Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, cảm giác ngứa rát, đau buốt vùng họng và những cơn ho kéo dài thường gây nhiều phiền toái cho sinh hoạt thường nhật. Trong dân gian, cây xạ can từ lâu đã được truyền tai như một phương thuốc hữu hiệu giúp giảm nhanh các triệu chứng đau rát họng khó chịu. Nhiều người sẵn sàng tìm mua củ xạ can tươi hoặc các chế phẩm từ loại thảo dược này để tự ngậm và điều trị tại nhà.
Tuy nhiên, liệu xạ can có thực sự chữa khỏi viêm họng như nhiều lời đồn đại hay không? Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các hoạt chất trong xạ can, đặc biệt là tectorigenin, thực sự có hoạt tính sinh học đáng chú ý, song các bằng chứng về khả năng kháng viêm đường hô hấp hiện nay chủ yếu mới dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật, chưa đủ dữ liệu lâm sàng tin cậy trên người.
Xạ can – Thảo dược quen thuộc trong kinh nghiệm dân gian
Thân rễ của cây xạ can, có tên khoa học là Belamcanda chinensis (thuộc họ Lay ơn - Iridaceae), từ hàng nghìn năm qua đã được y học cổ truyền Đông Á sử dụng như một vị thuốc quan trọng [1]. Trong các tài liệu cổ phương, dược liệu này thường được biết đến với tên gọi xạ can hay "Shegan", chuyên dùng để hỗ trợ cải thiện các chứng bệnh về phổi, ho hen cũng như viêm họng cấp và mạn tính [2] [1]. Nhờ những giá trị truyền thống đó, chuyên khảo về thân rễ xạ can thậm chí đã được đưa vào Dược điển Châu Âu để chuẩn hóa dược liệu [3].
Trong đời sống thường ngày, không ít người vẫn duy trì thói quen trồng một vài bụi xạ can trong vườn nhà để tiện sử dụng khi cổ họng có vấn đề. Khi chớm xuất hiện cảm giác ngứa họng hay nuốt đau, nhiều người thường đào lấy một mẩu thân rễ tươi, rửa sạch rồi nhai hoặc ngậm trực tiếp với hy vọng dứt điểm cơn đau. Thói quen này xuất phát từ cảm giác the cay và ấm nóng tại chỗ khi tiếp xúc với dịch tiết của cây.
Tuy nhiên, việc sử dụng theo cảm tính mà không hiểu rõ bản chất hoạt chất bên trong thảo dược có thể dẫn tới những lầm tưởng tai hại. Y học cổ truyền ghi nhận tác dụng dựa trên kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ, nhưng khoa học hiện đại đòi hỏi phải phân tích tường tận các thành phần hóa học và cơ chế tác động sinh học của chúng. Để trả lời cho câu hỏi xạ can có thực sự trị dứt điểm viêm họng hay không, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập từng thành phần trong thân rễ của loài cây này [2].
Hoạt chất tectorigenin và tiềm năng kháng viêm đường hô hấp
Khi phân tích sâu vào cấu trúc hóa học của thân rễ xạ can khô, các nhà khoa học nhận thấy nhóm hợp chất chính tạo nên hoạt tính sinh học của dược liệu này là các polyphenol [3]. Trong đó, các hợp chất isoflavone chiếm tỷ lệ chủ yếu và đóng vai trò trung tâm trong các thử nghiệm dược lý [2] [3]. Nổi bật nhất trong số các isoflavone của xạ can chính là tectorigenin, một phân tử phytoestrogen tự nhiên thu hút nhiều sự quan tâm của giới nghiên cứu [3].
Về mặt lý thuyết, khi vùng họng bị tấn công bởi virus hoặc vi khuẩn, các tế bào niêm mạc đường hô hấp sẽ kích hoạt phản ứng viêm phòng vệ. Quá trình này giải phóng ồ ạt các gốc tự do oxy hóa và các chất trung gian gây viêm, dẫn đến hiện tượng sưng đỏ, nóng rát và đau nhức khi nuốt. Do đó, một hoạt chất muốn làm dịu viêm họng hiệu quả cần phải can thiệp được vào chuỗi phản ứng viêm hoặc trung hòa bớt các chất oxy hóa gây hại này.
Các phân tích sinh hóa cho thấy tectorigenin cùng với tectoridin và irigenin là ba isoflavone có hoạt tính sinh học mạnh mẽ nhất trong cây xạ can [3]. Tectorigenin được ghi nhận có khả năng tham gia vào nhiều cơ chế chống oxy hóa khác nhau nhằm bảo vệ cấu trúc tế bào [3]. Chúng có thể khử các ion kim loại chuyển tiếp, ngăn ngừa hiện tượng peroxy hóa lipid màng tế bào và quét sạch các gốc tự do dư thừa phát sinh trong quá trình viêm nhiễm [3]. Nhờ những đặc tính này, tectorigenin được kỳ vọng sẽ giúp làm giảm nhẹ mức độ tổn thương tại niêm mạc đường hô hấp khi xảy ra phản ứng viêm.
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả thực tế?
Để làm rõ bức tranh hoạt tính của xạ can, nhiều công trình nghiên cứu hiện đại đã được triển khai nhằm phân lập và đánh giá từng thành phần đơn lẻ. Năm 2011, một nghiên cứu phân tích thành phần bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ (HPLC-DAD-ESI-MS(n) và HPLC-TOF/MS) đã định danh được 35 hợp chất flavonoid trong thân rễ xạ can [2]. Công trình này đã xác định cụ thể 30 isoflavone và 5 xanthone, đồng thời định lượng chuẩn xác 12 hợp chất chủ chốt bao gồm tectorigenin, tectoridin, irigenin, irisflorentin, mangiferin cùng một số dẫn xuất khác [2]. Kết quả này đặt nền tảng quan trọng cho việc kiểm soát chất lượng và nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng của cây xạ can [2].
Tiếp đó, một bài tổng quan khoa học toàn diện công bố năm 2015 đã hệ thống lại toàn bộ các dữ liệu về thành phần hóa thực vật và hoạt tính sinh học của thân rễ xạ can [3]. Tổng quan này chỉ rõ rằng các tác dụng sinh học của xạ can như kháng viêm, chống đột biến gen, chống tạo mạch hay hạ đường huyết đều mới chỉ được chứng minh qua các nghiên cứu in vitro trong ống nghiệm [3]. Đáng chú ý, phần lớn các nghiên cứu dược lý thực nghiệm từ trước đến nay lại tập trung vào đặc tính estrogen của isoflavone và tiềm năng của tectorigenin đối với các bệnh ung thư phụ thuộc hormone, thay vì đi sâu vào các thử nghiệm lâm sàng điều trị bệnh hô hấp [3].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu khác vào năm 2016 đã áp dụng công nghệ siêu lọc kết hợp sắc ký khối phổ để sàng lọc các chất có hoạt tính ức chế enzyme lactate dehydrogenase từ xạ can [4]. Nghiên cứu tiến hành trên dòng tế bào thần kinh PC12 nhằm tìm kiếm giải pháp hỗ trợ điều trị đột quỵ thiếu máu cục bộ [4]. Các tác giả đã phân lập thành công 6 hợp chất có độ tinh khiết trên 92%, trong đó có tectorigenin, tectoridin và irigenin [4]. Dù thử nghiệm này cho thấy hoạt tính sinh học bảo vệ tế bào rất rõ nét, nó hoàn toàn không liên quan đến việc đánh giá triệu chứng viêm họng trên cơ thể người [4].
Giá trị thực sự và khoảng trống bằng chứng hiện nay
Từ các dữ liệu khoa học thực tế, có thể khẳng định rằng xạ can chứa nguồn hoạt chất phong phú và tectorigenin thực sự sở hữu các đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm đầy triển vọng trong phòng thí nghiệm [3]. Những phát hiện này giải thích phần nào lý do tại sao theo kinh nghiệm dân gian, người dùng lại cảm thấy cổ họng có sự chuyển biến khi sử dụng thảo dược này [2] [3]. Xạ can không phải là một loài cỏ cây vô giá trị, mà là nguồn dược liệu tự nhiên rất giàu tiềm năng hóa thực vật [3].
Tuy nhiên, ranh giới giữa một phản ứng sinh hóa trong đĩa nuôi cấy tế bào và hiệu quả chữa bệnh trên cơ thể con người là một khoảng cách rất lớn. Toàn bộ các bằng chứng kháng viêm của tectorigenin và chiết xuất xạ can hiện nay đều chỉ dừng lại ở quy mô tế bào cô lập trong phòng thí nghiệm [3]. Các nhà nghiên cứu cũng thẳng thắn thừa nhận rằng vẫn còn những khoảng trống rất lớn trong hiểu biết về hoạt tính sinh học, giá trị trị liệu lâm sàng cũng như vai trò cụ thể của từng chất trong xạ can [3].
Cho đến nay, chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân viêm họng để xác định tectorigenin có thể thay thế thuốc điều trị hay không. Hơn nữa, viêm họng ở người có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân phức tạp như virus, vi khuẩn liên cầu, trào ngược dạ dày hoặc dị ứng. Một chất chỉ mới được chứng minh ức chế viêm trong ống nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với việc nó có thể tiêu diệt mầm bệnh hay chữa lành tổn thương họng trên thực tế.
Những hiểu lầm phổ biến khi dùng xạ can chữa viêm họng
Sai lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là coi xạ can như một loại thuốc kháng sinh tự nhiên có thể dùng tùy tiện để thay thế phác đồ y khoa. Nhiều người tin rằng thảo dược thiên nhiên thì luôn lành tính, cứ hễ viêm họng là ngắt lá, bẻ rễ nhai nuốt mà không cần biết nguyên nhân gây bệnh. Nếu tình trạng viêm họng do nhiễm vi khuẩn liên cầu nhóm A không được chẩn đoán và điều trị đúng cách bằng thuốc phù hợp, người bệnh có thể đối mặt với những biến chứng nguy hiểm ở tim và thận.
Hiểu lầm thứ hai liên quan đến cách chế biến và hàm lượng hoạt chất. Nhiều người cho rằng cứ củ càng già hoặc phơi sấy càng kỹ thì dược tính càng cao. Tuy nhiên, một nghiên cứu công bố năm 2014 khảo sát sự biến đổi hàm lượng flavonoid trong thân rễ xạ can khi sấy ở nhiệt độ từ 40 đến 120 độ C đã chỉ ra nhiều điểm bất ngờ [1]. Mặc dù hầu hết các flavonoid có hàm lượng ở phần củ già cao hơn phần non, riêng hoạt chất tectorigenin lại không tuân theo quy luật này [1].
Nghiên cứu năm 2014 cũng chứng minh rằng hàm lượng các flavonoid chỉ gia tăng trong giai đoạn đầu của quá trình sấy, sau đó sẽ suy giảm nếu thời gian sấy bị kéo dài quá mức [1]. Thời gian để đạt hàm lượng hoạt chất tối đa lại có mối tương quan nghịch với nhiệt độ xử lý [1]. Điều này cho thấy nếu người dân tự ý phơi sấy củ xạ can thủ công mà không kiểm soát đúng kỹ thuật, các hoạt chất quý có thể đã bị phân hủy đáng kể trước khi sử dụng. Theo nghiên cứu này, nhiệt độ sấy phù hợp được khuyến nghị cho dược liệu là 100 độ C [1].
Ai nên thận trọng và nguy cơ tích lũy độc chất cần biết
Bên cạnh việc thiếu hụt bằng chứng lâm sàng về hiệu quả, việc tự ý dùng xạ can còn tiềm ẩn những rủi ro sức khỏe mà người tiêu dùng ít khi ngờ tới. Do các isoflavone trong xạ can như tectorigenin có bản chất là phytoestrogen (hoạt chất có cấu trúc và tác động tương tự hormone estrogen thực vật), những người có tiền sử nhạy cảm với nội tiết tố cần hết sức cẩn trọng [3]. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý dùng xạ can vì hiện chưa có bất kỳ nghiên cứu nào khẳng định độ an toàn của dược liệu này trên các nhóm đối tượng đặc biệt kể trên.
Một nguy cơ đáng báo động khác liên quan trực tiếp đến đặc tính sinh học của loài cây này ngoài tự nhiên. Một nghiên cứu công bố năm 2020 về khả năng chịu đựng và tích lũy kim loại nặng của các loài cây cảnh trồng thủy canh cho thấy cây xạ can có khả năng dung nạp và hấp thụ chì (Pb) cực kỳ mạnh mẽ [5]. Khi thử nghiệm ở nồng độ chì từ 0 đến 1000 mg/L, xạ can thể hiện chỉ số dung nạp cao nhất trong các loài khảo sát, đạt mức 0,75 [5].
Đặc biệt, nghiên cứu năm 2020 phát hiện hàm lượng chì tích tụ trong các chồi nhánh của cây xạ can cao vượt trội so với hầu hết các loài cây khác [5]. Hệ số làm giàu và chuyển vị chì lên thân lá của xạ can rất cao, khiến loài cây này được đề xuất như một giải pháp thực vật lý tưởng để xử lý ô nhiễm chì trong đất và nguồn nước [5]. Điều này đồng nghĩa với việc nếu người dân thu hái xạ can mọc hoang hoặc trồng tại các khu vực đất, nguồn nước bị ô nhiễm kim loại nặng, thân rễ và chồi cây có thể đã tích tụ lượng chì rất lớn, dễ dẫn đến nguy cơ ngộ độc khi dung nạp vào cơ thể.
Lời khuyên áp dụng an toàn và đúng cách trong đời sống
Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình khi gặp các vấn đề về đường hô hấp, người tiêu dùng cần giữ một cái nhìn tỉnh táo và khách quan trước những lời truyền miệng về xạ can. Dược liệu này chỉ nên được xem như một giải pháp dân gian mang tính hỗ trợ làm dịu tạm thời cảm giác khó chịu ở vùng hầu họng, tuyệt đối không được xem là phương thuốc thần kỳ có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh viêm họng.
Nếu có nhu cầu sử dụng các sản phẩm chứa xạ can, người dùng chỉ nên lựa chọn các chế phẩm đã qua chế biến, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được các cơ quan y tế cấp phép lưu hành. Việc này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm tạp chất hoặc kim loại nặng độc hại vốn có thể bị tích tụ trong cây trồng tự nhiên [5]. Quá trình sơ chế công nghiệp chuẩn hóa ở nhiệt độ thích hợp cũng giúp bảo tồn tối ưu các thành phần flavonoid có ích [1].
Khi triệu chứng viêm họng kéo dài kèm theo các dấu hiệu báo động như sốt cao, nuốt khó, sưng hạch cổ hoặc ho có đờm đặc, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được bác sĩ thăm khám và chẩn đoán chính xác. Không nên trì hoãn việc điều trị y khoa chính thống bằng cách lạm dụng việc ngậm củ xạ can tươi tại nhà. Đối với những người có bệnh nền mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thảo dược nào luôn là nguyên tắc bắt buộc.
Nhìn chung, xạ can và hoạt chất tectorigenin là một hướng nghiên cứu khoa học giàu tiềm năng trong việc tìm kiếm các liệu pháp kháng viêm tự nhiên [3]. Tuy nhiên, từ tiềm năng trong phòng thí nghiệm đến viên thuốc điều trị thực tế trên giường bệnh là một chặng đường dài cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt [3]. Người bệnh hãy là người tiêu dùng thông thái, biết kết hợp hài hòa giữa lối sống lành mạnh, chăm sóc khoa học và tuân thủ chỉ định của nhân viên y tế thay vì đặt trọn niềm tin vào các kinh nghiệm truyền miệng chưa được kiểm chứng đầy đủ.


