Nhiều người thường có thói quen hái hoặc tìm mua các loại cây cỏ dân dã về đun nước uống hàng ngày để thanh nhiệt, giải độc và bồi bổ sức khỏe. Trong số đó, dâu dây (các loài thuộc chi Ampelopsis) được một bộ phận người dân truyền tai nhau như một loại trà thảo mộc lành tính, có thể sử dụng thoải mái mà không lo ngại tác hại. Tuy nhiên, liệu loại cây này có thực sự phù hợp với tất cả mọi người và ai là những đối tượng cần phải tránh xa?

Câu trả lời từ góc độ y học và dược lý hiện đại là không phải ai cũng có thể dùng dâu dây tùy tiện. Hiện nay, các bằng chứng khoa học về dược liệu này chủ yếu dừng lại ở mức độ phân tích trong phòng thí nghiệm hoặc trên mô hình tế bào, hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên người. Do đó, ít nhất 4 nhóm đối tượng gồm phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người có nguy cơ hạ đường huyết, người suy giảm chức năng thận và người có cơ địa mẫn cảm cần đặc biệt thận trọng, thậm chí không nên sử dụng khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Dâu dây dưới góc nhìn hóa học và hoạt tính sinh học

Dâu dây hay chè dây dại là tên gọi thường gặp trong dân gian để chỉ một số loài thực vật thuộc chi Ampelopsis, phân bố tự nhiên ở nhiều khu vực tại châu Á. Tại một số vùng nông thôn, lá và cành khô của loài cây này thường được thu hái rồi sao khô để pha trà uống giải khát [1].

Về mặt hóa học thực vật, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã bước đầu xác định được một số nhóm hoạt chất có trong loài cây này. Nghiên cứu công bố năm 2003 đã tiến hành phân lập và phân tích cấu trúc hóa học của loài Ampelopsis humulifolia var. heterophylla bằng các phương pháp sắc ký và quang phổ [2]. Kết quả cho thấy sự hiện diện của 6 hợp chất bao gồm lupeol, beta-sitosterol, daucosterol, ethyl gallate, gallic acid và catechin được phân lập lần đầu tiên từ loài thực vật này [2].

Bên cạnh các hợp chất polyphenol và sterol, hương thơm đặc trưng của dâu dây khi hãm trà cũng đã được khoa học mổ xẻ chi tiết. Năm 2013, một nghiên cứu sử dụng hệ thống sắc ký khí kết hợp khứu giác và khối phổ đã phân tích thành phần bay hơi từ lá và cành phơi khô của Ampelopsis brevipedunculata var. heterophylla [1]. Các nhà khoa học đã nhận diện được 86 hợp chất trong tinh dầu của lá, chiếm 80,0% tổng lượng chất bay hơi, và 78 hợp chất trong tinh dầu cành, chiếm 68,3% [1].

Nghiên cứu trên cũng chỉ ra các thành phần chính trong tinh dầu lá dâu dây gồm axit palmitic chiếm 12,5%, phenylacetaldehyde chiếm 4,1% và hexahydrofarnesyl acetone chiếm 3,9% [1]. Trong khi đó, tinh dầu cành lại chứa các chất chủ đạo là axit palmitic chiếm 12,7%, terpinen-4-ol chiếm 4,4% và alpha-cadinol chiếm 3,7% [1]. Có tới 39 hợp chất tạo mùi hoạt tính được phát hiện, mang lại các mùi đặc trưng như mùi dưa ((E, Z)-2,6-nonadienal), mùi cỏ ((E)-2-nonenal), hương mật ong (phenylacetaldehyde) và mùi gỗ ((E)-linalool oxide) [1].

Bằng chứng khoa học hiện có: Tiềm năng nhưng còn hạn chế

Phần lớn các lời đồn thổi về công dụng trị bệnh của dâu dây xuất phát từ những thí nghiệm sơ khởi trong ống nghiệm về khả năng chống oxy hóa. Cụ thể, một công trình nghiên cứu công bố năm 2005 đã đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các dịch chiết từ 5 loài cây thuốc thu hái tại tỉnh Hồ Bắc (Trung Quốc), bao gồm Ampelopsis sinica và Ampelopsis humiliforlia var. heterophylla [3]. Nghiên cứu này ghi nhận dịch chiết từ các loài dâu dây có khả năng ức chế hoạt tính của enzyme xanthine oxidase và enzyme lipoxygenase trong điều kiện ống nghiệm [3].

Cùng với đó, các dịch chiết này cũng thể hiện khả năng dọn dẹp gốc tự do cation ABTS*+ khi đo bằng phương pháp thử nghiệm khả năng chống oxy hóa tương đương Trolox (TEAC) [3]. Một nghiên cứu khác vào năm 2004 trên loài Ampelopsis humilifolia var. heterophylla và Ampelopsis sinica cũng đưa ra kết luận tương tự về khả năng ức chế xanthine oxidase, lipoxygenase và khả năng quét gốc tự do ABTS*+ [4]. Các tác giả ghi nhận giá trị TEAC của các dịch chiết dâu dây ở mức tương đối cao khi đối chứng với chiết xuất từ hạt nho [4].

Mặc dù các dữ liệu này cho thấy dâu dây có chứa những chất chống oxy hóa tự nhiên, bạn đọc cần hết sức lưu ý rằng đây mới chỉ là các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) [3], [4]. Khoảng cách từ một ống nghiệm đến cơ thể người là rất lớn. Việc ức chế một loại enzyme trong đĩa thí nghiệm không đồng nghĩa với việc uống nước đun từ lá dâu dây sẽ mang lại tác dụng điều trị bệnh trên người thực tế. Đặc biệt, hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng nào đánh giá về liều lượng an toàn, khả năng dung nạp, độc tính tích lũy hay sự tương tác của dâu dây với các cơ quan nội tạng của con người.

Sai lầm phổ biến: Thảo mộc tự nhiên là hoàn toàn vô hại

Rất nhiều người tiêu dùng hiện nay vẫn giữ niềm tin tuyệt đối rằng mọi thứ từ cỏ cây thiên nhiên đều lành tính, uống nhiều chỉ có lợi chứ không thể có hại. Đây là một quan niệm sai lầm tai hại đã được nhiều nghiên cứu khoa học cảnh báo. Việc gắn mác "tự nhiên" hoàn toàn không đồng nghĩa với "vô hại" hay không có tác dụng phụ.

Một nghiên cứu lâm sàng sơ bộ công bố năm 2014 trên 30 tình nguyện viên thử nghiệm các bài thuốc thảo mộc bôi ngoài da đã làm sáng tỏ điều này [5]. Khi tiến hành thử nghiệm phản ứng áp da (patch test), có tới 76,7% người tham gia xuất hiện phản ứng kích ứng hoặc viêm da tiếp xúc với công thức thảo dược hoặc với từng thành phần thực vật đơn lẻ [5]. Đáng chú ý hơn, khi thực hiện thử nghiệm quang áp da (photopatch test), tỷ lệ người phản ứng với công thức hoặc các thành phần lên đến 40,0%, trong đó phản ứng với từng thành phần riêng lẻ chiếm 33,3% [5].

Kết quả nghiên cứu này nhấn mạnh rằng các hoạt chất tự nhiên trong thảo mộc hoàn toàn có khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch quá mức hoặc gây độc tế bào [5]. Việc thiếu vắng các thử nghiệm an toàn chuẩn mực đồng nghĩa với việc người dùng đang tự biến bản thân thành đối tượng thử nghiệm khi tùy tiện dùng các loại cây cỏ trôi nổi, trong đó có dâu dây.

4 nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý và tránh dùng dâu dây

Dựa trên nguyên tắc an toàn dược lý và việc thiếu hụt dữ liệu an toàn lâm sàng, các chuyên gia y tế khuyến cáo 4 nhóm đối tượng sau không nên tự ý dùng dâu dây:

Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú: Hiện nay chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của dâu dây trên cơ thể phụ nữ mang thai cũng như thai nhi; dữ liệu hiện có về thảo dược này chỉ dừng lại ở các phân tích thành phần hóa học và thử nghiệm ống nghiệm [3], [2], [1], [4]. Trong dâu dây có chứa nhiều hợp chất sinh học phức tạp như lupeol, beta-sitosterol, catechin hay các hợp chất bay hơi [2], [1]. Một số chất nhóm phytosterol có thể can thiệp đến hệ thống nội tiết hoặc kích thích co bóp cơ trơn nếu dùng không đúng cách. Ngoài ra, việc các hoạt chất này có bài tiết qua sữa mẹ hay gây độc cho trẻ sơ sinh hay không vẫn là một câu hỏi chưa có lời giải đáp. Do đó, phụ nữ mang thai và đang cho con bú tuyệt đối không nên dùng loại cây này dưới bất kỳ hình thức nào.

Người có tiền sử hạ đường huyết hoặc đang kiểm soát đường huyết: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào xác định ảnh hưởng của dịch chiết dâu dây đối với chỉ số đường huyết ở người bệnh; các dữ liệu khoa học hiện có hoàn toàn chưa đánh giá tác động này. Tuy nhiên, các chất chống oxy hóa tự nhiên và polyphenol như gallic acid hay catechin [2] khi đưa vào cơ thể với lượng không kiểm soát có thể gây xáo trộn quá trình chuyển hóa carbohydrate hoặc tương tác bất lợi với các thuốc điều trị chuyển hóa. Những người có cơ địa dễ bị tụt đường huyết đột ngột có thể đối mặt với nguy cơ choáng váng, ngất xỉu nếu dùng trà thảo mộc không rõ cơ chế đào thải.

Người bị suy giảm chức năng thận hoặc bệnh lý thận mạn tính: Thận là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc lọc và đào thải các chất chuyển hóa từ thực phẩm và thảo dược ra khỏi tuần hoàn máu. Cho đến nay, chưa có nghiên cứu nào làm rõ con đường chuyển hóa và mức độ tích lũy của các thành phần trong dâu dây qua thận trên người suy giảm chức năng thận. Khi thận đã suy yếu, việc dung nạp một lượng lớn các hợp chất phức tạp từ dịch chiết thảo mộc chưa qua tinh chế có thể làm tăng gánh nặng lọc cho cầu thận, tiềm ẩn nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng suy thận.

Người có cơ địa dị ứng, viêm da tiếp xúc hoặc nhạy cảm ánh sáng: Bằng chứng lâm sàng từ các thảo dược truyền thống cho thấy tỷ lệ người bị viêm da tiếp xúc và nhạy cảm ánh sáng khi tiếp xúc với các thành phần thực vật tự nhiên là rất cao, lên tới 76,7% trong thử nghiệm áp da và 40,0% trong thử nghiệm quang áp da [5]. Trong lá và cành khô của dâu dây chứa hàng chục hợp chất tinh dầu bay hơi và aldehyde thơm như phenylacetaldehyde hay nonenal [1]. Những người có tiền sử viêm da dị ứng, hen suyễn hoặc dị ứng phấn hoa rất dễ gặp phải phản ứng mẩn ngứa, phát ban hoặc khó thở khi tiếp xúc hoặc uống dịch chiết từ các loài thực vật có mùi hăng nồng này.

Giới hạn của các nghiên cứu hiện tại về dâu dây

Khi tiếp cận các thông tin về dâu dây, độc giả cần giữ một cái nhìn thận trọng và khách quan trước những lời quảng cáo thổi phồng. Hiện nay, các tài liệu khoa học chính quy về dâu dây mới chỉ tập trung vào ba khía cạnh hạn chế:

Thứ nhất, nghiên cứu thành phần hóa học chỉ xác định được sự có mặt của 6 hợp chất như lupeol, beta-sitosterol, daucosterol, ethyl gallate, gallic acid và catechin [2]. Nghiên cứu này chỉ dừng lại ở bước chiết tách và định danh chất, không đánh giá tác động dược lý trên cơ thể động vật sống hay con người [2].

Thứ hai, các nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa mới chỉ tiến hành trên các mô hình enzym và gốc tự do nhân tạo trong phòng thí nghiệm (ức chế xanthine oxidase, lipoxygenase và xét nghiệm TEAC) [3], [4]. Hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm hoàn toàn không tương đương với khả năng chữa khỏi bất kỳ bệnh lý nào trên cơ thể người.

Thứ ba, nghiên cứu về chất bay hơi chỉ phân tích mùi hương của cành và lá khô phục vụ cho mục đích nghiên cứu cảm quan trà [1]. Nghiên cứu này ghi nhận tới 86 chất trong lá và 78 chất trong cành nhưng chưa từng đánh giá độc tính bán trường diễn hay độc tính tế bào của các chất bay hơi này khi uống lâu dài [1]. Do đó, chưa có cơ sở khoa học để khẳng định việc dùng dâu dây thay nước uống hàng ngày là an toàn cho sức khỏe cộng đồng.

Khuyến cáo áp dụng an toàn trong đời sống

Nếu bạn là một người trưởng thành hoàn toàn khỏe mạnh và muốn nếm thử hương vị trà dâu dây theo kinh nghiệm truyền thống, hãy luôn ghi nhớ các nguyên tắc an toàn cơ bản sau:

Trước hết, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, mang tính chất thưởng thức thỉnh thoảng, tuyệt đối không được lạm dụng để thay thế hoàn toàn cho nước lọc hàng ngày. Do tài liệu khoa học chưa xác định liều lượng điều trị tối ưu hay giới hạn an toàn cụ thể trên người, việc sử dụng liều cao trong thời gian dài là hết sức rủi ro.

Thứ hai, cần chú ý đến nguồn gốc xuất xứ của thảo mộc. Thảo dược thu hái tự nhiên rất dễ bị nhầm lẫn với các loài dây leo có độc khác, hoặc bị nhiễm nấm mốc, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật và kim loại nặng trong quá trình phơi sấy, bảo quản thủ công.

Thứ ba, không tự ý phối hợp dâu dây với các loại thuốc tây y hoặc các vị thuốc đông y khác khi chưa có sự tư vấn của thầy thuốc. Nếu bạn đang mắc các bệnh lý nền mạn tính, đặc biệt là bệnh lý về thận, gan hoặc đang dùng thuốc điều trị, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược mới nào. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như nổi mẩn ngứa, buồn nôn, đau bụng, chóng mặt hay khó thở, cần ngừng dùng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra.

Dâu dây dù chứa một số hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên nhưng vẫn là một dược liệu chưa được kiểm chứng đầy đủ về độ an toàn lâm sàng trên người. Việc sử dụng thảo mộc cần dựa trên sự hiểu biết khoa học thay vì tin vào những lời truyền miệng vô căn cứ. Đối với phụ nữ mang thai, người hạ đường huyết, người suy giảm chức năng thận và người dễ dị ứng, việc thận trọng và tránh sử dụng dâu dây là biện pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bản thân.