Nhiều người khi gặp tình trạng mệt mỏi kéo dài hoặc ăn chay trường thường tìm kiếm các chất bổ sung vi chất, trong đó vitamin B12 luôn là cái tên được quan tâm hàng đầu. Khi bước chân vào hiệu thuốc, người tiêu dùng dễ choáng ngợp trước vô vàn lựa chọn, phổ biến nhất là viên nén uống nuốt nước truyền thống và viên ngậm tan trực tiếp dưới lưỡi. Không ít lời quảng cáo cho rằng dạng ngậm tan dưới lưỡi có khả năng thẩm thấu trực tiếp vào máu, giúp hấp thu nhanh và mang lại hiệu quả vượt trội hơn hẳn so với đường tiêu hóa.
Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học lâm sàng thực tế lại chỉ ra một bức tranh hoàn toàn khác: vitamin B12 dạng ngậm dưới lưỡi và dạng uống nuốt thông thường mang lại hiệu quả tương đương nhau trong việc nâng nồng độ vitamin B12 và cải thiện các chỉ số sinh hóa máu [1]. Người bệnh không cần thiết phải tốn kém thêm chi phí cho các loại viên ngậm đắt tiền với kỳ vọng có sinh khả dụng cao hơn dạng uống phổ thông [2].
Cơ chế tác động và sự khác biệt lý thuyết giữa hai dạng
Về mặt lý thuyết sinh học, đường uống thông thường đòi hỏi viên vitamin B12 phải đi qua dạ dày, gắn kết với protein yếu tố nội tại (intrinsic factor) do tế bào thành dạ dày tiết ra, sau đó mới được hấp thu chủ động tại đoạn cuối ruột non (hồi tràng). Ngược lại, dạng ngậm dưới lưỡi được thiết kế để đặt bên dưới lưỡi trong vòng một đến hai phút [3]. Ý tưởng của phương pháp này là tận dụng mạng lưới mao mạch phong phú dưới niêm mạc miệng để hoạt chất khuếch tán thẳng vào hệ tuần hoàn tĩnh mạch, tránh việc bị phá hủy bởi dịch vị dạ dày hoặc phụ thuộc vào yếu tố nội tại [3].
Mặc dù giả thuyết này nghe rất thuyết phục, thực tế quá trình hấp thu vitamin B12 bằng đường ngậm vẫn xảy ra hiện tượng nuốt nước bọt mang theo một lượng lớn vi chất xuống dạ dày. Đồng thời, đường uống thông thường ở liều cao cũng có một tỷ lệ nhỏ được hấp thu thụ động qua biểu mô ruột mà không cần đến yếu tố nội tại. Do đó, ranh giới sinh khả dụng giữa việc nuốt trực tiếp và ngậm tan dưới niêm mạc miệng bị thu hẹp đáng kể khi đối chiếu qua các chỉ số đo lường thực tế trên cơ thể người [2, 4].
Các bằng chứng nghiên cứu lâm sàng nói gì?
Để xác định chính xác sự khác biệt, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm so sánh trực tiếp hiệu quả của hai phương pháp này trên người bệnh.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi kiểm soát giả dược thực hiện năm 2006 đã đánh giá hiệu quả tương đối của phức hợp vitamin B ngậm dưới lưỡi so với đường uống trong việc giảm nồng độ homocysteine toàn phần (tHcy) – một yếu tố liên quan đến bệnh xơ cứng động mạch [4]. Nghiên cứu tuyển chọn 41 người trong độ tuổi từ 50 đến 80 có mức tHcy huyết thanh vượt quá 11 micromol/L, điều trị liên tục trong 6 tuần [4]. Phức hợp vitamin B mỗi ngày gồm 1000 microgam B12 (dạng methylcobalamin), 400 microgam folate và 5 mg vitamin B6 [4]. Một nhóm dùng B12 ngậm dưới lưỡi kèm giả dược uống, nhóm còn lại dùng viên uống kèm giả dược ngậm [4]. Kết quả cho thấy cả hai nhóm đều giảm tHcy rõ rệt, nhưng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nồng độ tHcy giữa hai nhóm trước cũng như sau can thiệp, chứng minh hai con đường đưa thuốc có hiệu quả ngang nhau [4].
Trước đó, một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2003 đã so sánh hiệu quả giữa 500 microgam cobalamin ngậm dưới lưỡi và uống nuốt trên 30 đối tượng bị thiếu hụt vi chất này [2]. Người tham gia chia thành ba nhóm: ngậm 500 microgam B12 mỗi ngày, uống 500 microgam B12 mỗi ngày, hoặc uống 2 viên phức hợp vitamin B mỗi ngày [2]. Sau 4 tuần, nồng độ cobalamin trong huyết thanh tăng từ 94 pmol/L lên 288 pmol/L ở nhóm ngậm dưới lưỡi; từ 108 pmol/L lên 286 pmol/L ở nhóm uống; và từ 98 pmol/L lên 293 pmol/L ở nhóm dùng phức hợp B [2]. Mức tăng ở cả 3 nhóm đều đạt ý nghĩa thống kê (p = 0.0001), nhưng không ghi nhận bất kỳ sự khác biệt nào giữa các nhóm điều trị [2]. Nghiên cứu kết luận liều 500 microgam dùng ngậm hay uống đều có hiệu quả tương đương nhau trong việc khắc phục tình trạng thiếu hụt cobalamin [2].
Bằng chứng mạnh mẽ nhất đến từ một tổng quan hệ thống và phân tích gộp mạng lưới quy mô lớn xuất bản năm 2024, tổng hợp dữ liệu từ 13 nghiên cứu so sánh với tổng cộng 4275 bệnh nhân nhằm đối chiếu 3 con đường bổ sung: uống, tiêm bắp (IM) và ngậm dưới lưỡi (SL) [1]. Kết quả phân tích cho thấy về khả năng tăng nồng độ vitamin B12, đường tiêm bắp xếp hạng đầu, tiếp theo là đường ngậm dưới lưỡi (chênh lệch trung bình MD lần lượt là 94,09 và 43,31 pg/mL so với đường uống) [1]. Tuy nhiên, các chênh lệch này đều không đạt mức có ý nghĩa thống kê do số lượng nghiên cứu còn hạn chế [1]. Xét về chỉ số huyết sắc tố (hemoglobin), kết quả gộp cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các đường dùng, trong đó hai thứ hạng dẫn đầu thuộc về đường uống (78,3) và tiêm bắp (49,6) [1]. Các thông số tế bào máu ngoại vi khác và mức homocysteine cũng hoàn toàn không có sự khác biệt giữa các con đường bổ sung [1].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học hiện tại mang lại lợi ích lớn trong việc giải tỏa tâm lý cho người tiêu dùng. Bạn hoàn toàn có thể yên tâm lựa chọn dạng viên uống thông thường với giá thành phải chăng hơn mà vẫn đạt được hiệu quả nâng nồng độ vi chất tương đương các sản phẩm ngậm đắt tiền [2, 4]. Ngoài ra, đường ngậm dưới lưỡi cũng mở ra thêm một phương án dùng thuốc thuận tiện cho những ai cảm thấy khó chịu khi phải nuốt viên nén to hoặc sợ các mũi tiêm bắp định kỳ [2, 7].
Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học vẫn có những giới hạn nhất định. Số lượng các thử nghiệm lâm sàng đối đầu trực tiếp giữa dạng ngậm và dạng uống vẫn còn tương đối hạn chế về cỡ mẫu [1]. Nhiều nghiên cứu tập trung đo lường các mốc nồng độ ngắn hạn (4 đến 12 tuần) thay vì theo dõi lâu dài nhiều năm [1, 4]. Dữ liệu chính thức về phác đồ bổ sung đường uống trong các phác đồ chuẩn vẫn cần thêm các thử nghiệm kiểm tra tính hiệu quả giữa các phân tử khác nhau như cyanocobalamin, hydroxocobalamin và methylcobalamin [3].
Hiểu lầm thường gặp về dạng ngậm dưới lưỡi
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "ngậm dưới lưỡi hấp thu 100% thẳng vào máu, tốt hơn uống gấp nhiều lần". Các phân tích gộp lớn đã bác bỏ điều này khi chỉ số vitamin B12 huyết thanh lẫn huyết học giữa hai nhóm không có sự khác biệt vượt trội mang tính thống kê [1].
Một hiểu lầm khác là liều dùng ngậm càng cao thì nồng độ B12 tăng càng nhanh tương ứng. Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi năm 2019 can thiệp trong 12 tuần trên 40 người ăn chay bị thiếu B12 nhẹ đã so sánh hai liều ngậm dưới lưỡi: liều thấp (350 microgam/tuần) và liều cao (2000 microgam/tuần) [5]. Kết quả cho thấy cả hai liều đều phục hồi nồng độ vitamin B12 huyết thanh, làm tăng holotranscobalamin, axit succinic, methionine và giảm axit methylmalonic, homocysteine sau 90 ngày [5]. Đáng chú ý, không có sự khác biệt nào giữa nhóm dùng liều thấp và liều cao, cho thấy việc dùng liều ngậm quá mức không mang lại lợi ích vượt trội hơn một liều duy trì phù hợp [5].
Ngoài ra, nhiều người nghĩ dạng ngậm hay các chế phẩm tại chỗ chỉ có tác dụng toàn thân. Một bài tổng quan năm 2022 về viêm loét miệng tái phát (aphthe) ghi nhận dạng ngậm B12 liều 1000 microgam mỗi ngày trong 6 tháng giúp giảm số đợt bùng phát, số lượng và thời gian loét, trong khi viên dán niêm mạc (500 microgam) và thuốc mỡ (500 microgam) giúp giảm mức độ đau rõ rệt chỉ sau 2 ngày điều trị [6]. Tuy nhiên, kết luận này vẫn mang tính tạm thời do thiếu các nghiên cứu quy mô lớn chất lượng cao [6].
Ai nên thận trọng khi lựa chọn dạng dùng?
Những người bị tổn thương niêm mạc miệng nặng, khô miệng nặng hoặc có vết loét trợt rộng nên cân nhắc cẩn thận trước khi dùng dạng ngậm dưới lưỡi, bởi viên ngậm cần độ ẩm của nước bọt để hòa tan hoàn toàn trong 1-2 phút [3].
Trẻ nhỏ bị thiếu hụt vitamin B12 cũng là đối tượng đặc thù. Một nghiên cứu năm 2023 trên 49 trẻ từ 6-12 tháng tuổi bị thiếu B12 (<300 pg/mL) do mẹ thiếu vi chất đã thử nghiệm methylcobalamin ngậm dưới lưỡi liều 1000 microgam (uống giãn cách theo tuần) [7]. Nồng độ B12 trung bình tăng từ 199 pg/mL lên 684 pg/mL sau điều trị mà không ghi nhận nôn hay phát ban [7]. Dù kết quả cho thấy đường ngậm có thể là giải pháp thay thế tiêm bắp gây đau, cha mẹ tuyệt đối không tự ý mua viên ngậm của người lớn cho trẻ em mà phải có chỉ định, theo dõi sát sao từ bác sĩ chuyên khoa nhi [7]. Bất kỳ ai có bệnh nền tiêu hóa, nghi ngờ kém hấp thu hoặc đang dùng các thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi bổ sung liều cao [3].
Cách áp dụng thực tế để đạt hiệu quả cao
Khi lựa chọn sản phẩm, bạn không cần quá băn khoăn giữa dạng viên nuốt hay viên ngậm tan, hãy chọn dạng dùng phù hợp với sở thích cá nhân, khả năng nuốt và điều kiện tài chính cá nhân [2, 4].
- Nếu chọn dạng uống: Uống viên nén cùng một ly nước đầy, duy trì đều đặn hàng ngày hoặc hàng tuần theo hướng dẫn sản phẩm [2]. Dạng uống liều cao vẫn có thể tạo ra sự hấp thu thụ động hiệu quả qua đường ruột [2, 6].
- Nếu chọn dạng ngậm: Đặt viên nén hoàn toàn dưới lưỡi và giữ yên trong khoảng 1 đến 2 phút để viên rã và thẩm thấu qua niêm mạc, tránh nhai nát hoặc nuốt chửng ngay lập tức [3].
- Phối hợp dinh dưỡng: Với người ăn chay trường, việc duy trì bổ sung đều đặn liều phù hợp đã đủ giúp ổn định các chỉ số chuyển hóa mà không cần lạm dụng liều quá mức [5]. Hãy luôn kết hợp chế độ ăn phong phú, uống đủ nước và sinh hoạt lành mạnh.
Tóm lại, cả dạng ngậm dưới lưỡi và dạng uống nuốt thông thường đều mang lại hiệu quả tương đương trong việc nâng cao nồng độ vitamin B12 và hồi phục các chỉ số sinh hóa máu [1, 2, 4]. Bạn có thể tự do lựa chọn hình thức thuận tiện và tiết kiệm chi phí nhất cho bản thân. Điều quan trọng nhất không nằm ở vị trí đặt viên thuốc dưới lưỡi hay uống vào dạ dày, mà là việc tuân thủ đúng liều lượng và thảo luận với bác sĩ để có kế hoạch bổ sung an toàn, hiệu quả.







