Sài hồ là một vị thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền, thường xuyên có mặt trong các bài thuốc giải cảm, sơ can giải uất và hỗ trợ điều trị viêm gan [2, 8]. Nhiều người tin rằng thảo dược tự nhiên lành tính nên có thói quen sắc uống kéo dài ngày này qua tháng khác để bồi bổ hoặc làm mát gan. Liệu việc sử dụng vị thuốc này thường xuyên, kéo dài có thực sự vô hại hay tiềm ẩn nguy cơ gây độc tế bào gan?
Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học hiện đại là: Sài hồ hoàn toàn có khả năng gây tổn thương gan nghiêm trọng nếu sử dụng dài ngày hoặc dùng quá liều [1, 2]. Hoạt chất saikosaponin có trong sài hồ, bao gồm cả saikosaponin d, đã được chứng minh có thể gây độc cho gan theo mức độ phụ thuộc vào cả liều lượng và thời gian tiếp xúc [2, 8].
Hoạt chất chính và cơ chế gây tổn thương tế bào gan
Trong sài hồ (Bupleurum chinense), các nhà khoa học đã xác định nhóm saikosaponin (như saikosaponin A, C, D) là các hoạt chất sinh học quan trọng [1]. Tuy nhiên, saikosaponin cũng chính là thủ phạm hàng đầu dẫn đến tình trạng tổn thương gan liên quan đến thảo dược này [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng saikosaponin kích hoạt phản ứng độc tế bào gan thông qua hiện tượng mất cân bằng chuyển hóa lipid và thúc đẩy tình trạng stress oxy hóa [2].
Cụ thể, việc đưa saikosaponin vào cơ thể làm tăng biểu hiện của enzym chuyển hóa CYP2E1 theo liều lượng và thời gian [2]. Sự gia tăng hoạt động của CYP2E1 dẫn đến việc sản sinh các gốc oxy phản ứng tự do (ROS), làm tăng nồng độ MDA (dấu ấn của quá trình peroxy hóa màng tế bào) và làm suy kiệt lượng chất chống oxy hóa tự nhiên GSH [2]. Quá trình oxy hóa tế bào làm màng ty thể tăng tính thấm, mất điện thế, cạn kiệt năng lượng ATP và cuối cùng dẫn tới hoại tử hoặc chết theo chu trình của tế bào gan [3].
Ngoài ra, tình trạng tổn thương gan còn bắt nguồn từ sự rối loạn chuyển hóa lipid và protein [2]. Nghiên cứu phân tích protein (proteomics) cho thấy có tới 487 protein trong gan bị thay đổi biểu hiện, tập trung vào các con đường chuyển hóa lipid, vận chuyển đại phân tử và cấu trúc bộ khung tế bào khi tiếp xúc với saikosaponin [2]. Tác động kết hợp này khiến tế bào gan mất khả năng tự cân bằng và rơi vào trạng thái viêm, thoái hóa tế bào [2].
Bằng chứng nghiên cứu về độc tính gan của sài hồ
Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã thiết lập mối liên hệ nhân quả rõ ràng giữa việc tiếp xúc với sài hồ dài ngày và sự tổn thương cấu trúc, chức năng gan.
Năm 2009, một nghiên cứu trên chuột cống được thực hiện nhằm so sánh độc tính của dịch chiết sài hồ dạng cồn và dịch chiết dạng nước [4]. Các nhà nghiên cứu cho chuột uống liên tục dịch chiết sài hồ trong 30 ngày [4]. Kết quả cho thấy cả hai dạng chiết xuất cồn và nước đều làm tăng nồng độ men gan ALT và AST trong huyết thanh, đồng thời làm tăng trọng lượng gan và tỷ lệ trọng lượng gan trên cơ thể [4]. Dịch chiết sài hồ cũng làm tăng hàm lượng MDA, đồng thời làm giảm lượng thiol toàn phần (-SH), giảm nồng độ GSH và làm suy giảm hoạt tính của các enzym chống oxy hóa SOD, GSH-Px trong huyết thanh lẫn mô gan [4]. Mức độ tổn thương gan tăng dần theo liều lượng dùng, trong đó dạng chiết xuất cồn gây tổn thương nặng hơn dạng chiết xuất nước [4].
Tiếp đó, vào năm 2017, một nghiên cứu công bố cơ chế gây độc gan của saikosaponin trên mô hình chuột nhắt [2]. Nghiên cứu này đánh giá các chỉ số men gan AST, ALT, LDH cùng các thông số chuyển hóa mỡ máu và chỉ số stress oxy hóa sau khi cho chuột dùng saikosaponin với các liều khác nhau và khoảng thời gian khác nhau [2]. Kết quả ghi nhận saikosaponin gây tổn thương gan phụ thuộc theo liều dùng và thời gian sử dụng, thể hiện qua việc tăng mạnh AST, ALT và LDH [2]. Thử nghiệm trên tế bào HepG2 trong ống nghiệm cũng xác nhận sự gia tăng stress oxy hóa tương tự như trên cơ thể sống [2].
Hai mặt của sài hồ: Bảo vệ gan hay hủy hoại gan?
Một điểm khiến nhiều người nhầm lẫn là sài hồ thường được quảng bá với công dụng "bổ gan" hoặc "chữa bệnh gan" [2]. Trên thực tế, một số nghiên cứu dược lý trước đây ghi nhận tác dụng bảo vệ gan của chiết xuất sài hồ ở điều kiện thực nghiệm nhất định [3, 5].
Một nghiên cứu năm 1988 đã thử nghiệm tác dụng của Bupleurum chinense trên chuột bị gây tổn thương gan cấp tính bằng hóa chất độc carbon tetrachloride (CCl4) [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất sài hồ có tác dụng làm giảm chỉ số men gan SGOT và SGPT (p < 0.005), đồng thời cải thiện ở mức độ trung bình tình trạng hoại tử tế bào gan và thoái hóa mỡ vùng trung tâm tiểu thùy do CCl4 gây ra [5]. Năm 1990, nghiên cứu khác cũng ghi nhận dịch chiết nước từ rễ loài Bupleurum kaoi và Bupleurum falcatum var. komarowi có khả năng làm giảm độc tính gan do CCl4, giảm thâm nhiễm tế bào viêm và cải thiện xét nghiệm chức năng gan [6].
Tuy nhiên, giới hạn then chốt của các bằng chứng này là việc bảo vệ gan chỉ xuất hiện khi dùng để đối kháng với chất độc cấp tính trong ngắn hạn [3, 5]. Khi sử dụng kéo dài nhiều ngày hoặc dùng liều cao, chính các hoạt chất trong sài hồ lại trực tiếp gây stress oxy hóa và làm suy sụp enzym gan [1, 2]. Do đó, sài hồ không phải là dược liệu hoàn toàn vô hại để có thể sử dụng tùy tiện nhằm "làm mát" hay "giải độc gan".
Hiểu lầm thường gặp về việc dùng thảo dược bổ gan
Nhiều người bệnh có quan niệm sai lầm rằng thuốc Đông y có nguồn gốc từ cỏ cây nên hoàn toàn không có độc tính và có thể uống thay nước lọc quanh năm. Bằng chứng thực tế cho thấy tổn thương gan do thuốc và thảo mộc là một vấn đề lâm sàng nghiêm trọng [3]. Nhiều chất ngoại lai (xenobiotics) khi đi vào cơ thể sẽ được hệ thống cytochrom P-450 chuyển hóa, quá trình này có thể sinh ra các chất chuyển hóa trung gian mang độc tính cao [3].
Một hiểu lầm phổ biến khác là khi uống sài hồ không thấy khó chịu tức thì nghĩa là gan vẫn an toàn. Nghiên cứu độc tính chuyển hóa đã chỉ ra rằng quá trình tổn thương gan do thảo dược đôi khi diễn ra âm thầm, không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt trong giai đoạn đầu [7]. Các thay đổi ban đầu chỉ diễn ra ở mức độ phân tử, gây thoái hóa mỡ vi thể trong tế bào gan trước khi bùng phát thành tổn thương men gan [7]. Sự tiêu hao dần dần các chất chống oxy hóa nội sinh như GSH cuối cùng sẽ dẫn tới hoại tử tế bào không thể đảo ngược [1, 4].
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Các dữ liệu nghiên cứu về độc tính của sài hồ và saikosaponin hiện nay chủ yếu được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột cống, chuột nhắt) và tế bào gan nuôi cấy trong ống nghiệm [1, 2]. Chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn dài hạn có đối chứng trên các nhóm nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ em.
Dù vậy, dựa trên cơ chế tổn thương gan do thuốc, những người có bệnh gan nền từ trước cần hết sức thận trọng [3]. Người lớn tuổi, người có bệnh lý suy giảm chức năng gan, viêm gan mạn tính hoặc người có biến dị di truyền về các enzym chuyển hóa là nhóm có nguy cơ cao gặp độc tính nặng hơn khi tiếp xúc với các chất gây hại gan [3]. Việc dùng bài thuốc chứa sài hồ ở những nhóm đối tượng này bắt buộc phải có sự cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ định chuyên môn từ bác sĩ y học cổ truyền.
Cách áp dụng thực tế và lưu ý an toàn
Để phòng ngừa rủi ro tổn thương gan, việc sử dụng sài hồ và các bài thuốc y học cổ truyền cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng:
- Không tự ý dùng kéo dài: Tuyệt đối không tự ý mua sài hồ sắc uống dài ngày để "giải độc" hoặc thanh nhiệt nếu không có chẩn đoán bệnh lý cụ thể. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy việc dùng liên tục 30 ngày đã gây suy giảm chức năng gan đáng kể [4].
- Thận trọng với dạng bào chế: Nghiên cứu cho thấy dạng chiết cồn gây tổn thương oxy hóa cho gan nặng hơn dạng chiết nước [4]. Do đó, người dùng không nên tự ý dùng sài hồ ngâm rượu uống kéo dài.
- Tuân thủ liều lượng: Cần tuân theo đúng đơn thuốc và liều lượng do thầy thuốc có chuyên môn kê toa. Vì độc tính tăng dần theo liều lượng và thời gian [1, 2], việc tăng liều nhằm đẩy nhanh tác dụng có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc gan cấp tính.
- Theo dõi định kỳ: Nếu bắt buộc phải dùng các bài thuốc Đông y chứa sài hồ trong thời gian điều trị bệnh, người bệnh nên chủ động xét nghiệm định kỳ các chỉ số men gan (ALT, AST) để phát hiện sớm các bất thường tiềm ẩn.
Sài hồ là vị thuốc có giá trị trị liệu nhất định nhưng mang độc tính tiềm tàng trên gan nếu dùng sai cách [1, 2]. Người dân cần loại bỏ tâm lý dùng thảo dược tùy tiện, luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa và kiểm tra chức năng gan định kỳ để bảo vệ sức khỏe bản thân.
