Mang thai là giai đoạn cơ thể người phụ nữ trải qua nhiều biến đổi lớn về hormone và tâm lý. Cảm giác hồi hộp, mất ngủ triền miên hay lo âu kéo dài là tình trạng rất phổ biến ở các thai phụ. Nhiều người tìm đến các loại thảo dược tự nhiên với suy nghĩ lành tính và không gây hại như thuốc tây.
Trong số các giải pháp truyền miệng, rễ cây nữ lang (valerian) thường được nhắc tới như một vị thuốc an thần tự nhiên. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng rễ nữ lang để giảm bớt lo âu. Hiện tại, dữ liệu an toàn lâm sàng trên thai phụ và thai nhi vẫn chưa đầy đủ, kèm theo nhiều nguy cơ tiềm ẩn từ các hoạt chất có thể qua hàng rào nhau thai [1].
Cơ chế tác động và những hoạt chất chính trong rễ nữ lang
Cây nữ lang từ lâu đã được ứng dụng trong việc hỗ trợ giấc ngủ và làm dịu hệ thần kinh trung ương [2]. Dược liệu này chứa hỗn hợp nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, nổi bật nhất là axit valerenic và nhóm hợp chất valepotriate [3], [2]. Những chất này tương tác với hệ thống dẫn truyền thần kinh để tạo ra tác dụng an thần, giảm bớt căng thẳng [2], [4].
Tuy vậy, hiệu quả sinh học của từng thành phần lại rất khác biệt khi xét đến yếu tố an toàn tế bào. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy axit valerenic không gây độc tế bào và không làm rối loạn chuyển hóa glucose hay sinh lactate ở nồng độ từ 0,01 đến 30 microM [3]. Ngược lại, valtrate – một chất thuộc nhóm valepotriate – lại thể hiện độc tính tế bào rõ rệt, thúc đẩy quá trình chết rụng tế bào và gây độc di truyền khi ở nồng độ từ 10 microM trở lên, đồng thời làm rối loạn chuyển hóa tế bào ở mức thấp từ 1 microM [3].
Mặc dù valepotriate rất kém bền, dễ bị phân hủy bởi nhiệt độ, axit hoặc kiềm và thường vắng mặt trong một số dạng chiết xuất tinh chế, sự hiện diện không kiểm soát của chúng trong các sản phẩm thô là điều đáng lo ngại [3]. Độc tính tiềm tàng này khiến việc sử dụng các chế phẩm tự chế hoặc không chuẩn hóa trong thai kỳ trở nên đặc biệt rủi ro [3].
Nguy cơ rễ nữ lang vượt qua hàng rào nhau thai
Một vấn đề quan trọng hàng đầu trong sản khoa là liệu các hoạt chất mẹ uống vào có truyền sang con hay không. Bất kỳ chất nào đi qua hàng rào nhau thai đều có thể tiếp xúc trực tiếp với các mô đang phát triển của thai nhi [1]. Điều này đặt ra yêu cầu phải kiểm soát nghiêm ngặt các loại thảo mộc [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã đánh giá khả năng vận chuyển qua nhau thai của axit valerenic bằng mô hình tưới máu múi nhau thai người sau sinh trong 4 giờ và mô hình tế bào BeWo b30 [1]. Kết quả phân tích sắc ký khối phổ U(H)PLC-MS/MS cho thấy, trong khi các chất từ thảo dược khác hầu như không truyền qua, thì axit valerenic lại đạt trạng thái cân bằng giữa tuần hoàn của người mẹ và tuần hoàn thai nhi [1].
Mặc dù trong thí nghiệm tưới máu mô nhau thai 4 giờ này, axit valerenic không làm biến đổi các chỉ số chuyển hóa hay cấu trúc mô học của bánh nhau, việc hoạt chất này tự do đi vào vòng tuần hoàn thai nhi đồng nghĩa với việc thai nhi phải tiếp xúc trực tiếp với dược chất [1]. Dữ liệu từ mô hình tế bào Transwell tuy có gợi ý axit valerenic khó vượt qua lớp tế bào nuôi, nhưng thực nghiệm trên mô nhau thai thực tế khẳng định sự phơi nhiễm của thai nhi với axit valerenic là điều hoàn toàn có thể xảy ra [1].
Bằng chứng thực nghiệm trong phòng thí nghiệm nói gì?
Để hiểu rõ mức độ an toàn của nữ lang đối với tế bào nhau thai, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm nuôi cấy tế bào chuyên sâu. Nghiên cứu công bố năm 2021 đánh giá tác động của chiết xuất nữ lang lên tế bào BeWo b30 (mô hình tế bào nhau thai) [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất nữ lang ở nồng độ lên đến 100 microg/mL không gây ảnh hưởng bất lợi đến lượng tiêu thụ glucose và sản xuất lactate của các tế bào sống sót [5].
Nghiên cứu năm 2021 cũng kiểm tra sự bài tiết hormone beta-hCG, một dấu ấn cực kỳ quan trọng cho sự biệt hóa của tế bào lá nuôi [5]. Khi ủ tế bào trong 24 giờ với chiết xuất nữ lang ở các nồng độ 1, 3, 10 và 30 microg/mL, chiết xuất này không gây ức chế có ý nghĩa thống kê lên quá trình biệt hóa tế bào nhau thai do forskolin kích thích [5]. Chỉ ở nồng độ cao nhất là 100 microg/mL, người ta mới ghi nhận sự sụt giảm nhẹ lượng beta-hCG nhưng không có ý nghĩa thống kê [5].
Tiếp tục hướng nghiên cứu này, một công bố năm 2022 đã áp dụng kỹ thuật phân tích toàn bộ hệ protein (proteomics) [3]. Trong số 3.423 protein được theo dõi trên mô hình tế bào nhau thai, chiết xuất nữ lang chỉ làm tăng biểu hiện của 2 protein (COPRS, AN32B) và làm giảm 1 protein (FLOT2) [3]. Chiết xuất nữ lang ở nồng độ từ 30 microg/ml trở lên không gây tác động tiêu cực đến chuyển hóa và biệt hóa tế bào nhau thai [3]. Dù kết quả tế bào cho thấy độ an toàn nhất định, các chuyên gia nhấn mạnh đây chỉ là thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), chưa thể đại diện cho cơ thể sống phức tạp của người mẹ mang thai [3].
Bằng chứng trên động vật và người trưởng thành bình thường
Khi tìm hiểu sâu hơn về tính an toàn của các hợp chất valepotriate, một nghiên cứu năm 2019 trên chuột CF1 đã thử nghiệm độc tính cấp và độc tính liều lặp lại của phân đoạn giàu valepotriate từ loài Valeriana glechomifolia [4]. Chuột được cho uống một liều duy nhất 2000 mg/kg hoặc uống liều hàng ngày 30, 150 và 300 mg/kg liên tục trong 28 ngày theo hướng dẫn của OECD [4].
Kết quả cho thấy ở liều cao 300 mg/kg, chuột bị chậm tăng cân và giảm ăn trong tuần đầu tiên do tác dụng an thần tạm thời, nhưng sau đó hồi phục bình thường [4]. Liệu trình 28 ngày không làm biến đổi các chỉ số huyết học, sinh hóa, nước tiểu hay giải phẫu bệnh mô học [4]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ tiến hành trên chuột không mang thai, không cung cấp dữ liệu về dị tật thai nhi, sảy thai hoặc sinh non [4].
Trên người không mang thai, một tổng quan năm 2021 chỉ ra rằng việc sử dụng 450-1410 mg bột rễ nguyên dạng mỗi ngày trong tối đa 8 tuần đem lại hiệu quả hỗ trợ giấc ngủ và khá an toàn trong ngắn hạn (4-6 tuần) [2]. Một liều đơn 600 mg không gây ảnh hưởng xấu đến sự tỉnh táo hay khả năng tập trung vào sáng hôm sau [2]. Tuy nhiên, tổng quan cũng khẳng định hiện có rất ít thông tin về độ an toàn của rễ nữ lang trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ dưới 3 tuổi [2].
Góc nhìn của nhân viên y tế về thực phẩm bổ sung khi mang thai
Thực tế điều trị cho thấy việc thai phụ tìm đến các sản phẩm bổ sung thảo dược không kê đơn diễn ra ngày càng nhiều, nhưng các bằng chứng an toàn lại vô cùng hạn chế [6]. Điều này tạo ra sự băn khoăn rất lớn ngay trong chính đội ngũ y tế chăm sóc thai sản [6].
Một khảo sát năm 2018 tại một bệnh viện phụ sản lớn ở Úc đã ghi nhận ý kiến từ 54 nhân viên y tế gồm bác sĩ, nữ hộ sinh, dược sĩ và chuyên gia dinh dưỡng [6]. Kết quả có tới 74,1% nhân viên y tế bày tỏ sự lo ngại sâu sắc về tính an toàn của các sản phẩm bổ sung mà thai phụ đang dùng [6]. Bên cạnh đó, có 64,8% cảm thấy bản thân tiếp cận được các nguồn dữ liệu an toàn đáng tin cậy [6].
Đáng chú ý, nữ lang là một trong những loại thảo mộc mà các chuyên gia y tế tại đây đề xuất cần có thêm nhiều thông tin khoa học rõ ràng hơn nữa về độ an toàn trong thai kỳ [6]. Các loại thảo mộc hay dưỡng chất được họ khuyên dùng nhiều nhất là gừng (40,7%), men vi sinh (29,6%) và lá mâm xôi (22,2%), trong khi nữ lang không nằm trong nhóm được ưu tiên chỉ định do khoảng trống dữ liệu [6].
Những hiểu lầm phổ biến khi dùng rễ nữ lang
Nhiều người lầm tưởng rằng mọi thứ có nguồn gốc tự nhiên đều tuyệt đối vô hại cho thai kỳ. Đây là suy nghĩ sai lầm vì nhiều hoạt chất tự nhiên có dược lực rất mạnh, thậm chí có thể đi qua nhau thai vào bào thai như axit valerenic [1]. Sự hiện diện của các thành phần độc tính như valtrate trong dịch chiết thô cũng là một mối nguy hiểm chưa lường trước hết [3].
Một hiểu lầm khác là rễ nữ lang hoàn toàn không có tác dụng phụ. Thực tế nghiên cứu ghi nhận dược liệu này vẫn có thể gây bồn chồn, kích động, mất ngủ ngược, đau đầu, chóng mặt, ngứa da và rối loạn tiêu hóa [2]. Ngoài ra, việc dùng chung nữ lang với các chất an thần khác như barbiturate, benzodiazepine, melatonin hay rượu có thể gây ra tương tác nguy hiểm, làm ức chế thần kinh quá mức [2].
Đặc biệt, việc suy diễn kết quả an toàn từ tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm ra cơ thể thai phụ là rất thiếu căn cứ khoa học [3], [5]. Các thử nghiệm tế bào BeWo b30 chỉ phản ánh phản ứng ở cấp độ vi mô trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt, không thể thay thế cho các nghiên cứu lâm sàng quy mô trên mẹ bầu [3], [5].
Ai nên thận trọng và cách tiếp cận an toàn
Phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ tam cá nguyệt nào đều không nên tự ý dùng rễ nữ lang dưới mọi hình thức như trà, viên nén hay cồn thuốc [1], [2]. Phụ nữ đang cho con bú cũng là nhóm đối tượng chưa có đủ dữ liệu kiểm chứng và cần tránh xa thảo dược này [2]. Những thai phụ đang điều trị các bệnh lý tâm thần hoặc dùng thuốc chống trầm cảm, an thần càng tuyệt đối không được tự ý kết hợp [2].
Nếu đang gặp phải tình trạng căng thẳng hay mất ngủ trong thai kỳ, thai phụ nên thực hiện các biện pháp không dùng thuốc:
- Thiết lập giờ giấc nghỉ ngơi điều độ, phòng ngủ thoáng mát và hạn chế ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử.
- Tập luyện nhẹ nhàng bằng các bài tập dành riêng cho bà bầu như yoga thai kỳ, đi bộ chậm rãi và hít thở sâu.
- Chia sẻ cảm xúc với bạn đời, người thân hoặc tìm kiếm sự trợ giúp tâm lý chuyên nghiệp.
- Khi tình trạng lo âu vượt quá khả năng kiểm soát, cần đến bệnh viện chuyên khoa sản phụ khoa để được bác sĩ đánh giá và có phác đồ can thiệp phù hợp.
Rễ cây nữ lang có thể là lựa chọn an thần ngắn hạn cho người bình thường, nhưng đối với phụ nữ mang thai, sự an toàn của thai nhi phải luôn được đặt lên hàng đầu [1], [2]. Khi chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng xác nhận tính an toàn tuyệt đối và nguy cơ dược chất qua nhau thai vẫn còn đó, việc phòng ngừa rủi ro là quyết định sáng suốt nhất [1]. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược nào vào cơ thể trong suốt 9 tháng thai kỳ.

