Cây rung rúc (tên khoa học là Berchemia lineata (L.) DC., thuộc họ Táo ta Rhamnaceae) là loại thảo dược mọc hoang dã tương đối quen thuộc trong dân gian [1], [2]. Từ lâu, rễ và lá của loài cây này thường được bà con truyền tai nhau thu hái để nấu nước uống nhằm giảm ho, tiêu đờm hoặc dùng ngoài trị vết thương đụng giập, rắn cắn [2]. Sự tin tưởng truyền miệng khiến không ít người xem cây rung rúc như một bài thuốc lành tính có thể dùng tùy tiện.
Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu thảo dược này có thực sự an toàn tuyệt đối với tất cả mọi người hay không? Câu trả lời ngắn gọn là không. Dù dân gian ghi nhận một số công dụng nhất định, khoa học hiện đại hiện vẫn chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đầy đủ về tính an toàn và độc tính trên người. Có 3 nhóm đối tượng đặc biệt cần thận trọng, thậm chí phải tránh tự ý dùng cây rung rúc để trị bệnh gồm: phụ nữ mang thai, người có chức năng gan bị suy giảm và người mắc bệnh lý về thận hoặc đang điều trị bằng nhiều loại thuốc chuyển hóa qua gan.
Cơ chế tác động và thành phần hoạt chất phức tạp
Để hiểu vì sao cây rung rúc tiềm ẩn rủi ro cho một số nhóm người, cần xem xét các hợp chất chứa trong loại thảo dược này. Phân tích hiện đại cho thấy rung rúc không đơn thuần là cây cỏ vô hại mà mang nhiều hoạt chất sinh học đậm đặc [3].
Một nghiên cứu hóa học công bố năm 2021 đã phát hiện tổng cộng 35 hợp chất trong dịch chiết cây rung rúc [3]. Trong đó, 25 hợp chất được xác định rõ ràng hoặc sơ bộ bao gồm 6 dẫn xuất naphthopyrone, 10 dẫn xuất flavonoid, 2 axit phenolic, 2 phenol, 4 axit béo và 1 quinone [3]. Hợp chất chính của dịch chiết được xác định là rubrofusarin-6-O-alpha-L-rhamnosyl-(1-6)-O-beta-D-glucopyranoside [3].
Bên cạnh đó, các nhà khoa học cũng phát hiện trong rễ và các bộ phận khác của cây có chứa các hợp chất nhóm anthraquinone điển hình như emodin, chrysophanol và physcion [4]. Đáng chú ý, hàm lượng anthraquinone toàn phần ở phần rễ cao hơn hẳn so với phần thân của cây [4]. Khi đưa một lượng lớn hỗn hợp gồm naphthopyrone, flavonoid và anthraquinone vào cơ thể, gan và thận là hai cơ quan chính phải chịu áp lực chuyển hóa và đào thải [3].
Nghiên cứu khoa học nói gì về tác động của cây rung rúc?
Cho đến nay, các nghiên cứu chuyên sâu về cây rung rúc chủ yếu tập trung vào định danh loài [5], giải mã bộ gen [2] và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật [1], [3].
Nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát tác dụng bảo vệ gan của dịch chiết ethanol từ rễ cây rung rúc trên chuột cống trắng bị gây tổn thương gan cấp tính bằng carbon tetrachloride (CCl4) [1]. Chuột thí nghiệm được uống dịch chiết rễ rung rúc liên tục trong 7 ngày với các mức liều 100, 200 và 400 mg/kg [1]. Kết quả cho thấy ở mức liều 400 mg/kg, dịch chiết giúp giảm đáng kể men gan ALT xuống còn 56,25 U/L, AST xuống 297,67 U/L, ALP còn 188,20 U/L và bilirubin toàn phần xuống 17,90 mol/L, đồng thời nâng lượng protein toàn phần lên 64,67 g/L [1]. Men chống oxy hóa SOD cũng tăng phụ thuộc theo liều từ 291,17 lên 325,67 U/mg protein, trong khi chỉ số oxy hóa lipid MDA giảm từ 7,27 xuống 5,33 nmol/mg protein [1]. Hình ảnh mô bệnh học xác nhận dịch chiết làm giảm tình trạng thoái hóa, hoại tử tế bào gan và thâm nhiễm viêm [1].
Tuy nhiên, đây là nghiên cứu tiến hành trên chuột thí nghiệm, dùng dịch chiết chuẩn hóa với liều lượng đo đếm cụ thể [1]. Giới hạn rất lớn là kết quả này chưa từng được chứng minh tương đương trên người mắc bệnh gan thực tế.
Đặc biệt, nghiên cứu năm 2021 thử nghiệm chuyển hóa hoạt chất của rung rúc với vi hạt gan người (human liver microsomes) [3]. Thử nghiệm phát hiện dịch chiết rung rúc có tác dụng ức chế yếu men gan CYP3A4 với nồng độ ức chế IC50 là 149,25 microgam/mL, và hoạt chất chính rubrofusarin-6-O-alpha-L-rhamnosyl-(1-6)-O-beta-D-glucopyranoside ức chế CYP3A4 với IC50 là 82,14 micromol/L [3]. Thử nghiệm dùng testosterone làm cơ chất đánh dấu đã chỉ ra con đường chuyển hóa chính của hoạt chất này qua vi hạt gan người là quá trình hydroxyl hóa nhóm aglycone tạo thành 10-hydroxy-rubrofusarin-6-O-alpha-L-rhamnosyl-(1-6)-O-beta-D-glucopyranoside [3]. Dữ liệu cho thấy rung rúc trực tiếp can thiệp vào hệ enzym chuyển hóa CYP3A4 tại gan người [3].
Nguy cơ nhầm lẫn loài thảo dược do hình thái tương tự
Một rủi ro lớn khác khi dùng cây rung rúc tự nhiên là nguy cơ nhận diện sai thảo dược [2]. Bộ gen lục lạp của cây Berchemia lineata có kích thước 154.962 cặp base với 112 gen đặc thù [2].
Một nghiên cứu năm 2016 về mã vạch DNA cho thấy các loài thuộc chi Berchemia rất khó phân biệt bằng mắt thường do đặc điểm hình thái cực kỳ tương đồng [5]. Khoảng cách di truyền của vùng gen ITS2 giữa loài rung rúc Berchemia lineata và loài phụ Berchemia polyphylla var. leioclada chỉ bằng 0,000 [5]. Khoảng cách giữa các loài lân cận khác như B. kulingensis và B. polyphylla cũng rất nhỏ, chỉ khoảng 0,009 [5]. Việc thu hái trong tự nhiên nếu không có chuyên môn phân loại rất dễ dẫn đến dùng nhầm loài khác cùng chi, làm tăng rủi ro nhiễm độc không lường trước [5], [2].
Nhóm 1: Phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú
Phụ nữ mang thai là đối tượng đầu tiên cần tránh xa loại thảo dược này. Cho đến nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học hay thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá mức độ an toàn của cây rung rúc đối với thai nhi hoặc phụ nữ đang cho con bú. Dữ liệu hiện có chỉ mới dừng lại ở phân tích thành phần hóa học [3], [4] và thử nghiệm trên chuột hoặc vi hạt tế bào [1], [3].
Trong cây rung rúc có chứa nhiều hợp chất nhóm anthraquinone (như emodin, chrysophanol) tập trung nhiều ở rễ [4]. Nhiều dẫn chất anthraquinone trong tự nhiên có thể gây tăng co bóp cơ trơn tiêu hóa hoặc gây ảnh hưởng không tốt đến sự ổn định của tử cung. Do thiếu dữ liệu về độc tính sinh sản và khả năng đi qua hàng rào nhau thai hay sữa mẹ, thai phụ tuyệt đối không tự ý uống các bài thuốc truyền miệng từ cây rung rúc để trị bệnh.
Nhóm 2: Người suy giảm chức năng gan
Dù nghiên cứu trên chuột cho thấy dịch chiết ethanol rễ rung rúc liều 100 đến 400 mg/kg có khả năng giảm tổn thương gan cấp do hóa chất CCl4 [1], điều này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc người bệnh gan có thể dùng thảo dược này để chữa bệnh.
Hiện tại chưa có nghiên cứu kiểm chứng hiệu quả và tính an toàn trên bệnh nhân viêm gan, xơ gan hay suy gan người thật. Hơn nữa, nghiên cứu năm 2021 đã chứng minh các hợp chất trong cây rung rúc được chuyển hóa trực tiếp bởi vi hạt gan người và gây ức chế hệ enzym CYP3A4 [3]. Khi gan đang bị tổn thương hoặc suy yếu, việc nạp thêm các hợp chất lạ chứa naphthopyrone và anthraquinone sẽ tạo gánh nặng chuyển hóa rất lớn cho các tế bào gan còn lại [3], [4]. Người suy giảm chức năng gan tự ý uống nước sắc rung rúc đậm đặc có thể khiến tình trạng bệnh trở nên phức tạp và khó kiểm soát.
Nhóm 3: Người suy thận và người đang dùng thuốc điều trị mạn tính
Thận là cơ quan chịu trách nhiệm lọc và bài tiết các sản phẩm chuyển hóa sau khi gan xử lý các hoạt chất thực vật. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng đào thải các chất chuyển hóa như 10-hydroxy-rubrofusarin-6-O-alpha-L-rhamnosyl-(1-6)-O-beta-D-glucopyranoside [3] hay các anthraquinone [4] bị chậm lại, dễ dẫn đến tích tụ chất lạ trong cơ thể. Hiện hoàn toàn không có dữ liệu độc tính trên thận ở người bệnh thận mạn.
Ngoài ra, men CYP3A4 ở vi hạt gan người chịu trách nhiệm chuyển hóa hơn một nửa số thuốc tân dược hiện nay [3]. Vì dịch chiết cây rung rúc có tác dụng ức chế enzym CYP3A4 (IC50 = 149,25 microgam/mL) [3], việc dùng thảo dược này cùng lúc với các thuốc trị bệnh khác có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu. Sự tương tác này có thể khiến thuốc điều trị mất tác dụng hoặc tăng độc tính của thuốc lên cơ thể, đặc biệt nguy hiểm cho người cao tuổi hoặc người có bệnh nền đang uống thuốc định kỳ.
Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng an toàn
Từ các bằng chứng khoa học hiện có, người dân cần thay đổi quan niệm cho rằng thảo dược thiên nhiên mọc hoang luôn lành tính:
- Không tự ý thu hái: Cây rung rúc có đặc điểm hình thái rất giống các loài khác trong chi Berchemia [5], [2]. Người không có chuyên môn thực vật học rất dễ hái nhầm cây có độc tính khác [5].
- Không tự điều chế uống liều cao: Dân gian từng dùng rễ và lá rung rúc để chữa ho, tiêu đờm [2], nhưng rễ cây là nơi chứa hàm lượng anthraquinone cao [4]. Các nghiên cứu có kết quả bảo vệ gan chỉ thực hiện trên chuột với chiết xuất cồn chuẩn hóa 100–400 mg/kg trong 7 ngày [1], không phải nước sắc tùy tiện tại nhà.
- Hỏi ý kiến bác sĩ: Nếu muốn dùng bất kỳ bài thuốc y học cổ truyền nào có vị rung rúc, người bệnh bắt buộc phải trao đổi trước với bác sĩ hoặc lương y có chứng chỉ hành nghề, nhất là khi đang sử dụng thuốc điều trị huyết áp, tiểu đường hay tim mạch [3].
Cây rung rúc là một nguồn dược liệu tự nhiên tiềm năng với nhiều hoạt chất đáng chú ý đã được khoa học ghi nhận [3], [4]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại chỉ mới dừng lại ở mức nghiên cứu phòng thí nghiệm và trên động vật [1], [3]. Người bệnh không nên vội vã tin theo lời đồn thổi để tự ý dùng trị bệnh, đặc biệt là nhóm phụ nữ mang thai và người suy giảm chức năng gan, thận nhằm tránh những rủi ro sức khỏe đáng tiếc.
