Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để trị ho, làm dịu đường hô hấp mỗi khi thời tiết thay đổi. Trong số đó, gọng vó (chi Drosera) là vị thuốc dân gian quen thuộc trong nhiều bài thuốc bổ phế, giảm co thắt phế quản. Tuy nhiên, việc tùy tiện dùng thảo dược đường uống không qua chỉ định y khoa có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường.

Những đối tượng đang gặp vấn đề về tiêu hóa, có bệnh nền nội tạng hay nhóm người nhạy cảm như trẻ nhỏ cần đặc biệt cẩn trọng trước khi dùng các chế phẩm từ cây gọng vó qua đường uống. Khi cơ thể đang suy yếu hoặc niêm mạc nhạy cảm, việc tự ý bổ sung các dịch chiết thảo dược đậm đặc có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa và gây bất lợi cho sức khỏe.

Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về cây gọng vó

Cây gọng vó (thuộc chi Drosera) là một loại thực vật ăn thịt mọc tự nhiên ở các vùng đầm lầy hoặc vùng đất ngập nước nghèo dinh dưỡng [1]. Trong y học cổ truyền và y học bổ sung, chiết xuất từ loài cây này từ lâu đã được sử dụng như một phương thuốc dân gian để làm giảm các triệu chứng ho do cảm lạnh thông thường, đặc biệt là ho khan [1].

Tại một số quốc gia châu Âu như Đức, quy trình chiết xuất từ dược liệu tươi chưa sấy khô đã được đưa vào Dược điển Châu Âu để sản xuất cồn thuốc gốc, đóng vai trò là nguyên liệu thô cho các sản phẩm thuốc trị ho [1]. Bên cạnh loài Drosera rotundifolia (gọng vó lá tròn), các loài khác như Drosera anglica hay Drosera intermedia cũng mang giá trị dược dụng tương tự [1].

Chính vì được quảng bá là thảo dược tự nhiên trị ho, rất nhiều người tiêu dùng tin rằng gọng vó hoàn toàn lành tính và có thể sử dụng cho bất kỳ ai. Tuy nhiên, bất kỳ chế phẩm thảo dược nào có hoạt tính sinh học mạnh cũng đều tác động lên các cơ quan trong cơ thể, đòi hỏi sự thận trọng khi dùng đường uống.

Cơ chế tác động sinh học của chiết xuất gọng vó

Nhiều nghiên cứu hiện đại đã đi sâu phân tích thành phần hóa học và tác dụng sinh học của chiết xuất gọng vó để lý giải hiệu quả giảm ho trong dân gian. Các nhà khoa học phát hiện rằng dịch chiết gọng vó chứa hàm lượng phong phú các hợp chất tự nhiên, đặc biệt là nhóm flavonoid và axit ellagic [1, 2, 5].

Các nghiên cứu thực nghiệm nhận thấy dịch chiết cồn và dịch chiết nước của cây gọng vó có khả năng ức chế enzym elastase từ bạch cầu trung tính ở người [2, 5]. Đáng chú ý, các hợp chất naphthoquinone có trong chiết xuất không trực tiếp tạo ra tác dụng này, mà chính các flavonoid như hyperoside, quercetin và isoquercitrin đã đóng góp chủ yếu vào khả năng ức chế enzym [2, 5].

Bên cạnh đó, các flavonoid này còn tác động lên hệ thống cơ trơn và tế bào đường thở. Thử nghiệm trên mô chuột cho thấy dịch chiết gọng vó và các dẫn xuất flavonoid ức chế enzym PDE1A và PDE4D, từ đó làm tăng tần số đập của các lông chuyển trên biểu mô phế quản và giúp làm giãn cơ trơn đường hô hấp khi bị co thắt [1]. Ở ruột non của chuột lang, dịch chiết cũng thể hiện hoạt tính chống co thắt thông qua tác động lên thụ thể muscarinic M3 và thụ thể histamine H1 [2, 5].

Bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm

Hiệu quả sinh học của cây gọng vó đã được ghi nhận qua nhiều mô hình thí nghiệm khác nhau:

Trong một nghiên cứu năm 2005 thử nghiệm trên màng phôi gà (mô hình HET-CAM), các nhà nghiên cứu đã so sánh hoạt tính kháng viêm của dịch chiết nước và dịch chiết cồn từ loài Drosera rotundifolia và Drosera madagascariensis [2]. Kết quả cho thấy cả hai dạng chiết xuất của Drosera rotundifolia và dịch chiết cồn của Drosera madagascariensis ở liều 500 microgam/viên đều thể hiện hiệu quả kháng viêm rõ rệt, thậm chí khả năng ức chế viêm còn mạnh hơn 50 microgam hydrocortisone [2]. Ngược lại, dịch chiết nước của Drosera madagascariensis chỉ cho tác dụng rất yếu ở liều lượng tương đương [2].

Năm 2001, một nghiên cứu trong ống nghiệm ghi nhận dịch chiết cồn Drosera madagascariensis ức chế enzym elastase từ bạch cầu trung tính ở người với nồng độ ức chế 50% (IC50) là 9,4 microgam/ml [3]. Trong đó, các hợp chất flavonoid riêng lẻ đóng góp hoạt tính mạnh mẽ gồm quercetin (IC50 0,8 microgam/ml), hyperoside (IC50 0,15 microgam/ml) và isoquercitrin (IC50 0,7 microgam/ml) [3]. Khi thử nghiệm trên hồi tràng chuột lang, nồng độ dịch chiết từ 0,5 đến 1 mg/ml đã gây ra tác dụng chống co thắt ruột [3].

Đến năm 2004, một nghiên cứu khác về loài Drosera rotundifolia công bố dịch chiết nước và dịch chiết cồn ức chế elastase từ bạch cầu trung tính người với IC50 lần lượt là 5 microgam/ml và 1 microgam/ml [4]. Nghiên cứu cũng xác nhận sự hiện diện của hyperoside, quercetin, isoquercitrin và axit ellagic trong các phân đoạn chiết xuất [4].

Năm 2009, nghiên cứu đánh giá phản ứng trên dòng tế bào mast người (HMC-1) cho thấy phân đoạn chiết xuất cồn 80% từ Drosera rotundifolia và Drosera tokaiensis có khả năng ức chế sự biểu hiện của các gen gây viêm do màng tế bào T kích hoạt [5]. Tác giả nhận định loài Drosera tokaiensis cho hiệu quả mạnh hơn loài Drosera rotundifolia truyền thống [5].

Năm 2022, nghiên cứu trên các lát cắt khí quản chuột C57BL/6N phát hiện phân đoạn chiết xuất nước và cồn gọng vó làm mất cơn co thắt cơ trơn do acetylcholine và do ion K+ 60 mM gây ra [1]. Đồng thời, các hoạt chất quercetin và 2''-O-galloylhyperoside làm gia tăng tần số đập của lông nhung biểu mô hô hấp thông qua ức chế PDE1 và PDE4 [1].

Giới hạn quan trọng của dữ liệu khoa học hiện tại

Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm cho thấy gọng vó có các hoạt tính kháng viêm và chống co thắt đường thở rất tiềm năng, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ các giới hạn lớn của nguồn tài liệu này. Hầu hết các thử nghiệm hiện nay chỉ được tiến hành trên mô hình tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm, mô hình màng phôi gà hoặc trên các lát cắt mô cô lập từ động vật gặm nhấm như chuột và chuột lang [1, 2, 3, 5, 6].

Hiện tại, chưa có đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên cơ thể người để xác lập liều dùng uống an toàn tuyệt đối, hiệu quả điều trị cụ thể hay các nguy cơ độc tính tích lũy lâu dài. Các nghiên cứu đã công bố chủ yếu tập trung vào các loài Drosera rotundifolia, Drosera madagascariensis hay Drosera tokaiensis, trong khi dữ liệu trực tiếp về các loài gọng vó khác dùng đường uống vẫn còn rất hạn chế [1, 2, 6].

Do đó, người dùng không thể vội vàng coi các kết quả chống viêm hay giãn cơ trong phòng thí nghiệm là bằng chứng bảo đảm an toàn trên người. Việc hấp thu một lượng lớn dịch chiết thảo dược qua đường tiêu hóa đòi hỏi sự giám sát và chỉ định từ những người có chuyên môn y khoa.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị ho

Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm "thảo dược tự nhiên không có tác dụng phụ". Nhiều người cho rằng thảo dược càng đắng, càng đậm đặc thì tác dụng trị ho càng nhanh, nên thường tự ý sắc nấu với liều lượng cao hoặc mua các loại cồn thuốc trôi nổi về tự pha uống.

Thực tế, dịch chiết thực vật chứa hỗn hợp rất nhiều thành phần hoạt chất phức tạp. Khi đưa vào đường tiêu hóa, các hợp chất này có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày - ruột hoặc tương tác với các thụ thể thần kinh thực vật [2, 5]. Nghiên cứu đã chứng minh dịch chiết gọng vó tác động lên thụ thể muscarinic M3 tại cơ trơn tiêu hóa [2, 5]. Việc tác động trực tiếp lên hệ thống co bóp đường ruột có thể dẫn tới những biến đổi tiêu hóa khó chịu nếu dùng không đúng cách và không đúng liều.

Ngoài ra, việc dùng thảo dược không rõ nguồn gốc để trị ho dai dẳng có thể làm lu mờ các triệu chứng của các bệnh lý viêm nhiễm đường hô hấp nghiêm trọng, khiến người bệnh bỏ lỡ thời điểm điều trị y tế thích hợp.

Những ai cần thận trọng hoặc tránh dùng đường uống?

Dù gọng vó có tính năng giảm co thắt, những đối tượng có thể trạng đặc biệt cần tuyệt đối tránh tự ý sử dụng qua đường uống nếu không có hướng dẫn từ bác sĩ:

  • Người bị viêm loét dạ dày - tá tràng: Dịch chiết đậm đặc từ các loài cây có hoạt tính sinh học mạnh có nguy cơ gây cồn cào, khó chịu hoặc làm bùng phát các cơn đau ở niêm mạc tiêu hóa đang bị tổn thương. Tác động của thảo dược lên thụ thể ruột [2, 5] có thể gây rối loạn vận động tiêu hóa.

  • Người bị suy giảm chức năng gan, thận: Các hợp chất tự nhiên trong dịch chiết thảo dược đều phải trải qua quá trình lọc, chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận. Khi các cơ quan này đã bị suy giảm chức năng, việc dung nạp thêm dịch chiết thảo dược có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa, tiềm ẩn nguy cơ ứ đọng độc chất.

  • Trẻ nhỏ và phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Cơ thể trẻ nhỏ có hệ thống niêm mạc tiêu hóa rất mỏng manh và chức năng gan thận chưa hoàn thiện. Trong khi đó, các nghiên cứu hiện có hoàn toàn chưa được thực hiện trên nhóm đối tượng trẻ em hay phụ nữ mang thai [1, 2, 3, 5, 6]. Bất kỳ tác động nào lên cơ trơn hay thụ thể sinh học cũng có thể gây nguy cơ khó lường cho nhóm đối tượng nhạy cảm này.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Nếu muốn tiếp cận các liệu pháp làm dịu đường thở từ gọng vó, người tiêu dùng nên ưu tiên các chế phẩm thương mại đã được tiêu chuẩn hóa, kiểm định chất lượng và cấp phép bởi cơ quan y tế, thay vì tự thu hái hoặc ngâm rượu thảo mộc tươi tại nhà [1].

Khi sử dụng, chỉ nên dùng với lượng vừa phải theo đúng hướng dẫn trên bao bì sản phẩm hoặc theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, không được tự ý tăng liều khi thấy cơn ho chưa dứt. Người bệnh có bệnh lý mạn tính cần trao đổi kỹ với bác sĩ để kiểm tra nguy cơ tương tác trước khi kết hợp thảo dược với các thuốc điều trị thông thường.

Nhìn chung, gọng vó là thảo dược giàu tiềm năng kháng viêm và hỗ trợ hô hấp đã được y học dân gian sử dụng [1, 3]. Dẫu vậy, thảo dược chỉ an toàn khi dùng đúng người và đúng liều lượng. Việc duy trì lối sống lành mạnh, uống nhiều nước ấm và chủ động tham khảo ý kiến chuyên môn y tế luôn là giải pháp bảo vệ sức khỏe an toàn và hiệu quả nhất.