Dược liệuRosaceae
Cây đào
Prunus persica (L.) Batsch
Tên gọi khác: Mạy phăng (Tày), Đào, Kén má cai, Co tào (Thái), Phiếu kiào (Dao)
Tên tiếng Anh: Peach
Thuốc ho, nhuận tràng, ứ huyết, điều kinh (Rễ). Phòng đỉa, vắt cắn (Lá). Thông tiểu (hoa). Nhựa dùng chữa đái đường, đái ra dưỡng chấp.
Cách sử dụng trong đời sống
- Hạt Đào là một loại thuốc truyền thống phổ biến ở nhiều quốc gia châu Á như Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, v.v. Theo truyền thống, nó được sử dụng để cải thiện lưu thông máu, giảm các triệu chứng táo bón, làm ẩm ruột và xua tan máu ứ. Nghiên cứu dược lý trước đây đã chỉ ra rằng hạt Đào có nhiều tác dụng khác nhau, bao gồm khả năng ngăn chặn sự phát triển của khối u, ức chế enzyme acetylcholinesterase, giảm viêm dị ứng, chống oxy hóa và ngăn chặn sự phát triển ung thư biểu mô tế bào gan.Các chiết xuất từ hạt Đào cũng có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, chống dị ứng, kháng khối u, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và giảm co thắt.3.1.1 Giàu chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa Đào là một loại trái cây giàu dinh dưỡng với nhiều vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật có lợi. Một quả đào trung bình cung cấp cho cơ thể khoảng 58 calo, 1g protein, dưới 1g chất béo, 14g tinh bột, 2g chất xơ, và nhiều vitamin và khoáng chất như Vitamin C, Vitamin A, Kali, niacin, Vitamin E, vitamin K, đồng, Mangan. Đào cũng chứa nhiều chất chống oxy hóa và có tác dụng chống lại tác hại của quá trình oxy hóa, giúp bảo vệ cơ thể chống lại lão hóa và bệnh tật. Nước ép từ quả đào tươi cũng đã được chứng minh có tác dụng chống oxy hóa trong một nghiên cứu. 3.1.2 Hỗ trợ tiêu hóa Đào có chứa chất xơ, bao gồm chất xơ hòa tan và không hòa tan, giúp cải thiện tiêu hóa bằng cách giảm táo bón và tạo ra các axit béo chuỗi ngắn để giảm viêm và cải thiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa. Hoa Đào cũng đ…
