Cơn sốt tìm kiếm dược liệu tự nhiên và nỗi lo an toàn

Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ, thảo dược tự nhiên với mong muốn bồi bổ cơ thể hoặc hỗ trợ điều trị bệnh mạn tính. Trong số các loài thực vật thuộc chi Thị (Diospyros), hồng đá là cái tên nhận được sự quan tâm của không ít người tiêu dùng chuộng dược liệu dân gian.

Tuy nhiên, liệu dược liệu hồng đá có thực sự lành tính cho mọi đối tượng như lời truyền miệng? Câu trả lời dứt khoát là không: người dùng tuyệt đối không nên tự ý sử dụng, đặc biệt là phụ nữ mang thai, người đang cho con bú, bệnh nhân suy giảm chức năng gan thận hoặc người có vấn đề về nhu động ruột.

Trước khi chọn dùng bất kỳ loại thảo mộc nào, việc tìm hiểu kỹ thành phần hóa học và dữ liệu an toàn y khoa là điều vô cùng cần thiết. Dược liệu tự nhiên chứa nhiều hoạt chất sinh học phức tạp, có thể mang lại tác dụng nhưng cũng tiềm ẩn độc tính khó lường.

Chiết xuất hồng đá tác động lên cơ thể như thế nào?

Chi Thị (Diospyros) là một chi thực vật lớn thuộc họ Thị (Ebenaceae) với hơn 400 loài phân bố từ vùng nhiệt đới đến ôn đới [1]. Vỏ cây, lá, gỗ, quả và hạt của một số loài trong chi này từ lâu đã được khai thác làm nguồn dược liệu truyền thống [1].

Nghiên cứu hóa thực vật học phát hiện trong lá của các loài hồng đá như Diospyros cathayensis và Diospyros rhombifolia có chứa 14 hợp chất flavonol glycoside [2]. Thử nghiệm cho thấy các hợp chất flavonol glycoside phân lập được này có hoạt tính dọn gốc tự do DPPH, thể hiện tính chất chống oxy hóa [2].

Mặc dù các hợp chất chống oxy hóa này thu hút sự chú ý trong nghiên cứu dược chất, chúng cũng đồng thời tương tác với nhiều quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Khi đi vào đường tiêu hóa, các thành phần thô trong dược liệu phải qua quá trình xử lý phức tạp tại gan và bài tiết qua thận, tạo nên gánh nặng chuyển hóa nhất định cho người sử dụng.

Bằng chứng độc học thực nghiệm nói gì về chiết xuất chi Diospyros?

Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng bài bản nào về độ an toàn của dược liệu hồng đá trên cơ thể người, đặc biệt là các đối tượng nhạy cảm. Hầu hết các dữ liệu an toàn hiện có mới chỉ dừng lại ở các nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm đối với các loài cùng chi Diospyros.

Năm 2020, một nghiên cứu đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn của dịch chiết methanol thô và các phân đoạn từ lá và vỏ loài Diospyros mespiliformis trên chuột cống trắng Wistar [3]. Trong thử nghiệm độc tính cấp theo quy trình liều giới hạn của OECD, liều duy nhất 5 g/kg thể trọng được cho uống trên 5 chuột cống cái và theo dõi dấu hiệu ngộ độc trong 24 giờ đầu cùng 14 ngày tiếp theo [3]. Kết quả thử nghiệm độc tính cấp đường uống cho thấy giá trị LD50 của dịch chiết thô cao hơn 5 g/kg thể trọng, được đánh giá là tương đối an toàn khi dùng đường uống cấp tính trên chuột [3].

Ở phần thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài 28 ngày của nghiên cứu này, các phân đoạn ethyl acetate từ vỏ và lá được cho chuột Wistar khỏe mạnh uống lặp lại hàng ngày với các mức liều 250, 500 và 750 mg/kg thể trọng [3]. Đánh giá sau 28 ngày trên trọng lượng cơ thể, một số chỉ số huyết học, hóa sinh huyết thanh và mô bệnh học cho thấy các phân đoạn ethyl acetate từ lá và vỏ cây tương đối an toàn ở mô hình động vật này [3].

Tuy nhiên, một nghiên cứu khác công bố năm 2014 lại chỉ ra nguy cơ đáng lưu tâm khi dùng đường dùng khác hoặc chiết xuất từ bộ phận khác [4]. Nghiên cứu tiến hành trên chuột cống trắng Wistar để khảo sát độc tính cấp và ảnh hưởng khi dùng kéo dài 28 ngày dịch chiết ethanol thô từ rễ cây Diospyros mespiliformis [4].

Trong thử nghiệm độc tính cấp gồm 30 chuột Wistar ở cả hai giới với các liều 100, 200, 400, 800 và 1600 mg/kg và theo dõi trong 24 giờ, chiết xuất rễ này cho thấy giá trị LD50 qua đường tiêm phúc mạc là 570 mg/kg thể trọng, mức được kết luận là có độc tính trung bình [4]. Khi cho 25 chuột dùng kéo dài 28 ngày ở các mức liều 50, 100, 200 và 400 mg/kg, dù trọng lượng chuột không đổi đáng kể, các chỉ số huyết học như thể tích khối hồng cầu (PCV), huyết sắc tố (Hb), số lượng hồng cầu (RBC), bạch cầu (WBC) và các chỉ số thể tích trung bình hồng cầu (MCV), lượng huyết sắc tố trung bình (MCH), nồng độ huyết sắc tố trung bình (MCHC) đều bị biến đổi đáng kể [4].

Những phát hiện thực nghiệm này cho thấy chiết xuất từ các loài thuộc chi thảo dược này không hoàn toàn vô hại. Tác động sinh học thay đổi tùy thuộc vào bộ phận dùng (lá, vỏ hay rễ), cách chiết xuất và đường dung nạp, đồng thời các nghiên cứu chỉ mới thực hiện trên chuột, chưa thể suy diễn an toàn cho người.

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện nay

Các nghiên cứu di truyền và phiên mã cho thấy các loài thuộc chi Diospyros sở hữu hệ gene phong phú liên quan đến quá trình chuyển hóa hợp chất phenolic [5, 6]. Việc phân lập được 14 hợp chất flavonol glycoside có khả năng chống oxy hóa từ lá Diospyros cathayensis và Diospyros rhombifolia mở ra hướng đi cho việc nghiên cứu dược liệu hỗ trợ kháng oxy hóa [2].

Dẫu vậy, khoảng trống nghiên cứu hiện tại còn rất lớn. Dữ liệu độc học mới chỉ ghi nhận hạn chế trên chuột đối với một số loài cùng chi như Diospyros mespiliformis [1, 3], hoàn toàn thiếu các thử nghiệm dược động học, liều lượng chuẩn hóa hay thử nghiệm độc tính trên người thực tế đối với cây hồng đá.

Do đó, người tiêu dùng không thể đánh đồng các kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật với hiệu quả hay độ an toàn tuyệt đối khi sắc nước uống trực tiếp mỗi ngày.

Những hiểu lầm nguy hiểm khi tự ý dùng dược liệu thô

Sai lầm phổ biến nhất của nhiều người là tin rằng "cây cỏ tự nhiên thì không có độc", uống nhiều chỉ bổ chứ không hại. Trên thực tế, các chiết xuất thô từ rễ cây thuộc chi này đã được chứng minh có thể gây biến đổi các chỉ số hồng cầu, bạch cầu và có độc tính trung bình trên chuột thực nghiệm [4].

Một hiểu lầm khác là tự ý thu hái lá hoặc vỏ cây để ngâm rượu, sắc uống với liều lượng tùy tiện. Mỗi bộ phận của cây chứa hàm lượng hoạt chất rất khác nhau; việc tự điều chế thủ công không thể kiểm soát nồng độ hoạt chất, dẫn đến nguy cơ quá liều hoặc tích lũy chất lạ trong cơ thể.

Việc truyền tai nhau dùng các loại thảo mộc chưa qua kiểm duyệt lâm sàng để thay thế thuốc chữa bệnh của bác sĩ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, làm chậm trễ giai đoạn điều trị vàng của các bệnh lý nguy hiểm.

4 nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng

Dù được đồn thổi nhiều tác dụng, việc dùng dược liệu hồng đá đòi hỏi sự thận trọng tối đa. Do chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào trên các nhóm đối tượng đặc biệt ở người, những nhóm sau cần tránh tự ý sử dụng:

Phụ nữ mang thai: Hiện tại hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của hồng đá đối với sự phát triển của thai nhi. Dữ liệu độc tính hiện có chỉ thực hiện trên chuột cống trắng [1, 3]. Các hoạt chất thực vật phức tạp có thể gây co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến thai kỳ, do đó phụ nữ có thai tuyệt đối không tự ý dùng thử.

Phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu nghiên cứu về việc các hợp chất flavonol glycoside hay chất chuyển hóa từ hồng đá có bài tiết qua sữa mẹ hay không [2]. Để phòng tránh nguy cơ ngộ độc cho trẻ sơ sinh có hệ cơ quan chưa hoàn thiện, nhóm đối tượng này cần tránh xa các dược liệu thô chưa rõ nguồn gốc.

Người suy giảm chức năng gan và thận: Gan và thận là hai cơ quan đảm nhiệm chính việc phân giải và bài xuất các chất chuyển hóa. Các nghiên cứu độc học bán trường diễn trên động vật cho thấy dịch chiết thô tác động đến nhiều thông số huyết thanh và huyết học [1, 3]. Ở người bệnh suy gan hoặc suy thận, khả năng thanh thải suy giảm mạnh, việc tiếp nạp hoạt chất lạ dễ dẫn đến ngộ độc và suy đa tạng.

Người có nhu động ruột kém, tiêu hóa yếu: Dược liệu tự nhiên chứa các hợp chất phenolic và tanin chưa qua tinh chế [5]. Các chất này có thể làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, gây kết tủa protein và làm trầm trọng thêm tình trạng đầy trướng, táo bón hoặc rối loạn tiêu hóa ở người có đường ruột nhạy cảm.

Cách tiếp cận an toàn và lời khuyên sử dụng

Hiện nay, các nghiên cứu chưa đưa ra khuyến cáo về liều dùng, số lượng hay thời điểm uống an toàn đối với dược liệu hồng đá trên người [1, 3, 4]. Do thiếu số liệu chuẩn hóa, người dân không nên tự ý tìm mua các loại rễ, vỏ hay lá hồng đá phơi khô trôi nổi trên thị trường để đun nấu sử dụng.

Nếu quan tâm đến các tác dụng chống oxy hóa tự nhiên, bạn nên ưu tiên nguồn thực phẩm quen thuộc, đã được chứng minh an toàn qua chế độ dinh dưỡng hàng ngày như rau xanh, quả chín và lối sống lành mạnh.

Trong trường hợp có bệnh lý nền hoặc đang điều trị bằng thuốc tây, bất kỳ ý định bổ sung thảo dược nào cũng cần phải tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Tránh tuyệt đối việc kết hợp tùy tiện thuốc điều trị với nước sắc dược liệu vì nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.

Tóm lại, dù chiết xuất từ chi Thị cho thấy một số hoạt tính sinh học tiềm năng trong phòng thí nghiệm, dược liệu hồng đá vẫn thiếu dữ liệu an toàn trên người. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước những lời quảng cáo truyền miệng, luôn đặt yếu tố an toàn sức khỏe lên hàng đầu và tuân thủ hướng dẫn của y khoa hiện đại.