộc này với các loại thuốc tây y có thể dẫn tới các tương tác thuốc không lường trước.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Đây là những nhóm đối tượng hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về độ an toàn của nhung hoa.
Áp dụng thực tế sao cho an toàn
Để bảo vệ sức khỏe và không biến thảo dược thành gánh nặng cho hệ tiêu hóa, gan và thận, độc giả nên tuân thủ các nguyên tắc thận trọng:
- Không tự ý dùng liều cao: Không nên phơi khô nhung hoa rồi đun sắc với nồng độ đậm đặc uống liên tục nhiều ngày. Độc tính thực vật luôn gắn liền với nồng độ và liều lượng sử dụng [1].
- Không thay thế phác đồ điều trị: Nhung hoa không phải là thuốc chữa bệnh gan, thận hay bất kỳ bệnh lý truyền nhiễm nào. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt đơn thuốc từ bác sĩ chuyên khoa.
- Tham vấn chuyên môn: Trước khi sử dụng nhung hoa như một loại trà hay vị thuốc hỗ trợ, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc chuyên gia dược liệu, đặc biệt khi cơ thể đang có dấu hiệu mệt mỏi, vàng da, nước tiểu sẫm màu.
Mọi loại thảo dược đều là "con dao hai lưỡi" chứa đựng vô số hoạt chất hóa học phức tạp. Thay vì mù quáng tin vào quan niệm cây cỏ tự nhiên là an toàn, người dùng cần có thái độ tiếp cận khoa học, dùng lượng vừa phải và lắng nghe cơ thể để tránh gây hại cho lá gan và quả thận của chính mình.

