Nhiều người có thói quen sử dụng các loại rễ cây, thảo mộc dân gian như cây tử thảo để sắc nước, hãm trà uống hàng ngày với mục đích thanh nhiệt, giải độc và trị mụn nhọt. Sự tin tưởng tuyệt đối vào nhãn mác "thảo dược tự nhiên 100%" khiến phần lớn người dùng không lường trước được những tác hại tiềm ẩn đối với sức khỏe nội tạng.

Thói quen uống trà tử thảo kéo dài có thể gây ngộ độc gan nghiêm trọng, dẫn đến hoại tử tế bào gan và tổn thương cấu trúc mạch máu gan không thể đảo ngược do chứa hợp chất tự nhiên mang tên pyrrolizidine alkaloid. Việc tích tụ độc chất này theo thời gian phá hủy hệ thống xoang gan, gây tắc nghẽn tuần hoàn và làm tăng nguy cơ suy gan mạn tính.

Bản chất của pyrrolizidine alkaloid trong thảo dược

Các loài thảo dược chứa pyrrolizidine alkaloid (PA) từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền ở nhiều nền văn hóa [1]. Độc tính trên gan là tác hại chính của nhóm hợp chất này và đã được y học quốc tế công nhận rộng rãi [1]. Đây là các hóa chất tự nhiên có độc tính rất cao đối với gan, có khả năng tạo ra các tác động độc hại cấp tính và mạn tính không thể phục hồi trên cơ thể người [2].

Nhiều loại thực vật bản địa và cây thuốc truyền thống chứa hàm lượng đáng kể hợp chất này. Một nghiên cứu năm 2014 đã phát triển kỹ thuật phân tích và tinh chế bằng sắc ký lỏng kết hợp khối phổ để xác định các đồng phân cis/trans của pyrrolizidine alkaloid từ rễ thảo dược [2]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập được 12 hợp chất pyrrolizidine alkaloid (gồm 6 cặp đồng phân), đồng thời tinh chế thành công 5 hoạt chất độc gan riêng biệt gồm (E)-seneciphylline, seneciphylline, integerrimine, senecionine và seneciphyllinine [2]. Điều này cho thấy các bộ phận rễ của cây thuốc có thể tích tụ lượng lớn các chất độc hóa học có cấu trúc phức tạp mà việc đun nấu thông thường không thể loại bỏ hoàn toàn [2].

Cơ chế phá hủy tế bào gan và chuỗi DNA

Pyrrolizidine alkaloid khi đi vào cơ thể không phát tác độc tính ngay lập tức mà trải qua quá trình chuyển hóa phức tạp tại gan. Tình trạng nhiễm độc gan cấp tính xảy ra là kết quả của quá trình hoạt hóa sinh học trong cơ thể thông qua phản ứng oxy hóa do enzym Cytochrome P450 đảm nhiệm [3]. Sau khi bị chuyển hóa bởi enzym này, chất độc chuyển thành các dạng pyrrole phản ứng cao [6, 8].

Các chất chuyển hóa pyrrole có khả năng phản ứng mạnh mẽ, hoạt động như các tác nhân alkyl hóa tạo thành liên kết chéo giữa các chuỗi DNA (DNA-DNA interstrand) và liên kết chéo giữa DNA với protein [3]. Sự hình thành các liên kết chéo bất thường này ngăn cản quá trình nhân đôi tế bào và trực tiếp gây độc tế bào [3]. Các hợp chất có khả năng sinh ra chất chuyển hóa pyrrole đóng vai trò tác nhân alkyl hóa hai chức sẽ gây ức chế quá trình phân bào, dẫn đến sự xuất hiện của các tế bào gan khổng lồ dị dạng và tổn thương kéo dài [4].

Bên cạnh đó, độc chất còn tấn công trực tiếp vào cấu trúc nội mô mạch máu. Phân tích độc học protein trên mô hình chuột bị nhiễm độc cấp tính retrorsine – một loại pyrrolizidine alkaloid điển hình – ở liều độc 140 mg/kg cho thấy sự thay đổi của 7 loại protein và kích hoạt 3 con đường độc tính dẫn đến cái chết của tế bào nội mô mạch máu [5]. Sự tổn hại này được xác nhận qua hiện tượng mất tế bào nội mô xoang gan trên tiêu bản vi thể [5]. Quá trình này dẫn đến tắc nghẽn các tĩnh mạch nhỏ trong gan, cản trở dòng máu lưu thông và phá vỡ cấu trúc vi mô của mô gan [1, 3].

Bằng chứng tổn thương thực nghiệm từ các nghiên cứu

Nghiên cứu trên động vật đã ghi nhận chi tiết mức độ tàn phá của pyrrolizidine alkaloid đối với các cơ quan nội tạng. Các nghiên cứu từ năm 1980 đã chỉ ra 8 loại pyrrolizidine alkaloid có độc tính gan được phát hiện trong lá của loài Symphytum x uplandicum, và hỗn hợp các alkaloid này thể hiện độc tính gan mạn tính rõ rệt trên chuột thí nghiệm [6].

Một khảo sát năm 1981 đã tiến hành sàng lọc 50 loài cây thuốc truyền thống tại Sri Lanka, nơi có tỷ lệ lưu hành bệnh gan mạn tính cao [7]. Kết quả phát hiện độc tính pyrrolizidine alkaloid trên 3 loài cây thuốc gồm Crotalaria verrucosa L., Holarrhena antidysenterica (L.) Br. và Cassia auriculata L. [7]. Khi cho chuột ăn các vật liệu từ 3 loài cây này, động vật xuất hiện hàng loạt tổn thương mô học điển hình:

  • Phá vỡ cấu trúc các tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy gan [7].
  • Hiện tượng sung huyết hoặc xuất huyết dữ dội tại các xoang tĩnh mạch quanh vùng trung tâm tiểu thùy [7].
  • Hoại tử tế bào gan tập trung tại trung tâm tiểu thùy hoặc hoại tử rải rác từng ổ [7].
  • Tổn thương bệnh lý phối hợp xuất hiện đồng thời tại phổi và thận tương ứng với tác động độc học của alkaloid [7].

Mức độ gắn kết của chất chuyển hóa pyrrole vào mô có mối liên hệ trực tiếp với mức độ độc hại trên cơ quan đó. Trong nghiên cứu năm 1995 trên chuột dùng liều monocrotaline (65 mg/kg qua đường màng bụng) hoặc trichodesmine (15 mg/kg qua đường màng bụng) – tương đương 60% liều gây chết trung bình LD50 – mức độ chất chuyển hóa pyrrole gắn mô đo được ở gan chuột dùng monocrotaline là 17 nmoles/g mô và ở phổi là 10 nmoles/g mô, tương ứng với độc tính cao trên gan và phổi của chất này [8]. Ngược lại, trichodesmine cho thấy nồng độ pyrrole gắn tại mô não đạt 3,8 nmoles/g mô, tương ứng với khả năng gây độc thần kinh của nó [8]. Cũng trong nghiên cứu này, một ngày sau khi dùng thuốc, nồng độ chất chống oxy hóa nội sinh glutathione (GSH) tại gan tăng hơn 50% đi kèm với sự gia tăng tốc độ tổng hợp GSH, phản ánh phản ứng bù trừ quá mức của mô gan nhằm đối phó với tình trạng ngộ độc [8].

Nghiên cứu thử nghiệm năm 1984 trên 5 hợp chất tổng hợp tương tự pyrrolizidine alkaloid (các este carbamat và phosphat của synthanecine A, B, C, D từ I đến V) cho thấy các phản ứng phân nhánh phức tạp [4]. Hợp chất I gây hoại tử trung tâm tiểu thùy cấp tính, độc tính mạn tính làm xuất hiện tế bào gan khổng lồ dai dẳng và tổn thương phổi mạn [4]. Hợp chất IV chỉ gây hoại tử cấp mà không gây bệnh mạn, trong khi hợp chất V gây độc tính mạn tính mà không biểu hiện tổn thương cấp [4]. Điều này chứng minh độc tính của nhóm hoạt chất này biến đổi tùy thuộc vào cấu trúc và con đường chuyển hóa, có thể âm thầm tàn phá mô gan mà không có triệu chứng báo trước [4].

Nguy cơ xơ hóa và ung thư gan khi sử dụng dài ngày

Việc tiêu thụ các loại thảo dược chứa pyrrolizidine alkaloid dạng tích lũy lâu ngày không chỉ dừng lại ở các đợt viêm gan nhiễm độc cấp mà còn để lại hệ lụy mạn tính nguy hiểm. Việc sử dụng rộng rãi các loại thảo dược chứa chất độc này đã được các nhà khoa học chỉ ra là một trong những yếu tố góp phần làm tăng tỷ lệ mắc các bệnh gan mạn tính, bao gồm cả ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát (hepatocellular carcinoma) tại một số quốc gia châu Á và châu Phi [7].

Quá trình hoại tử tế bào gan diễn ra lặp đi lặp lại kích thích sự xơ hóa mô gan [7]. Đồng thời, tác động alkyl hóa làm đứt gãy và tạo liên kết chéo bất thường trên chuỗi DNA tế bào làm tăng tần suất đột biến gen trong quá trình phân chia [6, 8]. Các tế bào gan khổng lồ biến dạng tồn tại dai dẳng trong mô gan là dấu hiệu của sự gián đoạn chu kỳ tế bào và mất ổn định hệ gen kéo dài [4]. Sự kết hợp giữa tắc nghẽn mạch máu xoang gan, xơ hóa khoảng cửa và biến đổi vật liệu di truyền tạo nền tảng thuận lợi cho sự hình thành các khối u ác tính [1, 3, 8].

Những hiểu lầm tai hại về việc uống nước thảo mộc

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là mặc định cây cỏ tự nhiên thì vô hại, uống càng nhiều nước sắc thảo mộc thì gan càng được thanh lọc. Trên thực tế, gan là cơ quan tiếp nhận và chuyển hóa trực tiếp các thành phần hấp thu từ ruột. Chính quá trình khử độc tự nhiên của hệ thống cytochrom gan lại biến pyrrolizidine alkaloid thành các pyrrole mang độc tính tàn phá tế bào [3].

Nhiều người cho rằng việc phơi khô, sao vàng hoặc đun sôi kỹ rễ cây tử thảo sẽ làm bay hơi hoặc phân hủy hết chất độc. Các nghiên cứu hóa học đã chứng minh các alkaloid này liên kết rất bền vững và vẫn giữ nguyên độc tính sinh học sau các quá trình chiết xuất thông thường [2]. Nguy hiểm hơn, tổn thương gan do nhóm alkaloid này thường tiến triển âm thầm. Độc tính mạn tính có thể xuất hiện sau thời gian dài sử dụng mà không biểu hiện triệu chứng cấp tính rầm rộ ban đầu, khiến người bệnh lầm tưởng thảo dược an toàn và tiếp tục uống [5, 6].

Nhóm đối tượng tuyệt đối phải thận trọng

Bất kỳ ai cũng có thể bị nhiễm độc gan nếu dung nạp pyrrolizidine alkaloid, nhưng các nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ tổn thương nghiêm trọng và nhanh chóng nhất:

  • Người có tiền sử mắc các bệnh lý về gan như viêm gan siêu vi B, viêm gan C, gan nhiễm mỡ, hoặc người có men gan cao kéo dài.
  • Người lớn tuổi và trẻ nhỏ, do chức năng chuyển hóa thuốc và đào thải độc chất tại gan suy giảm hoặc chưa hoàn thiện.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú, do độc chất và chất chuyển hóa pyrrole có thể thẩm thấu qua hàng rào bảo vệ gây ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ sơ sinh.
  • Người đang điều trị bằng các loại thuốc có tác động lên men gan hoặc thuốc an thần; thực nghiệm cho thấy việc sử dụng các hoạt chất làm tăng cảm ứng men gan như phenobarbitone có thể làm thay đổi đáng kể mức độ nhạy cảm và gia tăng nồng độ các chất chuyển hóa pyrrole độc hại trong mô gan [4].

Lời khuyên an toàn trong đời sống

Để bảo vệ lá gan trước nguy cơ ngộ độc pyrrolizidine alkaloid tự nhiên, người dân cần thiết lập thói quen thận trọng khi sử dụng các bài thuốc truyền thống:

  • Không tự ý thu hái các loại rễ cây hoang dã, rễ tử thảo hoặc các cây thuộc họ cúc, họ vòi voi để làm trà uống giải độc hàng ngày khi chưa có sự kiểm nghiệm thành phần hóa học.
  • Tuyệt đối không dùng các loại trà thảo dược không rõ nguồn gốc xuất xứ, sản phẩm xách tay không có chứng nhận an toàn hoặc không ghi rõ hàm lượng các alkaloid độc hại.
  • Nếu được thầy thuốc chỉ định sử dụng dược liệu có chứa rễ cây tử thảo để điều trị các bệnh lý ngoài da hay sưng đau cụ thể, chỉ sử dụng đúng liều lượng chỉ định trong thời gian ngắn, không được kéo dài quá thời gian quy định [2].
  • Ưu tiên các phương pháp hỗ trợ sức khỏe gan tự nhiên đã được kiểm chứng khoa học như uống đủ nước lọc, duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối giàu rau xanh, hạn chế rượu bia và duy trì cân nặng hợp lý.
  • Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau tức hạ sườn phải, buồn nôn hoặc mệt mỏi kéo dài sau khi sử dụng thảo dược, cần ngừng ngay lập tức và đến cơ sở y tế chuyên khoa để xét nghiệm chức năng gan.

Việc sử dụng thảo dược truyền thống đòi hỏi sự hiểu biết thấu đáo về mặt độc học. Thảo mộc tự nhiên có thể chứa những hoạt chất sinh học cực mạnh mang nguy cơ tàn phá tế bào gan vĩnh viễn nếu sử dụng sai cách [2]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các trào lưu truyền miệng, luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ loại nước sắc rễ thảo mộc nào vào thực đơn ăn uống thường nhật.