Buổi sáng vội vã gặm ổ bánh mì hay tối về ăn bát cơm trắng đã trở thành thói quen khó bỏ của người Việt. Thế nhưng, khi vòng eo bắt đầu tăng số và cân nặng nhích lên, nhiều người lập tức đặt câu hỏi: Bánh mì trắng hay cơm trắng mới là thủ phạm gây tăng cân và tích mỡ bụng nhiều hơn?

Câu trả lời ngắn gọn từ các dữ liệu khoa học là: Khi ăn đơn lẻ hoặc xét trên cùng một mức năng lượng, bánh mì trắng thường gây bất lợi hơn cho việc kiểm soát cân nặng so với cơm trắng. Bánh mì trắng có mật độ năng lượng cao, ít nước, làm tăng đường huyết mạnh hơn và tạo cảm giác no kém hơn cơm trắng, từ đó dễ thúc đẩy ăn bù nhiều năng lượng ở các bữa sau [1] [2] [3]. Tuy nhiên, nếu biết cách kết hợp bánh mì trong một bữa ăn tổng thể giảm calo có đủ đạm và rau, bánh mì vẫn có thể mang lại cảm giác no tốt mà không cần phải kiêng tuyệt đối [4].

Mật độ năng lượng, nước và chất béo quyết định độ no

Để hiểu vì sao một món tinh bột dễ làm tăng cân, cần nhìn vào cơ chế điều hòa cảm giác no và mật độ năng lượng. Mật độ năng lượng là lượng calo có trong một trọng lượng thực phẩm nhất định. Thực phẩm có trọng lượng sau chế biến lớn và hàm lượng nước cao sẽ làm giảm mật độ năng lượng, giúp lấp đầy dạ dày và trì hoãn cơn đói quay lại [1]. Cơm trắng khi nấu chín hút nhiều nước nên nở to và nặng hơn, trong khi bánh mì trắng được nướng khô, lượng nước thấp nên nhẹ và gọn hơn trên cùng một lượng calo.

Một nghiên cứu công bố năm 1995 xây dựng chỉ số no (Satiety Index - SI) trên 38 loại thực phẩm phổ biến (mỗi khẩu phần chuẩn hóa 1000 kJ, tương đương 240 kcal) cho 11-13 người tham gia mỗi nhóm và theo dõi độ no mỗi 15 phút trong 120 phút [5]. Lấy bánh mì trắng làm mốc chuẩn 100%, kết quả cho thấy tới 76% các loại thực phẩm được thử nghiệm có chỉ số no bằng hoặc cao hơn bánh mì trắng [5]. Khoai tây luộc đạt điểm no cao nhất (323 +- 51%), cao gấp 7 lần bánh sừng bò croissant (47 +- 17%) [5].

Phân tích sâu hơn từ nghiên cứu năm 1995 chỉ ra điểm số no tương quan thuận chặt chẽ với trọng lượng khẩu phần ăn (r = 0,66, P < 0,001), hàm lượng nước (r = 0,64, P < 0,001), chất xơ (r = 0,46, P < 0,01) và chất đạm (r = 0,37, P < 0,05) [5]. Ngược lại, hàm lượng chất béo (r = -0,43, P < 0,01) và mức độ ngon miệng (r = -0,64, P < 0,001) lại tương quan nghịch với độ no [5]. Lượng calo người tham gia ăn tự do ngay sau mốc 120 phút cũng tỷ lệ nghịch với điểm độ no (r = -0,37, P < 0,05, n = 43) [5]. Về mặt thực phẩm thường thức, bánh mì trắng công nghiệp hoặc bánh mì bơ sữa thường chứa thêm chất béo, muối, đường hoặc phụ gia làm mềm để tăng độ ngon miệng, trong khi cơm trắng chỉ gồm gạo và nước. Chính đặc tính ít nước, nhẹ cân và dễ ăn ngon miệng khiến bánh mì trắng kém giữ no.

Cơ chế thứ hai liên quan đến tốc độ tiêu hóa tinh bột và phản ứng đường huyết [6]. Các tổng quan nghiên cứu can thiệp ngắn hạn ở người kết luận thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) cao làm tăng cảm giác đói và giảm độ no [6]. Dù vậy, cơ chế này vẫn có ngoại lệ. Một thử nghiệm chéo ngẫu nhiên (nêu trong tài liệu năm 2011) trên 12 người (BMI 22,2 +- 0,7 kg/m2) tiêu thụ 50 g carbohydrate từ tinh bột ngô sáp sống tiêu hóa chậm, hỗn hợp maltodextrin-sucrose tiêu hóa nhanh hoặc bánh mì trắng trong 4 giờ [6]. Kết quả cho thấy tinh bột ngô sáp làm giảm đường huyết và insulin sau ăn nhưng không làm thay đổi cảm giác thèm ăn so với đường tiêu hóa nhanh [6]. Một thử nghiệm chéo khác trên 16 người trẻ ăn bữa sáng chứa 50 g carbohydrate và theo dõi 180 phút lại khẳng định bánh mì nguyên cám làm tăng độ no rõ rệt so với bánh mì trắng tinh chế [6].

Nghiên cứu nói gì khi đặt bánh mì trắng cạnh cơm trắng?

Nhiều thử nghiệm lâm sàng trực tiếp so sánh bánh mì trắng với các món từ gạo đã cho thấy sự khác biệt rõ rệt về độ no, lượng calo nạp vào sau đó và phản ứng đường huyết.

Nghiên cứu thứ nhất công bố năm 2005 tại Ấn Độ đánh giá 6 món ăn sáng có mức năng lượng bằng nhau theo thiết kế đo lường lặp lại, lấy bánh mì trắng làm chuẩn [1]. Người tham gia được chấm điểm độ no mỗi 15 phút trong 120 phút, sau đó ăn tự do [1]. Kết quả xếp hạng điểm no giảm dần: món ngũ cốc-đậu lên men đứng đầu, tiếp đến là lúa mì vỡ mặn, bánh mì dẹt nguyên cám, bột báng (semolina) mặn, cốm gạo (rice flakes) mặn và thấp nhất là bánh mì trắng tiêu chuẩn [1]. Nghiên cứu xác nhận chất xơ, mật độ năng lượng và trọng lượng món ăn sau nấu ảnh hưởng tích cực đến độ no, trong khi tổng lượng chất béo hay carbohydrate của riêng các món này không tương quan trực tiếp với điểm no [1].

Nghiên cứu thứ hai năm 2006 tại Mexico thực hiện trên 8 phụ nữ khỏe mạnh, so sánh 4 bữa sáng thử nghiệm [2]. Cảm giác no được đo trước ăn và mỗi 30 phút trong 3 giờ; sau 3 giờ người tham gia được ăn buffet tự chọn [2]. Diện tích dưới đường cong độ no (SAUC) của bánh mì trắng thấp nhất (355 +- 60), thấp hơn bữa cơm ăn kèm chuối (405 +- 108), bánh mì nguyên cám kèm đậu luộc (446 +- 83) và salad trái cây (585 +- 79) với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p = 0,002) [2]. Đáng chú ý, sau khi ăn bánh mì trắng, tổng năng lượng nạp vào ở bữa kế tiếp cao nhất, lên tới 872 +- 58 kcal, trong khi ăn salad trái cây chỉ nạp 461 +- 51 kcal (p = 0,0001 ở mốc 4 giờ sau ăn sáng) [2].

Nghiên cứu thứ ba năm 1992 khảo sát phản ứng đường huyết và insulin trên 23 bệnh nhân đái tháo đường không phụ thuộc insulin (12 nam và 11 nữ) trong 300 phút [3]. Người bệnh ăn hai bữa gồm 100 g bánh mì trắng hoặc 60 g gạo trắng (trọng lượng sống) [3]. Kết quả cho thấy diện tích vùng phản ứng đường huyết sau ăn bánh mì trắng (517 ở nữ và 509 mmol/L ở nam) cao hơn có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) so với ăn cơm trắng (306 ở nữ và 353 mmol/L ở nam) [3]. Chỉ số GI của cơm trắng ở nữ là 62 +- 9 và nam là 66 +- 5 [3]. Phản ứng insulin sau ăn bánh mì trắng (35784 ở nữ và 28230 pmol/L ở nam) và sau ăn cơm (28044 ở nữ và 19464 pmol/L min ở nam) không có sự khác biệt thống kê giữa các nhóm [3].

Nghiên cứu thứ tư năm 2011 lại mang đến góc nhìn thực tế khi ăn theo mâm cơm hỗn hợp [4]. Thử nghiệm tiến hành trên 122 phụ nữ thừa cân hoặc béo phì (BMI từ 25 đến dưới 40 kg/m2), chia ngẫu nhiên ăn bữa trưa giảm calo không có bánh mì (2,40 MJ, gồm 46% carbohydrate, 26% đạm, 28% béo, dùng cơm hoặc mì ống) hoặc bữa có bánh mì (2,39 MJ, tỷ lệ dinh dưỡng và thức ăn y hệt nhưng thay cơm/mì bằng bánh mì) [4]. Có 104 phụ nữ hoàn thành 16 tuần can thiệp lối sống giảm cân (tuổi trung bình 48,4 +- 9,0; BMI đầu vào 29,8 +- 3,5 kg/m2) [4]. Ở thời điểm bắt đầu, độ đói và no (đo trước ăn, ngay sau ăn, 60 phút và 90 phút sau ăn) không khác nhau giữa hai nhóm [4]. Tuy nhiên, sau 16 tuần, nhóm ăn bữa có bánh mì lại đạt điểm cảm giác no cao hơn có ý nghĩa thống kê ở mốc 60 phút (7 so với 5 điểm; p < 0,05) và 90 phút (8 so với 4 điểm; p < 0,01) [4]. Kết quả này bác bỏ quan điểm bắt buộc phải gạch tên bánh mì khỏi thực đơn giảm cân [4].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy lợi ích rõ ràng của việc ưu tiên thực phẩm giàu nước, nặng cân sau nấu và giàu chất xơ để kiểm soát cơn đói [1] [2] [5]. Khi ăn riêng lẻ, cơm trắng (nhất là khi kết hợp thêm thực phẩm giàu xơ) ít làm tăng đường huyết hơn [3] và giữ no tốt hơn bánh mì trắng [1] [2].

Tuy nhiên, các bằng chứng này cũng có giới hạn nhất định. Nhiều nghiên cứu đánh giá độ no chỉ diễn ra trong thời gian ngắn từ 45 phút đến vài giờ sau một bữa ăn thử nghiệm và quy mô mẫu nhỏ, như nghiên cứu năm 2006 chỉ có 8 phụ nữ [2], nghiên cứu năm 1995 có 11-13 người mỗi nhóm [5], hay nghiên cứu năm 1992 có 23 bệnh nhân [3]. Một thử nghiệm chéo ngẫu nhiên năm 2023 so sánh món ăn vặt từ đậu nướng (GI thấp ở mức 42), đậu nấu chín và bánh mì trắng trong 45 phút cũng chỉ ra rằng: dù đậu nướng làm tăng độ no thêm 52% so với bánh mì trắng ở người cân nặng bình thường (không tăng ở người thừa cân), tổng năng lượng ăn vào ở bữa tự chọn ngay sau đó vẫn tương đương nhau ở cả 3 món [7]. Do đó, các nhà khoa học nhấn mạnh cần thêm các thử nghiệm dài hạn để đánh giá tác động thực sự lên việc quản lý cân nặng [7].

Những hiểu lầm thường gặp khi cắt giảm tinh bột

Hiểu lầm phổ biến nhất là phải cấm tuyệt đối bánh mì khi muốn giảm béo. Thực tế, nghiên cứu kéo dài 16 tuần trên 104 phụ nữ thừa cân cho thấy khi đặt bánh mì vào một bữa ăn kiểm soát calo (2,39 MJ) cân đối đạm và béo, người ăn không những không đói nhanh mà còn thấy no hơn ở mốc 60 và 90 phút so với nhóm ăn cơm hoặc mì ống [4]. Tăng cân hay tích mỡ bụng phụ thuộc vào tổng năng lượng nạp vào cả ngày chứ không do một lát bánh mì quyết định.

Hiểu lầm thứ hai là cứ đổi từ cơm trắng sang gạo lứt thì chắc chắn sẽ giảm cân. Một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên năm 2020 tại Ấn Độ về việc thay thế gạo trắng bằng gạo lứt đã phát hiện một hiệu ứng tâm lý bất ngờ [8]. Nhóm ăn gạo lứt giảm tiêu thụ ngũ cốc tinh chế và tinh bột, tăng chất xơ, ngũ cốc nguyên hạt nhưng lại tăng tỷ lệ năng lượng từ tổng chất béo và chất béo bão hòa [8]. Đáng nói, ở nhóm người tham gia sẵn có niềm tin rằng "gạo lứt tốt cho sức khỏe", việc ăn gạo lứt lại khiến họ tăng cân nhiều hơn so với nhóm ăn gạo trắng (P = 0,002) [8]. Trong khi đó, những người không nghĩ gạo lứt lành mạnh hơn lại không có sự khác biệt về cân nặng và có mức cải thiện chỉ số đường huyết HbA1c tốt hơn (P = 0,01) [8]. Điều này cho thấy tâm lý chủ quan "món này lành mạnh" dễ khiến người ăn nạp quá lố khẩu phần và chất béo đi kèm.

Ai nên thận trọng khi chọn bánh mì trắng và cơm trắng?

Người mắc bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin cần đặc biệt lưu ý: ăn 100 g bánh mì trắng làm tăng vùng phản ứng đường huyết trong 300 phút cao hơn đáng kể so với 60 g gạo trắng [3]. Việc đường huyết tăng vọt thường xuyên sẽ gây bất lợi cho kiểm soát bệnh. Nếu người có bệnh nền đái tháo đường hoặc rối loạn chuyển hóa đang dùng thuốc, cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng để điều chỉnh lượng tinh bột phù hợp, không tự ý bỏ thuốc hay thay đổi chế độ ăn cực đoan.

Người đang thừa cân, béo phì (BMI >= 25 kg/m2) cũng phản ứng khác với người có cân nặng bình thường. Nghiên cứu năm 2023 cho thấy thực phẩm GI thấp giúp tăng 52% độ no so với bánh mì trắng ở người bình thường nhưng hiệu quả làm no này không xuất hiện ở người thừa cân [7]. Ngược lại, ở người có BMI >= 25 kg/m2, việc thay gạo trắng bằng gạo lứt mang lại lợi ích gợi ý tốt hơn trên chỉ số HbA1c, cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol so với người có BMI < 25 kg/m2 (P < 0,05) [8]. Ngoài ra, người có bệnh lý tăng huyết áp, tim mạch nên thận trọng với lượng muối ẩn trong bánh mì chế biến sẵn và các loại nhân mặn.

Cách áp dụng thực tế để không lo béo bụng

Để ăn cơm trắng hoặc bánh mì mà không tích mỡ, nguyên tắc cốt lõi là giảm mật độ năng lượng của bữa ăn bằng cách tăng nước, chất xơ và chất đạm [1] [2] [5]. Khi ăn cơm, việc nấu chín với nước giúp hạt cơm nặng hơn, tạo thể tích lớn trong dạ dày [1] [5]. Bạn nên ăn cơm kèm nhiều rau xanh luộc, canh, các loại đậu hoặc trái cây ít ngọt để kéo dài thời gian no và giảm calo nạp vào ở bữa kế tiếp [1] [2].

Nếu chọn bánh mì cho bữa sáng hoặc bữa chính, hãy ưu tiên bánh mì nguyên cám thay vì bánh mì trắng tinh chế để tăng chất xơ và độ no [1] [2] [6]. Hạn chế các loại bánh nhiều chất béo như bánh sừng bò vì chỉ số no cực thấp (chỉ bằng 47% bánh mì trắng) [5], đồng thời tránh phết nhiều bơ, sốt béo hay kẹp thịt nguội nhiều muối và phụ gia. Hãy kết hợp bánh mì trong một bữa ăn cân đối (khoảng 26% đạm, 28% béo lành mạnh, 46% tinh bột) kèm đậu luộc, ức gà, trứng và rau củ tươi để duy trì cảm giác no suốt 60-90 phút sau ăn [2] [4].

Tóm lại, bánh mì trắng khi ăn riêng lẻ dễ gây đói nhanh, làm tăng đường huyết mạnh và khiến bạn ăn bù nhiều calo hơn so với cơm trắng [1] [2] [3]. Tuy nhiên, không món ăn nào tự gây mỡ bụng nếu tổng năng lượng trong ngày được kiểm soát tốt [4]. Hãy ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, ăn kèm nhiều rau xanh, đạm nạc và lắng nghe cơ thể thay vì kiêng khem cực đoan một nhóm thực phẩm [1] [2] [4].