Nhầm lẫn phổ biến giữa các loài cây mang tên xuân hoa

Nhiều người tìm kiếm dược liệu dân gian thường nghe nhắc đến tên gọi xuân hoa hay cây con khỉ, hoàn ngọc. Tuy nhiên, trong tự nhiên và vườn thuốc gia đình xuất hiện cả dạng cây nở hoa đỏ lẫn cây nở hoa màu trắng có đốm tím. Tình trạng gọi chung các loài này khiến người dùng dễ mua nhầm, dùng sai mục đích điều trị.

Trả lời thẳng thắn: Dược liệu xuân hoa được nghiên cứu khoa học chuyên sâu và ghi nhận hoạt tính sinh học thuộc về loài xuân hoa trắng (Pseuderanthemum palatiferum (Nees) Radlk.), họ Ô rô (Acanthaceae). Cây được tìm thấy đầu tiên ở miền Bắc Việt Nam và sau đó phân bố rộng khắp cả nước, bao gồm cả vùng đồng bằng sông Cửu Long [1], [2]. Trong khi đó, các loài cây mang tên "xuân hoa đỏ" thuộc nhóm cây cảnh hoặc loài khác cùng chi, hiện chưa có dữ liệu khoa học nào trong các nghiên cứu xác nhận thành phần hóa thực vật tương đương.

Sự nhầm lẫn giữa hai loài cây này không chỉ làm mất hiệu quả trị liệu mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc khi tự ý thu hái thực vật lạ. Việc xác định đúng tên danh pháp khoa học Pseuderanthemum palatiferum là bước tiên quyết để nhận diện đúng giá trị sinh học của vị thuốc này.

Cơ chế tác động của các hợp chất trong cây xuân hoa

Để hiểu vì sao cây xuân hoa thực thụ (Pseuderanthemum palatiferum) được y học dân gian Việt Nam và Thái Lan ứng dụng cho nhiều chứng bệnh như huyết áp, tiêu chảy, viêm khớp, trĩ, đau dạ dày, viêm đại tràng hay tiểu đường, các nhà khoa học đã phân tích sâu các hợp chất bên trong [1], [2].

Lá và rễ của cây chứa hệ hợp chất đa dạng gồm flavonoid, polyphenol, polysaccharide, saponin, triterpene và lignan [3], [4], [5]. Các hoạt chất này hoạt động theo cơ chế dọn dẹp các gốc oxy hóa tự do (ROS), ức chế các chất trung gian gây viêm do tế bào đại thực bào tiết ra khi bị kích thích bởi độc tố [6].

Bên cạnh đó, các phức hợp phân tử lớn chứa chuỗi carbohydrate và polyphenol trong lá có khả năng tác động lên chuỗi phản ứng đông máu, giúp kéo dài thời gian đông máu huyết tương thông qua các chỉ số xét nghiệm [3], [1]. Rễ cây cũng tích lũy các chất chuyển hóa thứ cấp có khả năng gây độc chọn lọc lên tế bào ung thư và ức chế vi sinh vật gây hại [4].

Bằng chứng khoa học về khả năng chống oxy hóa và kháng viêm

Hoạt tính kháng viêm của lá cây xuân hoa được làm rõ qua một nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2014 trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 của chuột [6]. Các nhà nghiên cứu đã đánh giá dịch chiết nước (WEP) và dịch chiết cồn (EEP) từ lá tươi của cây Pseuderanthemum palatiferum [6]. Kết quả cho thấy dịch chiết nước chứa lượng phenolic, flavonoid và khả năng dọn gốc tự do DPPH cao hơn dịch chiết cồn [6].

Tuy nhiên, dịch chiết cồn lại cho thấy lực khử mạnh hơn và giảm tình trạng stress oxy hóa do tert-butyl hydroperoxide gây ra trên tế bào tốt hơn [6]. Đáng chú ý, khi kích thích tế bào bằng lipopolysaccharide (LPS) phối hợp interferon-gamma (IFN-gamma), dịch chiết cồn ức chế mạnh sự sản sinh oxit nitric (NO) [6]. Cả hai loại dịch chiết đều ức chế biểu hiện của các protein gây viêm quan trọng là iNOS và COX-2 [6]. Dù vậy, đây mới là thử nghiệm in vitro trên tế bào, chưa phản ánh hoàn toàn cơ chế chuyển hóa phức tạp trong cơ thể người.

Năm 2019, một nghiên cứu khác so sánh kỹ thuật chiết nước dưới điều kiện cận tới hạn (SWE) với các dung môi thông thường cho thấy hiệu suất thu hồi dưỡng chất từ lá Pseuderanthemum palatiferum rất cao [5]. Ở nhiệt độ 170 độ C, lượng saponin đạt cao nhất là 33,82 +- 2,08 mg diosgenin/g [5]. Lượng phenolic cao nhất ở 190 độ C đạt 34,87 +- 0,29 mg CE/g và protein cao nhất ở 230 độ C đạt 104,66 +- 7,63 mg BSA/g [5]. Lượng đường tổng số và flavonoid thu được cao nhất ở 130 độ C lần lượt là 211,73 +- 1,58 mg glucose/g và 20,71 +- 0,42 mg RE/g [5]. Phân tích HPLC cho thấy apigenin đạt hàm lượng cao nhất (3,46 +- 0,03 mg/g) ở 170 độ C và kaempferol (2,43 +- 0,03 mg/g) ở 190 độ C [5]. Dịch chiết SWE thể hiện tính kháng khuẩn vượt trội đối với 5 trong số 7 chủng vi khuẩn gây bệnh được thử nghiệm so với phương pháp chiết thông thường [5].

Tác dụng điều hòa đường huyết và mỡ máu trên động vật

Tác dụng hạ đường huyết của cây xuân hoa chính thức được ghi nhận trong nghiên cứu công bố năm 2010 thực hiện trên chuột bình thường và chuột bị gây đái tháo đường bằng streptozotocin (STZ) [2]. Nghiên cứu sử dụng dịch chiết cồn 80% từ lá cây Pseuderanthemum palatiferum (PPE), cho chuột uống liều hàng ngày 250, 500 và 1000 mg/kg trọng lượng cơ thể liên tục trong 14 ngày, so sánh đối chứng với thuốc điều trị glibenclamide liều 0,25 mg/kg [2].

Kết quả thử nghiệm cho thấy đường huyết lúc đói và nồng độ insulin ở nhóm chuột bình thường không bị thay đổi ở mọi liều lượng chiết xuất [2]. Ngược lại, ở nhóm chuột bị tiểu đường, dịch chiết PPE ở liều 250 mg/kg giúp giảm đường huyết lúc đói và tăng insulin huyết thanh có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), thậm chí hiệu quả hạ đường huyết của liều này còn cao hơn thuốc glibenclamide (p < 0,05) [2]. Nồng độ insulin ở liều 250 mg/kg tương đương nhóm dùng glibenclamide và vượt trội hơn hai mức liều cao 500 hay 1000 mg/kg [2].

Ngoài hạ đường huyết, dịch chiết lá cây còn giúp chuột mắc bệnh tiểu đường cải thiện mỡ máu khi làm tăng HDL-cholesterol (cholesterol tốt), đồng thời làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần (TC), triglyceride (TG), LDL-cholesterol (cholesterol xấu), ure máu (BUN) và enzyme phosphatase kiềm (ALP) [2]. Điểm giới hạn là thử nghiệm mới tiến hành trên động vật trong 14 ngày, chưa đủ để chứng minh hiệu quả thay thế thuốc trị đái tháo đường ở người bệnh.

Nghiên cứu về hoạt tính chống đông máu và tiêu diệt tế bào bất thường

Khả năng chống đông máu của lá xuân hoa được báo cáo chi tiết trong nghiên cứu năm 2020 khi tách phức hợp polyphenolic-polysaccharide (PP) bằng kỹ thuật chiết lỏng điều áp (PLE) [3]. Hiệu suất thu nhận phức hợp PP dao động từ 2,76% đến 14,34%, cấu thành từ carbohydrate, phenolic và protein [3]. Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC ghi nhận 7 loại đường đơn diện diện trong các phức hợp gồm: arabinose, fucose, galactose, glucose, mannose, rhamnose và xylose [3]. Phức hợp PP thu được ở nhiệt độ 150 độ C (PP-PLE5) có khối lượng phân tử từ 6 đến 642 kDa và thể hiện hoạt tính chống đông máu tốt hơn dịch chiết ở 200 độ C [3]. Tổng quan nghiên cứu năm 2021 cũng giải thích hoạt tính chống đông của phức hợp PP từ lá cây hoạt động nhờ kéo dài cả hai chỉ số thời gian đông máu là APTT và PT [1].

Về tác động đối với khối u, nghiên cứu năm 2018 trên tế bào ung thư vú người dòng MDA-MB-231 chứng minh dịch chiết cồn từ lá tươi Pseuderanthemum palatiferum gây độc tế bào mạnh nhất thông qua cơ chế kích hoạt chết rụng tế bào (apoptosis) và hoại tử [7]. Chiết xuất này làm mất điện thế màng ty thể, giải phóng canxi nội bào gây stress lưới nội chất và hoạt hóa các enzyme caspase-3, caspase-8 và caspase-9 [7].

Năm 2011, các nhà khoa học phân lập được hai lignan mới từ rễ cây là palatiferin A và palatiferin B cùng 5 triterpene (epifriedelanol, lupeol, lupenone, betulin, axit pomolic) và hợp chất asperglaucide [4]. Trong đó, palatiferin A và B thể hiện độc tính tế bào mức độ vừa phải trên hai dòng tế bào ung thư KB và HepG2, còn hợp chất betulin và lupeol dồi dào ở rễ thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và gây độc tế bào rõ rệt [4].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2019 thử nghiệm dịch chiết cồn từ cây xuân hoa thu thập tại Thái Lan ghi nhận tác dụng kháng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum (dòng 3D7) với nồng độ ức chế bán tối đa IC50 là 78,8 microg/ml và chỉ số chọn lọc SI > 10 [8].

Lợi ích, giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù cây xuân hoa (Pseuderanthemum palatiferum) thể hiện nhiều triển vọng trong phòng thí nghiệm về tính kháng viêm, kháng khuẩn, chống đông và hỗ trợ hạ đường huyết [3], [6], [5], [2], người dân cần hiểu rõ những hạn chế thực tế.

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi xuân hoa đỏ và xuân hoa trắng có tác dụng như nhau. Khoa học chỉ mới phân lập và ghi nhận dược tính của loài xuân hoa trắng Pseuderanthemum palatiferum [3], [6], [4], [5], [7], [1], [8], [2]. Nhóm cây hoa đỏ không hề có các báo cáo tương đương về triterpene hay phức hợp chống đông nêu trên.

Hiểu lầm thứ hai là xem xuân hoa như thần dược trị bách bệnh, chữa khỏi ung thư hoặc thay thế thuốc tiểu đường. Toàn bộ nghiên cứu diệt tế bào ung thư mới chỉ thực hiện trên ống nghiệm biệt lập [4], [7]. Nghiên cứu tiểu đường chỉ dừng lại ở loài chuột trong thời gian 14 ngày [2]. Chiết xuất thảo mộc không thể thay thế phác đồ điều trị tiêu chuẩn của y khoa hiện đại.

Những đối tượng cần thận trọng khi sử dụng

Dựa vào các đặc tính sinh học đã được làm rõ, một số nhóm người cần đặc biệt cẩn giác:

Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang có rối loạn đông máu: Hoạt chất phức hợp polyphenolic-polysaccharide trong lá cây xuân hoa làm kéo dài thời gian đông máu (APTT và PT) [3], [1]. Người chuẩn bị mổ hoặc người có vết thương chảy máu kéo dài cần tránh dùng liều cao để tránh biến chứng xuất huyết.

Bệnh nhân đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường: Thử nghiệm trên chuột cho thấy chiết xuất lá cây có tác dụng hạ đường huyết tương đương hoặc mạnh hơn glibenclamide ở mức liều nhất định [2]. Nếu người bệnh tự ý dùng kèm thảo mộc với thuốc kê đơn có thể dẫn đến nguy cơ tụt đường huyết quá mức rất nguy hiểm.

Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học nào đánh giá mức độ an toàn của Pseuderanthemum palatiferum trên các đối tượng nhạy cảm này. Tất cả dữ liệu hiện có mới chỉ thử nghiệm trên tế bào ung thư, vi khuẩn và chuột cống [6], [4], [7], [2].

Người mắc bệnh nền gan, thận mạn tính: Dù chiết xuất PPE làm giảm chỉ số men ALP và ure máu trên chuột tiểu đường [2], hiệu quả trên cơ thể người bệnh suy tạng chưa được kiểm chứng lâm sàng.

Hướng dẫn nhận biết và áp dụng trong đời sống

Để khai thác đúng giá trị của cây xuân hoa, bạn nên chú ý:

Nhận diện chính xác loài: Chỉ chọn cây xuân hoa có tên khoa học Pseuderanthemum palatiferum. Cây thuộc dạng cây bụi, hoa màu trắng điểm các chấm tím nhạt ở họng hoa. Tuyệt đối không nhầm sang các cây có hoa màu đỏ thẫm hoặc lá cây cảnh cùng chi nhưng không rõ nguồn gốc.

Lượng dùng và cách chế biến: Nghiên cứu cho thấy các hoạt chất polyphenol, flavonoid và các phân tử có hoạt tính hòa tan tốt trong nước ấm hoặc cồn thực phẩm [6], [5]. Do nghiên cứu chưa đưa ra quy chuẩn liều dùng lá khô hay lá tươi cho con người, người dân chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải dưới dạng trà hãm hoặc ăn tươi như rau thuốc dân gian, không nên lạm dụng dài ngày.

Tham vấn y khoa: Khi đang mắc các bệnh lý chuyển hóa hoặc sử dụng các thuốc chống đông máu, thuốc tim mạch, người dùng bắt buộc phải trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc đông y trước khi sử dụng.

Tóm lại, sự khác biệt giữa xuân hoa trắng (Pseuderanthemum palatiferum) và cây mang tên xuân hoa đỏ nằm ở bằng chứng hóa thực vật và giá trị dược lý đã được nghiên cứu. Việc hiểu đúng bằng chứng khoa học, dùng đúng loài cây và tham vấn chuyên môn sẽ giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích mà không gặp rủi ro sức khỏe.