Nhiều người tìm đến các chế phẩm từ Hawthorn (chiết xuất cây sơn tra hoặc táo gai) như một biện pháp hỗ trợ sức khỏe tim mạch tự nhiên. Tuy nhiên, việc tự ý tăng liều lượng với mong muốn đạt hiệu quả nhanh có thể dẫn đến những phản ứng không mong muốn đối với cơ thể.
Hawthorn nhìn chung được dung nạp tốt ở người dùng, nhưng các nghiên cứu ghi nhận thảo dược này vẫn có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, buồn nôn, than phiền về tiêu hóa hoặc các biểu hiện bất thường trên hệ tim mạch [1, 3]. Dù độc tính toàn thân của thảo dược rất thấp, việc nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo để ngừng sử dụng kịp thời là điều cần thiết để đảm bảo an toàn [1].
Bối cảnh sử dụng Hawthorn và những hiểu lầm thường gặp
Chiết xuất từ hoa, lá hoặc quả của loài thực vật Crataegus (Hawthorn) từ lâu đã là bài thuốc thảo dược phổ biến tại châu Âu [2]. Y học hiện đại sử dụng các dạng bào chế chuẩn hóa của Hawthorn để hỗ trợ điều trị suy tim sung huyết hoặc suy tim mạn tính mức độ nhẹ đến trung bình (độ I đến độ III theo phân loại của Hiệp hội Tim mạch New York - NYHA) [1, 2, 3]. Các hoạt chất chính tạo nên tác dụng sinh học của cây gồm các hợp chất flavonoid và oligomeric procyanidins [2].
Một hiểu lầm rất phổ biến là các sản phẩm nguồn gốc thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối và có thể dùng tùy ý không giới hạn liều lượng. Thực tế, Hawthorn tác động trực tiếp lên hệ thống tuần hoàn, đóng vai trò như một tác nhân trợ tim tác dụng chậm [2]. Thảo dược này có thể gây ra những tương tác phức tạp hoặc dẫn đến những triệu chứng khó chịu nếu cơ thể không dung nạp hoặc khi sử dụng vượt quá mức kiểm soát [2, 7].
Cơ chế tác động của thảo dược lên hệ tim mạch
Các thành phần có hoạt tính trong Hawthorn tác động lên lực co bóp của cơ tim và tuần hoàn mạch máu [2, 7]. Về mặt lý thuyết, các hoạt chất này mang đặc tính tăng sức co bóp cơ tim tương tự như một số cơ chế của digoxin nhưng có phổ tác động rộng hơn qua các con đường thể dịch và thần kinh [1].
Ngoài ra, Hawthorn cũng tác động tới chỉ số tích số nhịp tim - huyết áp (pressure-heart rate product) và phân suất tống máu thất trái [2]. Vì can thiệp trực tiếp vào trương lực mạch và huyết động, việc thay đổi đột ngột hàm lượng hoạt chất đưa vào cơ thể có thể làm mất tính ổn định vốn có của hệ thống tuần hoàn, dẫn đến các phản ứng như choáng váng, tụt huyết áp tư thế hoặc thay đổi nhịp tim bất thường [1, 2, 3].
4 dấu hiệu cảnh báo tác dụng phụ cần lưu ý ngừng dùng
Dựa trên dữ liệu tổng hợp từ các báo cáo thử nghiệm lâm sàng, người dùng cần đặc biệt chú ý và ngừng dùng thảo dược khi xuất hiện các nhóm triệu chứng sau:
Chóng mặt hoặc mất thăng bằng (Vertigo/Dizziness): Đây là tác dụng phụ thường gặp nhất được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng [1, 2]. Phản ứng này thường liên quan đến sự thay đổi huyết áp tư thế hoặc điều hòa mạch não. Nếu cảm giác choáng váng xuất hiện liên tục ngay sau khi dùng sản phẩm, người dùng cần dừng lại để đánh giá [1, 2].
Buồn nôn và rối loạn tiêu hóa: Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận tình trạng buồn nôn cùng các triệu chứng than phiền về đường tiêu hóa ở một số bệnh nhân [3]. Những biểu hiện này thường mang tính thoáng qua nhưng có thể gây khó chịu rõ rệt nếu tiếp tục duy trì liều lượng hiện tại [3].
Khó chịu hoặc bất thường vùng tim: Dù các nghiên cứu trên người tình nguyện khỏe mạnh cho thấy liều đơn 160 mg không gây biến đổi khoảng QT, PR hay QRS trên điện tâm đồ [4], trên lâm sàng các bệnh nhân vẫn có thể ghi nhận những than phiền liên quan đến tim mạch [3]. Do thảo dược có tương tác lý thuyết với các thuốc điều trị rối loạn nhịp tim và thuốc trợ tim, cảm giác hồi hộp hoặc nhịp tim không đều cần được theo dõi thận trọng [2, 7].
Biến cố nghiêm trọng hoặc tụt huyết áp quá mức: Dù rất hiếm, dữ liệu lâm sàng ghi nhận có 8 biến cố nghiêm trọng xảy ra liên quan đến một chiết xuất chuẩn hóa (LI 132) [5]. Việc thảo dược tương tác với các thuốc hạ huyết áp sẵn có có thể làm trầm trọng thêm tình trạng hạ áp [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về độ an toàn của Hawthorn?
Các phân tích tổng quan quy mô lớn đã làm rõ bức tranh an toàn của thảo dược này trên lâm sàng:
Một nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2006 đã khảo sát hồ sơ an toàn của các đơn chế phẩm Crataegus [5]. Nghiên cứu tìm kiếm từ nhiều cơ sở dữ liệu y khoa như MEDLINE, EMBASE, Cochrane Library và báo cáo của WHO, đánh giá 24 nghiên cứu lâm sàng đủ tiêu chuẩn trên 5.577 bệnh nhân [5]. Liều dùng hàng ngày của các đơn chế phẩm Hawthorn trong các nghiên cứu dao động từ 160 đến 1.800 mg, thời gian dùng từ 3 đến 24 tuần [5]. Hai loại chiết xuất được dùng nhiều nhất là WS 1442 (chuẩn hóa 18,75% oligomeric procyanidins) và LI 132 (chuẩn hóa 2,25% flavonoids) [5]. Tổng cộng có 166 biến cố bất lợi được báo cáo, hầu hết ở mức độ nhẹ đến trung bình, trong đó tác dụng phụ phổ biến nhất là chóng mặt hoặc hoa mắt (15 trường hợp), và có 8 biến cố nghiêm trọng xảy ra với dịch chiết LI 132 [5].
Một đánh giá tổng quan khác công bố năm 2010 ghi nhận Hawthorn được dung nạp tốt, tác dụng phụ thường gặp nhất là chóng mặt và hoa mắt [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng chưa có bằng chứng cho thấy Hawthorn giúp giảm tỷ lệ tử vong hoặc đột tử do suy tim [2]. Các liệu pháp điều trị suy tim kinh điển đã được chứng minh vẫn được khuyến cáo ưu tiên cho đến khi độ an toàn và hiệu quả lâu dài của Hawthorn được kiểm chứng đầy đủ [2].
Năm 2015, một bài báo khoa học tổng hợp cơ sở dữ liệu về Crataegus monogyna điểm lại phân tích gộp Cochrane trên 10 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược gồm 855 bệnh nhân suy tim mạn tính [3]. Kết quả cho thấy các biến cố bất lợi được báo cáo như buồn nôn, chóng mặt, than phiền về tiêu hóa và tim mạch thường chỉ ở mức độ nhẹ, rải rác và thoáng qua khi dùng Hawthorn hỗ trợ cho các điều trị quy chuẩn [3].
Trên đối tượng người trưởng thành khỏe mạnh, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên chéo đôi mù đôi công bố năm 2018 kiểm tra ảnh hưởng điện tâm đồ sau khi uống một liều đơn 160 mg Hawthorn hoặc giả dược ở 20 người [4]. Kết quả theo dõi điện tâm đồ 12 chuyển đạo tại các mốc 1, 2, 4 và 6 giờ cho thấy khoảng QTc tối đa không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm Hawthorn và nhóm giả dược (346 ± 35 so với 346 ± 40 ms; p = 0,979), đồng thời không làm thay đổi các khoảng PR, QRS và không có biến cố bất lợi đáng kể nào xảy ra [4].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Các dữ liệu lâm sàng hiện nay cho thấy chiết xuất chuẩn hóa của Hawthorn có thể cải thiện các triệu chứng lâm sàng ở người suy tim nhẹ đến trung bình (NYHA I-III), cải thiện phân suất tống máu thất trái và cảm nhận sức khỏe chủ quan của người bệnh [2, 3]. Độc tính của dịch chiết được đánh giá là thấp, với liều gây chết một nửa (LD50) trên mô hình thí nghiệm là 25 mg/kg và chỉ số điều trị cao [1]. Nghiên cứu của tác giả Tauchert và cộng sự sử dụng liều cao WS 1442 lên đến 1.800 mg mà không ghi nhận tác dụng phụ đáng kể [1].
Tuy nhiên, các giới hạn khoa học vẫn tồn tại. Chưa có nghiên cứu dài hạn khẳng định Hawthorn có thể thay thế các thuốc điều trị tim mạch đặc hiệu hay kéo dài đời sống cho bệnh nhân [2]. Các nghiên cứu độc tính liều gấp 100 lần liều bình thường mới chỉ được thực hiện trên động vật mà chưa có thử nghiệm tương đương trên người [1]. Các báo cáo ca bệnh ghi nhận biến cố bất lợi tự phát (18 trường hợp) thường thiếu hụt dữ liệu để xác lập chắc chắn mối quan hệ nhân quả [1]. Do đó, người dùng không nên tự ý dựa vào thảo dược này để thay thế các chỉ định điều trị y khoa.
Những ai cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng?
Hawthorn có khả năng tương tác lý thuyết với một số nhóm thuốc quan trọng, bao gồm thuốc điều trị rối loạn nhịp tim (antiarrhythmics), thuốc điều trị tăng huyết áp (antihypertensives), thuốc trợ tim digoxin và các thuốc hạ lipid máu [2]. Do đó, người bệnh đang được kê đơn điều trị các bệnh tim mạch cần tuyệt đối tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp.
Đối với phụ nữ mang thai: Một nghiên cứu thử nghiệm năm 2008 trên chuột mang thai sử dụng liều Hawthorn gấp 56 lần liều của người qua đường bơm dạ dày vào các ngày thai kỳ 1-8 hoặc 8-15 không thấy tác động bất lợi đến sự phát triển của phôi thai [6]. Tuy vậy, nghiên cứu này chỉ ra rằng kết quả an toàn có thể do sinh khả dụng đường uống thấp và cần thêm nghiên cứu dược động học về mức độ hấp thu ở ruột non người trưởng thành [6]. Trong y văn, Hawthorn từng được xem là chống chỉ định trong thai kỳ [6], dù một số tài liệu khác ghi nhận không có chống chỉ định rõ ràng nhưng vẫn khuyến cáo bắt buộc phải hỏi ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng [1]. Người đang mang thai hoặc cho con bú không tự ý sử dụng khi chưa có hướng dẫn y tế trực tiếp [4, 7].
Gợi ý áp dụng và kiểm soát an toàn
Khi được sự đồng thuận của bác sĩ điều trị, người dùng nên lựa chọn các chế phẩm chuẩn hóa đã được kiểm chứng lâm sàng (như WS 1442 hoặc LI 132) [1, 2].
Liều dùng trong các nghiên cứu lâm sàng đã được ghi nhận dao động từ 160 đến 1.800 mg mỗi ngày, kéo dài từ 3 đến 24 tuần [5]. Người dùng không tự ý nâng liều vượt mức hướng dẫn trên bao bì sản phẩm hoặc chỉ định của thầy thuốc. Nên dùng trong hoặc sau bữa ăn để giảm thiểu nguy cơ buồn nôn hoặc kích ứng đường tiêu hóa [3]. Khi bắt đầu sử dụng, cần đứng lên ngồi xuống chậm rãi để phòng ngừa tình trạng tụt huyết áp tư thế gây chóng mặt [1, 2].
Hawthorn là thảo dược hỗ trợ tim mạch có độ dung nạp tương đối tốt nhưng vẫn đi kèm những rủi ro phản ứng phụ nhất định [1, 2]. Việc lắng nghe cơ thể, nhận diện sớm các dấu hiệu quá liều như chóng mặt hay khó chịu đường tiêu hóa để ngừng dùng là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe [1, 3]. Người có bệnh nền tim mạch cần luôn trao đổi với bác sĩ chuyên khoa thay vì tự ý điều trị bằng thảo dược [2].




