Nhiều người có thói quen nấu hạt cườm rụng (còn gọi là ý dĩ, bo bo) để thanh nhiệt, bồi bổ hoặc hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, việc coi loại hạt này như một thực phẩm lành tính để dùng mỗi ngày là quan niệm chưa chuẩn xác. Nhiều trường hợp gặp rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi hoặc đối mặt với nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng khi lạm dụng cườm rụng trong thời gian dài.

Câu trả lời ngắn gọn là không phải ai cũng phù hợp để sử dụng hạt cườm rụng thường xuyên. Nhóm phụ nữ mang thai, người có tỳ vị hư hàn nặng, người chuẩn bị can thiệp phẫu thuật và bệnh nhân đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết cần đặc biệt cẩn trọng hoặc tránh dùng thường xuyên để hạn chế các tác động bất lợi.

Tác động dược lý đa dạng nhưng tiềm ẩn nguy cơ

Cườm rụng không đơn thuần là ngũ cốc mà là dược liệu chứa nhiều thành phần hoạt tính sinh học. Hạt chứa nhiều axit béo, este, polysaccharide, sterol, alkaloid, triterpene, tocopherol, lactam, lignan, phenol và flavonoid [1]. Nhờ đó, hạt có các tác dụng dược lý như hạ đường huyết, cải thiện chức năng gan, kháng u, điều hòa vi khuẩn đường ruột, kiện tỳ và kháng viêm [1].

Ngoài ra, cườm rụng còn chứa các polysaccharide có tác dụng giảm đau, tăng ngưỡng chịu đau và giảm phù nề do viêm cấp tính trong các thử nghiệm thực nghiệm [2]. Hai hợp chất polysaccharide hoạt tính gồm (1 6)-alpha-glucan và alpha-Frup (2 [1)-alpha-Glcp (6]5 1)-alpha-Glcp (4 1)-alpha-Glcp có khả năng ức chế phản ứng viêm do LPS kích thích [2].

Ở cấp độ tế bào miễn dịch, việc tiêu thụ hạt cườm rụng làm thay đổi tỷ lệ các phân nhóm tế bào lympho ngoại vi, làm giảm nồng độ galectin-9 trong huyết tương, liên quan chặt chẽ tới sự biến đổi của tế bào T gây độc và tế bào pan T [3]. Hạt còn can thiệp vào quá trình chuyển hóa lipid khi ức chế enzyme tổng hợp axit béo (FAS) tại gan và làm tăng hoạt tính lipase huyết tương [4]. Chính các hoạt tính mạnh mẽ này khiến việc dùng hạt không kiểm soát dễ dẫn đến xung đột sinh học ở những đối tượng nhạy cảm.

Nhóm 1: Phụ nữ đang mang thai

Phụ nữ trong thai kỳ là đối tượng hàng đầu không nên dùng hạt cườm rụng thường xuyên. Về mặt dược tính, loại hạt này tác động sâu vào hệ thống nội tiết và miễn dịch của cơ thể.

Bên cạnh các hoạt chất tự nhiên, hạt cườm rụng rất dễ nhiễm độc tố nấm mốc zearalenone (ZEN) do nấm Fusarium sinh ra trong quá trình canh tác và bảo quản [5]. Một nghiên cứu năm 2022 phân tích 122 lô hạt cườm rụng dùng làm thực phẩm và dược liệu đã phát hiện tỷ lệ dương tính với zearalenone lên tới 97,54% [5].

Độc tố zearalenone cạnh tranh gắn kết với thụ thể estrogen của 17beta-estradiol, gây ra các rối loạn sinh sản và khả năng sinh sản [5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiêu thụ hạt cườm rụng nhiễm mức ZEN cao có thể gây tác động bất lợi cho sức khỏe người trưởng thành, trong đó ZEN từ cườm rụng đóng góp phần lớn rủi ro tổng thể khi dùng làm thực phẩm [5]. Nguy cơ rối loạn nội tiết tố này gây rủi ro đặc biệt lớn cho sự an toàn của thai nhi và sự ổn định của tử cung.

Nhóm 2: Người tỳ vị hư hàn nặng

Theo y học cổ truyền, cườm rụng có tính mát (hơi hàn). Những người tỳ vị hư hàn thường xuyên gặp tình trạng lạnh bụng, đại tiện lỏng, sợ lạnh, tay chân lạnh buốt. Mặc dù cườm rụng được ghi nhận có tác dụng kiện tỳ và điều hòa vi khuẩn đường ruột [1], tính chất hàn trệ của dược liệu khi dùng dài ngày lại gây ức chế thêm dương khí của tỳ vị.

Nghiên cứu lâm sàng năm 2022 theo dõi nam giới trưởng thành khỏe mạnh ăn hạt cườm rụng trong 1 tuần ghi nhận sự gia tăng mật độ vi khuẩn Faecalibacterium prausnitzii trong đường ruột và thay đổi 14 cytokine cùng 9 chất chuyển hóa trong huyết tương [3].

Với người khỏe mạnh, sự biến đổi này có thể hỗ trợ điều hòa miễn dịch. Tuy nhiên, ở người tỳ vị hư hàn, sự can thiệp đột ngột vào hệ vi sinh và nồng độ chất chuyển hóa dễ làm trầm trọng thêm tình trạng đầy bụng, khó tiêu và tiêu chảy mạn tính.

Nhóm 3: Người chuẩn bị phẫu thuật

Các bệnh nhân chuẩn bị bước vào can thiệp phẫu thuật ngoại khoa được khuyến cáo dừng hoàn toàn việc ăn hạt cườm rụng. Hạt cườm rụng chứa các hợp chất tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch, làm giảm nồng độ galectin-9 và thay đổi tỷ lệ tế bào T trong máu ngoại vi [3].

Sự thay đổi về các phân nhóm tế bào miễn dịch này có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng miễn dịch tự nhiên và quá trình lành vết thương sau phẫu thuật. Đồng thời, cườm rụng tác động vào các enzyme chuyển hóa và quá trình đông máu - cầm máu gián tiếp thông qua chuyển hóa lipid tại gan [4].

Để đảm bảo các chỉ số sinh hóa và huyết học ổn định trong suốt quá trình mổ và hồi sức, việc ngưng sử dụng các loại hạt có tính dược lý mạnh như cườm rụng là điều kiện bắt buộc trước các ca mổ theo lịch trình.

Nhóm 4: Người đang điều trị hạ đường huyết

Hạt cườm rụng chứa nhiều thành phần hoạt tính sinh học có tác dụng hạ đường huyết rõ rệt [1]. Các thành phần este, polysaccharide và triterpene hỗ trợ cải thiện chuyển hóa glucose [1], đồng thời ảnh hưởng đến enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase (G-6-PD) trong mô mỡ và gan [4].

Đối với người bình thường, tác dụng này hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn. Tuy nhiên, người mắc bệnh đái tháo đường đang sử dụng thuốc điều trị nếu dùng cườm rụng thường xuyên với lượng lớn có thể gặp hiện tượng hạ đường huyết cộng dồn.

Hạ đường huyết quá mức gây ra các triệu chứng nguy hiểm như run rẩy, vã mồ hôi, chóng mặt, ngất xỉu và hôn mê. Nhóm người này bắt buộc phải tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi đưa cườm rụng vào thực đơn cố định.

Nghiên cứu khoa học nói gì về cườm rụng?

Khoa học hiện đại đã thực hiện nhiều thử nghiệm để làm sáng tỏ các giá trị y học của hạt cườm rụng:

Nghiên cứu năm 2022 của nhóm tác giả nghiên cứu về miễn dịch đã phân tích 56 cytokine và 52 chất chuyển hóa trong huyết tương của nam giới trưởng thành khỏe mạnh sau 1 tuần ăn hạt cườm rụng [3]. Kết quả ghi nhận 14 cytokine và 9 chất chuyển hóa thay đổi đáng kể, galectin-9 giảm mạnh tương quan với sự thay đổi của tế bào T gây độc và pan T [3]. Giới hạn là thử nghiệm chỉ thực hiện trên nhóm nhỏ nam giới khỏe mạnh trong 1 tuần, cơ chế tác động chi tiết vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn [3].

Nghiên cứu năm 2022 về hoạt tính giảm đau và kháng viêm đã phân lập 2 hợp chất polysaccharide từ cườm rụng [2]. Thử nghiệm in vivo trên động vật cho thấy hạt làm giảm số lần quặn đau, nâng cao ngưỡng chịu đau và giảm sưng phù do viêm cấp [2]. Thử nghiệm in vitro trên tế bào RAW264.7 chứng minh hợp chất ức chế tốt phản ứng viêm do LPS [2]. Giới hạn là nghiên cứu mới dừng ở mức tiền lâm sàng và thử nghiệm tế bào, chưa có dữ liệu liều lượng chi tiết trên người [2].

Nghiên cứu năm 2008 đánh giá cơ chế kháng ung thư thông qua ức chế enzyme tổng hợp axit béo (FAS) [4]. Thử nghiệm in vitro dùng dịch chiết cườm rụng nồng độ 10 microlit/ml ức chế đáng kể FAS theo cơ chế phụ thuộc liều [4]. Thử nghiệm in vivo trên chuột cống được cho uống dịch chiết với các liều 2,5; 5,0 và 10,0 ml/kg liên tục trong 10 ngày cho thấy dịch chiết ức chế FAS ở gan, tăng hoạt tính LPL và HL huyết tương, đồng thời ảnh hưởng hoạt tính G-6-PD [4]. Giới hạn là nghiên cứu thực hiện trên mô hình động vật với chiết xuất đậm đặc, không phản ánh chính xác việc tiêu thụ hạt thô qua đường ăn uống hàng ngày.

Nghiên cứu năm 2022 về dược lý mạng lưới đã xác định 9 thành phần hoạt tính từ cườm rụng tương ứng với 37 mục tiêu, trong đó có 18 mục tiêu trùng lặp liên quan đến ung thư đại trực tràng và 11 con đường truyền tín hiệu làm giàu đáng kể [6]. Giới hạn là nghiên cứu dựa trên phân tích cơ sở dữ liệu sinh học và dự đoán tính toán, cần thêm các thực nghiệm lâm sàng để xác minh [6].

Nghiên cứu năm 2019 ghi nhận dịch chiết mầm cườm rụng gây ngừng chu kỳ tế bào và kích hoạt quá trình chết rụng ở tế bào ung thư cổ tử cung người, đồng thời ức chế sự xâm lấn của tế bào ung thư ruột kết trong điều kiện thiếu oxy [7]. Ngoài ra, tại Nhật Bản, nội nhũ hạt cườm rụng được cấp phép làm thuốc "Yokuinin" điều trị mụn cóc thông thường nhờ khả năng hỗ trợ thoái lui mụn cóc do virus HPV, còn tại Trung Quốc, dầu cườm rụng tinh chế dạng tiêm được dùng để hỗ trợ trị liệu ung thư và giảm đau cho bệnh nhân [1, 5].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cườm rụng

Nhiều người lầm tưởng cườm rụng chỉ là loại lương thực giống gạo hay ngô, có thể ăn bao nhiêu tùy thích. Thực tế, đây là vị thuốc có dược tính cao với hàng chục hợp chất chuyển hóa sinh học mạnh mẽ [1]. Việc dùng hàng ngày thay cơm có thể gây mất cân bằng chuyển hóa.

Quan niệm "cườm rụng có thể chữa khỏi hoàn toàn các bệnh viêm nhiễm hay khối u" cũng là sai lầm nguy hiểm. Các nghiên cứu chỉ ra tác dụng kháng viêm hoặc hỗ trợ ức chế tế bào ung thư mới chủ yếu dừng lại ở mức thử nghiệm tế bào, mô hình động vật hoặc dự đoán tin sinh học [2, 5, 8]. Cườm rụng không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa chuẩn mực.

Nhiều người cũng bỏ qua nguy cơ độc tố nấm mốc. Hạt cườm rụng nếu bảo quản ở điều kiện nhiệt đới nóng ẩm rất dễ sinh nấm Fusarium chứa độc tố zearalenone [5]. Độc tố này bền nhiệt, không bị phân hủy hoàn toàn qua quá trình nấu nướng thông thường, tích tụ lâu ngày sẽ gây hại cho cơ thể [5].

Hướng dẫn sử dụng an toàn và hợp lý

Đối với người khỏe mạnh bình thường muốn sử dụng cườm rụng để bồi bổ sức khỏe:

  • Lượng dùng: Chỉ nên dùng từ 15 đến 30 gram mỗi ngày, không sử dụng liên tục nhiều tháng liền. Nên dùng cách ngày hoặc tuần 2-3 lần.
  • Cách chế biến: Luôn rửa sạch, ngâm nước ấm trước khi nấu để loại bỏ tạp chất. Nên phối hợp hạt cườm rụng cùng các loại hạt có tính ấm như đậu đỏ, hạt sen, gừng hoặc táo đỏ để cân bằng tính hàn của hạt.
  • Bảo quản: Mua sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đã qua kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm để hạn chế nguy cơ nhiễm nấm mốc zearalenone [5]. Bảo quản hạt nơi khô ráo, thoáng mát, đậy kín trong lọ thủy tinh.
  • Khuyến cáo: Người đang điều trị bệnh lý mạn tính, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc phụ nữ nghi ngờ mang thai bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.

Hạt cườm rụng mang lại nhiều lợi ích sinh học quý giá nhưng đồng thời cũng là vị thuốc mang dược tính mạnh. Việc hiểu rõ thể trạng bản thân, nhận diện đúng các đối tượng chống chỉ định và sử dụng với liều lượng vừa phải là chìa khóa để tận dụng giá trị bồi bổ mà không rước thêm bệnh vào người.