Liều lượng và cách bảo quản Bài hương
Bài hương nên dùng lá và hoa, tránh rễ độc. Bảo quản ở nhiệt độ thấp, khô ráo để giữ chất lượng tốt nhất.
Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.
1.525 bài, trang 74 trên 77
Bài hương nên dùng lá và hoa, tránh rễ độc. Bảo quản ở nhiệt độ thấp, khô ráo để giữ chất lượng tốt nhất.
Bài hương cần dùng thận trọng ở phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em, người bị dị ứng, mẫn cảm với tinh dầu hương thảo, động kinh, bệnh lý nội tạng và người cao tuổi do chưa có nghiên cứu an toàn lâu dài.
Bài hương (Hyssopus officinalis) có tác dụng làm nước hoa, kem dưỡng, xà phòng, nấu nước gội đầu giúp mượt tóc, đuổi gián, trị ghẻ, lở loét, ngứa ngáy ngoài da và thay thế trầm hương khi đốt. Tuy nhiên, rễ cây có độc tính cao nếu ăn nhầm nên phải dùng dưới sự hướng dẫn chuyên gia.
Có thể dùng bài hương thường xuyên cho các mục đích như súc miệng, tắm, hoặc bôi da, nhưng chỉ nên dùng phần lá và hoa, tránh rễ vì độc. Nên tham khảo bác sĩ khi dùng lâu dài.
Bách xù (Juniperus chinensis L.) là dược liệu truyền thống có tác dụng khu phong, tán hàn, hoạt huyết, tiêu thũng, giải độc, lợi tiểu, được dùng trị cảm mạo phong hàn, co quắp, thổ tả, đau xương khớp, vàng da, mề đay, nhọt độc. Tuy nhiên, cần dùng thận trọng do có thể gây tác dụng phụ thận, tiêu hóa, tăng co bóp tử cung, sẩy thai nếu dùng quá liều và thời gian dài.
Bách xù nên dùng thận trọng ở trẻ em, phụ nữ mang thai, người bệnh thận, tiểu đường, cao huyết áp; dùng quá liều hoặc lâu dài (>6 tuần) có thể gây rối loạn thận, tiêu hóa, co tử cung, sẩy thai.
Bách xù (Juniperus chinensis L.) là cây thuốc có nhiều công dụng như hỗ trợ điều trị cảm mạo phong hàn, giảm đau xương khớp, trị vàng da do viêm gan mạn, mề đay, nhọt độc, cải thiện tim mạch và kiểm soát đường huyết, nhưng cần dùng đúng liều và thời gian để tránh tác dụng phụ.
Bách xù (Juniperus chinensis L.) là cây thuộc họ Bách, dùng cành, lá, vỏ, thân và quả trong y học truyuyền thống để trị cảm mạo phong hàn, phong thấp, đau khớp, vàng da do viêm gan, mề đay, nhọn độc. Cách dùng phổ biến là sắc uống hoặc đắp ngoài da.
Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là thảo dược lấy từ rễ khô, chứa hơn 79 hoạt chất, có tiềm năng chống viêm, giảm uric và hỗ trợ điều trị IBS, tiểu đường thần kinh. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại chủ yếu dựa trên nghiên cứu mô hình động vật và bài đánh giá hệ thống với mẫu nhỏ, cơ chế hoạt động chưa rõ.
Bạch tật lê (Tribulus terrestris) là thảo dược hỗ trợ cải thiện chức năng sinh sản, tăng cường sống chỗng tinh trùng, cường dương và bổ thận theo y học cổ truyền. Tuy nhiên, cơ chế hoạt động cụ thể cần thêm nghiên cứu khoa học.
Bạch mộc hương (Aquilaria sinensis) có tác dụng hành khí chỉ thống, giúp tiêu ứ trệ, hòa giải tỳ vị, thường dùng kết hợp với các thảo dược khác để điều trị bệnh lý đường tiêu hóa. Tuy nhiên, cần tham khảo bác sĩ trước khi dùng lâu dài, đặc biệt với người tiểu đường hoặc đang dùng thuốc kháng đường huyết.
Có thể dùng Bạch mộc hương thường xuyên nhưng nên điều chỉnh theo cơ thể và tư vấn bác sĩ. Cây có tác dụng hành khí chỉ thống, tiêu tích, hỗ trợ tiêu hóa và giảm đường huyết sau bữa ăn, nhưng bằng chứng khoa học còn hạn chế.
Bạch mộc hương (Aquilaria sinensis) có tác dụng hành khí chỉ thống, tiêu tích, giúp điều trị bệnh lý đường tiêu hóa theo quan niệm dân gian, nhưng hiệu quả cụ thể và liều dùng chính xác chưa được chứng minh rõ ràng bởi khoa học.
Bạch hoa xà (Plumbago zeylanica L.) là cây thuộc họ Plumbaginaceae, dùng trong y học cổ truyền trị hắc lào, mụn nhọt, nấy da và tê thấp, nhưng chứa chất độc gây kích ứng da, nên dùng phải dưới sự hướng dẫn chuyên gia.
Bạch hoa xà (Plumbago zeylanica L.) là cây thân thảo chứa plumbagin, dùng truyền thống ngâm rượu bôi da trị hắc lào, mụn nhọt, nấm da, tê thấp; tuy nhiên chứa chất độc, tiếp xúc trực tiếp có thể gây bỏng da, dị ứng nặng, nên chưa có bằng chứng lâm sàng đủ để khuyến cáo điều trị tại Việt Nam.
Bạch hoa xà không có liều dùng chuẩn rõ ràng; người dùng nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng do chứa chất độc và hàm lượng plumbagin rất thấp (tối đa 0.5%).
Bạch hoa xà có tác dụng trị hắc lào, mụn nhọt, nấm da và kháng khuẩn, nhưng chứa chất độc, dễ gây bỏng da và dị ứng khi tiếp xúc trực tiếp. Nên dùng thận trọng, chỉ nên sử dụng dưới sự hướng dẫn chuyên gia để tránh phản ứng không mong muốn.
Bạc hà (Mentha spicata, Mentha arvensis) là thảo dược thuộc họ Lamiaceae, dùng phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền ở Việt Nam và châu Âu. Theo kinh nghiệm truyền thống, trà bạc hà giúp giảm ruột kích thích, nước bạc hà kháng khuẩn và sạch răng, nhưng chưa có nghiên cứu lâm sàng khẳng định hiệu quả cụ thể.
Bạch hoa xà (Plumbago zeylanica L.) là cây thân thảo cao 60–70 cm, dùng trong y học cổ truyền trị hắc lào, mụn nhọt, nấm da, tê thấp. Lá và rễ ngâm rượu bôi ngoài da, thân ngâm rượu uống. Tuy nhiên, cây chứa chất độc, dễ gây bỏng da nếu tiếp xúc trực tiếp, nên cần tham khảo chuyên gia trước khi dùng.
Bạc hà Âu (Mentha spicata) là thảo dược có nguồn gốc châu Âu, được dùng gia vị và có một số công dụng y tế truyuyền thống như giảm kích thích ruột, kháng khuẩn da, sạch răng. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học lâm sàng hiện còn hạn chế, chưa khẳng định rõ hiệu quả điều trị cụ thể.