Hiểu lầm từ mẹo dân gian đến thuốc uống hiện đại
Quan niệm dùng phân chữa bệnh đường ruột đã xuất hiện từ rất lâu trong dân gian hoặc các tài liệu cổ phương Đông. Nhiều người truyền miệng rằng chỉ cần lấy phân của người khỏe mạnh pha loãng uống sẽ giúp lập lại cân bằng tiêu hóa. Sự thật hoàn toàn trái ngược: việc tự ý tiếp xúc hay sử dụng phân thô chưa qua xử lý tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn chết người.
Gần đây, việc Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt các chế phẩm sinh học từ vi sinh vật phân người dạng uống khiến dư luận đặc biệt chú ý [1]. Nhiều người thắc mắc liệu viên thuốc này có phải là sự công nhận cho các bài thuốc truyền miệng hay không. Thực tế, viên uống vi sinh vật phân được kiểm soát y tế là một sản phẩm công nghệ sinh học chuẩn hóa khắt khe, hoàn toàn tách biệt với thói quen truyền miệng nguy hiểm [1, 7].
Bản chất viên uống vi sinh phân được chuẩn hóa
Cấy ghép vi sinh vật trong phân (FMT) là quá trình đưa quần thể vi sinh vật từ phân của người hiến tặng khỏe mạnh vào đường tiêu hóa của người bệnh [2]. Mục tiêu của phương pháp này nhằm bù đắp lại hệ thực vật tự nhiên có lợi trong đường ruột vốn đã bị phá hủy do lạm dụng kháng sinh hoặc do vi khuẩn có hại phát triển quá mức [2].
Khác xa với việc sử dụng chất thải thô, phân dùng cho y khoa phải trải qua quá trình sàng lọc gắt gao tại các ngân hàng phân chuyên biệt [3]. Phân người tình nguyện hiến tặng được xét nghiệm sàng lọc nhiều loại vi khuẩn, đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản của FDA và quy trình nghiên cứu để loại trừ mầm bệnh nguy hiểm [1, 4]. Chế phẩm sau đó được tinh chế, đông khô hoặc tách bào tử vi khuẩn sống rồi đóng vào các vỏ nang đặc biệt [1, 7].
Vỏ nang của viên uống được thiết kế chống lại dịch vị acid dạ dày, giúp đưa vi khuẩn sống an toàn xuống ruột mà không nhất thiết phải dùng kèm thuốc ức chế bơm proton [3]. Gần đây, FDA đã chính thức phê duyệt hai chế phẩm sinh học chuẩn hóa dựa trên vi sinh vật phân để dự phòng tái phát nhiễm khuẩn Clostridioides difficile, gồm thuốc dạng thụt Rebyota và dạng viên uống Vowst [1].
Bằng chứng khoa học về hiệu quả của viên nang
Phương pháp dùng viên nang chứa vi sinh vật phân đã được chứng minh hiệu quả qua nhiều nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân nhiễm trùng đường ruột:
Năm 2016, một nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu theo dõi 180 bệnh nhân (độ tuổi từ 7 đến 95 tuổi) bị nhiễm Clostridioides difficile (CDI) tái phát hoặc kháng trị [4]. Các bệnh nhân được uống viên nang vi sinh phân đông lạnh từ người hiến không cùng huyết thống, theo dõi tối thiểu 8 tuần [4]. Kết quả ghi nhận 82% bệnh nhân khỏi bệnh sau một đợt dùng, tỷ lệ này tăng lên 91% sau hai đợt điều trị [4]. Nghiên cứu chỉ ghi nhận 3 biến cố bất lợi từ độ 2 trở lên có liên quan hoặc nghi ngờ liên quan đến can thiệp [4].
Một phân tích tổng quan hệ thống và gộp công bố năm 2021 cũng chỉ ra rằng viên nang FMT đường uống đạt tỷ lệ chữa khỏi gộp là 82% đối với nhiễm trùng C. difficile tái phát, dù chất lượng bằng chứng ở mức thấp [5].
Năm 2025, một nghiên cứu hồi cứu trên 60 bệnh nhân liên tiếp bị nhiễm CDI tái phát đã so sánh hai đường dùng: 30 người uống 50 viên nang đông lạnh trong một ngày và 30 người truyền qua ống thông mũi - ruột non [6]. Tất cả bệnh nhân đều dùng vancomycin đường uống trước can thiệp và được theo dõi ít nhất 6 tháng [6]. Kết quả cho thấy nhóm uống viên nang đạt tỷ lệ hết triệu chứng sau một lần dùng là 73,3% (22/30 người), còn nhóm dùng ống thông là 80% (24/30 người); sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê với p = 0,85 [6]. Không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào được ghi nhận ở cả hai nhóm trong suốt thời gian theo dõi [6].
Một đánh giá tổng quan năm 2022 cũng nêu rõ viên nang uống có mức hiệu quả cao tới 92%, là lựa chọn xâm lấn tối thiểu được bệnh nhân rất ưa chuộng [3]. Dù vậy, một liệu trình đơn lẻ có thể đòi hỏi người bệnh phải nuốt tới 30 viên nang [3]. Đối với nhóm người cao tuổi khó nuốt viên nang, một nghiên cứu năm 2024 đã thử nghiệm công thức bột vi sinh phân có thể hòa tan thành dạng lỏng để uống trên 3 bệnh nhân cao tuổi bị CDI tái phát, ghi nhận kết quả cắt đứt chu kỳ tái phát nhiễm trùng [7].
Sự khác biệt sinh tử giữa thuốc viên và phân tươi
Sự nhầm lẫn giữa thuốc viên chuẩn hóa y tế và các mẹo truyền miệng về "uống nước phân" có thể dẫn tới hậu quả chết người. Phân người tươi chứa hàng tỷ vi khuẩn, bao gồm cả virus, ký sinh trùng và các mầm bệnh nguy hiểm chưa được kiểm soát.
Khi áp dụng mẹo dân gian truyền miệng, người bệnh trực tiếp đưa các tác nhân gây bệnh lạ vào cơ thể đang suy yếu, đối mặt với nguy cơ sốc nhiễm khuẩn và ngộ độc nặng. Ngược lại, viên uống vi sinh được FDA cấp phép hoặc các chế phẩm thử nghiệm lâm sàng đều tuân thủ các rào cản kiểm duyệt cực kỳ nghiêm ngặt [1, 4]. Người hiến phân phải vượt qua bộ tiêu chí loại trừ toàn diện để hạn chế tối đa việc lây truyền vi sinh vật kháng thuốc hay mầm bệnh truyền nhiễm [1, 4].
Hơn nữa, thuốc viên chuẩn hóa bảo vệ được lợi khuẩn nhờ vỏ bọc chuyên dụng chịu acid dịch vị, giúp giải phóng vi khuẩn có lợi đúng vị trí đại tràng [3]. Phân tươi dùng theo cách truyền miệng sẽ bị acid dạ dày tiêu diệt phần lớn lợi khuẩn có ích, chỉ để lại nguy cơ nhiễm trùng cấp tính.
Ưu điểm vượt trội so với các thủ thuật xâm lấn
Trước khi có dạng viên nang uống, phương pháp ghép vi sinh vật phân thường phải thực hiện qua nội soi đại tràng, thụt tháo hoặc đặt ống thông từ mũi vào tá tràng [1, 4]. Các phương pháp truyền thống này tiềm ẩn nhiều nguy cơ y khoa nghiêm trọng.
Nội soi đại tràng hay ống thông đường tiêu hóa có thể gây thủng ruột, an thần quá mức, chảy máu hoặc rách lá lách [8]. Thao tác đặt ống thông mũi - tá tràng còn tiềm ẩn nguy cơ hít sặc vào phổi, một biến chứng không loại trừ đã gây viêm phổi và tử vong trong các thử nghiệm lâm sàng [2]. Thêm vào đó, việc dùng ống thông mũi - ruột cho thấy tỷ lệ chữa khỏi CDI thấp nhất, chỉ vào khoảng 78% [3].
Viên nang uống mang lại giải pháp xâm lấn tối thiểu, an toàn hơn nhiều với các phản ứng phụ hiếm gặp như buồn nôn và nôn [3]. Dạng thuốc viên cũng loại bỏ hoàn toàn các rủi ro do thủ thuật xâm lấn gây ra, giúp việc điều trị dễ dàng lặp lại và dễ tiếp cận hơn cho bệnh nhân [1, 4, 5].
Giới hạn nghiên cứu và những điều chưa biết
Dù mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị vi sinh đường ruột, việc sử dụng viên nang vi sinh phân vẫn còn nhiều giới hạn lớn. Đến nay, việc FDA phê duyệt các chế phẩm này mới chỉ giới hạn cho mục đích điều trị hoặc dự phòng nhiễm khuẩn Clostridioides difficile tái phát [1, 7].
Hiện nay, nhiều thử nghiệm lâm sàng đang mở rộng đánh giá hiệu quả trên các bệnh không lây nhiễm như béo phì, đái tháo đường típ 2, hội chứng chuyển hóa, các rối loạn tâm thần kinh (như trầm cảm, tâm thần phân liệt), bệnh viêm ruột (IBD), hội chứng ruột kích thích (IBS), xơ gan mất bù, bệnh ghép chống chủ (GvHD) và ung thư [1, 5, 7]. Tuy nhiên, vẫn còn những lỗ hổng kiến thức chưa được giải đáp khiến phương pháp này chưa nhận được phê duyệt của FDA ngoài chỉ định CDI [3]. Mối liên hệ giữa vi sinh vật đường ruột với béo phì hay hội chứng chuyển hóa vẫn chưa được chứng minh là mối quan hệ nhân quả [8].
Ai cần thận trọng và khuyến cáo y tế
Viên uống vi sinh phân là thuốc kê đơn chuyên biệt dưới sự giám sát y tế chặt chẽ, không phải thực phẩm chức năng tự mua tự dùng.
Trong tiêu chuẩn lựa chọn người hiến phân, người mắc hội chứng chuyển hóa cần được loại trừ thận trọng để tránh truyền các yếu tố nguy cơ sang người nhận [8]. Đối với bệnh nhân, những người suy giảm miễn dịch nghiêm trọng, người có bệnh nền phức tạp hoặc bệnh nhân không có khả năng nuốt số lượng lớn viên nang cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa [1, 3]. Bệnh nhân không thể nuốt viên nang có thể phải cân nhắc các dạng dùng khác như dạng bột pha hỗn dịch đường uống đang được nghiên cứu hoặc truyền qua ống thông [1, 3].
Tuyệt đối không tự ý học theo các công thức "ghép phân tại nhà" lan truyền trên mạng xã hội. Bất kỳ sự thiếu kiểm soát nào về nguồn gốc mẫu phân đều có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, lây truyền vi khuẩn đa kháng thuốc và nguy cơ tử vong [4, 7]. Người bệnh đường ruột mạn tính chỉ nên sử dụng các chế phẩm sinh học đã được cơ quan y tế cấp phép và có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ.


