Nhiều người Việt có thói quen hái lá hoặc phơi khô cành lá ngũ gia bì gai để hãm nước uống hằng ngày như một loại trà thanh nhiệt, giải độc và bồi bổ cơ thể. Vị đắng nhẹ, hậu ngọt cùng mùi thơm thảo mộc đặc trưng khiến thức uống dân dã này ngày càng xuất hiện nhiều trong gian bếp của các gia đình. Tuy nhiên, liệu việc uống trà ngũ gia bì gai có thực sự đem lại khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và bảo vệ sức khỏe vượt trội như lời truyền miệng?

Câu trả lời là loài cây này chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học giá trị, đặc biệt là polyphenol và flavonoid với tiềm năng dọn gốc tự do rất đáng chú ý trong các thử nghiệm khoa học. Dẫu vậy, phần lớn các dữ liệu thực nghiệm hiện nay mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào ống nghiệm và mô hình động vật thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên cơ thể con người.

Cơ chế chống oxy hóa của polyphenol và flavonoid

Gốc tự do là các phân tử không ổn định được sinh ra liên tục qua quá trình chuyển hóa tự nhiên của cơ thể hoặc do tác động tiêu cực từ ô nhiễm môi trường, tia tử ngoại và căng thẳng kéo dài. Khi các gốc tự do tích tụ quá mức, chúng sẽ gây ra hiện tượng stress oxy hóa, tấn công màng tế bào, làm biến đổi cấu trúc protein và tổn hại vật chất di truyền. Tình trạng này là một trong những nguyên nhân hàng đầu thúc đẩy quá trình lão hóa sớm cùng nhiều bệnh lý mãn tính.

Các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên như polyphenol và flavonoid hoạt động tương tự như những "chiếc lá chắn" phân tử. Nhờ cấu trúc hóa học đặc thù, chúng sẵn sàng cho đi các điện tử để trung hòa gốc tự do trước khi các phần tử này kịp phá hủy tế bào lành lặn. Đồng thời, các hoạt chất này còn có khả năng kích hoạt hệ thống enzym giải độc nội sinh, hỗ trợ bảo vệ mô và duy trì trạng thái cân bằng sinh học của cơ thể.

Dồi dào polyphenol và khả năng dọn gốc tự do trong phòng thí nghiệm

Ngũ gia bì gai, có tên khoa học là Acanthopanax trifoliatus, thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae), từ lâu đã được nhân dân một số nước châu Á sử dụng làm thực phẩm lẫn dược liệu [1]. Giá trị chống oxy hóa của loài thực vật này đã thu hút nhiều nhóm nghiên cứu phân tích chuyên sâu về thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học.

Một nghiên cứu công bố năm 2009 đã tiến hành khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của các bộ phận khác nhau từ cây ngũ gia bì gai, bao gồm lá, thân, vỏ thân, rễ và vỏ rễ thông qua nhiều phương pháp chiết xuất như sắc nước, ngâm kiệt và hồi lưu [2]. Kết quả thử nghiệm cho thấy dịch chiết nước từ lá bằng phương pháp sắc mang lại hoạt tính chống oxy hóa mạnh vượt trội hơn hẳn các bộ phận khác khi đo bằng thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH và phương pháp ức chế quá trình peroxy hóa lipid trên mô đồng thể não chuột [2].

Hàm lượng tổng polyphenol của các dịch chiết trong nghiên cứu năm 2009 dao động từ 2,16 đến 21,79 g% tính theo đương lượng axit chlorogenic, trong khi hàm lượng flavonoid tổng đạt từ 0,37 đến 9,61 g% tính theo đương lượng rutin [2]. Phân tích sắc ký lớp mỏng đối với dịch sắc lá nhận diện rõ sự hiện diện của các hợp chất phenolic và flavonoid tương ứng với rutin và axit chlorogenic [2]. Kết luận từ nghiên cứu khẳng định dịch chiết nước của lá chứa hàm lượng cao các hợp chất chống oxy hóa và mức độ hoạt tính tương quan thuận với lượng polyphenol cũng như flavonoid hiện diện [2].

Bên cạnh đó, nghiên cứu công bố năm 2020 tại Thái Lan đã phân tích cụ thể thành phần dinh dưỡng và khả năng chống oxy hóa của lá cây này [1]. Kết quả phân tích thành phần cơ bản trong 100 g mẫu lá tươi gồm có: 74,62 ± 0,38 g độ ẩm; 5,01 ± 0,05 g protein thô; 0,95 ± 0,04 g chất béo tổng; 16,47 ± 0,40 g carbohydrate tổng; 8,54 ± 0,06 g chất xơ tiêu hóa; 2,95 ± 0,04 g tro và cung cấp mức năng lượng 94,48 ± 1,30 kcal [1].

Về vi chất, mỗi 100 g lá chứa 428,47 ± 3,00 mcg vitamin A; 0,41 ± 0,01 mg vitamin B1; 0,17 ± 0,00 mg vitamin B2; 11,95 ± 0,86 mg vitamin C cùng các khoáng chất gồm 675,35 ± 46,57 mg canxi; 13,46 ± 0,95 mg natri và 4,79 ± 0,15 mg sắt [1]. Thử nghiệm trên dịch chiết cồn của lá ghi nhận chỉ số hấp thụ gốc oxy hóa ORAC đạt 9057,29 ± 43,08 mcmol TE/100 g và chỉ số năng lực khử sắt FRAP đạt 1230,88 ± 19,51 mcmol TE/100 g [1]. Chiết xuất này cũng bộc lộ khả năng gây độc trên các dòng tế bào ung thư ống dẫn, ung thư biểu mô phế quản, gan, dạ dày và đại tràng ở người trong đĩa nuôi cấy [1].

Tác động bảo vệ tế bào và điều hòa enzym nội sinh

Không chỉ dừng lại ở việc dọn dẹp các gốc tự do ngoại sinh trong ống nghiệm, các hợp chất trong ngũ gia bì gai còn cho thấy khả năng can thiệp vào bộ máy enzym phòng ngự của tế bào sống. Một nghiên cứu công bố năm 2025 trên mô hình tế bào gan người HepG2 đã làm rõ cơ chế bảo vệ của dịch chiết lá chuẩn hóa [3].

Khi tế bào gan bị gây độc bằng tác nhân oxy hóa t-BHP, việc xử lý dự phòng bằng dịch chiết ngũ gia bì gai đã làm tăng biểu hiện gen của các enzym chống oxy hóa thiết yếu gồm catalase, SOD-1 và NQO-1 [3]. Đáng chú ý, dịch chiết kích thích biểu hiện catalase mạnh hơn cả silymarin - một chất bảo vệ gan tham chiếu phổ biến [3]. Trong cơ chế tự nhiên, enzym SOD có nhiệm vụ chuyển đổi các gốc tự do superoxide thành hydro peroxide, sau đó enzym catalase tiếp tục chuyển hóa hydro peroxide thành nước và oxy vô hại, giúp dập tắt chuỗi phản ứng hủy hoại tế bào [3]. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự gia tăng biểu hiện của gen GCLC, góp phần vào hệ thống khử độc tế bào [3].

Ngoài ra, một nghiên cứu vào năm 2022 đã ứng dụng hệ thống lên men hai chiều giữa nấm mộc nhĩ trắng (Tremella fuciformis) và ngũ gia bì gai [4]. Ở điều kiện tối ưu (28 độ C, pH 8, tỷ lệ cấy 2%), dịch lên men đạt hàm lượng polyphenol tối đa 314,79 ± 6,89 mcg/mL, flavonoid 78,65 ± 0,82 mcg/mL và polysaccharide đạt 9358,08 ± 122,96 mcg/mL sau 24 giờ nuôi cấy [4]. Tỷ lệ dọn sạch gốc tự do ABTS+, DPPH và gốc hydroxyl OH lần lượt đạt mức 95,09%, 88,85% và 85,36% [4]. Quá trình này giúp gia tăng đáng kể các hợp chất phenolic có hoạt tính như axit ellagic, vanillin, luteolin, kaempferol, myricetin, isorhamnetin và (+)-gallocatechin [4].

Các phân đoạn chiết xuất khác nhau từ loài cây này cũng liên tục được phát hiện chứa nhiều nhóm chất thực vật đa dạng. Nghiên cứu năm 2016 đã phân lập được hai hợp chất triterpenoid kiểu ursane mới là axit acantrifoic C và D, cùng năm hợp chất triterpenoid và tám hợp chất diterpenoid đã biết, trong đó các hợp chất triterpenoid thể hiện hoạt tính ức chế đáng kể đối với một số dòng tế bào ung thư nuôi cấy [5]. Đến năm 2021, một nghiên cứu khác xác nhận phân đoạn chiết ethyl axetat của cây chứa hàm lượng polyphenol và flavonoid cao nhất với sự hiện diện của rutin, axit chlorogenic, axit isochlorogenic A và axit isochlorogenic C, đồng thời thể hiện các hoạt tính kháng khuẩn, giảm đau, cầm máu và ức chế protein gây viêm IL-1beta trong thử nghiệm phòng thí nghiệm [6].

Bằng chứng chống viêm trên mô hình động vật

Mối liên hệ giữa stress oxy hóa và phản ứng viêm cục bộ là rất mật thiết. Để kiểm tra giả thuyết này trên cơ thể sống, một nghiên cứu năm 2013 đã tiến hành thử nghiệm trên chuột cống trắng bị gây phù bàn chân và tăng cảm giác đau bằng hoạt chất carrageenan [7]. Kết quả cho thấy phân đoạn chiết methanol từ lá ngũ gia bì gai ở liều 500 mg/kg đạt hiệu quả ức chế phù chân lên tới 77,24% và giảm đau tối ưu ở liều 375 mg/kg [7]. Các tác giả nhận định hoạt tính giảm đau và kháng viêm phụ thuộc liều này có được là nhờ sự đóng góp của các hợp chất phân cực như polyphenol và flavonoid trong lá [7].

Năm 2015, một nghiên cứu khác đánh giá phân đoạn ethyl axetat của ngũ gia bì gai trên tế bào đại thực bào chuột RAW264.7 và mô hình chuột bị tổn thương phổi cấp do độc tố LPS [8]. Hoạt chất này đã ức chế sự sinh sản của các chất trung gian gây viêm gồm oxit nitric (NO), TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [8]. Trên chuột thí nghiệm, việc dùng trước phân đoạn chiết đã làm giảm rõ rệt các biến đổi mô học ở phổi, giảm số lượng tế bào viêm và nồng độ protein trong dịch rửa phế quản phế nang thông qua việc ức chế biểu hiện protein iNOS, COX-2 và chuỗi truyền tín hiệu gây viêm [8].

Khoảng cách lớn từ ống nghiệm đến tách trà hằng ngày

Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa thực vật rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại. Toàn bộ các phát hiện trên mới chỉ được thực hiện trên tế bào cô lập trong ống nghiệm hoặc trên chuột [2] [1] [3] [7] [8]. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định hiệu quả thực tế của việc uống nước hãm từ loài cây này.

Cần lưu ý rằng các nghiên cứu khoa học thường sử dụng các loại dung môi hữu cơ chuyên dụng như cồn, ethyl axetat, methanol hoặc công nghệ chiết xuất chuẩn hóa để cô đặc tối đa hoạt chất [7] [6] [8]. Việc hãm vài nhánh lá khô với nước sôi theo cách truyền thống tại nhà sẽ cho ra nồng độ hoạt chất hòa tan hoàn toàn khác biệt. Ngoài ra, sau khi uống, các polyphenol còn phải trải qua quá trình biến đổi phức tạp bởi hệ vi sinh đường ruột và enzym gan; độ khả dụng sinh học thực tế hấp thu vào máu người vẫn là dấu hỏi chưa có lời giải đáp chính xác. Do đó, không thể đánh đồng kết quả trong phòng thí nghiệm với tác dụng phòng ngừa hay điều trị bệnh trên người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược

Một sai lầm phổ biến là nhiều người tin rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng thay thế thuốc chữa bệnh. Một số lời đồn thổi trên mạng xã hội thậm chí còn phóng đại khả năng "tiêu diệt tế bào ung thư" của ngũ gia bì gai dựa trên các thí nghiệm độc tế bào [1] [5]. Cần khẳng định rằng việc một chất gây độc cho tế bào ung thư trong đĩa petri nhân tạo hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống trà sẽ tiêu diệt được khối u trong cơ thể sống.

Một hiểu lầm khác là quan niệm uống nước trà thảo mộc càng đậm đặc, lượng dùng càng nhiều thì cơ thể càng được thanh lọc và chống oxy hóa tốt hơn. Trên thực tế, bất kỳ dược liệu nào khi nạp quá mức đều tạo gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận. Việc lạm dụng các loại nước sắc thảo mộc không rõ nguồn gốc hoặc tự ý uống thay thế hoàn toàn nước lọc cả ngày có thể gây rối loạn tiêu hóa và mất cân bằng điện giải.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Vì hiện tại chưa có dữ liệu lâm sàng về tính an toàn trên người, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng trước khi đưa loại trà này vào thực đơn thường nhật:

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm đối tượng đặc biệt này. Việc tùy tiện sử dụng các dịch chiết thảo dược giàu hoạt chất sinh học có thể gây co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và trẻ nhỏ bú mẹ.
  • Trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa và chức năng giải độc của gan, thận ở trẻ em chưa hoàn thiện, không nên cho trẻ uống các loại nước thảo mộc có hoạt tính dược lý mạnh.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các phân đoạn chiết xuất từ ngũ gia bì gai có khả năng tương tác và làm thay đổi biểu hiện của một số enzym chuyển hóa thuốc [3] [8]. Việc dùng chung với thuốc Tây y mà không có giám sát y tế có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng độc tính của thuốc. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng.

Gợi ý cách áp dụng an toàn trong đời sống

Nếu bạn yêu thích hương vị thảo mộc và muốn sử dụng ngũ gia bì gai như một thức uống thưởng thức thông thường, hãy tuân thủ các nguyên tắc thận trọng:

  • Liều lượng và tần suất: Do các tài liệu khoa học hiện hành chưa thiết lập mức liều khuyến nghị chính thức cho người, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, hãm loãng và không uống liên tục thay thế hoàn toàn nước lọc mỗi ngày. Khi có bất kỳ băn khoăn nào về tình trạng sức khỏe cá nhân, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ y học cổ truyền.
  • Nguồn gốc thảo mộc: Chọn mua dược liệu ở những cơ sở uy tín, có xuất xứ rõ ràng, đảm bảo quy trình phơi sấy hợp vệ sinh, không bị nấm mốc hoặc tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật.
  • Thời điểm sử dụng: Nên uống trà vào ban ngày sau bữa ăn nhẹ. Tránh uống trà quá đậm đặc khi bụng đang đói cồn cào để không gây cồn cào dạ dày, và tránh uống sát giờ đi ngủ buổi tối để không làm gián đoạn giấc ngủ bởi việc tiểu đêm.

Uống trà ngũ gia bì gai có thể là một trải nghiệm thưởng thức thảo mộc dễ chịu và cung cấp một lượng polyphenol tự nhiên cho cơ thể. Dẫu vậy, người tiêu dùng không nên kỳ vọng đây là giải pháp chữa bệnh hay thần dược chống lão hóa kỳ diệu. Một lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống đa dạng thực phẩm tươi và tập luyện đều đặn vẫn luôn là chìa khóa khoa học vững chắc nhất để bảo vệ sức khỏe dài lâu.