Nhiều người có thói quen tìm mua các loại thảo dược bổ thận, sáng mắt để hãm trà hoặc ngâm rượu uống mỗi ngày nhằm bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng các vị thuốc y học cổ truyền khi chưa nắm rõ tính chất dược liệu và thể trạng bản thân có thể dẫn tới những tác dụng không mong muốn.

Đối với nữ trinh tử, những người thuộc thể tỳ vị hư hàn, người đang bị tiêu chảy mạn tính và phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên tự ý sử dụng mà cần có sự thăm khám, chỉ định kỹ lưỡng từ bác sĩ y học cổ truyền.

Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về nữ trinh tử

Nữ trinh tử vốn là quả chín phơi khô của cây Ligustrum lucidum Ait., thuộc họ Nhài (Oleaceae) [3, 8]. Trong y học cổ truyền, vị thuốc này có tính mát, vị ngọt, đắng nhẹ, thường được áp dụng với mục đích bổ can thận, làm đen tóc và cải thiện thị lực [1]. Do tính chất tác dụng chậm rãi và thường được dùng kèm trong các món canh, trà thảo mộc, không ít người lầm tưởng đây là vị thuốc lành tính, ai uống cũng được và uống bao nhiêu cũng tốt [1].

Thực tế ghi nhận nhiều trường hợp người dùng gặp phải tình trạng đầy bụng, trướng hơi, thậm chí đi ngoài phân lỏng kéo dài sau một thời gian tự sắc nước uống. Nguyên nhân chính là do người bệnh tự ý bốc thuốc mà không hiểu rằng tính chất mát lạnh của dược liệu có thể tác động trực tiếp lên hệ thống tiêu hóa vốn đã suy yếu.

Cơ chế tác động của dược liệu lên cơ thể

Về mặt hóa học và dược lý hiện đại, nữ trinh tử chứa một lượng lớn các hợp chất có hoạt tính sinh học. Các phân tích tổng hợp từ gần 80 tài liệu nghiên cứu đã phân lập được 40 hợp chất triterpenoid, 48 hợp chất iridoid, 10 dẫn xuất flavone, cùng 10 dẫn xuất phenylethanoid glycoside và nhiều hoạt chất khác [2]. Khi đưa vào cơ thể, dược liệu này tác động qua hệ thống chuyển hóa phức tạp [3].

Một nghiên cứu xác định thành phần hấp thu trên huyết tương chuột ghi nhận có tới 73 hợp chất nguyên bản và 148 chất chuyển hóa của nữ trinh tử sau khi hấp thu vào máu [3]. Quá trình biến đổi sinh học của các chất này chủ yếu diễn ra qua các con đường hydroxyl hóa, sulfat hóa, khử methyl và glucuronid hóa [3]. Phân tích dược lý mạng lưới cho thấy các hoạt chất mục tiêu này có thể tương tác với 399 protein đích để điều hòa tới 220 con đường sinh học khác nhau, trong đó có 36 hợp chất mục tiêu then chốt liên quan mật thiết đến các tổn thương ở gan [3]. Chính hệ thống thành phần phong phú và hoạt tính sinh học đa tầng này đòi hỏi các cơ quan hấp thu, gan và thận phải xử lý liên tục, dễ gây kích ứng hoặc làm nặng thêm gánh nặng thể chất nếu dùng sai cơ địa.

Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?

Trước hết, về khả năng bảo vệ gan, một thử nghiệm năm 2019 khảo sát hiệu quả của nữ trinh tử và khổ sâm (Sophora flavescens) trên mô hình chuột bị xơ gan [4]. Kết quả cho thấy nữ trinh tử dùng đơn độc ở liều thấp chỉ làm tăng enzym chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) (p < 0.01) và giảm chỉ số acid hyaluronic (HI) (p < 0.01) [4]. Ở liều trung bình, dược liệu tác động lên SOD, enzym AST và HI (p < 0.05) [4]. Chỉ khi dùng ở mức liều cao, nữ trinh tử đơn độc mới cho thấy hiệu lực rõ rệt trong việc giảm men gan AST, giảm các chỉ số MDA, HLP, HI (p < 0.05) và tăng nồng độ SOD (p < 0.01) [4]. Tuy nhiên, ngay cả ở liều cao thì chỉ số men gan ALP cũng không được cải thiện đáng kể [4]. Hiệu quả điều trị chỉ thực sự tối ưu khi phối hợp cặp dược liệu nữ trinh tử - khổ sâm ở các mức liều để hiệp đồng tác dụng [4].

Về tác dụng trên tủy xương, nghiên cứu năm 2023 trên chuột bị suy tủy do thuốc hóa trị cyclophosphamide cho thấy nữ trinh tử liều trung bình và cao giúp tăng số lượng bạch cầu và tế bào tủy có nhân (p < 0.05) [5]. Đồng thời, dược liệu làm giảm nồng độ yếu tố kích thích tạo cụm bạch cầu hạt-đại thực bào và thrombopoietin trong huyết thanh chuột (p < 0.01), điều chỉnh chỉ số tuyến ức và chỉ số lách (p < 0.05) [5]. Cơ chế tác động liên quan đến việc điều hòa cân bằng bcl-2/bax, ức chế biểu hiện enzym Caspase-3, đồng thời kích thích các protein MEK và p-ERK trên con đường MAPK [5]. Trong nghiên cứu này, hàm lượng 5 thành phần hóa học được định lượng gồm: specnuezhenide chiếm 0,281%, ligustroflavone 0,004%, salidroside 0,094%, hydroxytyrosol 0,060% và tyrosol đạt 0,069% [5].

Một nghiên cứu năm 2012 đánh giá tác dụng bảo vệ thần kinh trên chuột mắc mô hình bệnh Parkinson sau 4 tuần dùng thuốc [6]. Kết quả ghi nhận nữ trinh tử làm giảm 47,96% biểu hiện của caspase-3 tại vùng liềm đen và thể vân của chuột [6]. Dược liệu này có hiệu quả ức chế các yếu tố liên quan đến chu trình chết tế bào tương đương với thuốc selegiline, nhưng không làm thay đổi biểu hiện của yếu tố chống chết rụng tế bào Bcl-2 [6]. Đáng chú ý, nữ trinh tử không tạo ra hiệu ứng rõ rệt nào lên các yếu tố dinh dưỡng thần kinh nội sinh (BDNF, GDNF) và cũng không cải thiện hoạt tính enzym tyrosine hydroxylase (TH) tại vùng liềm đen của nhóm chuột thí nghiệm [6].

Về động lực học khi dùng kết hợp, nghiên cứu năm 2022 khảo sát cặp dược liệu nữ trinh tử và dâm dương hoắc (Epimedium) [7]. Sau khi kết hợp, 5 hợp chất flavonoid từ dâm dương hoắc được hấp thu nhanh vào máu và thời gian xuất hiện đỉnh hấp thu thứ hai trong cơ thể đến sớm hơn, cho thấy đường chuyển hóa bị thay đổi [7]. Đặc biệt, sự hiện diện của nữ trinh tử giúp giảm đáng kể nồng độ của 5 loại flavonoid này trong dịch cơ thể và làm tăng tốc độ đào thải chúng, từ đó có thể giúp làm giảm độc tính tiềm tàng của dâm dương hoắc [7].

Mặt khác, một nghiên cứu năm 2016 về mối quan hệ phổ - tác dụng chống oxy hóa qua các phép thử DPPH, ABTS và FRAP đã chỉ ra rằng tác dụng sinh học của nữ trinh tử phụ thuộc vào cả nhóm hợp chất cùng tác động chứ không chỉ đơn thuần dựa trên hàm lượng của các chất chuẩn specnuezhenide và salidroside [8].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng

Qua các dữ liệu khoa học, nữ trinh tử bộc lộ tiềm năng hỗ trợ chống oxy hóa, kháng viêm, điều hòa miễn dịch, bảo vệ gan và hỗ trợ tạo máu sau dùng hóa chất độc hại [2, 5, 8]. Tuy vậy, đa số các nghiên cứu dược lý cơ chế hiện tại mới dừng lại ở mô hình tế bào hoặc thử nghiệm trên động vật như chuột [2, 3, 4, 5].

Chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, quy mô lớn trên người nhằm đánh giá độ an toàn toàn diện cũng như độc tính lâu dài đối với từng nhóm đối tượng bệnh nhân đặc thù. Do đó, việc tự ý xem loại quả này như một thức uống thảo dược vô hại là quan niệm thiếu cơ sở khoa học.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng nữ trinh tử

Nhiều người cho rằng các vị thuốc có vị ngọt, tính mát đều lành tính, dùng càng nhiều càng tốt để thanh nhiệt và bổ cơ thể. Đây là quan niệm sai lầm. Y học cổ truyền phân định rõ các vị thảo dược có tính mát, bổ âm thường gây trở ngại cho quá trình vận hóa của đường tiêu hóa nếu người bệnh vốn đã có sẵn nền tảng thể chất hư hàn [1].

Một hiểu lầm khác là tự ý mua nữ trinh tử trôi nổi ngoài thị trường về dùng vì nghĩ loài cây này ở đâu cũng giống nhau. Nghiên cứu bộ gen lạp thể năm 2022 cho thấy bộ gen của cây Ligustrum lucidum có kích thước 162.162 cặp base và tồn tại các vùng biến đổi rbcL-accD, ycf1a, ycf1b để phân biệt loài [1]. Các loài cùng chi Ligustrum có thể bị nhầm lẫn nếu không có dấu chỉ thị phân tử hoặc kiểm nghiệm chất lượng, dẫn tới nguy cơ dùng sai loài và không đạt được hiệu quả mong muốn [6, 7].

Ba nhóm người không nên tự ý sử dụng

Căn cứ vào đặc tính dược lý và tính chất của vị thuốc, 3 nhóm đối tượng sau tuyệt đối không được tự ý dùng:

Thứ nhất, người có thể tỳ vị hư hàn. Những người thường xuyên sợ lạnh, tay chân lạnh, bụng dạ hay đầy trướng, dễ đau bụng sau khi ăn đồ sống nguội nếu dùng thêm vị thuốc có tính mát như nữ trinh tử sẽ làm tổn thương thêm dương khí của tỳ vị, dẫn tới tình trạng rối loạn tiêu hóa trầm trọng hơn [1].

Thứ hai, người đang bị tiêu chảy mạn tính hoặc đi ngoài phân lỏng. Do dược liệu này có tính trơn nhuận và tính mát, việc nạp một lượng lớn các chất chuyển hóa phức tạp vào ống tiêu hóa sẽ làm chậm khả năng hấp thu của ruột, khiến các đợt tiêu chảy kéo dài dai dẳng và khó hồi phục [3, 7].

Thứ ba, phụ nữ mang thai. Hiện nay, các dữ liệu nghiên cứu khoa học về độ an toàn của nữ trinh tử trên cơ thể thai phụ và thai nhi vẫn hoàn toàn chưa có; dữ liệu hiện có mới chỉ được thực hiện trên động vật thí nghiệm như chuột [2, 3, 4, 5]. Vì dược chất tác động tới hàng trăm con đường sinh học nội tiết và chuyển hóa, thai phụ không được tự ý sử dụng để tránh bất kỳ nguy cơ tiềm ẩn nào cho thai kỳ [3].

Cách tiếp cận và áp dụng an toàn trong thực tế

Để khai thác đúng giá trị của nữ trinh tử, người dân không nên tự ý tìm kiếm và sắc uống độc vị tại nhà. Trong thực hành điều trị, thảo dược này thường chỉ phát huy tác dụng tốt nhất khi được phối ngũ hợp lý với các vị thuốc khác theo chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa nhằm nâng cao hiệu lực và giảm tác dụng bất lợi [1, 5].

Khi có nhu cầu sử dụng để bồi bổ sức khỏe hoặc hỗ trợ điều trị bệnh lý, người bệnh cần đến các cơ sở y tế có khoa y học cổ truyền để được bắt mạch, chẩn đoán đúng thể bệnh. Mọi liều lượng, dạng bào chế và thời gian sử dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ, tuyệt đối không tự điều trị thay thế cho các phác đồ y khoa hiện đại.

Tóm lại, nữ trinh tử là vị thuốc có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng đã được ghi nhận qua các nghiên cứu tiền lâm sàng [2, 5, 8]. Tuy nhiên, việc sử dụng cần dựa trên sự hiểu biết khoa học và thận trọng với thể trạng riêng của từng người. Người mắc chứng tỳ vị hư hàn, đang tiêu chảy hoặc phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng để bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa một cách an toàn nhất.