Nỗi lo tổn thương nội tạng từ thói quen dùng thảo dược truyền thống

Nhiều người dân thường có thói quen sử dụng các loại cây cỏ dân gian để bồi bổ sức khỏe, làm đen tóc hoặc cải thiện thể lực mà không đắn đo về liều lượng hay thời gian sử dụng. Trong số đó, hà thủ ô trắng là cái tên quen thuộc thường được truyền miệng như một vị thuốc quý giúp tăng cường sinh lực và chống lão hóa. Tuy nhiên, sự xuất hiện ngày càng nhiều trường hợp gặp vấn đề về men gan hay suy giảm chức năng bài tiết sau khi dùng thảo dược không rõ nguồn gốc đã làm dấy lên hồi chuông cảnh báo lớn.

Nhiều độc giả băn khoăn liệu việc sử dụng hà thủ ô trắng dài ngày, nhất là ở liều cao, có thể gây hại cho gan và thận hay không. Đây là mối quan tâm hoàn toàn chính đáng, bởi gan là cơ quan chuyển hóa chính mọi hoạt chất đưa vào cơ thể, còn thận đảm nhận vai trò lọc và đào thải các chất cặn bã cũng như độc tố ra ngoài. Bất kỳ một sự tích tụ hay tác động tiêu cực nào từ thảo dược cũng có thể khiến hai cơ quan này chịu gánh nặng đầu tiên.

Đối với câu hỏi này, câu trả lời dựa trên bằng chứng khoa học hiện tại là: các tài liệu nghiên cứu hiện có chưa cung cấp dữ liệu thực nghiệm về độc tính bán trường diễn trên mô hình động vật để xác định mức độ ảnh hưởng của hà thủ ô trắng lên gan và thận khi dùng liều cao dài ngày. Hiện tại, nghiên cứu chuyên sâu về loài cây này chủ yếu tập trung vào việc phân lập hoạt chất và khảo sát hoạt tính sinh học trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm.

Chính vì vậy, mọi giả định cho rằng hà thủ ô trắng an toàn tuyệt đối khi dùng dài ngày hoặc ngược lại, quy kết dược liệu này chắc chắn phá hủy gan thận là những nhận định chưa đủ căn cứ thực nghiệm. Để hiểu đúng bản chất vấn đề, người tiêu dùng cần nhìn nhận thấu đáo các thành phần hóa học đã được giới khoa học phân lập từ dược liệu này cũng như những cảnh báo an toàn sinh học liên quan.

Bằng chứng khoa học về thành phần của hà thủ ô trắng

Hà thủ ô trắng có tên khoa học là Streptocaulon juventas (Lour.) Merr., thuộc họ Thiên lý (Asclepiadaceae) [1]. Trong y học cổ truyền, phần rễ củ của cây thường được thu hái để chế biến thành các bài thuốc khác nhau. Nhằm làm rõ các hoạt chất có giá trị dược lý cũng như đánh giá tiềm năng ứng dụng, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích sâu về thành phần hóa học của bộ phận này.

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã tiến hành khảo sát dịch chiết nước còn lại từ rễ của loài hà thủ ô trắng Streptocaulon juventas [1]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã phân lập thành công một hợp chất glycoside trợ tim (cardenolide glycoside) hoàn toàn mới có tên gọi là periplogenin 3-O-beta-gentiobioside, ký hiệu là hợp chất 1 [1]. Cùng với hợp chất mới này, nhóm nghiên cứu cũng đã tách chiết và xác định được cấu trúc của 6 hợp chất glycoside trợ tim quen thuộc khác, được đánh số thứ tự từ 2 đến 7 [1]. Cấu trúc hóa học chi tiết của các hợp chất này đã được làm sáng tỏ thông qua phương pháp phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) [1].

Bên cạnh việc phân lập, nghiên cứu năm 2021 còn tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học của các hợp chất này đối với các dòng tế bào [1]. Kết quả thử nghiệm cho thấy hợp chất mới periplogenin 3-O-beta-gentiobioside (hợp chất 1) thể hiện độc tính tế bào ở mức độ vừa phải đối với dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ NCI-H460 và dòng tế bào ung thư HeLa [1]. Đáng chú ý hơn, hai hợp chất số 2 và số 3 đã thể hiện hoạt tính gây độc tế bào rất mạnh đối với dòng tế bào ung thư phổi NCI-H460 [1].

Nghiên cứu đã ghi nhận giá trị nồng độ ức chế tối thiểu một nửa (IC50) của hợp chất 2 đối với dòng tế bào ung thư phổi NCI-H460 là 0,34 µM [1]. Trong khi đó, hợp chất 3 thậm chí còn thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh hơn nhiều lần với giá trị IC50 đạt mức 0,068 µM [1]. Giá trị IC50 càng nhỏ chứng tỏ hoạt lực ức chế và làm chết tế bào của hợp chất đó càng cao ở nồng độ rất thấp.

Cơ chế tác động sinh học và những khoảng trống dữ liệu

Sự hiện diện của các hợp chất glycoside trợ tim nhóm cardenolide trong rễ hà thủ ô trắng là một phát hiện hóa thực vật quan trọng [1]. Trong dược lý học, nhóm cardenolide là các chất có cấu trúc steroid có khả năng tác động mạnh mẽ lên hệ thống enzym vận chuyển ion trên màng tế bào, đặc biệt là bơm natri-kali (Na+/K+-ATPase). Khi tác động vào bơm này, hoạt chất có thể làm thay đổi nồng độ canxi nội bào, dẫn đến những biến đổi lớn về mặt sinh lý học hoặc gây độc cho tế bào ở các nồng độ nhất định.

Đặc tính gây độc tế bào ung thư phổi và tế bào HeLa của các hợp chất chiết xuất từ hà thủ ô trắng cho thấy các phân tử này có hoạt lực sinh học rất mạnh [1]. Tuy nhiên, từ dữ liệu thử nghiệm trên tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm đến việc đánh giá tác động trên cơ thể sống là một khoảng cách rất lớn. Độc tính trên tế bào ung thư là chỉ dấu tiềm năng cho nghiên cứu phát triển thuốc điều trị, nhưng nó cũng là lời cảnh báo về việc các mô lành của cơ thể có thể chịu tác động tiêu cực nếu phơi nhiễm với nồng độ không phù hợp.

Dù vậy, nghiên cứu năm 2021 hoàn toàn không tiến hành khảo sát trên mô hình động vật sống (in vivo) về độc tính bán trường diễn hay độc tính mãn tính [1]. Các thông số sinh hóa đại diện cho chức năng gan như men gan AST, ALT hay các chỉ số đại diện cho chức năng lọc của cầu thận và ống thận như creatinine máu, urê máu đều chưa được đo lường trong nghiên cứu này [1]. Thêm vào đó, những thay đổi về mặt vi thể như hoại tử tế bào gan hay thoái hóa biểu mô ống thận cũng hoàn toàn chưa có số liệu thực nghiệm.

Chính vì vậy, khoảng trống khoa học hiện nay là việc thiếu vắng các thử nghiệm tiền lâm sàng có đối chứng trên chuột hoặc thỏ để đánh giá tác động khi dùng dịch chiết hà thủ ô trắng hàng ngày trong thời gian dài (ví dụ từ 4 đến 13 tuần). Người tiêu dùng không thể lấy hoạt tính gây độc tế bào trong ống nghiệm để kết luận rằng thảo dược này làm teo gan hay suy thận, nhưng cũng không thể chủ quan xem nhẹ nguy cơ tích lũy độc chất chuyển hóa.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng hà thủ ô trắng

Một trong những sai lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là đánh đồng hà thủ ô trắng với hà thủ ô đỏ. Trên thực tế, đây là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau về mặt phân loại sinh học cũng như thành phần hoạt chất. Hà thủ ô đỏ thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), đã có nhiều nghiên cứu về tác dụng cũng như độc tính trên gan; trong khi hà thủ ô trắng thuộc họ Thiên lý (Asclepiadaceae) và chứa nhóm hoạt chất cardenolide đặc thù [1]. Việc nhầm lẫn giữa hai loại thảo dược này có thể dẫn đến việc sử dụng sai mục đích và áp dụng sai liều lượng an toàn.

Hiểu lầm thứ hai là tư tưởng cho rằng thảo dược tự nhiên thì lành tính và có thể uống thay nước trà mỗi ngày. Nhiều người thường tự ý đào rễ cây, thái lát rồi phơi khô sắc nước uống quanh năm để mong làm đen râu tóc hoặc bồi bổ gân cốt. Thực tế cho thấy, bất kỳ loại thảo mộc nào có chứa các chất có hoạt tính sinh học mạnh như cardenolide đều tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu đến cơ thể nếu dùng vượt quá ngưỡng dung nạp [1]. Việc dùng liên tục không có thời gian ngắt quãng khiến gan và thận không có đủ thời gian để chuyển hóa và thanh lọc các chất lạ.

Hiểu lầm thứ ba là suy nghĩ thảo dược càng đắng hoặc nước sắc càng đặc thì công dụng càng cao. Khi sắc thảo dược quá đậm đặc hoặc tự ý tăng lượng dùng gấp nhiều lần so với chỉ dẫn dân gian, lượng glycoside đưa vào cơ thể sẽ tăng vọt [1]. Ở nồng độ cao, các hoạt chất vốn có khả năng gây độc tế bào có thể gây quá tải cho các tế bào nhu mô gan và hệ thống biểu mô ống thận, dẫn đến những phản ứng bất lợi khó lường trước.

Cuối cùng, nhiều người tin rằng các phản ứng phụ chỉ xảy ra ở thuốc tây, còn thuốc nam thì không có tác dụng phụ. Khoa học đã chứng minh các hợp chất hữu cơ tự nhiên phân lập từ hà thủ ô trắng có hoạt lực rất mạnh ở cấp độ vi mô, điển hình như giá trị IC50 dưới 1 micromolar của hợp chất 2 và 3 đối với tế bào [1]. Điều này khẳng định cây cỏ tự nhiên vẫn mang bản chất hóa học phức tạp và hoàn toàn có thể gây độc hại nếu dùng sai cách.

Những đối tượng cần thận trọng cao độ

Dựa trên đặc tính hóa học đã được xác lập là chứa các dẫn xuất glycoside tim nhóm cardenolide [1], nhóm đối tượng đầu tiên cần hết sức cẩn trọng khi tiếp xúc với hà thủ ô trắng là những người có bệnh lý nền về tim mạch. Các glycoside tim có thể can thiệp trực tiếp vào nhịp co bóp của cơ tim, gây rối loạn nhịp hoặc tương tác bất lợi với các thuốc trợ tim khác. Nếu không có sự giám sát của thầy thuốc chuyên khoa, việc tự ý dùng dược liệu này có thể gây nguy hiểm trực tiếp tới tính mạng.

Nhóm đối tượng thứ hai là những người đã có tiền sử suy giảm chức năng gan hoặc chức năng thận. Khi gan bị viêm, xơ hoặc thận bị suy giảm mức lọc cầu thận, khả năng liên hợp và bài xuất các chất chuyển hóa ngoại lai bị suy giảm nghiêm trọng. Ngay cả khi chưa có số liệu khẳng định hà thủ ô trắng trực tiếp hủy hoại tế bào gan lành, việc nạp thêm các glycoside có độc tính tế bào [1] vào một cơ thể có chức năng thải độc suy yếu vẫn là một rủi ro lớn không đáng có.

Nhóm đối tượng thứ ba bao gồm phụ nữ đang mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ. Hiện tại, hoàn toàn không có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của rễ hà thủ ô trắng đối với sự phát triển của thai nhi hay việc bài tiết qua sữa mẹ. Các hợp chất có hoạt tính ức chế tế bào mạnh [1] có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phân chia tế bào nhanh chóng ở thai nhi và trẻ nhỏ, do đó các nhóm đối tượng nhạy cảm này cần tránh sử dụng.

Ngoài ra, những người cao tuổi đang phải điều trị đồng thời nhiều loại bệnh mạn tính cũng cần đặc biệt lưu tâm. Việc kết hợp nước sắc thảo dược tự ý với các loại thuốc điều trị huyết áp, tiểu đường hoặc thuốc chống viêm có thể dẫn đến hiện tượng tương tác thuốc tại gan, làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc điều trị hoặc gia tăng độc tính bất thường lên thận.

Hướng dẫn áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình, người dân không nên tự ý thu hái các loại cây rễ mọc hoang dã dựa trên hình thái bên ngoài để sắc uống. Trong tự nhiên có nhiều loài thực vật có hình dáng tương tự nhưng chứa độc tố chết người. Nếu có nhu cầu sử dụng hà thủ ô trắng làm dược liệu, người tiêu dùng cần tìm đến các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền được cấp phép, nơi dược liệu đã được các bác sĩ và dược sĩ định danh chính xác về mặt loài học.

Quá trình chế biến thảo dược trong y học cổ truyền thường đòi hỏi các bước sơ chế, sao tẩm rất công phu nhằm giảm bớt tính độc hoặc làm dịu bớt các thành phần gây kích ứng. Việc tự ý thái lát rồi đun uống trực tiếp mà không qua quy trình bào chế chuẩn mực có thể khiến toàn bộ các phân đoạn dịch chiết thô, bao gồm cả các cardenolide gây độc tế bào [1], đi thẳng vào đường tiêu hóa và ngấm vào máu với nồng độ khó kiểm soát.

Về thời gian và liều lượng sử dụng, người dùng tuyệt đối không nên dùng kéo dài liên tục từ tháng này qua tháng khác. Do chưa có dữ liệu nghiên cứu bán trường diễn xác lập ngưỡng an toàn không gây tác dụng phụ (NOAEL) trên động vật hay người, người bệnh chỉ nên dùng thảo dược theo từng đợt ngắn ngày và dùng với lượng vừa phải theo đúng chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền. Việc dùng ngắt quãng sẽ tạo khoảng nghỉ cần thiết để các tế bào gan và nephron ở thận tự phục hồi và loại bỏ hoàn toàn các chất tồn đọng.

Trong quá trình sử dụng bất kỳ bài thuốc nào có chứa hà thủ ô trắng, nếu phát hiện cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi quá mức, chán ăn, vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn hoặc phù chân, người dùng cần lập tức ngừng uống. Đó có thể là những triệu chứng ban đầu của sự rối loạn chức năng gan thận hoặc ngộ độc hoạt chất. Sau khi dừng thảo dược, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế uy tín để làm xét nghiệm máu kiểm tra men gan và chức năng lọc thận.

Góc nhìn cân bằng và định hướng nghiên cứu tương lai

Hà thủ ô trắng là một nguồn tài nguyên thực vật phong phú chứa đựng nhiều hoạt chất có tiềm năng sinh học độc đáo, tiêu biểu là các glycoside tim nhóm cardenolide vừa được phát hiện [1]. Các hoạt tính gây độc mạnh trên tế bào ung thư phổi và tế bào ung thư khác mở ra triển vọng cho các nghiên cứu sàng lọc hoạt chất hỗ trợ điều trị ung thư trong tương lai [1]. Khoa học không phủ nhận giá trị của tự nhiên, nhưng việc khai thác và ứng dụng cần phải dựa trên các bằng chứng thực nghiệm minh bạch và có phương pháp luận chặt chẽ.

Đối với người dân, thái độ sáng suốt nhất là không vội vàng thần thánh hóa công dụng bồi bổ của hà thủ ô trắng, đồng thời không tùy tiện lạm dụng thảo dược này trong thời gian dài. Khi các dữ liệu độc tính trên động vật và người vẫn còn là khoảng trống chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, việc lắng nghe cơ thể, sử dụng có liều lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng chính là tấm lá chắn tốt nhất bảo vệ sức khỏe lá gan và quả thận của mỗi người.