Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về bành sa
Nhiều người thường nghe nhắc đến bành sa như một vị thuốc quen thuộc trong các bài thuốc cổ truyền dùng ngoài để sát trùng hoặc làm lành vết loét. Tuy nhiên, ít ai biết rằng bành sa thực chất chính là tên gọi đông y của hợp chất borat natri, hay dân gian quen gọi là hàn the.
Sự nhầm lẫn giữa công dụng bôi ngoài và việc sử dụng bằng đường uống đã dẫn đến nhiều rủi ro ngộ độc nghiêm trọng trong đời sống. Không ít người cho rằng nếu đã là vị thuốc cổ truyền thì có thể dùng tùy tiện, thậm chí pha nước uống hoặc trộn vào thực phẩm để tạo độ dai giòn.
Thực tế y khoa hiện đại đã chứng minh ranh giới an toàn của hợp chất này rất hẹp. Việc tìm hiểu rõ bản chất của bành sa và sự khác biệt tuyệt đối giữa dùng ngoài với nuốt qua đường tiêu hóa là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.
Hàn the dùng ngoài khác uống thế nào?
Câu trả lời ngắn gọn: Hàn the (bành sa) tuyệt đối không được dùng qua đường uống vì độc tính tích lũy cao, có thể gây tổn thương nội tạng và dẫn đến tử vong [1].
Khi dùng ngoài da, hợp chất này từng được xem như chất sát trùng tại chỗ, nhưng y học hiện đại cũng đã ngừng việc bôi lên các vùng da tổn thương sâu hay rửa các khoang cơ thể do nguy cơ hấp thu vào máu gây độc [1]. Việc nuốt phải các hợp chất borat qua đường tiêu hóa đưa lượng lớn chất độc trực tiếp vào hệ tuần hoàn, gây nguy hiểm cấp tính [1].
Cơ chế tác động và sự khác biệt giữa hai con đường tiếp xúc
Về mặt hóa học, hàn the hay bành sa cung cấp các dẫn xuất chứa borat. Khi đưa qua đường tiêu hóa, các hợp chất này nhanh chóng đi vào cơ thể và tác động tiêu cực đến các cơ quan chuyển hóa cũng như sự phát triển của tế bào.
Trong y học cổ truyền, bành sa thường chỉ được tán mịn để bôi ngoài, chấm vào các vết lở loét ở miệng hoặc da nhằm mục đích làm se niêm mạc và kìm khuẩn. Lớp biểu bì nguyên vẹn của da hoạt động như một hàng rào tự nhiên, hạn chế phần nào sự ngấm của các phân tử vô cơ vào dòng máu.
Tuy nhiên, nếu lớp bảo vệ này bị mất đi do vết thương hở, vết bỏng hoặc hăm tã nặng, borat vẫn có thể thẩm thấu qua mô liên kết để đi thẳng vào máu tương tự như đường uống [1]. Trong môi trường sinh học, nghiên cứu trên giun tròn Caenorhabditis elegans cho thấy borat natri có độc tính làm suy giảm sự tăng trưởng và phát triển cơ thể, thậm chí độc tính của nó được xếp hạng cao hơn cả caffeine và axit valproic [2].
Các nghiên cứu y khoa nói gì về độc tính của hợp chất chứa borat?
Để đánh giá tính an toàn của bành sa và hàn the, y học thực nghiệm và dịch tễ học đã tiến hành nhiều nghiên cứu chi tiết trên cả động vật lẫn con người.
Một báo cáo lâm sàng vào năm 2007 đã mô tả trường hợp tử vong thương tâm của một trẻ 18 tháng tuổi sau khi vô tình uống phải thuốc diệt gián chứa axit boric [1]. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng trước đây các hợp chất chứa borat từng được sử dụng phổ biến làm chất sát trùng bôi ngoài da, có mặt trong các loại phấn bôi rôm sảy, thuốc mỡ trị bỏng, và dung dịch rửa các khoang cơ thể như khoang màng phổi, âm đạo hay trực tràng [1]. Tuy nhiên, giới y khoa toàn cầu đã phải loại bỏ hoàn toàn các ứng dụng này sau khi ghi nhận hàng loạt ca nhiễm độc và tử vong do chất này bị hấp thu qua da tổn thương [1].
Ở mức độ phơi nhiễm thực nghiệm trên động vật, các nghiên cứu đa thế hệ trên chuột đã xác định giới hạn không quan sát thấy tác dụng bất lợi (NOAEL) đối với chức năng sinh sản ở con đực là 17,5 mg B/kg thể trọng/ngày, và NOAEL đối với sự phát triển của phôi thai là 9,6 mg B/kg thể trọng/ngày [3]. Các kết quả này chứng minh liều cao borat gây độc rõ rệt lên hệ sinh sản động vật [3], [4].
Năm 2011, một nghiên cứu dịch tễ học tiến hành trên các công nhân làm việc tại nhà máy sản xuất axit boric ở Bandirma, Thổ Nhĩ Kỳ nhằm khảo sát tác động thực tế trên người [3]. Nhóm công nhân có mức phơi nhiễm cao nhất có lượng hấp thu boron trung bình hàng ngày là 14,45 +- 6,57 mg/ngày (dao động từ 3,32 đến 35,62 mg/ngày) [3]. Các chỉ số đánh giá độc tính sinh sản bao gồm mật độ, độ di động, hình thái tinh trùng cũng như nồng độ hormone FSH, LH và testosterone toàn phần trong máu đều không ghi nhận sự thay đổi bất lợi nào [3].
Tiếp tục hướng nghiên cứu này, một khảo sát công bố năm 2012 trên 204 công nhân tại cùng nhà máy ghi nhận nồng độ boron trong máu trung bình ở nhóm tiếp xúc cao là 223,89 +- 69,49 ng/g (dao động từ 152,82 đến 454,02 ng/g) [4]. Kết quả một lần nữa khẳng định không tìm thấy dấu hiệu nhiễm độc sinh sản trên người ở mức độ phơi nhiễm nghề nghiệp này, cho thấy liều gây độc sinh sản trên chuột khó có thể đạt tới trong điều kiện lao động thông thường có bảo hộ [3], [4].
Tại phòng thí nghiệm, năm 2009, phương pháp sử dụng máy phân tích thông số quang học (COPAS) trên mô hình giun tròn Caenorhabditis elegans nuôi cấy 72 giờ đã xếp hạng độc tính của borat natri đứng sau natri arsenit, natri florua nhưng độc hơn axit valproic, caffeine và DMSO [2].
Lợi ích, giới hạn và nguy cơ của các bài thuốc cổ truyền chứa khoáng chất
Trong lịch sử y học cổ truyền, việc sử dụng các khoáng chất chứa kim loại hoặc á kim đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về dạng bào chế. Tương tự như bành sa, một số vị thuốc khoáng như hùng hoàng (realgar) chứa asen cũng từng được dùng phổ biến.
Một nghiên cứu độc học năm 2011 trên tế bào và chuột chỉ ra rằng độc tính của các hợp chất vô cơ phụ thuộc rất lớn vào dạng hóa học và độ hòa tan [5]. Chẳng hạn, hùng hoàng ở dạng As4S4 có độc tính cấp đường uống (LD50 là 3,2 g/kg) thấp hơn 100 lần so với thạch tín (asen trioxit As2O3 với LD50 từ 32-39 mg/kg) [5]. Khi dùng viên ngưu hoàng giải độc phiến chứa hùng hoàng, chỉ khoảng 4% lượng asen được hấp thu vào máu do tính tan và sinh khả dụng thấp, khác hẳn dạng asen tan hấp thu tới 80% [5].
Dù vậy, với bành sa (hàn the), giới hạn an toàn khi dùng đường uống là không có. Khác với dạng muối ít tan của một số khoáng chất khác, borat hòa tan tốt trong nước và dịch tiêu hóa, khiến toàn bộ lượng nuốt vào đều có khả năng đi thẳng vào cơ thể gây nhiễm độc cấp và mãn tính.
Những hiểu lầm nguy hại cần tránh
Hiểu lầm tai hại nhất là việc coi hàn the như một loại phụ gia tạo độ dai, giòn cho thực phẩm (giò, chả, bún, bánh phở). Dù việc ăn phải một lượng nhỏ chưa gây ngộ độc cấp tính ngay lập tức, chất này tích lũy dần trong các mô, gan và thận, gây suy giảm chức năng các cơ quan.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm: "Thuốc bôi ngoài dùng thế nào cũng được". Như nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra, việc rắc bột bành sa hoặc bôi thuốc mỡ chứa borat lên vùng da trầy xước, da bị bỏng diện rộng hoặc vết hăm tã của trẻ em có thể gây ngộ độc toàn thân nguy hiểm tính mạng không kém gì đường uống [1].
Cuối cùng, không ít người tự ý sắc các thang thuốc đông y có chứa bành sa để uống trị viêm họng, viêm lợi. Mọi hành vi dùng bành sa qua đường tiêu hóa đều tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nhóm đối tượng có nguy cơ tử vong cao nhất nếu phơi nhiễm với các hợp chất borat [1]. Hầu hết các ca tử vong do ngộ độc borat trong lịch sử y văn đều xảy ra ở trẻ sơ sinh [1]. Trẻ nhỏ cũng dễ bị ngộ độc do vô tình nuốt phải các sản phẩm diệt côn trùng, chất tẩy rửa gia dụng chứa hóa chất này [1].
Người có vết thương hở, vết bỏng hoặc vùng da bị viêm loét, mất lớp biểu bì tuyệt đối không được tự ý rắc bột bành sa hoặc bôi các chế phẩm chứa hàn the [1].
Người mắc các bệnh lý mạn tính về gan, thận cần tránh xa mọi nguồn tiếp xúc với borat vì sự đào thải chất này qua hệ bài tiết bị suy giảm, làm tăng nguy cơ tổn thương cơ quan. Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú cũng cần tuyệt đối tránh các chế phẩm chứa bành sa do lo ngại về độc tính phát triển phôi thai đã được chứng minh trên động vật [3].
Hướng dẫn xử lý và dùng thuốc an toàn
Trong đời sống hàng ngày, người dân cần loại bỏ hoàn toàn thói quen dùng hàn the trong bảo quản và chế biến thực phẩm gia đình. Tuyệt đối không tự ý mua bột bành sa trôi nổi ở chợ để pha nước ngậm, súc miệng hay uống.
Nếu muốn sử dụng các bài thuốc bôi ngoài da cổ truyền có chứa bành sa để điều trị lở miệng hay mụn nhọt, người bệnh phải mua sản phẩm tại các cơ sở y học cổ truyền uy tín, đã được cấp phép lưu hành. Chỉ bôi một lượng vừa phải lên vùng niêm mạc hoặc da nhỏ theo đúng chỉ định, không bôi diện rộng. Trong trường hợp có vết thương hở lớn, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc bác sĩ y học cổ truyền trước khi dùng bất kỳ chế phẩm nào.
Các gia đình có con nhỏ cần cất giữ cẩn thận các loại hóa chất tẩy rửa, thuốc diệt gián, côn trùng chứa borat ở vị trí cao, có khóa bảo vệ để phòng tránh nguy cơ trẻ nuốt nhầm [1]. Khi phát hiện người thân có biểu hiện nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy hoặc co giật sau khi tiếp xúc hoặc nuốt nhầm hàn the, cần nhanh chóng đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời.
Lời khuyên cân bằng
Bành sa chỉ phát huy tác dụng điều trị tại chỗ khi được kiểm soát nồng độ và bào chế đúng quy chuẩn y tế, hoàn toàn không phải là chất an toàn để uống hay thêm vào đồ ăn. Việc phân biệt rõ công dụng bôi ngoài và độc tính đường tiêu hóa của hàn the là bước quan trọng để áp dụng y học cổ truyền an toàn. Người dân hãy luôn tham khảo ý kiến của thầy thuốc chuyên khoa và tuân thủ nghiêm ngặt các khuyến cáo an toàn để bảo vệ sức khỏe cả nhà.

