Nhiều người khi bị đau rát họng thường tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng để tự chữa tại nhà. Trong số đó, việc hái lá cỏ lào tươi để nhai nuốt nước được không ít người áp dụng với hy vọng tiêu viêm, giảm đau nhanh chóng.

Tuy nhiên, thói quen này tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây hại cho vùng hầu họng mà phần lớn người dùng không lường trước. Chưa có bằng chứng khoa học nào xác nhận việc nhai trực tiếp thảo dược này an toàn và chữa khỏi viêm họng ở người.

Thói quen truyền miệng và những lầm tưởng tai hại

Cỏ lào (danh pháp khoa học là Chromolaena odorata) là loài cây mọc hoang phổ biến khắp các vùng đồi núi và đồng bằng nước ta. Trong dân gian, cây thường được giã nát để đắp cầm máu vết thương ngoài da hoặc trị côn trùng cắn.

Từ kinh nghiệm kháng viêm ngoài da, nhiều người đã tự suy diễn rằng loại lá này cũng có thể chữa lành các vết sưng đau ở niêm mạc họng. Người bệnh thường hái một nắm lá non, rửa sơ qua rồi cho vào miệng nhai sống, ngậm và nuốt lấy phần dịch chiết.

Việc làm này dựa trên giả định rằng hoạt chất tự nhiên từ cây cỏ luôn lành tính và không có tác dụng phụ. Thực tế, vùng niêm mạc họng rất mỏng manh và hoàn toàn khác biệt so với lớp biểu bì sừng hóa bên ngoài da.

Sai lầm 1: Nhai trực tiếp lá tươi gây kích ứng niêm mạc

Sai lầm phổ biến nhất là nhai lá tươi trực tiếp trong miệng. Lá cỏ lào tươi chứa lượng tinh dầu cay nồng cùng nhiều hợp chất hữu cơ đậm đặc chưa qua tinh chế.

Khi tiếp xúc trực tiếp, các chất này gây cảm giác châm chích, bỏng rát và làm tổn thương thêm lớp biểu mô vốn đang viêm đỏ. Việc chà xát cơ học của bã lá thô ráp lên vách họng cũng khiến bề mặt tổn thương bị trợt loét, làm tăng phản ứng viêm tại chỗ.

Nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2004 phát hiện một số hợp chất flavonoid chiết tách từ hoa cỏ lào thể hiện độc tính tế bào [1]. Điển hình là acacetin (hợp chất 7) cho thấy độc tính tế bào ở mức trung bình trên dòng tế bào ung thư phổi tế bào nhỏ người (NCI-H187) với giá trị MIC là 24,6 microM [1]. Hợp chất luteolin (hợp chất 8) cũng thể hiện độc tính tế bào trên tế bào NCI-H187 với MIC là 19,2 microM và độc tính yếu trên tế bào ung thư vú người với MIC là 38,4 microM [1].

Dù các thử nghiệm này nhắm đến tế bào ung thư, kết quả cho thấy hoạt chất tự nhiên của cây cỏ lào có khả năng can thiệp trực tiếp và gây độc lên màng tế bào [1]. Việc tiếp xúc dịch lá tươi đậm đặc với niêm mạc họng có nguy cơ gây hại cho mô lành.

Sai lầm 2: Tự ý dùng liều lượng vô tội vạ

Người dùng thảo dược theo lối truyền miệng hầu như không có định lượng chuẩn xác mà chỉ ước lượng bằng "vài lá" hoặc "một nắm". Tùy tiện nạp thảo dược vào cơ thể mà không biết ngưỡng dung nạp là sai lầm nguy hiểm.

Trên mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát độc tính cấp của dịch chiết lá cỏ lào trên chuột cống trắng Albino Wistar theo phương pháp Lorke [2]. Kết quả ghi nhận chỉ số liều gây chết một nửa (LD50) đối với dịch chiết nước là 2.154 mg/kg thể trọng và dịch chiết cồn là trên 5.000 mg/kg thể trọng [2]. Thử nghiệm độc tính tế bào trên ấu trùng tôm ngâm nước mặn (brine shrimp) cho thấy nồng độ gây chết 50% (LC50) lần lượt là 324 ppm đối với dịch chiết nước và 392 ppm đối với dịch chiết cồn [2].

Dù nhóm tác giả nhận định dịch chiết có bản chất tương đối không độc trên mô hình động vật gặm nhấm, các chỉ số này chứng minh thảo dược vẫn có ngưỡng độc tính phụ thuộc liều lượng rõ ràng [2]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2016 trên chuột nhắt trắng Swiss Albino nhiễm ký sinh trùng sốt rét cho thấy việc dùng dịch chiết đơn lẻ hoặc kết hợp ở mức liều thử nghiệm độc tính cấp 5.000 mg/kg không ghi nhận độc tính tức thời [3].

Tuy vậy, chuột không phải là người, và việc dung nạp đường tiêu hóa toàn thân khác hoàn toàn với phản ứng kích ứng tế bào tại chỗ ở vòm họng. Người bệnh không thể tùy tiện ăn lá tươi với số lượng lớn mà coi đó là an toàn.

Bên cạnh đó, dịch chiết nước từ lá khô cỏ lào từng được nghiên cứu năm 2007 về khả năng diệt ấu trùng ruồi đen (Simulium) để thay thế hóa chất diệt côn trùng [4]. Tại ba nồng độ pha loãng 100 mg/mL, 10 mg/mL và 1 mg/mL, dịch chiết lá cỏ lào ghi nhận tỷ lệ tiêu diệt 100% ấu trùng, với giá trị LC50 xác định ở khoảng 0,001 mg/mL [4]. Độc tính mạnh trên sinh vật nhỏ cho thấy dịch chiết chứa các chất có hoạt tính sinh học cao, cần được kiểm soát nghiêm ngặt về nồng độ khi sử dụng.

Sai lầm 3: Coi cỏ lào như kháng sinh chữa khỏi viêm họng

Sai lầm thứ ba là kỳ vọng cỏ lào có thể tiêu diệt hết vi khuẩn, chữa khỏi hoàn toàn đợt nhiễm trùng đường hô hấp. Nhiều người bỏ qua thuốc kê đơn của bác sĩ để uống nước ép cỏ lào.

Thực tế, nghiên cứu năm 2004 chỉ ra rằng một số flavanone tách từ hoa cỏ lào như isosakuranetin có hoạt tính kháng vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis ở mức vừa phải với MIC 174,8 microM, trong khi các hợp chất khác chỉ có hoạt tính yếu với MIC từ 606,0 đến 704,2 microM [1]. Hoạt tính kháng khuẩn yếu và trung bình này chỉ được kiểm nghiệm trong ống nghiệm trên một chủng vi khuẩn đặc thù, hoàn toàn không tương đương với các tác nhân gây viêm họng thông thường như liên cầu khuẩn.

Năm 2022, một thử nghiệm khác định lượng dịch chiết cồn lá cỏ lào ghi nhận hiệu suất chiết đạt 11,67 ± 0,99%, thu được các hoạt chất flavonoid chính gồm axit gallic, quercetin và apigenin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC [5]. Dù các chất này có tiềm năng kháng khuẩn và hỗ trợ chữa lành vết thương khi bào chế thành băng dán dạng lỏng ngoài da, điều đó không chứng minh việc nuốt lá tươi thô có tác dụng điều trị viêm họng [5].

Tự ý bỏ điều trị y khoa để dùng lá cỏ lào dễ khiến viêm họng tiến triển thành viêm amidan hốc mủ, áp xe quanh amidan hoặc nhiễm trùng lan rộng.

Khoa học thực sự nói gì về cây cỏ lào?

Trong y học thực nghiệm hiện đại, cây cỏ lào được nghiên cứu chủ yếu ở dạng dịch chiết chuẩn hóa dùng cho vết thương ngoài da hoặc kiểm tra tác động bảo vệ nội tạng trên động vật.

Một nghiên cứu tiêu biểu công bố năm 2021 đã đánh giá dịch chiết nước từ lá cỏ lào trong việc làm giảm độc tính phổi do thuốc hóa trị doxorubicin gây ra trên chuột cống Wistar [6]. Trong thử nghiệm kéo dài 14 ngày, chuột được uống dịch chiết cỏ lào ở các mức liều 50, 75 và 100 mg/kg thể trọng mỗi ngày, bên cạnh nhóm dùng thuốc đối chứng metformin 250 mg/kg thể trọng và tiêm doxorubicin 15 mg/kg thể trọng [6].

Kết quả cho thấy dịch chiết nước lá cỏ lào đã ngăn chặn sự biến đổi bất lợi của các chỉ số sinh hóa phổi do doxorubicin gây ra [6]. Cụ thể, dịch chiết giúp duy trì nồng độ bình thường của các chất chỉ điểm tổn thương oxy hóa như malondialdehyde, cân bằng lại nồng độ cholesterol, triglyceride, canxi, natri, clo (vốn tăng cao ở nhóm bệnh lý với P < 0,05) [6]. Đồng thời, nó phục hồi nồng độ axit ascorbic, glutathione khử, magie, kali cùng hoạt tính các enzyme chống oxy hóa catalase, glutathione peroxidase và superoxide dismutase (vốn suy giảm ở nhóm bệnh lý với P < 0,05) [6].

Các tác giả kết luận dịch chiết lá cỏ lào là ứng viên hứa hẹn trong việc phòng ngừa tổn thương phổi do hóa trị trên động vật [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu này dùng dịch chiết nước tinh chế đường uống trên động vật để khảo sát cơ quan nội tạng, hoàn toàn không liên quan đến việc nhai lá tươi trị viêm họng ở người [6].

Nguy cơ nhiễm trùng khi niêm mạc bị tổn hại

Vòm họng là cửa ngõ hô hấp và tiêu hóa, chứa lượng lớn vi sinh vật thường trú. Khi niêm mạc họng bị trầy xước hoặc kích ứng do nhai lá cây tươi không đảm bảo vệ sinh, hàng rào bảo vệ tự nhiên này sẽ bị phá vỡ.

Bụi đất, nấm mốc và trứng ký sinh trùng bám trên phiến lá hoang dại có thể trực tiếp xâm nhập qua các vết xước nhỏ ở họng. Hậu quả là người bệnh không những không bớt sưng đau mà còn đối mặt với nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn cơ hội.

Tình trạng tổn thương rách niêm mạc miệng luôn là yếu tố thúc đẩy nhiễm trùng cơ thể nghiêm trọng. Khi lớp bảo vệ này suy yếu, nguy cơ các biến chứng nhiễm trùng thứ phát sẽ tăng lên đáng kể, gây khó khăn cho việc phục hồi tế bào mô học.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Chưa có nghiên cứu an toàn nào về việc dùng thảo dược cỏ lào trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu hiện có chỉ giới hạn trên tế bào thí nghiệm và động vật như chuột cống, chuột nhắt [1, 2, 5].

Do đó, các nhóm đối tượng đặc thù sau không được tự ý dùng:

  • Trẻ nhỏ: Niêm mạc họng của trẻ rất non nớt, dễ bị bỏng rát do tinh dầu đậm đặc và có nguy cơ hóc bã lá vào đường thở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa rõ hoạt chất trong cỏ lào có qua được nhau thai hay bài tiết qua sữa mẹ hay không.
  • Người có tiền sử dị ứng thực vật: Dễ gặp phản ứng dị ứng tức thì, sưng phù nề hầu họng gây khó thở.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang điều trị thuốc chuyên khoa: Các hợp chất chuyển hóa trong thảo dược thô có thể gây tương tác thuốc không mong muốn.

Khi có các triệu chứng viêm họng kéo dài, người bệnh cần đi khám chuyên khoa tai mũi họng để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và dùng thuốc phù hợp.

Lời khuyên chăm sóc vòm họng an toàn

Thay vì mạo hiểm sử dụng những loại lá hoang dại chưa được kiểm chứng, người bệnh nên áp dụng các biện pháp chăm sóc họng đơn giản và khoa học:

  • Súc miệng và súc họng bằng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% ấm từ 2-3 lần mỗi ngày để làm sạch dịch nhầy và giảm vi khuẩn bám dính.
  • Uống đủ lượng nước ấm trong ngày để giữ cho bề mặt niêm mạc luôn ẩm, giảm cảm giác khô rát khó chịu.
  • Giữ ấm vùng cổ ngực khi thời tiết thay đổi hoặc khi phải nằm phòng điều hòa lạnh.
  • Ăn các món mềm, lỏng, dễ nuốt như súp, cháo ấm; tránh ăn đồ cay nóng, nhiều dầu mỡ hoặc đồ uống quá lạnh làm kích thích cổ họng.
  • Nghỉ ngơi hợp lý và giữ khoảng cách tiếp xúc để hạn chế lây lan tác nhân gây bệnh cho người xung quanh.

Cỏ lào là cây thuốc có một số hoạt tính sinh học đáng chú ý trong phòng thí nghiệm, nhưng không thể dùng bừa bãi. Việc nhai trực tiếp lá thô để trị viêm họng là thói quen sai lầm, tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng niêm mạc và bội nhiễm vi sinh vật. Hãy lựa chọn giải pháp y tế an toàn, khoa học và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi gặp vấn đề về sức khỏe.