Cây gọng vó là loài thực vật ăn thịt quen thuộc trong tự nhiên cũng như y học dân gian. Nhiều người thắc mắc liệu loài gọng vó lá bán nguyệt (Drosera peltata) bản địa tại châu Á có hoạt chất và tác dụng sinh học tương tự như gọng vó lá tròn châu Âu (Drosera rotundifolia) vốn ghi nhận trong dược điển phương Tây hay không.
Câu trả lời ngắn gọn: Dữ liệu nghiên cứu hiện có chưa cung cấp phân tích định lượng so sánh trực tiếp hàm lượng flavonoid hay plumbagin giữa Drosera peltata và Drosera rotundifolia. Trong khi các nghiên cứu di truyền cho thấy hai loài có lịch sử tiến hóa và phân bố hoàn toàn khác nhau [1], các thử nghiệm dược tính hiện tại tập trung chứng minh khả năng kháng virus, chống oxy hóa và enzyme phân giải của Drosera rotundifolia tự nhiên [2, 4].
Khác biệt nguồn gốc và đặc điểm sinh học giữa hai loài gọng vó
Nhiều người quan sát hình thái bên ngoài thường nghĩ các loài trong chi Drosera đều có cấu tạo và dược tính như nhau. Thực tế sinh thái học và di truyền quần thể cho thấy sự phân hóa rất rõ rệt giữa hai nhóm cây này [1].
Theo một nghiên cứu công bố năm 2013 tại Hàn Quốc so sánh Drosera peltata var. nipponica (thuộc nhóm thực vật ôn đới ấm Đông Á) và Drosera rotundifolia (loài phân bố rộng vùng phương bắc) trên 10 quần thể mỗi loài với 20 locus allozyme, cấu trúc di truyền của chúng có sự tách biệt sâu sắc [1]. Kết quả cho thấy loài gọng vó lá bán nguyệt D. peltata var. nipponica không có tính đa dạng di truyền, có khả năng bắt nguồn từ một quần thể tổ tiên duy nhất phân tán sau kỷ băng hà từ phía nam Nhật Bản hoặc nam Trung Quốc [1].
Ngược lại, loài gọng vó lá tròn D. rotundifolia sống sót qua Thời kỳ cực đại băng hà cuối cùng (LGM) tại chỗ, ghi nhận mức biến dị nội quần thể cực thấp (He = 0,005) nhưng mức độ phân kỳ giữa các quần thể lại rất đáng kể (FST = 0,817) [1]. Sự khác biệt cơ bản về đặc tính nhân khẩu học và sinh thái học này đòi hỏi các chiến lược bảo tồn riêng biệt cho từng loài [1].
Bẫy dính sinh học và cơ chế tiết chất của chi Drosera
Cả hai loài gọng vó đều thuộc nhóm thực vật ăn thịt, bắt mồi bằng những chiếc lá biến thái có lông tuyến nhầy [2, 3]. Các tuyến này tiết ra chất nhầy dính có vị ngọt để thu hút côn trùng, bẫy giữ và sau đó tiết enzyme để tiêu hóa con mồi [2, 3].
Bên cạnh vai trò bẫy cơ học, các loài thực vật thuộc chi Drosera như D. rotundifolia chứa hàm lượng polysaccharide, polyphenol và các chất chuyển hóa thứ cấp rất cao [2]. Nghiên cứu năm 2017 chứng minh một gen chitinase nhóm I (gDrChit với đoạn mã hóa 978 nucleotide tương ứng 325 axit amin) từ D. rotundifolia biểu hiện chủ yếu ở các xúc tu lá và tăng lên đáng kể khi kích thích bằng các chất mô phỏng côn trùng, thể hiện hoạt tính endochitinase phân giải vỏ bọc chitin của mồi [3].
Bằng chứng dược tính trên loài Drosera rotundifolia
Trong khi dữ liệu trực tiếp về hàm lượng hợp chất chuyên biệt như flavonoid và dẫn xuất plumbagin giữa hai loài chưa được nghiên cứu so sánh trong cùng một phân tích, loài gọng vó lá tròn châu Âu D. rotundifolia đã được chứng minh sở hữu nhiều hoạt tính sinh học giá trị [4].
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá hoạt tính chống oxy hóa, kháng virus và thành phần trao đổi chất của D. rotundifolia mọc tự nhiên ngoài môi trường so với mẫu nuôi cấy mô trong phòng thí nghiệm [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt tính chống oxy hóa của gọng vó ngoài tự nhiên cao gấp 5 đến 6 lần so với mẫu nuôi cấy nhân tạo [4]. Về khả năng kháng virus, chiết xuất từ cả hai nguồn nuôi trồng ở nồng độ cao đều thể hiện khả năng ức chế mạnh đối với hai chủng enterovirus là coxsackievirus A9 và coxsackievirus B3, duy trì tỷ lệ sống của tế bào đạt khoảng 90% [4].
Phân tích sắc ký cũng cho thấy dù phần lớn các hợp chất định danh tương đương nhau, mẫu cây thu hái tự nhiên chứa lượng lớn hơn và đa dạng hơn các chất chuyển hóa thứ cấp [4]. Tuy nhiên, hoạt tính của dược liệu này rất nhạy cảm với cách xử lý [4].
Ảnh hưởng của phương pháp chế biến đến hoạt chất
Giá trị dược liệu của gọng vó phụ thuộc rất lớn vào khâu bảo quản sau thu hái [4]. Nhiều người lầm tưởng phơi khô dược liệu dưới nhiệt độ phòng hoặc máy sấy thông thường sẽ giữ trọn vẹn đặc tính sinh học của cây.
Dữ liệu năm 2021 cho thấy các phương pháp sấy khô như đông khô, máy sấy thảo mộc, sấy lò hoặc phơi khô ở nhiệt độ phòng làm giảm sụt nghiêm trọng hàm lượng chất chuyển hóa thứ cấp trong chiết xuất D. rotundifolia từ -72% cho đến -100% [4]. Nghiên cứu kết luận phương pháp cấp đông là lựa chọn tốt nhất để duy trì thành phần chuyển hóa nguyên vẹn của chiết xuất từ loài gọng vó này [4].
Khả năng thích nghi môi trường của gọng vó
Nghiên cứu sinh thái học năm 2023 trên 581 cá thể Drosera tại Ba Lan cho thấy D. rotundifolia có khả năng quang hợp và tính dẻo hình thái vượt trội so với các loài cùng chi như D. intermedia và D. anglica [5]. Hiệu suất quang hợp (tỷ số Fv/Fm) trung bình của toàn chi đạt 0,616 ± 0,137, trong đó D. rotundifolia đạt mức cao nhất với 0,677 ± 0,111 trên các nền giá thể đa dạng [5].
Loài này thích nghi chủ yếu với điều kiện ánh sáng thay đổi và môi trường có độ dẫn điện cao, độ pH thấp nhất, ít biến động về mặt cấu trúc cá thể so với các loài lân cận [5]. Dù vậy, tại môi trường tự nhiên, D. rotundifolia dễ bị mất thức ăn do các loài ăn thịt cơ hội như kiến; chỉ có 29% ruồi thí nghiệm bám lại trên lá của D. rotundifolia sau 24 giờ so với 95% ở loài D. intermedia [6].
Những hiểu lầm phổ biến và lưu ý thận trọng
Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng tác dụng của mọi loài gọng vó với nhau. Việc Drosera rotundifolia được ứng dụng lâu đời trong y học cổ truyền để giảm ho và điều trị bệnh lý phổi [4] không đồng nghĩa với việc loài gọng vó lá bán nguyệt D. peltata bản địa có thể tự động thay thế tương đương khi chưa có đối sánh rõ ràng về thành phần hóa thực vật.
Ngoài ra, cây gọng vó tự nhiên chứa lượng polyphenol và polysaccharide rất phong phú [2]. Chiết xuất từ cây nuôi cấy mô tuy có tiềm năng nhưng hàm lượng chuyển hóa thứ cấp vẫn thấp hơn cây mọc hoang dã [4]. Do đó, người dùng không nên tự ý thu hái cây tự nhiên để sắc uống hay chế biến bài thuốc khi chưa qua các quy trình chiết xuất và kiểm nghiệm độc tính đạt chuẩn y tế.
Người có bệnh nền, phụ nữ mang thai, người đang điều trị hô hấp hoặc các bệnh lý khác bằng thuốc Tây tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc thô từ gọng vó để thay thế thuốc chữa bệnh. Luôn tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dược lý trước khi ứng dụng bất kỳ dạng chiết xuất thảo mộc nào.
Gợi ý tiếp cận và bảo tồn dược liệu
Do loài gọng vó lá tròn D. rotundifolia có kích thước nhỏ bé, việc thu hái ngoài tự nhiên vô cùng khó khăn và gây nguy cơ cạn kiệt nguồn gen [1, 2]. Để sử dụng một cách bền vững, việc tiêu chuẩn hóa quy trình nuôi trồng nhân tạo trong phòng thí nghiệm nhằm nâng cao hàm lượng các chất chuyển hóa thứ cấp là hướng đi cần thiết thay vì khai thác tự nhiên bừa bãi [4].
Nếu ứng dụng chiết xuất gọng vó trong bảo quản dược tính, cần ưu tiên kỹ thuật cấp đông lạnh nhanh nhằm tránh làm thất thoát từ 72% đến 100% các hợp chất sinh học quý [4].
Tóm lại, Drosera peltata và Drosera rotundifolia là hai loài có sự cách biệt lớn về lịch sử di truyền và vùng địa lý tự nhiên [1]. Các hoạt tính ức chế enterovirus và chống oxy hóa mạnh mẽ mới chỉ được chứng minh chi tiết trên loài gọng vó châu Âu D. rotundifolia [4]. Người dân cần hiểu đúng bản chất nghiên cứu và không nên tự ý dùng thay thế hai loài thảo dược này trong các mục đích điều trị y học khi chưa có khuyến nghị từ cơ quan y tế.








