Sâm vũ diệp (thường được xếp trong nhóm nhân sâm thảo dược) từ lâu đã trở thành mặt hàng được săn đón với niềm tin giúp bồi bổ nguyên khí, tăng lực và phục hồi thể trạng nhanh chóng. Tuy nhiên, việc tự ý dùng sâm như một liệu pháp bồi bổ vô hại có thể tiềm ẩn những hiểm họa sức khỏe khôn lường, nhất là với người có thể trạng đặc biệt.
Thực tế y văn cho thấy các vị thuốc hay thảo dược nhóm sâm không dành cho tất cả mọi người. Dữ liệu dược lý học chỉ ra nhiều nhóm đối tượng phải thận trọng tuyệt đối hoặc tránh dùng để bảo đảm an toàn tính mạng.
Băn khoăn về tác dụng phụ và cơ chế ảnh hưởng của họ sâm
Nhiều người truyền tai nhau rằng thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, dùng càng nhiều càng tốt mà không gây độc hại. Tuy nhiên, trên phương diện dược lý, thảo dược tác động trực tiếp vào chuyển hóa, tim mạch và khả năng đông cầm máu của cơ thể.
Trong y văn, các ghi nhận riêng lẻ từng chỉ ra rằng nhân sâm châu Á (Panax ginseng) có liên quan đến các phản ứng bất lợi từ mất ngủ, tiêu chảy, căng đau vú cho đến xuất huyết âm đạo hay đau đầu nghiêm trọng [1]. Nghiên cứu tổng quan cũng cho thấy những rủi ro liên quan đến tim mạch như tăng huyết áp, rối loạn tiêu hóa khi dùng liều quá cao từ người sử dụng sâm [1].
Sự thiếu ranh giới rõ ràng giữa các loài sâm khác nhau như sâm châu Á (Panax ginseng), sâm Mỹ (Panax quinquefolius) hay sâm Siberia (Eleutherococcus senticosus) tạo ra nhiều nhầm lẫn trong cộng đồng [1]. Điều này cho thấy hoạt chất sinh học trong sâm tác động đa cơ quan và hoàn toàn có thể kích hoạt các biến cố sức khỏe bất lợi.
Nghiên cứu khoa học nói gì về ảnh hưởng của sâm lên chức năng tiểu cầu
Vấn đề được giới chuyên môn đặc biệt chú ý khi dùng thảo dược nhóm sâm là khả năng can thiệp vào quá trình đông - cầm máu. Y học cổ truyền coi nhiều thảo dược có đặc tính "hoạt huyết", từ đó làm dấy lên lo ngại về tác dụng chống kết tập tiểu cầu hoặc chống đông máu dựa trên các thử nghiệm trong ống nghiệm [2].
Để kiểm chứng nghi vấn này trên người, một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược năm 2017 đã được tiến hành trên 25 tình nguyện viên khỏe mạnh nhằm đánh giá tác động chống cầm máu của Panax ginseng (dùng đơn độc hoặc kết hợp với aspirin) qua 3 giai đoạn kéo dài mỗi đợt 3 tuần, cách nhau 2 tuần đào thải [2].
Kết quả thử nghiệm cho thấy: nhìn chung không có tác động liên quan lâm sàng đến chức năng tiểu cầu và đông máu [2]. Tuy nhiên, đã ghi nhận 1 trong số 23 đối tượng ở nhóm dùng Panax ginseng xuất hiện hiện tượng ức chế kết tập tiểu cầu kích ứng bởi acid arachidonic [2]. Dù vậy, sâm không làm suy giảm chỉ số PT/APTT, không ức chế hình thành thrombin và không gây ra biểu hiện chảy máu đáng kể trên nhóm tình nguyện viên khỏe mạnh này [2].
Nguy cơ tiềm ẩn trong phẫu thuật từ việc tự ý dùng thảo mộc
Dù thử nghiệm lâm sàng trên người khỏe mạnh cho kết quả tương đối khả quan, tình hình lại hoàn toàn khác biệt trên những bệnh nhân thực tế chuẩn bị bước vào can thiệp ngoại khoa. Việc tự ý bổ sung thảo dược bổ dưỡng trước khi lên bàn mổ là một thực trạng đáng lo ngại.
Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2015 trên 316 phụ nữ mắc ung thư vú tại thời điểm phẫu thuật ban đầu cho thấy: gần 16% bệnh nhân báo cáo có dùng một hoặc nhiều loại thảo dược hoặc chất bổ sung được cho là có khả năng làm tăng nguy cơ biến chứng chảy máu trong phẫu thuật [3]. Nghiên cứu nhấn mạnh nhiều liệu pháp bổ sung đường uống gồm bài thuốc thảo mộc và thực phẩm bổ sung bị chống chỉ định trước phẫu thuật do nguy cơ gây ra kết cục ngoại khoa bất lợi [3].
Các chất thảo dược có hoạt tính chống kết tập tiểu cầu tiềm ẩn khả năng kéo dài thời gian chảy máu, đe dọa trực tiếp đến tính mạng bệnh nhân trong và sau mổ [3]. Do đó, người chuẩn bị làm phẫu thuật không thể chủ quan tự ý dùng thảo dược chứa sâm.
4 nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý và thận trọng
Từ các bằng chứng nghiên cứu dược lý và ghi nhận y văn, có 4 nhóm đối tượng tuyệt đối không nên tự ý dùng sâm vũ diệp cũng như các thảo dược nhóm sâm:
Thứ nhất, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú. Cần lưu ý rằng các thử nghiệm lâm sàng hiện tại về đông máu chủ yếu thực hiện trên người trưởng thành khỏe mạnh [2], chưa có dữ liệu lâm sàng xác nhận tính an toàn của sâm vũ diệp trên phụ nữ mang thai. Hơn nữa, những tác dụng phụ ghi nhận từ sâm châu Á như xuất huyết âm đạo hay mất ngủ [1] là lời cảnh báo lớn cho thai kỳ. Việc co hồi tử cung hay nguy cơ chảy máu đều có thể ảnh hưởng xấu đến mẹ và bé.
Thứ hai, người có rối loạn đông máu hoặc tiền sử xuất huyết. Một số cơ địa nhạy cảm có thể bị ức chế kết tập tiểu cầu khi dùng thảo dược nhóm sâm [2]. Người có vết loét đường tiêu hóa, suy giảm chức năng đông máu hoặc có nguy cơ xuất huyết nội tạng nếu dùng thảo mộc hoạt huyết có thể khiến tình trạng trở nên khó kiểm soát.
Thứ ba, người chuẩn bị phẫu thuật hoặc can thiệp y tế xâm lấn. Do lo ngại các thảo mộc làm tăng nguy cơ chảy máu và biến chứng vết mổ [3], bệnh nhân sắp bước vào phẫu thuật cần dừng sử dụng tất cả các chế phẩm thảo dược không kê đơn.
Thứ tư, trẻ nhỏ. Trẻ em có hệ thống gan, thận và trục nội tiết chưa hoàn thiện. Hiện chưa có nghiên cứu khoa học xác lập tính an toàn của sâm vũ diệp trên trẻ nhỏ; dữ liệu hiện có chỉ giới hạn trên người trưởng thành khỏe mạnh [2]. Dược lực kích thích và tác động nội tiết từ họ sâm có thể dẫn đến nguy cơ rối loạn chuyển hóa hoặc dậy thì sớm ở lứa tuổi này.
Hiểu lầm thường gặp: Càng đắt tiền, càng bổ thì uống liều càng cao?
Một quan niệm sai lầm phổ biến là dùng sâm càng nhiều thì cơ thể càng nhanh khỏe. Nghiên cứu tổng quan lịch sử an toàn chỉ ra rằng từ năm 1979, các báo cáo tác dụng phụ như tăng huyết áp, mất ngủ, rối loạn tiêu hóa và kích động thần kinh xuất hiện chính là do dùng sâm vượt xa liều khuyến cáo (lên tới 15 g mỗi ngày, trong khi liều khuyến nghị thông thường chỉ từ 0,5 - 2 g mỗi ngày) [1].
Khi liều lượng được điều chỉnh giảm xuống mức 1,7 g/ngày, các triệu chứng bất lợi trở nên rất hiếm gặp [1]. Bài học rút ra từ các dữ liệu này là việc lạm dụng quá mức và sử dụng bừa bãi không kiểm soát các sản phẩm từ sâm là nguyên nhân cốt lõi gây độc tính [1].
Nhiều người cũng ngộ nhận rằng cứ uống sâm là sẽ bị chảy máu ồ ạt. Trên thực tế, ở người khỏe mạnh, thử nghiệm cho thấy nhân sâm không làm thay đổi các chỉ số đông máu tổng thể (PT/APTT) hay đe dọa tính mạng [2]. Dẫu vậy, nguy cơ xuất hiện rõ ràng hơn ở những người có bệnh nền hoặc dùng chung với các thuốc chống đông, kháng tiểu cầu khác.
Lời khuyên áp dụng an toàn và đúng cách trong đời sống
Để sâm mang lại giá trị hỗ trợ sức khỏe thay vì rước thêm bệnh, việc tuân thủ các nguyên tắc thận trọng là yêu cầu bắt buộc:
Người tiêu dùng chỉ nên dùng các thảo dược bổ dưỡng với lượng vừa phải, không được tự ý nâng liều hoặc dùng kéo dài triền miên nhiều tháng liền. Khi muốn dùng sâm phối hợp với các chế phẩm bồi bổ khác, cần có sự chỉ dẫn cụ thể của bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền.
Trước khi thực hiện bất kỳ phẫu thuật hay thủ thuật can thiệp y khoa nào, người bệnh cần thông báo đầy đủ với bác sĩ phẫu thuật về toàn bộ các loại sâm, thảo dược và thực phẩm chức năng đang dùng. Việc ngưng dùng trước mổ theo hướng dẫn y tế là bước phòng ngừa tối quan trọng để tránh nguy cơ mất máu khó cầm trên bàn phẫu thuật [3].
Tóm lại, sâm vũ diệp hay thảo dược họ sâm nói chung chỉ phát huy giá trị khi dùng đúng người, đúng cách. Người thuộc nhóm nguy cơ cao tuyệt đối không tự ý dùng và luôn cần tham vấn ý kiến chuyên môn y tế trước khi đưa vào cơ thể.


