Nhiều người truyền tai nhau việc sử dụng thịt, mật, cao hoặc các bộ phận của kỳ đà để bồi bổ sức khỏe, chữa xương khớp hay tăng cường sinh lực. Không ít gia đình thậm chí còn tìm mua chế phẩm này để tẩm bổ cho phụ nữ mang thai hoặc trẻ nhỏ còi cọc. Liệu kỳ đà có thực sự an toàn và bổ dưỡng như lời đồn thổi?

Câu trả lời từ góc độ y tế công cộng là không nên tự ý dùng, đặc biệt là với các nhóm đối tượng nhạy cảm. Kỳ đà thuộc nhóm động vật hoang dã, chuỗi cung ứng và chế biến chứa nhiều rủi ro lây truyền vi khuẩn, virus và ký sinh trùng nguy hiểm mà người dùng thông thường khó kiểm soát.

Nguy cơ truyền nhiễm từ động vật hoang dã

Việc tiêu thụ thịt động vật hoang dã là cầu nối làm lây lan các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người [1, 4]. Quá trình lây truyền có thể diễn ra thông qua tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể, da, vết cào cắn, hoặc qua đường ăn uống khi dùng thịt nhiễm mầm bệnh mà không đảm bảo vệ sinh [1].

Một tổng quan khoa học năm 2020 chỉ ra rằng việc sử dụng thịt hoang dã mang lại rủi ro nghiêm trọng về việc truyền virus sang người, đặc biệt khi các chợ mua bán động vật hoang dã tập trung nhiều nguồn virus nguy hại [2]. Bên cạnh đó, thói quen ăn thịt sống hoặc chưa nấu chín kỹ càng làm gia tăng nguy cơ nhiễm các mầm bệnh vốn có thể bị tiêu diệt bởi nhiệt độ [3].

Chuỗi cung ứng thịt hoang dã thường hoàn toàn nằm ngoài vòng kiểm soát thú y. Từ khâu săn bắt, vận chuyển đến giết mổ đều tiềm ẩn khả năng nhiễm khuẩn chéo, biến thực phẩm thành nguồn lây mầm bệnh trực tiếp cho người sử dụng [1].

Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?

Các bằng chứng khoa học thực tế cho thấy bức tranh rõ ràng về mức độ rủi ro khi tiếp xúc và tiêu thụ động vật hoang dã nói chung, bao gồm cả các loài bò sát như kỳ đà.

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2023 đã phân tích 97 bài báo khoa học từ năm 2000 đến 2022 về các sinh vật truyền nhiễm liên quan đến thịt hoang dã [4]. Kết quả phát hiện 114 chi mầm bệnh (gồm 15 virus, 40 vi khuẩn, 54 ký sinh trùng và 5 loài nấm) ở 168 loài động vật có xương sống (gồm động vật có vú, bò sát và chim) tại 32 quốc gia [4]. Đáng chú ý, 32% số chi mầm bệnh này có tiềm năng truyền bệnh sang người (zoonotic) [4]. Nghiên cứu cũng ghi nhận 13 chi virus, 4 chi vi khuẩn và 1 chi ký sinh trùng xuất hiện ở những người tham gia chuỗi buôn bán thịt hoang dã [4]. Hạn chế của nghiên cứu là phần lớn dựa vào kỹ thuật xét nghiệm định mục tiêu (như PCR, ELISA) nên có thể bỏ sót những tác nhân mới [4].

Nghiên cứu công bố năm 2025 tại khu vực đô thị Nairobi (Kenya) tìm hiểu về nhận thức và quy trình xử lý thịt hoang dã [5]. Khảo sát cho thấy chuỗi cung cấp hoạt động tự phát, tập trung né tránh chế tài xử phạt mà lờ đi các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm [5]. Người tham gia thường giết mổ động vật ngay trên nền đất, dùng tay trần chưa rửa và dụng cụ không vệ sinh, không ai mang trang bị bảo hộ [5]. Người dân và người bán có nhận thức rất hạn chế về các rủi ro sức khỏe cụ thể, tạo điều kiện cho thực hành mất vệ sinh khi dùng động vật làm thức ăn hay làm thuốc [5].

Năm 2022, một nghiên cứu tại Cộng hòa Dân chủ Congo đã theo dõi các mắt xích từ rừng tới bàn ăn của người tiêu dùng [1]. Kết quả cho thấy nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh xuất hiện ở mọi giai đoạn: từ săn bắt, chọc tiết, lột da, mổ ruột cho đến khi tiêu thụ [1]. Việc thiếu điều kiện vệ sinh, bàn tay hoặc dụng cụ dính bẩn khiến vi khuẩn, ký sinh trùng dễ dàng xâm nhập vào chuỗi thức ăn [1].

Tại Malaysia, một đánh giá năm 2017 về rủi ro nhiễm trùng từ buôn bán thịt hoang dã cho thấy việc tiêu thụ thịt rừng tạo ra rủi ro lây bệnh lớn qua đường thực phẩm [3]. Ô nhiễm vi sinh vật liên quan mật thiết đến quá trình giết hạ, kỹ thuật pha lóc tại chỗ và bảo quản [3]. Một ví dụ điển hình là các ca nhiễm khuẩn đường ruột nặng như vi khuẩn E.coli gây xuất huyết tiêu hóa do ăn thịt động vật hoang dã [3].

Tại vùng Amazon (Brazil), một nghiên cứu năm 2022 trên 610 trẻ em dưới 5 tuổi đánh giá mối liên hệ giữa thịt rừng và nồng độ hemoglobin [6]. Kết quả cho thấy thịt rừng chỉ liên quan đến việc cải thiện nồng độ hemoglobin ở nhóm trẻ em nghèo nhất tại nông thôn, trong khi không ghi nhận lợi ích này ở nhóm trẻ nông thôn khá giả hơn hoặc trẻ em thành thị [6]. Nghiên cứu nhấn mạnh lợi ích bảo vệ này chỉ ở mức khiêm tốn và việc dựa vào thịt hoang dã không phải là giải pháp kiểm soát thiếu máu thay thế cho việc cải thiện điều kiện sống và y tế [6].

Nhóm người dễ tổn thương tuyệt đối nên tránh

Dựa trên các đặc tính dịch tễ học và nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh đường ruột, một số đối tượng có nguy cơ chuyển nặng rất cao khi tiếp xúc với các chế phẩm từ kỳ đà:

  • Phụ nữ mang thai: Cần nói rõ rằng hiện chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn hay hiệu quả bồi bổ của thịt và chế phẩm kỳ đà trên phụ nữ mang thai; dữ liệu hiện có chủ yếu cảnh báo về rủi ro mang mầm bệnh từ động vật hoang dã nói chung [1, 7]. Nhiễm trùng từ thực phẩm không được kiểm định có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người mẹ và sự phát triển của thai nhi.

  • Trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa và miễn dịch của trẻ còn non nớt. Mặc dù có nghiên cứu ghi nhận mức tiêu thụ thịt rừng liên quan đến chỉ số huyết sắc tố ở trẻ cực nghèo vùng hẻo lánh thiếu ăn tại Nam Mỹ, nhưng rủi ro nhiễm khuẩn, ký sinh trùng từ động vật hoang dã chế biến mất vệ sinh là mối đe dọa rất lớn [4, 8]. Cha mẹ không nên tự ý dùng cao, thịt hay rượu ngâm kỳ đà cho trẻ.

  • Người có cơ địa dị ứng: Các loại đạm lạ từ động vật hoang dã, bò sát rất dễ kích hoạt phản ứng miễn dịch quá mẫn. Việc dùng thịt hoặc các loại cao nấu lẫn tạp chất có thể dẫn tới mẩn ngứa, phát ban, thậm chí sốc phản vệ nguy hiểm.

  • Người suy giảm miễn dịch: Người mắc bệnh mạn tính, người đang điều trị ức chế miễn dịch có hàng rào phòng thủ rất yếu. Khi ăn phải thịt hoang dã chứa vi khuẩn gây xuất huyết đường ruột hoặc các mầm bệnh zoonotic, cơ thể khó kháng cự, dễ dẫn đến nhiễm trùng huyết hoặc suy đa tạng [6, 7].

Hiểu lầm thường gặp về chế phẩm kỳ đà

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "đồ rừng luôn sạch và bổ hơn đồ nuôi". Thực tế, động vật hoang dã không qua kiểm dịch thú y, sống trong tự nhiên mang theo nhiều ký sinh trùng, vi khuẩn và virus tiềm ẩn [4]. Quá trình săn bắt, vận chuyển lậu và sơ chế thủ công thường diễn ra trong môi trường mất vệ sinh, làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn [4, 5].

Nhiều người cũng tin rằng nấu cao hay ngâm rượu kỳ đà có thể "chữa bách bệnh" hoặc "triệt tiêu mầm bệnh". Cồn trong rượu thuốc hay nhiệt độ nấu cao truyền thống không đảm bảo loại bỏ hoàn toàn các độc tố vi khuẩn chịu nhiệt hoặc các tạp chất độc hại tích tụ trong mô động vật [2]. Việc tin vào các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng khoa học có thể làm chậm trễ quá trình điều trị y khoa chính thống.

Khuyến cáo và cách tiếp cận an toàn

Nếu mục tiêu là bổ sung dinh dưỡng, tăng cường thể trạng, người dân nên lựa chọn các nguồn đạm truyền thống đã qua quy trình kiểm dịch nghiêm ngặt của ngành thú y và y tế. Đảm bảo ăn chín, uống sôi, rửa sạch tay và dụng cụ nhà bếp là nguyên tắc cơ bản để phòng tránh bệnh từ thực phẩm [5, 6].

Khi trong gia đình có người ốm, người có bệnh nền hoặc muốn bồi bổ cho trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Tuyệt đối không tự ý mua các loại cao kỳ đà, thịt kỳ đà trôi nổi trên thị trường để tránh rủi ro "tiền mất tật mang".