Cây dạ hoa, hay còn gọi là hoa lài đêm (Nyctanthes arbor-tristis), từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian chữa đau nhức, cảm sốt và viêm nhiễm. Tuy nhiên, việc tự ý hái lá, hoa hay vỏ cây sắc uống mà không qua thăm khám tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường. Hiện nay, các nghiên cứu khoa học xác nhận cây chứa hoạt tính sinh học mạnh, đòi hỏi sự cẩn trọng cao khi dùng.
Những ai tuyệt đối không nên tự ý dùng dạ hoa? Dù bài thuốc truyền miệng được ca tụng, 4 nhóm người gồm phụ nữ mang thai, người huyết áp thấp, người chuẩn bị phẫu thuật và người có bệnh lý gan thận cần thận trọng tối đa. Đa phần các dữ liệu về tác động sinh học của cây mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm, trên động vật và một số ít ca lâm sàng sơ bộ.
Cơ chế tác động sinh học của cây dạ hoa
Cây dạ hoa chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính mạnh mẽ. Phân tích hóa thực vật chỉ ra sự hiện diện của các nhóm chất như flavonoid, steroid, terpene, glycoside iridoid, alkaloid, phenol, saponin và tannin [2, 5]. Những hợp chất này giúp cây thể hiện các hoạt tính chống viêm, giảm đau, kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch trong điều kiện phòng thí nghiệm [1].
Các nhà khoa học phát hiện chiết xuất lá và vỏ cây có khả năng ức chế đáng kể các chất trung gian gây viêm. Trong tế bào lách và đại thực bào, dạ hoa làm giảm nồng độ các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và IL-6, đồng thời ức chế sự sinh nitric oxide (NO) [2, 3]. Điều này giải thích khả năng làm dịu sưng đau, nhưng đồng thời cũng tác động sâu đến hệ thống đáp ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể [2].
Ngoài ra, hoạt tính ức chế men alpha-amylase và khả năng dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ cho thấy loài cây này can thiệp vào quá trình chuyển hóa đường và oxy hóa tế bào [3]. Việc can thiệp đa cơ chế này khiến dạ hoa trở thành dược liệu có tác động phức tạp, dễ gây phản ứng chéo bất lợi nếu dùng sai đối tượng.
Bằng chứng khoa học về dược tính của dạ hoa
Năm 2023, nghiên cứu tại Ấn Độ tiến hành sàng lọc hóa thực vật mẫu dạ hoa từ vùng Himalaya [4]. Chiết xuất cồn của lá cho thấy tiềm năng chống oxy hóa vượt trội trong các thử nghiệm bắt gốc tự do DPPH, ABTS và NO với giá trị IC50 lần lượt là 30,75; 30,83 và 51,23 mcg/mL [4]. Về kháng khuẩn, chiết xuất lá thể hiện hoạt tính kháng khuẩn Aeromonas salmonicida (113,40 mg/mL tương đương 100 mcg/mL kanamycin), còn chiết xuất hoa kháng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (125,85 mg/mL tương đương 100 mcg/mL kanamycin) [4].
Cùng năm 2023, một nghiên cứu khác đánh giá hoạt tính kháng viêm khớp dạng thấp của dạ hoa trong ống nghiệm và mô hình tin sinh học [5]. Dịch chiết hydroethanolic của cây có tổng hàm lượng polyphenol (TPC) đạt 98,56 mg GAE/g và flavonoid (TFC) đạt 34,51 mg CE/g [5]. Ở nồng độ 1 mg/mL, chiết xuất đạt khả năng chống viêm khớp và chống oxy hóa tối đa, đồng thời kích thích tăng sinh tế bào lách ở nồng độ 250 mcg/mL, làm giảm TNF-alpha và tăng IL-10 [5].
Trước đó vào năm 2013, nghiên cứu trên chuột nhiễm sốt rét Plasmodium berghei cho thấy chiết xuất cồn của lá dạ hoa làm giảm nồng độ chất trung gian tiền viêm TNF từ 13,52% đến 55,83%, IL-6 từ 0% đến 17,29%, và NO từ 39,37% đến 81,63% [2]. Khi dùng liều tối ưu 1 g/kg trên chuột nhiễm bệnh, chiết xuất giúp chuẩn hóa TNF 78% và IL-6 70,35%, kéo dài thời gian sống trung bình của chuột từ 10,6 lên 15,6 ngày [2]. Thử nghiệm độc tính cấp đường uống trên chuột không thấy dấu hiệu độc hại ở liều lên tới 2 g/kg [2].
Về tác dụng giảm đau, một nghiên cứu năm 2013 thử nghiệm chiết xuất cồn vỏ thân dạ hoa trên chuột cống trắng Wistar ở hai mức liều 250 mg/kg và 500 mg/kg trọng lượng cơ thể [6]. Các phương pháp thử nghiệm mâm nhiệt, búng đuôi và nhúng đuôi (đối chứng morphine sulphate liều 5 mg/kg) cùng mô hình gây phù bàn chân bằng carrageenan (đối chứng diclofenac sodium liều 100 mg/kg) đã xác nhận vỏ cây có hoạt tính giảm đau và chống viêm mạnh [6]. Một nghiên cứu năm 2024 tại Nepal cũng ghi nhận dạ hoa có hoạt tính chống oxy hóa cao với IC50 bắt gốc tự do DPPH là 27,38 mcg/mL và ức chế nhẹ men alpha-amylase với IC50 đạt 110,4 mcg/mL [3].
Bằng chứng lâm sàng sơ bộ và các giới hạn nghiên cứu
Một nghiên cứu thăm dò lâm sàng năm 2016 đã theo dõi độ an toàn của dạ hoa dạng bột nhão trên bệnh nhân sốt rét [7]. Kết quả cho thấy trong suốt thời gian theo dõi, ngoài một bệnh nhân bị tiêu chảy nhẹ tự khỏi vào ngày thứ 7, không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng nào [7]. Dược liệu giúp cải thiện các triệu chứng buồn nôn và đắng miệng [7]. Đáng chú ý, 15 bệnh nhân có dấu hiệu bất thường về chỉ số gan thận lúc ban đầu đã ghi nhận sự cải thiện các chỉ số này vào ngày thứ 7 [7].
Nghiên cứu cũng dẫn chứng chiết xuất cồn lá khô bảo vệ gan chuột bị tổn thương do carbon tetrachloride (CCl4), và chiết xuất chloroform bảo vệ gan chuột đái tháo đường do streptozotocin (STZ) [7]. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh đây chỉ là nghiên cứu quan sát sơ bộ với phác đồ liều cố định, còn thiếu các thử nghiệm tìm liều tối ưu và cần được phân tích thận trọng trên từng cá thể [7].
Phần lớn các dữ liệu khoa học về cây dạ hoa hiện nay chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột), tế bào phân lập hoặc thử nghiệm in silico [2, 3, 7]. Bằng chứng trên người còn rất hạn chế, quy mô nhỏ và chỉ khảo sát trên bệnh nhân sốt rét, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên diện rộng [7].
Hiểu lầm thường gặp về cây thuốc nam tự nhiên
Nhiều người dân vẫn giữ quan niệm rằng thảo dược thiên nhiên thì hoàn toàn vô hại, có thể dùng thay trà hàng ngày. Đây là sai lầm nguy hiểm vì cây dạ hoa chứa các glycoside, steroid và alkaloid có hoạt tính dược lý rất mạnh [2, 5]. Nếu sử dụng tùy tiện, không kiểm soát liều lượng, các hoạt chất này có thể tích tụ hoặc gây rối loạn chức năng tuần hoàn, tiêu hóa.
Một hiểu lầm khác là dùng bài thuốc dân gian từ dạ hoa để tự điều trị dứt điểm các bệnh mãn tính như viêm khớp hay tiểu đường. Dù dịch chiết cho thấy tiềm năng ức chế alpha-amylase và kháng viêm trên mô hình phòng thí nghiệm, chúng không thể thay thế phác đồ điều trị tiêu chuẩn của y học hiện đại [2, 8]. Việc tự ý ngưng thuốc kê đơn để uống nước sắc cây cỏ dễ khiến bệnh tình trở nặng khó lường.
4 nhóm đối tượng không nên tự ý dùng cây dạ hoa
Dựa trên các đặc tính dược lý và giới hạn nghiên cứu thực tế, 4 nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt tránh việc tự ý dùng dược liệu dạ hoa:
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của dạ hoa trên phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ; các dữ liệu hiện có chỉ thực hiện trên động vật, tế bào và người mắc bệnh sốt rét [2, 3, 4]. Do các bộ phận của cây chứa steroid và glycoside có thể gây kích thích co bóp hoặc biến đổi nội tiết, phụ nữ có thai tuyệt đối không tự ý sử dụng để phòng ngừa rủi ro cho thai nhi [1].
Người có huyết áp thấp: Cây dạ hoa chứa các hoạt chất chống viêm tác động qua cơ chế điều hòa nitric oxide (NO) và làm giãn mạch, giảm áp lực viêm [1, 3]. Dù nghiên cứu chuyên sâu về huyết áp còn hạn chế, các thảo dược tác động mạnh lên mạch máu và chuyển hóa có thể làm tụt huyết áp sâu hơn ở người có huyết áp thấp, dẫn đến tình trạng chóng mặt, ngất xỉu.
Người chuẩn bị phẫu thuật: Do dịch chiết dạ hoa có khả năng can thiệp vào quá trình chống viêm, ức chế men và tác động đến hệ thống miễn dịch tế bào lách, người sắp mổ không nên tự ý dùng [5]. Thảo dược chưa được kiểm soát về dược động học có thể tương tác với thuốc gây mê, thuốc chống đông máu hoặc làm ảnh hưởng đến khả năng cầm máu trong và sau phẫu thuật.
Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng: Dù nghiên cứu năm 2016 ghi nhận 15 bệnh nhân sốt rét có chỉ số gan thận cải thiện sau 7 ngày dùng liều cố định, các nhà khoa học khẳng định đây mới là quan sát bước đầu và cần phân tích kỹ lưỡng trên từng người [7]. Trên bệnh nhân đã bị suy gan thận tiến triển, chức năng lọc và đào thải bị suy giảm nghiêm trọng. Việc tự ý đưa vào cơ thể lượng lớn polyphenol, tannin và alkaloid chưa qua tinh chế từ lá hay vỏ cây dạ hoa có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa, gây tổn thương thêm cho tạng [2, 5].
Hướng dẫn sử dụng an toàn và lời khuyên thực tế
Cây dạ hoa là một nguồn dược liệu quý đang được khoa học tích cực giải mã về hoạt tính sinh học [1, 5]. Tuy nhiên, để bảo vệ sức khỏe bản thân, người dùng không nên tự ý thu hái cành, lá, vỏ cây để đun nấu uống theo các bài thuốc truyền miệng trên mạng. Dược liệu thô chưa qua định lượng hoạt chất rất dễ lẫn tạp chất hoặc quá liều gây độc.
Nếu có nhu cầu sử dụng dạ hoa để hỗ trợ sức khỏe, bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế. Khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, tuân thủ đúng liều lượng hướng dẫn và ngưng dùng ngay nếu xuất hiện các biểu hiện khó chịu như buồn nôn, tiêu chảy [7].
Tóm lại, dạ hoa sở hữu nhiều tiềm năng chống viêm và kháng oxy hóa đầy hứa hẹn theo các nghiên cứu thực nghiệm [1, 7]. Song, người bệnh cần luôn cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro, không bao giờ tự ý dùng dược liệu thay thế cho phác đồ y khoa chính thống khi chưa có chỉ định từ thầy thuốc.

