Dược liệu tự nhiên từ lâu đã gắn bó sâu sắc với đời sống thường nhật của nhiều gia đình Việt Nam. Không ít người có thói quen hái hoặc mua các loại lá cây, thân cây rừng như ngấy hương về đun nước uống hàng ngày để thanh nhiệt, giải độc hoặc hỗ trợ trị bệnh. Tuy nhiên, liệu một loại cây mọc hoang dã hay dùng làm thuốc dân gian có thực sự an toàn tuyệt đối cho tất cả mọi người hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là không. Dù được sử dụng trong dân gian, ngấy hương vẫn chứa nhiều hoạt chất sinh học tác động lên cơ thể và hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng chứng minh tính an toàn trên người. Đặc biệt, ba nhóm đối tượng gồm phụ nữ mang thai, người huyết áp thấp và người đang có rối loạn tiêu hóa cần hết sức thận trọng, tránh tự ý sử dụng liều cao để phòng ngừa các phản ứng bất lợi cho sức khỏe.
Hiểu lầm phổ biến về độ lành tính của ngấy hương
Nhiều người dân thường mặc định rằng các loại cây cỏ tự nhiên thì "vô thưởng vô phạt", uống nhiều chỉ có lợi chứ không thể gây hại. Quan niệm này khiến không ít người tự ý sắc đặc dược liệu ngấy hương, uống thay nước lọc cả ngày hoặc sử dụng kéo dài mà không qua bất kỳ sự tư vấn y khoa nào. Đây là một sai lầm có thể dẫn đến nhiều hệ lụy đáng tiếc cho sức khỏe người dùng.
Mỗi loài thực vật trong tự nhiên đều tự tổng hợp hàng loạt hợp chất chuyển hóa thứ cấp để sinh tồn. Qua sàng lọc hóa thực vật, các nhà khoa học phát hiện bộ phận trên mặt đất của loài thực vật thuộc chi này cho kết quả dương tính với nhiều hoạt chất phức tạp gồm flavonoid, alkaloid, tannin, saponin, glycosid, các hợp chất phenolic, sterol, carbohydrate, terpenoid và protein [1].
Các hợp chất kể trên khi đi vào cơ thể sẽ tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa khác nhau. Một số chất có thể hỗ trợ kháng khuẩn, chống viêm, nhưng một số chất khác như tannin hay saponin nếu hấp thu ở nồng độ cao lại có khả năng gây kích ứng mô, ảnh hưởng tới nhu động ruột và cản trở hấp thu dưỡng chất. Do đó, việc xem thảo dược tự nhiên là hoàn toàn vô hại là nhận thức chưa đúng đắn.
Bằng chứng khoa học về độc tính và hoạt tính của dược liệu
Để kiểm chứng các đặc tính sinh học của dược liệu thuộc chi này, một nghiên cứu thực nghiệm công bố năm 2017 đã tiến hành khảo sát trên bộ phận trên mặt đất của loài Rubus ulmifolius [1]. Nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm bài bản trên động vật nhằm tìm hiểu độc tính cấp cũng như khả năng hạ nhiệt của chiết xuất thực vật này [1].
Trong thử nghiệm độc tính cấp tính nhằm mục đích xác định khoảng liều an toàn có thể ngoại suy sang mô hình người, các nhà khoa học đã cho chuột uống dịch chiết thô và phân đoạn với liều lượng tăng dần [1]. Kết quả ghi nhận không có trường hợp tử vong nào xảy ra cho đến liều uống tối đa đạt mức 6.000 mg/kg thể trọng ở tất cả các nhóm thử nghiệm [1]. Các tác giả nghiên cứu kết luận rằng các mẫu thử an toàn qua đường uống lên đến mức liều 6.000 mg/kg thể trọng trên mô hình chuột [1].
Nhờ vào biên độ an toàn cao trong nghiên cứu độc tính cấp, các nhà nghiên cứu đã chọn các mức liều 150 mg/kg và 300 mg/kg đường uống để tiếp tục đánh giá tác dụng hạ sốt trên cơ thể sống [1]. Thử nghiệm được tiến hành trên chuột cống bị gây sốt bằng cách tiêm men bia 20% với liều 1 ml/100 g thể trọng dưới da sau khi nhịn ăn 18 giờ và được uống nước tự do [1]. Nhiệt kế kỹ thuật số được sử dụng để đo nhiệt độ trực tràng, trong đó những cá thể chuột có mức tăng nhiệt độ từ 0,5 đến 1 độ C được đưa vào nhóm thử nghiệm chính thức [1].
Các cá thể chuột được chia thành 6 nhóm, mỗi nhóm gồm 6 con [1]. Nhóm thứ nhất dùng gum acacia 2% đóng vai trò đối chứng âm, nhóm thứ hai dùng paracetamol liều 33 mg/kg thể trọng đóng vai trò đối chứng chuẩn, trong khi các nhóm còn lại lần lượt uống dịch chiết thô và phân đoạn ở hai mức liều 150 mg/kg và 300 mg/kg thể trọng [1]. Nhiệt độ trực tràng của động vật được ghi nhận đều đặn mỗi giờ một lần trong suốt 4 giờ sau khi dùng thuốc hạ sốt chuẩn hoặc mẫu thử [1]. Kết quả thử nghiệm này cho thấy dược liệu có tác dụng hạ sốt rõ rệt trên động vật thực nghiệm [1].
Giới hạn khi ngoại suy kết quả từ động vật sang người
Mặc dù kết quả thử nghiệm trên chuột cống cho thấy biên độ an toàn đường uống khá cao [1], người tiêu dùng không thể vội vàng kết luận rằng ngấy hương hoàn toàn an toàn khi sử dụng trên cơ thể người. Khoảng cách sinh học giữa động vật thí nghiệm và cơ thể người vốn rất lớn, liên quan đến sự khác biệt về chuyển hóa qua gan, bài tiết qua thận và độ nhạy cảm của các cơ quan đích.
Vấn đề ngoại suy dữ liệu này đã được phân tích rất rõ trong một công trình nghiên cứu quy mô công bố năm 2014 về việc sử dụng mô hình động vật trong việc dự đoán độc tính và an toàn thuốc ở người [2]. Nhóm tác giả đã tính toán tỷ số khả dĩ trên một bộ dữ liệu đồ sộ gồm 2.366 loại thuốc có đầy đủ dữ liệu song song trên cả động vật và con người [2].
Nghiên cứu chỉ ra rằng việc không quan sát thấy độc tính trên động vật thực tế mang lại rất ít, thậm chí hầu như không có giá trị bằng chứng để khẳng định các phản ứng có hại sẽ không xuất hiện trên người [2]. Đồng thời, các tỷ số khả dĩ giữa các nhóm hợp chất biến thiên rất mạnh tới hơn hai bậc độ lớn, cho thấy việc dự đoán rủi ro ở người từ động vật là cực kỳ thiếu nhất quán [2]. Chính vì vậy, mức liều không gây chết trên chuột cống [1] hoàn toàn không thể dùng làm tấm vé bảo hiểm an toàn tuyệt đối cho người sử dụng, nhất là những người có cơ địa nhạy cảm hoặc bệnh lý nền.
Cảnh báo đặc biệt cho phụ nữ đang mang thai
Phụ nữ mang thai là đối tượng đầu tiên cần tuyệt đối thận trọng trước thảo dược ngấy hương. Hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào đánh giá độ an toàn của ngấy hương trên phụ nữ mang thai; toàn bộ dữ liệu thực nghiệm hiện có mới chỉ được thực hiện trên động vật [1]. Việc thiếu vắng dữ liệu lâm sàng đồng nghĩa với việc không ai có thể bảo đảm ngấy hương không gây ảnh hưởng xấu tới thai nhi.
Thai kỳ là giai đoạn cơ thể người mẹ có sự thay đổi lớn về nội tiết tố, huyết động và chức năng miễn dịch. Ngấy hương có chứa các hợp chất tự nhiên như alkaloid, saponin và flavonoid [1]. Một số hợp chất thực vật có khả năng tác động lên trương lực cơ trơn, tiềm ẩn nguy cơ kích thích co bóp tử cung ngoài ý muốn, từ đó làm tăng rủi ro dọa sẩy thai hoặc sinh non trong những giai đoạn nhạy cảm.
Bên cạnh đó, hàng rào nhau thai chưa hoàn thiện ở những tháng đầu thai kỳ có thể khiến thai nhi tiếp xúc trực tiếp với các hoạt chất sinh học chưa rõ độc tính tích lũy. Do chưa có bất kỳ nghiên cứu kiểm chứng nào về độc tính sinh sản hay dị tật bẩm sinh trên người, phụ nữ có thai không nên tự ý dùng nước sắc ngấy hương dưới bất kỳ hình thức nào khi chưa có ý kiến của bác sĩ sản khoa.
Người huyết áp thấp cần thận trọng khi sử dụng
Nhóm đối tượng thứ hai cần hết sức lưu ý là những người có tiền sử huyết áp thấp hoặc huyết áp không ổn định. Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được thực hiện trên nhóm bệnh nhân huyết áp thấp; các dữ liệu khoa học hiện nay chỉ dừng lại ở các khảo sát trên động vật thí nghiệm [1].
Nhiều người có thói quen sử dụng các loại lá ngấy hương phơi khô hãm nước uống hàng ngày với mục đích thanh nhiệt và lợi tiểu nhẹ. Tuy nhiên, tác dụng lợi tiểu nếu diễn ra liên tục có thể làm giảm nhẹ thể tích tuần hoàn trong lòng mạch. Đối với người bình thường, sự thay đổi này có thể được bù trừ nhanh chóng, nhưng với người huyết áp thấp, điều này có thể dẫn đến tình trạng tụt huyết áp tư thế, gây ra các triệu chứng như hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi hoặc choáng váng.
Hơn nữa, các hợp chất flavonoid và phenolic được tìm thấy trong chiết xuất của loài cây này [1] có thể gây tác động giãn mạch nhẹ ở một số cơ địa. Khi dùng chung với các thuốc điều trị huyết áp hoặc dùng vào thời điểm đói bụng, nguy cơ hạ huyết áp đột ngột sẽ gia tăng, gây nguy hiểm cho người bệnh trong quá trình sinh hoạt và lao động.
Người rối loạn tiêu hóa và nguy cơ khi dùng liều cao
Nhóm đối tượng thứ ba không nên tùy tiện sử dụng ngấy hương, đặc biệt là ở liều cao, chính là những người đang gặp vấn đề về đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, hội chứng ruột kích thích hay tiêu chảy kéo dài. Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng nào trên nhóm người bị rối loạn tiêu hóa; các dữ liệu hiện có mới chỉ ghi nhận trên mô hình chuột [1].
Thành phần hóa học của cây đã được xác định chứa một lượng đáng kể tannin và saponin [1]. Tannin là chất có đặc tính làm se niêm mạc và kết tủa protein. Khi dùng ở lượng vừa phải, tannin có thể hỗ trợ cầm tiêu chảy nhẹ theo kinh nghiệm dân gian, nhưng nếu dùng liều cao hoặc dùng khi đường ruột đang suy yếu, tannin sẽ gây kích ứng lớp lót niêm mạc dạ dày, cản trở sự hấp thu sắt và các khoáng chất, đồng thời dễ dẫn đến tình trạng táo bón nặng nề hơn.
Tương tự, các hợp chất saponin [1] vốn có tính chất xà phòng hóa tự nhiên, khi hiện diện với nồng độ cao trong đường ruột có thể gây cồn cào, buồn nôn, đau quặn bụng hoặc kích thích đại tràng co thắt. Những người có hệ tiêu hóa yếu, dễ đầy bụng hoặc đang trong đợt viêm đường ruột cấp tính nếu uống nước ngấy hương quá đặc có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng khó chịu sẵn có.
Cách tiếp cận đúng đắn và áp dụng thực tế an toàn
Dù ngấy hương là một vị thuốc quen thuộc trong dân gian, việc sử dụng cần dựa trên sự hiểu biết khoa học thay vì tin đồn truyền miệng vô căn cứ. Người tiêu dùng cần phân biệt rõ ràng giữa việc thỉnh thoảng uống một vài ngụm nước lá thảo mộc loãng để giải khát với việc dùng dịch chiết đậm đặc để chữa bệnh dài ngày.
Do các trích đoạn tài liệu nghiên cứu hiện có không đưa ra liều lượng khuyến cáo an toàn cụ thể cho con người, người dân tuyệt đối không tự ý xác định liều dùng theo cảm tính hoặc làm theo các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc. Nếu muốn sử dụng ngấy hương như một liệu pháp hỗ trợ sức khỏe, chỉ nên dùng với lượng vừa phải và cần lắng nghe phản ứng của cơ thể sau mỗi lần sử dụng.
Khi chế biến, không nên đun sắc quá đặc để hạn chế tối đa nguy cơ dung nạp quá mức tannin và saponin gây kích ứng tiêu hóa [1]. Không uống nước lá ngấy hương khi bụng đang đói cồn cào hoặc uống thay thế hoàn toàn cho nước lọc trong suốt cả ngày. Việc kết hợp ngấy hương cùng lúc với các loại thuốc tây y cũng cần tránh, bởi các hợp chất hữu cơ trong thảo mộc có thể làm giảm sinh khả dụng hoặc tương tác bất lợi với thuốc điều trị.
Tóm lại, ngấy hương hay bất kỳ vị thuốc tự nhiên nào cũng là một con dao hai lưỡi chứa đựng nhiều hoạt chất sinh học phức tạp [1]. Tính an toàn của dược liệu phụ thuộc rất lớn vào cơ địa, tình trạng sức khỏe và liều lượng nạp vào cơ thể. Việc giữ thái độ cẩn trọng, hiểu rõ giới hạn của bản thân và luôn tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cho chính mình và gia đình.

