Nhiều người có thói quen dùng thảo mộc đắng để giải nhiệt mùa hè hoặc uống thay nước lọc mỗi ngày. Chè đắng rừng (Kuding tea) là thức uống quen thuộc nhờ vị đắng gắt lúc đầu và ngọt hậu đặc trưng [1], [2]. Tuy nhiên, dược liệu này có đặc tính thanh nhiệt mạnh, không phù hợp để sử dụng tùy tiện hoặc kéo dài.
Nếu bạn thuộc nhóm huyết áp thấp, cơ địa thể hàn, viêm loét dạ dày hoặc cơ thể suy nhược, việc uống chè đắng rừng thường xuyên có thể gây ra nhiều phản ứng bất lợi cho sức khỏe.
Bản chất dược tính và cơ chế sinh học của chè đắng rừng
Chè đắng rừng có lịch sử dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa gần 2.000 năm [2]. Theo y thư cổ, thảo dược này được dùng để tán phong nhiệt, giải độc trong máu, trị cảm mạo, đau đầu, viêm mũi và làm sáng mắt [2]. Hai loài đại diện phổ biến nhất của nhóm lá lớn thuộc họ Bùi (Aquifoliaceae) gồm Ilex latifolia Thunb và Ilex kudingcha C.J. Tseng [1], [2].
Các phân tích hóa thực vật hiện đại cho thấy chè đắng chứa hàm lượng cao các hợp chất có hoạt tính sinh học. Trong đó, triterpene saponin, axit phenolic và polyphenol chiếm tỷ trọng lớn [1], [2]. Đáng chú ý, các dẫn xuất của axit chlorogenic (CGA) đóng vai trò then chốt tạo nên các tác động dược lý của thảo dược này [3], [4]. Bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu cao áp kết hợp khối phổ, các nhà khoa học đã nhận diện được 68 hợp chất thuộc nhóm CGA phân bố trong 12 phân lớp khác nhau của lá chè [4]. Nhờ các phân tử này, chè đắng có khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ điều hòa đường huyết và hạ mỡ máu [1], [2], [3].
Tuy nhiên, chính tính hàn giải độc cực mạnh cùng tác động hạ áp, kích thích tiêu hóa của chè đắng lại trở thành yếu tố nguy cơ nếu dùng sai đối tượng [1], [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về tác động chuyển hóa và tế bào?
Các lợi ích sinh học của chè đắng đã được kiểm chứng qua nhiều mô hình phòng thí nghiệm khác nhau:
Khả năng chống viêm và ức chế di căn: Nghiên cứu công bố năm 2020 trên mô hình phôi cá ngựa vằn biến đổi gen Tg (mpx: egfp) bị tổn thương cho thấy chiết xuất giàu axit chlorogenic từ Ilex kudingcha thúc đẩy quá trình di chuyển ngược của bạch cầu trung tính [3]. Cơ chế hoạt động thông qua việc kích hoạt quá trình phosphoryl hóa protein ERK và AKT trong con đường kết dính tiêu điểm [3]. Phương pháp giải trình tự protein i-TRAQ xác định các protein liên quan bị ảnh hưởng gồm Cdc42, SRC, MLC, ITGA và Calpain [3]. Đồng thời, kỹ thuật RT-qPCR chứng minh chiết xuất này ức chế các gen liên quan đến di căn ung thư như HSPA5, YWHAZ, RP17 và ITGAV [3].
Tác động chống lão hóa và chống oxy hóa: Nghiên cứu năm 2020 thực hiện trên chuột lão hóa cho thấy dịch chiết polyphenol từ Ilex kudingcha (IKDCP) làm tăng biểu hiện của các enzyme chống oxy hóa nội sinh gồm catalase (CAT), superoxide dismutase 1 (SOD1) và SOD2 tại mô gan, da và lách một cách có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) [5].
Tác động lên mỡ máu và chuyển hóa: Nghiên cứu tổng quan năm 2020 xác nhận chè đắng có tiềm năng giảm cân, cải thiện hệ vi sinh đường ruột và điều hòa mỡ máu [1].
Dù có nhiều tiềm năng dược lý, các bằng chứng hiện tại chủ yếu dừng lại ở cấp độ ống nghiệm (in vitro) và mô hình động vật [1]. Dữ liệu lâm sàng trên người vẫn chưa đầy đủ [1]. Đáng chú ý, việc sử dụng chiết xuất chè đắng liều cao trong thời gian dài đã được ghi nhận có nguy cơ gây rối loạn chuyển hóa tại gan trên mô hình thực nghiệm [1].
Nhóm 1: Người có huyết áp thấp
Trong y học cổ truyền và các ghi chép dược lý, chè đắng rừng thường được ứng dụng để hỗ trợ kiểm soát tình trạng tăng huyết áp [1], [4]. Thảo dược này tác động bảo vệ hệ mạch máu và giúp điều hòa lưu lượng tuần hoàn [2].
Chính vì đặc tính hỗ trợ hạ huyết áp, những người vốn có chỉ số huyết áp thấp hoặc tiền sử tụt huyết áp tư thế tuyệt đối không nên dùng chè đắng như nước uống hằng ngày [1], [4]. Khi nạp một lượng lớn các hợp chất triterpenoid và polyphenol có tính hạ áp vào cơ thể, người bệnh dễ rơi vào trạng thái hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi, thậm chí ngất xỉu do tưới máu não không đủ.
Nhóm 2: Người thể hàn, sợ lạnh
Theo phân loại truyền thống, chè đắng rừng là vị thuốc có tính đại hàn (rất lạnh), chuyên dùng để thanh nhiệt, giải độc và trị các chứng phong nhiệt [1], [2].
Đối với những người có cơ địa thể hàn – thường xuyên lạnh tay chân, sợ gió, sợ lạnh, sắc mặt nhợt nhạt và dễ bị tiêu chảy khi ăn đồ lạnh – việc đưa thêm một lượng lớn dược tính hàn vào cơ thể sẽ làm tổn hại dương khí. Hậu quả là tình trạng sợ lạnh trở nên trầm trọng hơn, kinh lạc bị ngưng trệ, gây mệt mỏi và đau nhức các khớp.
Nhóm 3: Người viêm loét dạ dày, tiêu hóa kém
Mặc dù tài liệu cổ ghi nhận chè đắng có thể hỗ trợ tiêu hóa ở những trường hợp đầy bụng do tích nhiệt hay giảm tác hại của rượu [2], thảo dược này lại chứa hàm lượng rất cao các hợp chất vị đắng như triterpene saponin và polyphenol [1], [2].
Vị đắng gắt cùng tính chất hàn dễ gây kích thích niêm mạc đường tiêu hóa [1], [2]. Đối với người đang bị viêm loét dạ dày - tá tràng hoặc tiêu hóa yếu, các chất này làm tăng co bóp cơ trơn và kích ứng ổ loét, dẫn đến cảm giác cồn cào, buồn nôn, đau thượng vị và đi ngoài phân lỏng. Chiết xuất chè đắng liều cao cũng có thể làm biến đổi môi trường ruột vốn đang nhạy cảm của người bệnh [1].
Nhóm 4: Người suy nhược cơ thể, vừa ốm dậy
Chè đắng rừng được y học cổ truyền dùng chủ yếu cho các chứng bệnh thực nhiệt, thừa mỡ, tăng huyết áp hoặc béo phì [1], [2], [4]. Do đó, người gầy yếu, suy dinh dưỡng hoặc người bệnh mới hồi phục sau phẫu thuật, ốm nặng đều thuộc thể trạng suy nhược, dương khí và chính khí đều hư hao.
Dùng chè đắng thường xuyên ở nhóm đối tượng này sẽ thúc đẩy quá trình hao hụt năng lượng, làm suy giảm hấp thu dưỡng chất và tăng gánh nặng chuyển hóa tế bào [1]. Nghiên cứu độc học cho thấy bổ sung chiết xuất chè đắng liều cao có thể gây tác động tiêu cực đến chuyển hóa gan [1], cơ quan vốn đang cần được bảo vệ ở người thể trạng yếu.
Hiểu lầm: Càng đắng càng bổ gan và tiêu mỡ an toàn?
Một sai lầm rất phổ biến là tin rằng vị đắng của thảo mộc tự nhiên đều có tác dụng "mát gan", "thải độc" và uống càng nhiều càng giúp giảm mỡ bụng nhanh.
Thực tế, dữ liệu khoa học cho thấy các giống chè đắng từ chi Ilex và Ligustrum có thành phần hóa học khác nhau rõ rệt [2], [6]. Trong 6 kiểu gen của chi Ilex, hàm lượng các hợp chất phenolic đơn và dicaffeoylquinic acid dao động rất lớn [6]. Nếu sử dụng bừa bãi các chiết xuất đậm đặc để ép cân, người dùng có thể đối mặt với nguy cơ tổn thương chuyển hóa gan thay vì nhận được lợi ích thanh lọc cơ thể [1]. Dược liệu tự nhiên chỉ phát huy tác dụng khi dùng đúng thể bệnh và đúng liều lượng.
Cách dùng an toàn cho người bình thường
Đối với người có thể trạng bình thường hoặc người có hội chứng nhiệt (nóng trong, khát nước, huyết áp cao, mỡ máu cao) [1], [2], chè đắng rừng có thể là thức uống hỗ trợ tốt nếu dùng đúng cách:
- Lượng dùng khuyến nghị: Chỉ nên dùng 1-2 búp (hoặc lá cuộn) chè đắng cho mỗi ấm nước (khoảng 500-700 ml). Không hãm quá đặc khiến nước chè đắng ngắt.
- Tần suất: Uống xen kẽ, chỉ nên dùng 2-3 lần mỗi tuần, không thay thế hoàn toàn nước lọc uống hằng ngày.
- Thời điểm dùng: Uống sau bữa ăn khoảng 30-60 phút để tránh gây cồn cào ruột. Không bao giờ uống chè đắng khi bụng đang đói rỗng.
- Kết hợp thảo mộc: Có thể hãm cùng vài lát gừng tươi, cam thảo hoặc hoa cúc để cân bằng lại tính hàn của chè đắng.
Chè đắng rừng là một dược liệu quý với nhiều hoạt tính sinh học giá trị như kháng viêm và điều hòa mỡ máu [1], [2], [3]. Tuy nhiên, dược liệu này mang tính hàn mạnh và hạ áp rõ rệt [1], [2]. Người có huyết áp thấp, thể hàn, bệnh dạ dày hoặc cơ thể suy nhược cần tránh dùng thường xuyên. Nếu có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc tây y, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.

