Giới thiệu chung về Bạch mộc hương

Bạch mộc hương (Aquilaria sinensis) là cây thuộc họ Hoa hẹp, có vị cay, đắng, tính ấm. Cây được trồng và thích nghi ở các vùng cao lãnh như Sapa, Tam Đảo, Đà Lạt. Theo nghiên cứu di truyền học, tất cả 58 giống Quí-Nan được nghiên cứu đều gần liên quan chặt chẽ với A. sinensis nhưng kém liên quan hơn so với A. yunnanensis, A. crassna, A. malaccensis và A. hirta [1]. Cây được trồng một năm rồi thu hoạch, hoặc để đến tháng 1, 2 năm sau khi cây tàn lá, khô thân. Đào bằng cuốc cẩn thận để tránh gãy nát, cắt bỏ phần mấu thân, rửa sạch và phơi hoặc sấy khô để sử dụng.

Tác dụng theo quan niệm dân gian và công dụng trong y học

Theo nghiên cứu, mộc hương có tác dụng hành khí chỉ thống, kiện tỳ tiêu tích, giúp làm tan ứ trệ, hòa giải tỳ vị, đuổi phong tả, tả khí hỏa, phát hãn và giải cơ. Đối với bệnh lý đường tiêu hóa, mộc hương được dùng trong các bài thuốc kết hợp với các vị thảo dược khác như hoàng liên, bạch thược, khổ sâm, chỉ xác, cam thảo hoặc chỉ thực, bạch truật, mạch nha, sơn tra, thần khúc, trần bì, sa nhân, la bạc tử và liên kiều, được chế thành viên hoàn hoặc vo viên, uống từ 10-20g/ngày. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả cụ thể và liều dùng chính xác chưa được chứng minh rõ ràng.

Bằng chứng khoa học hỗ trợ

Nghiên cứu của Aquilaria sinensis leaf-tea 70% ethanol extract (ALTE) cho thấy hoạt chất có hoạt tính chống alpha-glucosidase xuất hiện (IC50 = 6.93 ± 1.91 μg/mL) và khả năng thúc đẩy hấp thu glucose trong tế bào 3T3-L1 tiền béo phù [2]. Điều này đồng thời hỗ trợ việc sử dụng trà lá mộc hương như một phương pháp thay thế để hạ đường huyết sau bữa ăn. Tuy nhiên, các thành phần chức năng cụ thể vẫn chưa được xác định rõ ràng.

Những lưu ý quan trọng

Hiệu quả cụ thể và liều dùng chính xác của mộc hương trong điều trị bệnh chưa được chứng minh đầy đủ. Một số quan niệm dân gian về tác dụng chữa bệnh có thể chưa được kiểm chứng khoa học. Khi có nhu cầu sử dụng thảo dược này cho mục đích y tế, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dược liệu chuyên môn.