Hệ sinh thái rừng ngập mặn Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú, trong đó các loài thuộc chi Vẹt (Bruguiera, họ Đước Rhizophoraceae) giữ vai trò sinh thái và dược liệu nổi bật [2, 8]. Hai loài quen thuộc nhất thường gặp tại các bãi bồi ven biển là cây Vẹt trụ (Bruguiera cylindrica) và Vẹt dù (Bruguiera gymnorhiza) [2, 8]. Nhiều người dân miền biển thường nhầm lẫn giữa hai loài cây này do hình thái sinh trưởng có nhiều nét tương đồng, dẫn đến việc khai thác và ứng dụng làm thuốc dân gian chưa chuẩn xác.

Thực tế, Vẹt trụ và Vẹt dù là hai loài thực vật riêng biệt với bộ gen lục lạp khác nhau, hàm lượng các hợp chất thứ cấp đặc trưng không đồng nhất và có định hướng ứng dụng thực nghiệm riêng biệt [1, 2, 4]. Nghiên cứu di truyền học phân tử xác nhận Vẹt dù (B. gymnorhiza) sở hữu bộ gen lục lạp dài 161.195 cặp base, trong khi Vẹt trụ (B. cylindrica) có kích thước hệ gen lục lạp dài hơn với 164.297 cặp base [1]. Về dược tính, các thí nghiệm sinh hóa hiện đại chứng minh cả hai loài đều chứa chất chống oxy hóa mạnh, nhưng Vẹt dù sở hữu các dẫn xuất bruguierol độc đáo và khả năng ức chế enzyme chuyển hóa đường, lipid mạnh hơn trong các mô hình thử nghiệm [1, 3, 4, 5].

Đặc điểm di truyền và quan hệ tiến hóa giữa Vẹt trụ và Vẹt dù

Chi thực vật Bruguiera phân bố chủ yếu ở khu vực Ấn Độ Dương - Tây Thái Bình Dương, thích nghi tốt với môi trường nồng độ muối cao và chu kỳ ngập triều định kỳ [2, 8]. Cả Vẹt trụ và Vẹt dù đều thuộc nhánh tiến hóa Rhizophoraceae dựa trên phân tích 59 gen mã hóa protein lục lạp được bảo tồn [1]. Hệ gen lục lạp của năm loài trong chi này đều mang 37 gen tRNA và 8 gen rRNA, cùng 84 hoặc 85 gen mã hóa protein [1].

Tuy có cấu trúc gen tương đồng cao, các nhà khoa học đã phát hiện sai biệt tiến hóa quan trọng giữa hai loài [1]. Cụ thể, loài Vẹt dù (B. gymnorhiza) bị mất hoàn toàn gen rpl32 ở vùng SSC (Small Single Copy) trên hệ gen lục lạp, trong khi các loài khác vẫn duy trì [1]. Ngược lại, trình tự lặp lại và các vi vệ tinh (SSR) trong hệ gen lục lạp của Vẹt trụ (B. cylindrica) lại có mức độ bảo tồn rất cao với loài B. hainesii [1]. Nghiên cứu giải trình tự gen năm 2022 đã khẳng định B. hainesii thực chất là loài lai tự nhiên giữa Vẹt dù (B. gymnorhiza) và Vẹt trụ (B. cylindrica), sự kiện lai giống này diễn ra khoảng 2,4 đến 3,5 triệu năm trước [2]. Đáng chú ý, loài lai này thừa hưởng hệ gen lục lạp từ dòng mẹ là cây Vẹt trụ [1].

Khác biệt về hàm lượng polyphenol và flavonoid đặc trưng

Khi phân tích thành phần hóa thực vật trong lá tươi bằng phương pháp chiết methanol, Vẹt trụ (B. cylindrica) cho thấy nồng độ flavonoid tổng đạt 17,00 +- 1,43 microg đương lượng catechin (CE) trên mỗi mg dịch chiết [3]. Hàm lượng phenolic tổng của lá Vẹt trụ đo được là 36,39 +- 0,59 microg đương lượng axit gallic (GAE)/mg dịch chiết [3]. Khả năng hấp thụ gốc oxy hóa (ORAC) của dịch chiết lá Vẹt trụ đạt giá trị 441,99 +- 20,23 mg đương lượng Trolox (TE)/g dịch chiết, thể hiện hoạt tính khử gốc tự do rõ rệt [3]. Phân tích khối phổ LC-MS cho thấy lá Vẹt trụ có chứa đường galactinol [3].

Đối với cây Vẹt dù (B. gymnorhiza), nguồn hợp chất phenolic và flavonoid phân bố rất đa dạng ở các bộ phận thân, lá, hoa và quả [3, 4, 6]. Phân tích quả Vẹt dù ngâm chiết ghi nhận hoạt tính thu dọn gốc tự do đạt mức rất cao với DPPH là 547,75 +- 10,99 mg TE/g và ABTS là 439,59 +- 19,13 mg TE/g [4]. Tiềm năng khử của quả Vẹt dù đo qua thử nghiệm CUPRAC đạt 956,04 +- 11,90 mg TE/g và FRAP đạt 577,26 +- 4,55 mg TE/g [4]. Thành phần hóa học của Vẹt dù có sự biến đổi theo mùa; ví dụ, hàm lượng flavonoid tổng, phenolic tổng và enzyme chống oxy hóa trong hoa có sự chênh lệch đáng kể giữa mùa nở hoa mùa xuân và mùa thu [5].

Hợp chất cấu trúc đặc biệt và hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm

Điểm độc đáo tạo nên sự khác biệt về dược chất của Vẹt dù so với các loài cùng chi là nhóm hợp chất bruguierol [4, 5]. Nghiên cứu năm 2005 phân lập từ thân cây Vẹt dù đã phát hiện 5 hợp chất thơm mới, trong đó các chất bruguierol A đến C đại diện cho một khung cấu trúc hoàn toàn mới trong ngành hóa học hợp chất tự nhiên [6]. Cấu trúc của các hợp chất này đã được xác định thông qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) [6]. Thử nghiệm vi sinh cho thấy bruguierol C có hoạt tính kháng khuẩn ở mức độ vừa phải đối với cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm cả vi khuẩn lao (mycobacteria) và các chủng kháng thuốc, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 12,5 microg/mL [6].

Bên cạnh đó, phân tích hóa học trên trụ mầm (hypocotyls) của cây Vẹt dù cũng đã tinh sạch thành công 7 hợp chất tự nhiên bằng kỹ thuật sắc ký cột silica gel và HPLC bán điều chế [7]. Các chất này bao gồm 3-beta-(Z)-coumaroyllupeol, dioslupecin, cholesterol, menisdaurillide, aquilegiolide, vomifoliol và roseoside II [7]. Trong đó, sáu hợp chất (ngoại trừ cholesterol) lần đầu tiên được ghi nhận xuất hiện ở loài thực vật ngập mặn này [7]. Về phía hoa của Vẹt dù, sắc tố đỏ tạo màu cho đài hoa chứa các dẫn xuất anthocyanin của cyanidin và delphinidin, cùng với các hợp chất mùi dễ bay hơi chứa lưu huỳnh ở giai đoạn nụ hoa và terpenoid khi hoa nở [5].

Thử nghiệm ức chế enzyme và tiềm năng ứng dụng điều trị

Trong khi Vẹt trụ mới chủ yếu được khảo sát về khả năng chống oxy hóa bề mặt và kiểm soát màng sinh học vi sinh vật [3], Vẹt dù đã trải qua hàng loạt thử nghiệm sinh học chi tiết liên quan đến các bệnh chuyển hóa [3, 4]. Theo y học dân gian ở nhiều quốc gia như Mauritius, nước sắc từ lá và rễ Vẹt dù thường được dùng để hỗ trợ người mắc đái tháo đường [4]. Nghiên cứu dược lý năm 2022 đã thẩm định tiềm năng này trên các mô hình ức chế enzyme then chốt [4].

Kết quả thực nghiệm cho thấy dịch chiết quả Vẹt dù ngâm chiết có khả năng ức chế mạnh mẽ enzyme amylase liên quan đến chuyển hóa đường với mức 1,22 +- 0,01 mmol ACAE/g [4]. Ngoài ra, dịch chiết này còn ức chế các enzyme liên quan đến biến chứng thần kinh và lão hóa da: acetylcholinesterase (AChE: 3,75 +- 0,03 mg GALAE/g), butyrylcholinesterase (BChE: 2,19 +- 0,13 mg GALAE/g), tyrosinase (147,01 +- 0,78 mg KAE/g) và elastase (3,14 +- 0,08 mg OE/g) [4]. Bằng phương pháp UHPLC-ESI-MS/MS, các nhà khoa học đã nhận diện được 119 hợp chất trong mẫu ngâm chiết và 163 hợp chất trong mẫu nước sắc Vẹt dù, tiêu biểu như axit quinic, brugierol, bruguierol A, epigallocatechin và axit chlorogenic [4]. Nghiên cứu mô phỏng gắn kết phân tử (docking) bổ sung năm 2020 cũng chỉ ra hoạt chất luteolin từ Vẹt dù có ái lực gắn kết cao nhất với enzyme lipase, còn axit azelaic thể hiện ái lực vượt trội với enzyme tyrosinase, mở ra hướng nghiên cứu hỗ trợ bệnh béo phì và tăng sắc tố da [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu Vẹt ngập mặn

Nhiều người lầm tưởng rằng tất cả các loài cây Vẹt trong rừng ngập mặn đều có công dụng và thành phần hóa thực vật giống hệt nhau. Trên thực tế, dữ liệu hóa học chứng minh dung môi chiết xuất và bộ phận dùng trên cây Vẹt dù ảnh hưởng mang tính quyết định đến hoạt tính sinh học của dược liệu [3, 4]. Cụ thể, dịch chiết từ quả, lá, rễ hay cành non cho ra các hàm lượng chất phenolic, flavonoid và tannin rất khác nhau [4].

Một ngộ nhận nguy hiểm khác là xem nước sắc cây Vẹt dù có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị đái tháo đường hoặc kháng sinh tân dược. Toàn bộ các kết quả ức chế enzyme amylase, lipase, tyrosinase hay kháng vi khuẩn lao mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và mô phỏng điện toán (in silico) [3, 4, 5]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng nào trên cơ thể người được công bố để xác nhận liều dùng an toàn, sinh khả dụng hoặc khả năng chữa khỏi bệnh hoàn toàn của dịch chiết cây Vẹt [3, 4].

Nhóm đối tượng cần thận trọng khi tiếp cận dược liệu

Các nghiên cứu sinh hóa hiện tại hoàn toàn chưa khảo sát độc tính và độ an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ; do đó các nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý sử dụng các chế phẩm tự chế từ cây Vẹt trụ hay Vẹt dù. Những người có bệnh lý nền mạn tính như suy giảm chức năng gan, suy thận hoặc người đang chuẩn bị phẫu thuật cần tránh sử dụng dịch chiết thảo dược ngập mặn khi chưa có hướng dẫn y khoa.

Đặc biệt, người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường cần hết sức cẩn trọng. Vì dịch chiết Vẹt dù có khả năng ức chế enzyme tiêu hóa carbohydrate như amylase [4], việc tự ý kết hợp nước sắc cây này với thuốc hạ đường huyết có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc bất lợi hoặc hạ đường huyết quá mức. Bất kỳ ai có ý định sử dụng thảo mộc tự nhiên đều cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

Gợi ý tiếp cận và bảo tồn nguồn dược liệu tự nhiên

Hiện nay, khoa học chưa đưa ra bất kỳ liều dùng cụ thể hoặc công thức quy chuẩn thương mại nào cho dịch chiết Vẹt trụ hay Vẹt dù dùng qua đường uống. Do đó, người dân chỉ nên sử dụng các loài cây này ở mức độ kinh nghiệm dân gian với lượng vừa phải, không được lạm dụng hoặc dùng thay thế nguồn nước uống hàng ngày. Đối với các nghiên cứu chiết xuất, việc lựa chọn dung môi và bộ phận thu hái (lá, rễ hoặc vỏ quả) cần tuân thủ quy trình kiểm soát hóa chất nghiêm ngặt để đảm bảo giữ lại các hoạt chất polyphenol có lợi [3, 4].

Cả Vẹt trụ và Vẹt dù đều là những mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái rừng ngập mặn phòng hộ ven biển, giúp chống xói mòn và tạo bãi sinh sản cho các loài thủy hải sản [2]. Việc khai thác vỏ, thân hay rễ cây ngoài tự nhiên để làm thuốc bừa bãi có thể làm tổn hại đến quần thể rừng ngập mặn. Phát triển dược liệu từ chi Bruguiera cần song hành với bảo tồn hệ sinh thái bãi bồi, ưu tiên các phương pháp nghiên cứu nuôi cấy hoặc thu hái lá và quả rụng có kiểm soát.

Vẹt trụ và Vẹt dù dù có họ hàng gần gũi nhưng khác biệt rõ rệt về cấu trúc di truyền, thành phần hóa học và tiềm năng dược tính sinh học [1, 2, 4]. Dù các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm mở ra nhiều hướng đi triển vọng trong hỗ trợ chuyển hóa và chống oxy hóa, thảo dược ngập mặn vẫn cần thêm nhiều kiểm chứng tiền lâm sàng và lâm sàng trước khi ứng dụng chính thức vào y học hiện đại [3, 4].