Thói quen truyền miệng và thực tế khoa học

Trong dân gian, việc sử dụng các loại vỏ cây rừng phơi khô để đun nước uống hàng ngày nhằm trị viêm, thải độc là thói quen rất phổ biến. Cây hông hoa trắng (tên khoa học là Paulownia fortunei, cùng chi với Paulownia tomentosa) cũng nằm trong nhóm dược liệu được truyền miệng với nhiều công dụng chữa bệnh.

Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là việc uống nước sắc từ vỏ loài cây này có thực sự an toàn hay tiềm ẩn độc tính đối với chức năng gan và thận? Nhìn thẳng vào y văn hiện đại, hiện chưa có dữ liệu thử nghiệm độc tính cấp hay bán trường diễn trực tiếp của chiết xuất vỏ cây hông hoa trắng trên người. Phần lớn hiểu biết về hoạt tính sinh học của loài này chỉ mới dừng lại ở các bộ phận khác hoặc nghiên cứu trên động vật thực nghiệm.

Mọi người thường mặc định thảo mộc thiên nhiên thì không độc. Quan niệm này sai lầm vì gan và thận là hai cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa và đào thải các hợp chất lạ trong dược liệu. Uống nước sắc từ các loại vỏ cây chưa rõ hồ sơ an toàn sinh học có thể gây áp lực chuyển hóa lớn lên các cơ quan nội tạng.

Hợp chất trong chiết xuất và cơ chế tác động

Dù dữ liệu độc học của vỏ cây hông hoa trắng (Paulownia fortunei) còn hạn chế, các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy chi thực vật này chứa nhiều hoạt chất sinh học đáng chú ý. Cây thuộc chi Paulownia nói chung chứa nhiều phenylethanoid glycoside, iridoid, triterpenoid và flavonoid [1], [2].

Nghiên cứu trên chiết xuất vỏ thân của loài họ hàng gần Paulownia tomentosa cho thấy hai hợp chất chiếm ưu thế là verbascoside và isoverbascoside [1]. Trong các mô hình tế bào RAW 264.7 kích thích bởi LPS, chiết xuất vỏ thân methanol giúp ức chế sản sinh các chất gây viêm như IL-6 và TNF-alpha [1]. Chiết xuất này cũng cho thấy khả năng làm giảm nồng độ oxit nitric (NO) huyết thanh và enzym iNOS trong mô hình tổn thương phổi cấp [1].

Mặt khác, nghiên cứu về loài lai Paulownia Clone in Vitro 112 (lai giữa Paulownia elongata và Paulownia fortunei) cho thấy chiết xuất lá chứa nhiều phenolic và triterpenoid có tác dụng chống oxy hóa trong huyết tương người in vitro [2]. Hoạt chất này giúp ức chế peroxy hóa lipid huyết tương và bảo vệ protein khỏi quá trình carbonyl hóa ở nồng độ từ 10 đến 50 microg/mL [2]. Tuy nhiên, các hoạt tính chống oxy hóa hay kháng viêm này chưa thể chứng minh chiết xuất vỏ cây tuyệt đối không gây độc cho tế bào gan hoặc mô thận.

Nghiên cứu nói gì về ảnh hưởng đối với gan?

Hiện chưa có nghiên cứu độc tính chuyên sâu trên vỏ của Paulownia fortunei, nhưng dữ liệu từ hoa của loài này mang lại một số ghi nhận về chức năng gan trên động vật gặm nhấm.

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã đánh giá tác động của chiết xuất giàu flavonoid từ hoa cây hông hoa trắng (Paulownia fortunei) trên chuột đực ICR bị béo phì do chế độ ăn nhiều chất béo [3]. Nghiên cứu này cho chuột ăn chế độ giàu béo kết hợp chiết xuất hoa ở liều 50 hoặc 100 mg/kg trong vòng 8 tuần [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất hoa giúp làm giảm tích tụ mỡ trong gan, giảm cân nặng và cải thiện tình trạng kháng insulin thông qua con đường kích hoạt AMPK [3].

Đặc biệt, chiết xuất từ hoa Paulownia fortunei làm giảm đáng kể hoạt độ enzym aminotransferase (men gan) trong huyết thanh chuột béo phì [3]. Tác động bảo vệ này đi kèm với sự giảm biểu hiện của HMGCR, SREBP-1c và FAS, đồng thời tăng biểu hiện CPT1 và phosphor-IRS-1 trong gan [3]. Dẫu vậy, đây là thử nghiệm trên chiết xuất hoa chứ không phải vỏ thân, và chuột được dùng liều kiểm soát trong nghiên cứu bệnh lý chuyển hóa chứ không phải thử nghiệm độc tính liều cao để tìm mức gây hại.

Nguy cơ tiềm ẩn đối với chức năng thận

Về độc tính trên thận, y văn hiện nay hoàn toàn khuyết thiếu các dữ liệu kiểm tra bán trường diễn từ 28 đến 90 ngày đối với vỏ cây hông hoa trắng. Do đó, giới y khoa chưa thể khẳng định chiết xuất này vô hại với cầu thận và ống thận khi dùng dạng nước sắc.

Đáng lưu ý, một đặc tính sinh học quan trọng của cây hông hoa trắng (Paulownia fortunei) là khả năng hấp thụ và tích lũy kim loại nặng từ đất. Một nghiên cứu năm 2019 khảo sát cây Paulownia fortunei trồng trên đất xỉ chì - kẽm có bổ sung than bùn ghi nhận cây tích lũy một lượng đáng kể các kim loại nặng gồm chì (Pb), kẽm (Zn), đồng (Cu) và cadimi (Cd) [4]. Lượng tích lũy của Pb dao động từ 4,216 đến 6,853 mg/chậu, Zn từ 20,905 đến 23,017 mg/chậu, Cu từ 1,898 đến 2,572 mg/chậu và Cd từ 0,530 đến 0,616 mg/chậu [4].

Mặc dù cây tự bảo vệ bằng cơ chế cố định thành tế bào và cô lập trong không bào để giảm độc tính cho chính nó, việc cây có xu hướng tích lũy kim loại nặng từ môi trường là một rủi ro lớn đối với người dùng [4]. Nếu cây mọc ở vùng đất ô nhiễm kim loại, các chất độc như chì hay cadimi có thể đi vào nước sắc và trực tiếp gây tổn thương ống thận cũng như tế bào gan khi uống phải.

Các hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu

Hiểu lầm thứ nhất: "Cây có tính kháng khuẩn thì vỏ của nó sẽ lọc sạch độc tố trong cơ thể". Một nghiên cứu từ năm 1982 cho thấy chất kháng khuẩn dạng nhựa chiết từ vỏ quả của Paulownia fortunei và Paulownia tomentosa có hoạt tính in vitro ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ rõ các phần khác của quả và lá không phát hiện thấy hoạt tính kháng khuẩn [5]. Hơn nữa, chất này không tan trong nước ở độ pH trung tính hoặc axit mà chỉ tan trong dung môi hữu cơ hoặc môi trường kiềm mạnh [5]. Nước đun sắc thông thường khó hòa tan các chất này, và hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm không tương đồng với độ an toàn của nước sắc khi đi qua gan thận.

Hiểu lầm thứ hai: "Mọi bộ phận của cây đều có tác dụng và độ an toàn như nhau". Nghiên cứu cho thấy hoa có thể giúp giảm men gan ở chuột béo phì [3], nhưng vỏ cây lại có thành phần hóa học khác biệt, tập trung nhiều verbascoside và các hợp chất chuyển hóa phức tạp [1]. Không thể lấy kết quả nghiên cứu từ hoa để kết luận vỏ cây an toàn cho gan thận.

Hiểu lầm thứ ba: "Dược liệu đun sôi kỹ thì không bao giờ lo độc tính". Nhiệt độ nước sôi chỉ tiêu diệt vi sinh vật thông thường chứ không thể loại bỏ các hợp chất kim loại nặng hay các chất độc hữu cơ chịu nhiệt nếu chúng vốn đã tồn tại trong mô vỏ cây.

Những ai nên thận trọng?

Do chưa có nghiên cứu an toàn sinh học tiêu chuẩn trên người, việc sử dụng vỏ cây hông hoa trắng đòi hỏi sự cảnh giác cao độ ở nhiều nhóm đối tượng.

Người có tiền sử viêm gan, suy giảm chức năng gan, xơ gan hoặc men gan cao không nên tự ý dùng nước sắc vỏ cây này. Việc dung nạp các chất chiết không rõ độc tính cấp và độc tính tích lũy có thể làm tăng gánh nặng giải độc cho gan.

Người mắc các bệnh lý về thận, suy thận mạn hoặc người cao tuổi có chức năng lọc cầu thận suy giảm cần tránh sử dụng. Kim loại nặng hoặc các chất chuyển hóa không rõ nguồn gốc từ vỏ cây có thể lắng đọng và gây suy giảm chức năng thận nhanh hơn.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không dùng loại nước sắc này do chưa có bất kỳ dữ liệu nào về độc tính sinh sản hoặc mức độ an toàn cho trẻ em.

Cách tiếp cận an toàn trong thực tế

Để bảo vệ sức khỏe gan thận, người tiêu dùng không nên tự ý thu hái hoặc mua vỏ cây hông hoa trắng trôi nổi trên thị trường để đun nước uống thay trà.

Khi tìm kiếm các giải pháp thanh nhiệt hay hỗ trợ chức năng cơ thể, nên ưu tiên các thảo dược đã được Dược điển Việt Nam quy chuẩn hóa và có hồ sơ an toàn rõ ràng. Nếu có nhu cầu sử dụng bất kỳ bài thuốc nào liên quan đến loài cây này, người dân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền.

Các sản phẩm từ thảo dược phải có nguồn gốc rõ ràng, được nuôi trồng trên vùng đất sạch không nhiễm kim loại nặng để tránh nguy cơ nhiễm độc Pb hay Cd gián tiếp [4]. Luôn lắng nghe cơ thể và đi khám chức năng gan thận định kỳ nếu từng sử dụng các loại nước sắc lá, vỏ cây trong thời gian dài.

Cây hông hoa trắng là đối tượng nghiên cứu sinh học giàu tiềm năng nhưng dữ liệu an toàn độc tính gan thận của vỏ cây vẫn là một khoảng trống lớn. Người dân cần tỉnh táo trước các lời truyền miệng, tránh biến gan thận thành "nơi thử nghiệm" cho các bài thuốc chưa được kiểm chứng.