Nhiều gia đình thường có thói quen hái lá lồm (rau chua, giang chua) giã lấy nước uống hoặc nấu canh chua khi bị sốt, cảm cúm. Không ít người tin rằng vị chua mát tự nhiên của loại thảo mộc này có thể đánh bay cơn sốt nhanh chóng mà không cần dùng đến thuốc tây. Liệu loại cây quen thuộc này có thực sự là "thần dược" hạ sốt và trị dứt điểm cảm cúm như lời đồn?
Thực tế, y học hiện đại chưa có bằng chứng lâm sàng nào xác nhận lá lồm có khả năng hạ sốt tức thì hoặc thay thế thuốc đặc trị cảm sốt ở người. Việc tự ý dùng lá lồm thay thế thuốc hạ sốt chuyên dụng có thể dẫn đến nguy cơ chậm trễ điều trị y tế, gây nguy hiểm khôn lường.
Dược tính thực tế của cây lá lồm
Cây lá lồm có tên khoa học là Polygonum chinense L., thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), phân bố phổ biến ở Trung Quốc và các nước Đông Nam Á [1]. Trong dân gian, thân rễ và lá của cây được sử dụng nhằm mục đích thanh nhiệt, giải độc, giảm sưng tấy, dùng cho các vết thương viêm nhiễm ngoài da hoặc vết côn trùng cắn [1].
Phân tích thành phần hóa học bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đối với chiết xuất ethanol từ toàn cây Polygonum chinense đã phát hiện ra các hợp chất sinh học chủ yếu [2]. Trong đó, squalene chiếm khoảng 47,01% và hợp chất este 1,2-benzenedicarboxylic acid, mono[2-ethylhexyl]ester chiếm 40,30% [2]. Squalene được biết đến với hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, trong khi este nói trên thể hiện khả năng kháng viêm và chống oxy hóa [2].
Tuy nhiên, sự hiện diện của các chất kháng viêm hay chống oxy hóa trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc uống nước lá lồm sẽ trực tiếp cắt đứt cơn sốt trên cơ thể người bệnh. Sốt là một phản ứng phức tạp của hệ thống miễn dịch, đòi hỏi can thiệp chính xác vào trung tâm điều nhiệt.
Hiểu lầm 1: Lá lồm hạ sốt nhanh như thuốc tân dược
Nhiều người lầm tưởng uống một bát nước lá lồm đặc sẽ giúp hạ nhiệt tức thì, từ đó bỏ qua các thuốc hạ sốt thông thường. Sự nhầm lẫn này xuất phát từ cảm giác giải khát tạm thời do vị chua thanh mang lại, hoặc do nhầm lẫn giữa các vị thuốc y học cổ truyền.
Một nghiên cứu năm 2023 trên mô hình động vật ghi nhận tác dụng hạ sốt nhẹ thông qua ức chế sản sinh TNF-alpha ngoại vi [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu này được thực hiện trên chuột bị gây sốt bằng lipopolysaccharide (LPS) và đối tượng nghiên cứu là sài hồ (Bupleurum chinense DC.), một loài cây hoàn toàn khác, không phải cây lá lồm (Polygonum chinense L.) [3].
Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh chiết xuất từ lá lồm (Polygonum chinense) có tác dụng hạ sốt trên người. Cơ chế hạ nhiệt nhanh của paracetamol hay ibuprofen tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, điều mà lá lồm hoàn toàn không có bằng chứng tương tự. Thay thế thuốc hạ sốt bằng thảo dược chưa được kiểm chứng khiến nhiệt độ cơ thể không được kiểm soát kịp thời.
Hiểu lầm 2: Nấu nước lá lồm uống giúp "diệt sạch" virus cúm
Khi bị cảm cúm với triệu chứng hắt hơi, sổ mũi, nhiều người tích cực uống nước sắc lá lồm để diệt virus. Bằng chứng khoa học về khả năng chống virus của loài thực vật này thực chất chỉ mới dừng lại ở mức độ tế bào trong phòng thí nghiệm [4].
Cụ thể, một nghiên cứu công bố năm 2017 đã kiểm tra hoạt tính kháng virus cúm của cây lá lồm thu hái tại Việt Nam trên các chủng cúm A/H1N1, A/H3N2 và cúm B [4]. Các nhà khoa học phát hiện chiết xuất methanol của cây ức chế virus trong thử nghiệm tế bào với giá trị EC50 từ 38,4 đến 55,5 microgam/mL [4]. Phân lập từ dịch chiết cho thấy ba hợp chất gồm axit ellagic, methyl gallate và axit caffeic có khả năng ức chế sự nhân lên của virus với EC50 từ 14,7 đến 81,1 microgam/mL [4]. Trong đó, axit caffeic nhắm vào men neuraminidase của virus cúm [4].
Dù vậy, đây chỉ là kết quả trong ống nghiệm (in vitro) [4]. Việc các phân tử tinh khiết ức chế tế bào nhiễm virus trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác với việc uống nước lá lồm qua đường tiêu hóa. Nồng độ hoạt chất khi đi qua dạ dày sẽ bị biến đổi và khó đạt tới nồng độ có tác dụng như trong ống nghiệm, do đó không thể coi lá lồm là giải pháp diệt sạch virus cảm cúm.
Hiểu lầm 3: Thảo mộc tự nhiên nên an toàn tuyệt đối
Tâm lý sính thảo mộc khiến nhiều người tin rằng lá lồm lành tính, uống càng nhiều càng tốt để bù nước khi ốm sốt. Thực tế, bất kỳ loài thực vật nào khi dung nạp lượng lớn dịch chiết cũng tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu đến cơ quan chuyển hóa.
Nhiều người thường nhầm lẫn các cây cùng chi Polygonum. Chẳng hạn, loài hà thủ ô đỏ (Polygonum multiflorum) đã được ghi nhận trong các tổng quan y học là có độc tính trên gan, thận và phôi thai nếu sử dụng không đúng cách hoặc chưa qua chế biến chuẩn mực [5]. Mặc dù cây lá lồm (Polygonum chinense) là một loài khác, người dùng không thể tùy tiện quy kết mọi loại cây cỏ đều an toàn vô hại.
Bên cạnh đó, việc sử dụng các bài thuốc truyền miệng không rõ liều lượng có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, tiêu chảy hoặc cản trở việc hấp thu nước điện giải vốn rất cần thiết khi đang sốt cao.
Bằng chứng khoa học về các tác dụng khác của lá lồm
Mặc dù bằng chứng về hạ sốt còn thiếu hụt, lá lồm và các chiết xuất từ cây này đã được ghi nhận một số tác dụng sinh học đáng chú ý trong các mô hình thử nghiệm:
- Hỗ trợ chống tiêu chảy: Năm 2013, một nghiên cứu trên mô hình chuột bị tiêu chảy do dầu thầu dầu và magie sulfat cho thấy chiết xuất ethanol 75% của lá lồm thể hiện tác dụng cầm tiêu chảy phụ thuộc vào liều [6]. Hai hợp chất chính được phân lập mang lại tác dụng này là axit ellagic và corilagin [6].
- Kháng khuẩn: Nghiên cứu năm 2022 chỉ ra chiết xuất nước từ lá lồm có khả năng ức chế vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) và ngăn chặn sự hình thành màng sinh học (biofilm) của vi khuẩn này bằng cách phá vỡ thành tế bào và màng tế bào vi khuẩn trong phòng thí nghiệm [7].
- Bảo vệ niêm mạc dạ dày: Một nghiên cứu năm 2012 thực hiện trên chuột Sprague Dawley bị tổn thương niêm mạc dạ dày do cồn tuyệt đối ghi nhận: chiết xuất nước từ lá lồm ở các liều 62,5, 125, 250 và 500 mg/kg làm giảm đáng kể vết loét, giảm nồng độ malondialdehyde (MDA) và tăng men chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) [8].
Dù các kết quả trên rất hứa hẹn cho việc nghiên cứu dược liệu, tất cả đều được tiến hành trên động vật thí nghiệm hoặc nuôi cấy vi khuẩn. Chưa có hướng dẫn điều trị lâm sàng nào cho phép dùng nước sắc lá lồm để điều trị nhiễm trùng hay sốt ở người.
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Người đang sốt cao trên 38,5 độ C tuyệt đối không dùng lá lồm để thay thế thuốc hạ sốt, nhằm tránh nguy cơ co giật do sốt cao, đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Những đối tượng có cơ địa đặc thù như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc trẻ nhỏ chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào khi dùng nước sắc dược liệu lá lồm liều cao.
Những người đang dùng thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi uống các loại nước lá dân gian để tránh tương tác thuốc bất lợi. Không tự ý đắp lá lồm lên các vùng da trầy xước, lở loét diện rộng mà không được khử trùng.
Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn
Trong đời sống hàng ngày, lá lồm thường được sử dụng an toàn nhất với vai trò là một loại rau gia vị. Canh chua lá lồm nấu thịt, cá cung cấp vị chua tự nhiên, kích thích vị giác và dễ tiêu hóa cho người mệt mỏi, chán ăn.
Khi bị sốt, người bệnh cần ưu tiên uống đủ nước, bổ sung oresol đúng tỷ lệ để bù điện giải, nghỉ ngơi ở nơi thoáng khí và ăn uống cân bằng. Có thể dùng thuốc hạ sốt theo đúng hướng dẫn của cán bộ y tế. Nếu sốt cao liên tục không hạ, khó thở hoặc có dấu hiệu li bì, cần đến cơ sở y tế ngay.
Việc hiểu đúng ranh giới giữa một món ăn bài thuốc hỗ trợ và thuốc điều trị giúp người bệnh không đánh mất "thời gian vàng". Lá lồm là một vị thuốc tiềm năng trong các nghiên cứu dược lý, nhưng không thể thay thế phác đồ điều trị y tế hiện đại khi bị cảm sốt.
