Nhiều người coi đông trùng hạ thảo như bài thuốc bổ toàn năng giúp bồi bổ thể trạng, tăng đề kháng và phòng ngừa bệnh tật. Không ít gia đình sẵn sàng chi số tiền lớn để mua thảo dược này sử dụng hàng ngày cho mọi thành viên. Tuy nhiên, việc tự ý dùng đông trùng hạ thảo mà không hiểu rõ tính chất dược lý tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng.
Đông trùng hạ thảo chứa các hoạt chất sinh học mạnh mẽ có khả năng tác động sâu đến hệ thống miễn dịch và quá trình đông máu [1], [2], [3]. Nếu người dùng thuộc nhóm có bệnh lý nền tự miễn, rối loạn đông máu, phụ nữ mang thai hoặc người sắp phẫu thuật, dược liệu này có thể làm nặng thêm triệu chứng bệnh, làm tăng nguy cơ xuất huyết hoặc dẫn đến những tương tác thuốc khó lường [4], [3].
Cơ chế sinh học: Kích thích miễn dịch và ức chế kết tập tiểu cầu
Các nghiên cứu cho thấy các loài đông trùng hạ thảo chứa nhiều hợp chất sinh học giá trị như adenosine, cordycepin, polysaccharide, beta-glucan và các peptide hoạt tính [1], [5]. Những hoạt chất này có khả năng điều hòa miễn dịch, chống viêm, chống oxy hóa và cải thiện vi tuần hoàn [1], [2]. Đông trùng hạ thảo cũng được ghi nhận có tác dụng hỗ trợ chức năng tim mạch, giảm độ nhớt của máu và điều chỉnh phản ứng viêm [1], [3].
Mặt khác, chính các hoạt tính này lại là con dao hai lưỡi ở người có tình trạng sức khỏe đặc biệt. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chiết xuất từ sản phẩm lên men đông trùng hạ thảo Cs-4 có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu kích thích bởi collagen hoặc adenosine diphosphate (ADP) [3]. Trên mô hình thỏ, tiêm tĩnh mạch dịch chiết đậm đặc đông trùng hạ thảo với liều 90 mcg/kg mỗi phút làm giảm từ 51% đến 71% mức độ kết tập tiểu cầu ở động mạch chủ bụng [3]. Ngoài ra, hoạt chất trong nấm còn có khả năng làm giảm nồng độ fibrinogen trong máu, từ đó cản trở quá trình hình thành cục máu đông [3]. Cùng với tác động điều hòa và kích thích miễn dịch, đông trùng hạ thảo có thể làm xáo trộn các phản ứng miễn dịch vốn đang mất cân bằng [2], [5].
Bằng chứng khoa học về hiệu quả và độc tính tiềm ẩn
Nhiều phân tích tổng hợp đã ghi nhận các tác động lâm sàng của đông trùng hạ thảo trên hệ miễn dịch và các cơ quan nội tạng. Một phân tích tổng hợp công bố năm 2017 gồm 9 nghiên cứu trên bệnh nhân ghép thận cho thấy việc dùng đông trùng hạ thảo như liệu pháp bổ trợ cùng thuốc ức chế miễn dịch quy ước giúp duy trì tỷ lệ sống của thận ghép, cải thiện chức năng thận và giảm tổn thương gan so với đơn trị liệu [6]. Khi kết hợp với các phác đồ ức chế miễn dịch khác nhau, thảo dược này giúp giảm đáng kể lượng protein niệu sau thời gian từ 6 đến 12 tháng [6]. Dù vậy, các nghiên cứu này tiềm ẩn nguy cơ sai lệch từ trung bình do báo cáo phương pháp chưa đầy đủ [6].
Một phân tích tổng hợp khác vào năm 2019 khảo sát 12 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 655 bệnh nhân chạy thận nhân tạo duy trì [7]. Kết quả cho thấy đông trùng hạ thảo kết hợp điều trị thông thường giúp cải thiện nồng độ protein phản ứng C (C-reactive protein) với chênh lệch trung bình chuẩn SMD -0,61 (khoảng tin cậy 95% CI: -1,00 đến -0,22), protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP) giảm 3,44 mg/L (95% CI: -3,89 đến -2,99) và tăng hemoglobin thêm 9,56 g/L (95% CI: 3,65 đến 15,47) [7]. Dù vậy, nồng độ creatinine huyết thanh và mỡ máu LDL không có sự cải thiện rõ rệt, chất lượng bằng chứng ở mức thấp đến trung bình và phần lớn các thử nghiệm không theo dõi hoặc báo cáo rất sơ sài về biến cố bất lợi [7].
Về mặt an toàn, các đánh giá tổng quan ghi nhận một số phản ứng phụ như khô miệng, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón hoặc khó chịu ở đường tiêu hóa sau khi dùng đông trùng hạ thảo [4], [3], [8]. Trong một số trường hợp, người bệnh có phản ứng dị ứng khi tiếp xúc với chủng nấm [3]. Thử nghiệm trên động vật năm 2022 cho chuột phơi nhiễm lặp lại với sợi nấm đông trùng hạ thảo Cordyceps cicadae nuôi cấy chìm đông khô trong 90 ngày không ghi nhận trường hợp tử vong hay tổn thương mô bệnh học [4]. Tuy vậy, các nhà khoa học cảnh báo một số hợp chất trong đông trùng hạ thảo như các chất tương tự adenosine (cordycepin, pentostatin), bibenzoquinone oosporein và các alkaloid tenellin có độc tính trên đường tiêu hóa, tủy xương, thần kinh hoặc gây độc tế bào phụ thuộc liều [4], [8]. Nguy cơ nhiễm độc tố nấm mốc (mycotoxin) từ quá trình nuôi cấy đại trà cũng chưa được loại trừ hoàn toàn [4], [8].
Nhóm 1: Người mắc bệnh tự miễn
Bệnh tự miễn xảy ra khi hệ thống miễn dịch nhận diện nhầm các mô khỏe mạnh của cơ thể là tác nhân lạ và tiến hành tấn công. Đông trùng hạ thảo được chứng minh có đặc tính điều hòa miễn dịch, kích hoạt tế bào và tăng cường thể trạng thông qua nhiều hợp chất sinh học như beta-glucan và polysaccharide [2], [5]. Việc bổ sung thảo dược có hoạt tính kích thích miễn dịch có thể vô tình làm tăng phản ứng viêm tự miễn, khiến các triệu chứng bệnh bùng phát hoặc trở nên trầm trọng hơn [2], [5].
Hơn nữa, người bệnh tự miễn thường phải sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch để kiểm soát bệnh. Nghiên cứu trên bệnh nhân ghép thận cho thấy đông trùng hạ thảo làm thay đổi các chỉ số miễn dịch và tương tác với các liệu trình thuốc như azathioprine hay cyclosporine A [6]. Tự ý sử dụng thảo dược có thể gây tương tác bất lợi, làm giảm hiệu lực kiểm soát bệnh của các thuốc ức chế miễn dịch hoặc gây biến đổi chức năng cơ quan [6].
Nhóm 2: Người bị rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông
Những người mắc các chứng bệnh giảm tiểu cầu, máu khó đông hoặc đang dùng thuốc làm loãng máu đối mặt với rủi ro rất lớn khi sử dụng đông trùng hạ thảo. Các hoạt chất trong nấm có đặc tính can thiệp trực tiếp vào quá trình đông cầm máu thông qua việc giảm độ nhớt máu và ức chế nồng độ fibrinogen [3].
Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh các dẫn xuất của đông trùng hạ thảo Cs-4 ngăn chặn sự kết tập tiểu cầu do collagen và ADP gây ra [3]. Việc ức chế kết tập tiểu cầu tới 51-71% trên động mạch như đã ghi nhận trong nghiên cứu thực nghiệm là minh chứng rõ ràng cho tác dụng chống đông mạnh mẽ [3]. Khi người có bệnh lý rối loạn đông máu sử dụng thêm dược liệu này, nguy cơ chảy máu khó cầm, xuất huyết dưới da hoặc xuất huyết nội tạng sẽ tăng lên đáng kể [3].
Nhóm 3: Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật
Can thiệp phẫu thuật đòi hỏi chức năng đông máu phải ở trạng thái ổn định để kiểm soát mất máu trong và sau mổ. Do đông trùng hạ thảo có khả năng ức chế đông máu, ngăn chặn tiểu cầu kết tập và hạ thấp mức fibrinogen huyết thanh, người dùng có thể đối mặt với nguy cơ mất máu không kiểm soát trên bàn mổ [3].
Bên cạnh nguy cơ xuất huyết, các thử nghiệm lâm sàng và tổng quan độc tính ghi nhận đông trùng hạ thảo có thể gây biến đổi huyết động, tác động đến nhịp tim, gây tụt huyết áp qua thụ thể M-cholinergic và ảnh hưởng đến chức năng mạch máu [1], [3]. Bệnh nhân sắp phẫu thuật nếu tự ý dùng thảo dược này có thể gây khó khăn cho việc kiểm soát tim mạch và cầm máu của bác sĩ gây mê, phẫu thuật viên [1], [3].
Nhóm 4: Phụ nữ mang thai
Phụ nữ mang thai cần hết sức cẩn trọng trước bất kỳ loại thảo dược nào có dược tính cao. Hiện tại chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được thiết kế đầy đủ để đánh giá độ an toàn của đông trùng hạ thảo trên phụ nữ mang thai; các dữ liệu hiện có chủ yếu được thực hiện trên người trưởng thành mắc bệnh lý mạn tính, người chạy thận, ghép thận hoặc trên mô hình động vật và tế bào [7], [4], [6].
Đông trùng hạ thảo chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh như adenosine, cordycepin và pentostatin [4], [5], [8]. Các nghiên cứu độc học chỉ ra cordycepin và pentostatin có thể gây độc tế bào phụ thuộc liều lượng, độc tính tủy xương và ảnh hưởng đến đường tiêu hóa [4], [8]. Ngoài ra, nguy cơ nấm sản sinh mycotoxin trong quá trình nuôi cấy thương mại vẫn là vấn đề đang được cảnh báo [4], [8]. Do thiếu vắng bằng chứng an toàn trên thai kỳ cùng những rủi ro về độc tính tiềm ẩn, thai phụ tuyệt đối không được tự ý sử dụng [4], [8].
Hiểu lầm thường gặp và ranh giới bằng chứng khoa học
Nhiều người lầm tưởng rằng đông trùng hạ thảo là sản phẩm hoàn toàn từ tự nhiên nên vô hại, có thể dùng thay thế thuốc điều trị hoặc uống càng nhiều càng tốt. Sự thật là hầu hết các nghiên cứu hiện nay về đông trùng hạ thảo vẫn bị giới hạn bởi chất lượng phương pháp chưa cao, cỡ mẫu nhỏ và độ không đồng nhất lớn [7], [2]. Nghiên cứu năm 2019 khẳng định bằng chứng hiện tại chưa đủ để khuyến nghị sử dụng đông trùng hạ thảo như một liệu pháp bổ trợ chuẩn trong chạy thận nhân tạo [7].
Các tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, dị ứng vẫn xảy ra trên thực tế [4], [3], [8]. Bên cạnh đó, việc cơ thể hấp thu các hoạt chất có thể khác biệt so với các nhận định trong phòng thí nghiệm, và liều điều trị tối ưu cho từng thể trạng vẫn chưa được xác lập thống nhất qua các thử nghiệm lâm sàng quy chuẩn [4], [2]. Đông trùng hạ thảo chỉ có vai trò hỗ trợ tiềm năng trong một số trường hợp nhất định dưới sự giám sát y tế, không thể dùng thay thế thuốc chữa bệnh [7], [6], [2].
Hướng dẫn sử dụng an toàn và khuyến cáo thực tế
Đối với những người khỏe mạnh muốn sử dụng đông trùng hạ thảo để tăng cường sức khỏe, nguyên tắc an toàn đầu tiên là lựa chọn sản phẩm từ các cơ sở nuôi cấy và chế biến đạt chuẩn để hạn chế rủi ro nhiễm nấm mốc hoặc độc tố [4], [8]. Chỉ nên dùng ở lượng vừa phải theo khuyến nghị của nhà sản xuất hoặc hướng dẫn của chuyên gia y tế, không tự ý tăng liều [4].
Khi chế biến, người dùng có thể hãm nước ấm, chưng yến hoặc nấu canh, nhưng tránh đun sôi ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài để bảo toàn các hợp chất sinh học có lợi [1], [5]. Người đang dùng các thuốc điều trị mạn tính, thuốc chống đông hoặc thuốc ức chế miễn dịch phải trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu dùng thảo dược này [6], [3]. Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, bầm tím dưới da hoặc dị ứng, cần ngừng dùng ngay và đến cơ sở y tế kiểm tra [4], [3].
Đông trùng hạ thảo là dược liệu có nhiều tiềm năng dược lý nhưng cũng ẩn chứa không ít nguy cơ đối với những cơ địa nhạy cảm [1], [3]. Việc nhận diện đúng các đối tượng có nguy cơ cao giúp ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe [4], [3]. Hãy luôn duy trì thói quen sử dụng thảo dược một cách thận trọng, khoa học và có sự tư vấn của chuyên gia y tế.

