Củ riềng (đặc biệt là riềng nếp, tên khoa học Alpinia galanga) là gia vị quen thuộc trong mâm cơm người Việt. Không chỉ tăng hương vị cho món ăn, riềng nếp còn là vị thuốc dân gian được dùng từ lâu đời [1]. Tuy nhiên, nhiều người giữ thói quen sử dụng loại củ này đậm đặc hoặc dùng liên tục mà không nắm rõ tác động dược lý tiềm ẩn.

Thực tế, riềng nếp chứa nhiều hoạt chất sinh học có thể tác động trực tiếp lên hệ tiêu hóa, cơ quan chuyển hóa và tuần hoàn [2, 6]. Nếu lạm dụng liều cao, 4 nhóm người dưới đây cần đặc biệt thận trọng: người có vấn đề về dạ dày - đường tiêu hóa, người mắc bệnh gan mật, người có rối loạn đường huyết và phụ nữ mang thai.

Cơ chế tác động của riềng nếp đến cơ thể

Riềng nếp chứa các hợp chất tự nhiên nhóm terpenoid, flavonoid (như kaempferol, quercetin, galangin) và diarylheptanoid [2]. Một đánh giá tổng quan công bố năm 2025 ghi nhận trên mô hình động vật, các chiết xuất từ chi Alpinia tác động rõ rệt đến nồng độ acid dịch vị và kích thích nhu động đường tiêu hóa [2].

Chính sự thay đổi tiết acid dạ dày và thúc đẩy co bóp tiêu hóa này mang hai mặt [2]. Với hệ tiêu hóa bình thường, hoạt tính này kích thích ngon miệng và hỗ trợ tiêu hóa. Ngược lại, việc tăng tiết dịch vị quá mức hoặc thúc đẩy co thắt ở người có tổn thương viêm loét tiến triển, người có bệnh lý đường mật hay cơ địa nhạy cảm có thể làm tăng cảm giác cồn cào và bất lợi cho sức khỏe [2].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu độc tính thực nghiệm ghi nhận liều chiết xuất riềng nếp đậm đặc có thể tác động đến chỉ số men gan, bilirubin, đường huyết cũng như thông số huyết học trên động vật [3].

Nghiên cứu khoa học nói gì về riềng nếp?

Độ an toàn và hoạt tính của riềng nếp (Alpinia galanga) đã được kiểm nghiệm qua nhiều mô hình nghiên cứu khác nhau:

Đầu tiên là nghiên cứu độc tính bán trường diễn công bố năm 2022 trên chuột cống trắng Sprague Dawley [1]. Các nhà nghiên cứu dùng chiết xuất củ riềng chuẩn hóa EnXtra ở các mức liều 0, 1.000, 2.000 và 3.000 mg/kg thể trọng/ngày trong 90 ngày liên tục theo hướng dẫn OECD 408 [1]. Kết quả cho thấy mức liều không gây tác dụng có hại quan sát được (NOAEL) là 3.000 mg/kg/ngày và ước tính lượng ăn vào hàng ngày chấp nhận được (ADI) ở người là 1.800 mg/ngày [1]. Động vật thử nghiệm không gặp tổn thương giải phẫu bệnh hay bất thường về huyết học [1].

Tuy nhiên, một nghiên cứu độc tính khác công bố năm 2018 trên mô hình động vật với các phân đoạn chiết xuất dichloromethane và ethanol từ Alpinia galanga lại ghi nhận các cảnh báo đáng lưu ý [3]. Chiết xuất này làm tăng đáng kể trọng lượng tương đối của tim, gan, lách và thận [3]. Về mặt sinh hóa, chiết xuất làm tăng nồng độ men gan, tăng bilirubin và tăng glucose huyết [3]. Về huyết học, nghiên cứu ghi nhận sự giảm nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê của lượng hồng cầu (RBC), bạch cầu (WBC), huyết sắc tố (haemoglobin) và tiểu cầu [3].

Trước đó, một nghiên cứu năm 1992 trên chuột nhắt trắng đánh giá độc tính cấp (24 giờ với liều 0,5, 1,0 và 3 g/kg thể trọng) và độc tính mạn tính (90 ngày với liều 100 mg/kg/ngày) chiết xuất ethanol riềng nếp [4]. Kết quả không ghi nhận chuột chết, chuột tăng cân bình thường và có sự gia tăng lượng hồng cầu, cũng như tăng trọng lượng cơ quan sinh dục và khả năng di động của tinh trùng ở chuột đực [4].

Về ứng dụng lâm sàng trên người, một thử nghiệm ngẫu nhiên làm ba công bố năm 2023 trên 60 nam giới dùng thuốc chống trầm cảm SSRI cho thấy bổ sung 500 mg chiết xuất Alpinia galanga mỗi ngày trong 4 tuần giúp cải thiện rõ điểm số chức năng tình dục (tăng từ 11,2 lên 17,4 điểm theo thang IIEF) so với giả dược [5]. Tổng quan năm 2025 cũng tóm lược riềng nếp đã được thử nghiệm trên người về tác dụng kích thích tinh thần và cải thiện rối loạn cương dương [2].

Bằng chứng khoa học: Lợi ích và giới hạn

Các nghiên cứu cho thấy riềng nếp là dược liệu giàu tiềm năng chống viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ sinh lý [3, 6]. Chiết xuất chuẩn hóa dùng trong giới hạn cho thấy mức độ an toàn tốt [1].

Dù vậy, giới hạn lớn của y văn hiện tại là phần lớn dữ liệu an toàn chi tiết đều thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột cống, chuột nhắt) với các dạng chiết xuất cồn đậm đặc [2, 4]. Các tác động làm tăng men gan, tăng bilirubin và tăng đường huyết trên động vật [3] đòi hỏi sự thận trọng khi áp dụng trực tiếp cho người, đặc biệt là khi dùng dạng cô đặc vượt xa mức gia vị hàng ngày.

Ngoài ra, đối với các đối tượng đặc thù như phụ nữ mang thai hay người có bệnh sỏi mật, hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt nhằm đánh giá nguy cơ kích thích co thắt hay bài tiết mật.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng riềng

Nhiều người cho rằng riềng có tính ấm nên người đau dạ dày cứ uống nước cốt riềng đặc để "làm ấm bụng" và "chữa lành vết loét". Đây là quan niệm chưa chuẩn xác. Mặc dù tổng quan y học ghi nhận riềng có tiềm năng hỗ trợ làm lành vết loét và cải thiện acid dạ dày trên mô hình động vật [2], tính cay nồng và khả năng kích thích tiết acid, tăng nhu động ruột [2] khi dùng trực tiếp liều cao có thể gây kích ứng niêm mạc đang sưng đỏ, làm bùng phát cơn đau dạ dày cấp.

Một hiểu lầm khác là xem riềng nếp là thảo mộc tự nhiên hoàn toàn vô hại nên có thể sắc uống thay trà hằng ngày. Dữ liệu độc tính cho thấy dạng chiết xuất riềng nếp ở nồng độ cao có thể làm biến động đường huyết, tăng bilirubin và ảnh hưởng chỉ số tế bào máu [3]. Do đó, việc tự ý dùng đậm đặc kéo dài mà không kiểm soát liều lượng là không an toàn.

4 nhóm người nên cẩn trọng khi dùng nhiều củ riềng

Dựa trên dữ liệu dược lý và tác động thực nghiệm, các nhóm sau cần lưu ý:

  1. Người viêm loét dạ dày tiến triển: Riềng nếp có tác động trực tiếp đến dịch vị và nhu động đường tiêu hóa [2]. Khi đang có vết loét hoạt động, tính cay nóng và việc kích thích bài tiết acid dạ dày có thể gây xót ruột, kích ứng niêm mạc và khiến tình trạng viêm đau nặng hơn.

  2. Người có sỏi mật hoặc bệnh lý đường mật: Các chất chống viêm và cơ chế tác động lên nhu động tiêu hóa của chi Alpinia [2] cùng hiện tượng tăng bilirubin trong thử nghiệm độc tính [3] cảnh báo cần cẩn trọng. Việc kích thích nhu động tiêu hóa và đường mật có thể thúc đẩy cơn co bóp túi mật, gây đau quặn ở người đang mang sỏi mật.

  3. Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ của riềng nếp trên nhóm phụ nữ mang thai; dữ liệu dược lý hiện có chủ yếu trên động vật và người trưởng thành khỏe mạnh hoặc nam giới [1, 2, 3]. Dù vậy, riềng kích thích nhu động đường tiêu hóa [2] và một số hoạt chất chiết xuất từ tinh dầu riềng có độc tính cao đối với mô sống trong các thử nghiệm chuyên biệt [7, 8]. Thai phụ nên tránh dùng các chế phẩm riềng đậm đặc hoặc nước cốt tươi liều cao để phòng ngừa nguy cơ kích thích co thắt cơ trơn.

  4. Người có bệnh lý gan hoặc rối loạn đường huyết: Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chiết xuất Alpinia galanga làm tăng đáng kể men gan, bilirubin và làm tăng glucose huyết trong thử nghiệm độc tính động vật [3]. Người đang điều trị tiểu đường hoặc có men gan cao mạn tính cần tránh lạm dụng củ riềng lượng lớn dạng cô đặc.

Cách dùng riềng nếp đúng cách trong đời sống

Để tận dụng hương vị và lợi ích của riềng nếp mà không gặp tác dụng bất lợi, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc:

  • Lượng dùng: Chỉ nên dùng riềng nếp như một loại gia vị thông thường trong chế biến thực phẩm (kho cá, ướp thịt). Chiết xuất chuẩn hóa dạng thực phẩm bổ sung theo nghiên cứu quốc tế có mức nạp chấp nhận được ước tính khoảng 1.800 mg/ngày [1], nhưng người tiêu dùng không nên tự ý dùng dạng viên nang đậm đặc khi chưa tham vấn bác sĩ.
  • Cách chế biến: Nấu chín riềng cùng thực phẩm giúp làm dịu bớt tinh dầu cay nồng, giảm kích ứng dạ dày so với việc nhai nuốt riềng sống hoặc uống nước ép tươi.
  • Thời điểm sử dụng: Tránh ăn các món chứa nhiều riềng cay vào lúc bụng rỗng. Người có tiền sử tiêu hóa nhạy cảm nên ăn kèm trong bữa cơm chính.

Riềng nếp là thảo dược và gia vị giá trị khi sử dụng đúng liều lượng vừa phải trong ẩm thực gia đình [1, 6]. Người đang mắc bệnh mạn tính về dạ dày, sỏi mật, gan, đái tháo đường hoặc phụ nữ mang thai nên lắng nghe cơ thể, điều chỉnh lượng gia vị phù hợp và hỏi ý kiến bác sĩ khi muốn dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào từ riềng nếp.