Nhiều người thường tin dùng các thảo dược tự nhiên với suy nghĩ cây cỏ luôn lành tính và không gây hại. Thiên môn ráng (danh pháp khoa học là Asparagus filicinus) là một vị thuốc cổ truyền quen thuộc trong nhiều bài thuốc dân gian [1]. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu này tiềm ẩn không ít rủi ro sức khỏe, đặc biệt là với các nhóm đối tượng nhạy cảm.

Đối với câu hỏi "Ai không nên dùng Thiên môn ráng?", các chuyên gia y tế khuyến cáo ít nhất 4 nhóm cần hết sức cẩn trọng: phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, người có bệnh lý hoặc suy giảm chức năng thận, và người mắc bệnh gan hoặc suy giảm chức năng chuyển hóa. Lý do then chốt là dược liệu này hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm an toàn lâm sàng trên người, đồng thời chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh có thể gây tác dụng không mong muốn.

Thiên môn ráng là gì và chứa những hoạt chất nào?

Thiên môn ráng (Asparagus filicinus) thuộc chi Măng tây (Asparagus), một chi thực vật lớn với khoảng 300 loài khác nhau [2], [1]. Trong y học cổ truyền, phần rễ củ phơi khô của cây thường được ghi nhận với các tác dụng như thanh nhiệt, giảm ho, long đờm và lợi tiểu [1].

Về mặt hóa thực vật, các phân tích hiện đại cho thấy rễ Thiên môn ráng chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Một nghiên cứu công bố năm 1996 phát hiện dịch chiết cồn từ rễ loài này chứa hỗn hợp phức tạp của các saponin steroid, bao gồm các oligospirostanoside (đặt tên là Filicinin A và B) cùng các oligofurostanoside (Filicinoside C và D) [3]. Các saponin steroid này thường được đánh giá là thành phần có hoạt tính dược lý quan trọng [1].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2009 về các loài thuộc chi Măng tây cho thấy Asparagus filicinus rất giàu các phytoecdysteroid, đặc biệt là 20-hydroxyecdysone [4]. Điểm thú vị là các phytoecdysteroid này lại không tìm thấy trong các loài măng tây quen thuộc khác như A. cochinchinensis, A. officinalis hay A. setaceus [4]. Phytoecdysteroid là các phân tử steroid thực vật có khả năng tác động đến chuyển hóa lipid và điều hòa miễn dịch [4]. Sự hiện diện của các nhóm chất hoạt tính cao này đòi hỏi cơ thể phải chuyển hóa và bài tiết rất cẩn thận.

Khoa học nói gì: Bằng chứng còn hạn chế ở mức độ nào?

Dù được dùng trong dân gian, các dữ liệu khoa học hiện đại về Thiên môn ráng còn rất sơ khai. Hầu hết các dữ liệu chỉ dừng lại ở phân tích thành phần hóa học, đặc điểm gen lục lạp hoặc thử nghiệm cơ bản trong phòng thí nghiệm [4], [1], [3].

Nghiên cứu tổng quan năm 2024 về chi Măng tây nhấn mạnh rằng, mặc dù các chất chiết xuất và hợp chất hóa học (đặc biệt là saponin) thể hiện nhiều tiềm năng sinh học, những quan sát này chủ yếu chỉ giới hạn ở mô hình ống nghiệm (in vitro) và động vật sống (in vivo) [2]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào xác minh tính an toàn cũng như hiệu quả điều trị của Thiên môn ráng trên cơ thể người bệnh.

Đáng chú ý, việc khai thác quá mức và mất môi trường sống tự nhiên đã khiến loài cây này bị xếp vào danh sách các loài bị đe dọa trong Sách Đỏ của IUCN từ năm 2016 [1]. Thực trạng này làm gia tăng nguy cơ nhầm lẫn dược liệu hoặc mua phải sản phẩm trôi nổi không đảm bảo nguồn gốc và chất lượng.

4 nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi dùng

Do thiếu bằng chứng an toàn lâm sàng và dựa trên đặc tính dược lý của chi Asparagus, 4 nhóm người sau đây tuyệt đối không nên tự ý dùng Thiên môn ráng:

Thứ nhất, phụ nữ mang thai. Thai kỳ là giai đoạn cơ thể người mẹ có nhiều thay đổi lớn và rất nhạy cảm với các chất bên ngoài [5]. Một nghiên cứu đa quốc gia năm 2016 về thảo dược trong thai kỳ cảnh báo rằng một tỷ lệ lớn phụ nữ vẫn dùng các loại thảo dược có thể gây hại [6]. Nhiều thảo dược chống chỉ định do có bằng chứng gây co bóp tử cung hoặc kích thích kinh nguyệt, dẫn đến kết cục thai kỳ bất lợi [6]. Một nghiên cứu năm 2017 cũng lưu ý rằng nhận thức về rủi ro của các sản phẩm bổ sung và thảo dược không kê đơn ở phụ nữ mang thai vẫn còn nhiều hạn chế [7]. Do Thiên môn ráng chứa các saponin steroid và phytoecdysteroid tác động nội tiết [4], [3], việc dùng dược liệu này khi chưa có nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên thai phụ có thể đe dọa sức khỏe thai nhi.

Thứ hai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu nào đánh giá liệu các hoạt chất trong Thiên môn ráng như saponin hay phytoecdysteroid có đi qua sữa mẹ hay không [4], [3]. Cơ thể trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện chức năng giải độc, do đó bất kỳ chất lạ nào từ thảo dược cũng có thể tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc dị ứng.

Thứ ba, người suy giảm chức năng thận và mắc bệnh đường tiết niệu. Dân gian thường dùng rễ Thiên môn ráng như một chất lợi tiểu [1]. Tuy nhiên, việc kích thích bài niệu không kiểm soát bằng thảo dược thuộc chi Măng tây có thể gây nguy hiểm cho thận. Một nghiên cứu theo dõi lâm sàng trong 6 tuần trên 163 bệnh nhân sử dụng chế phẩm rễ măng tây khô phối hợp lá mùi tây (Asparagus P) cho thấy có 7 bệnh nhân phải ngừng tham gia sớm do gặp các vấn đề liên quan đến thận [8]. Nghiên cứu kết luận chống chỉ định dùng chế phẩm măng tây trong điều trị tăng huyết áp hoặc để súc rửa đường tiết niệu khi có viêm nhiễm thận và sỏi niệu [8]. Người có tiền sử suy thận, viêm đường tiết niệu cần tránh dùng Thiên môn ráng để phòng ngừa tổn thương thận tiến triển.

Thứ tư, người suy giảm chức năng gan hoặc bệnh gan mạn tính. Gan là cơ quan trung tâm làm nhiệm vụ chuyển hóa các phân tử saponin phức tạp và steroid ngoại sinh [4], [3]. Khi chức năng tế bào gan bị suy yếu, việc dung nạp một lượng lớn các hợp chất sinh học chưa rõ liều an toàn có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa, thậm chí dẫn đến tổn thương gan do thảo dược.

Những hiểu lầm thường gặp về Thiên môn ráng

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược thiên nhiên thì không độc hại". Trên thực tế, nhiều thảo dược chứa độc tính tự nhiên hoặc các hoạt chất điều hòa sinh học rất mạnh [6], [3]. Việc sử dụng tùy tiện không đúng liều lượng có thể gây ra nhiều biến chứng khó lường.

Một hiểu lầm khác là đánh đồng Thiên môn ráng với các loại măng tây ăn thông thường (Asparagus officinalis). Dù cùng thuộc chi Asparagus, măng tây ăn hàng ngày chứa nhiều vitamin C, acid folic và chất xơ có lợi cho chế độ ăn uống [2]. Ngược lại, Thiên môn ráng (A. filicinus) là dược liệu chứa hàm lượng cao các phytoecdysteroid đặc thù và các saponin steroid phức tạp [4], [3]. Không thể lấy tính an toàn của thực phẩm ăn uống để khẳng định sự lành tính của một vị thuốc chưa được thử nghiệm lâm sàng.

Ngoài ra, nhiều người tin rằng Thiên môn ráng có thể chữa dứt điểm bệnh phổi hoặc ung thư. Thực tế, các báo cáo cổ truyền chỉ ghi nhận kinh nghiệm dân gian hỗ trợ ho, viêm phổi [1]. Các tác dụng sinh học mới chỉ được ghi nhận ở mức nghiên cứu cơ bản trong ống nghiệm và tế bào, hoàn toàn không có bằng chứng chữa khỏi bệnh trên người [2], [1].

Áp dụng thực tế: Sử dụng thế nào để đảm bảo an toàn?

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình khi tiếp cận với các bài thuốc dân gian, người tiêu dùng nên thực hiện đúng các nguyên tắc sau:

  • Tham khảo ý kiến chuyên gia: Tuyệt đối không tự ý tìm hái, thu mua hoặc đun sắc rễ Thiên môn ráng uống mà không có sự chỉ định, giám sát của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền.
  • Thận trọng với đối tượng đặc biệt: Phụ nữ có thai, người đang cho con bú, người bị bệnh thận, bệnh gan hoặc đang dùng thuốc điều trị mạn tính cần kiên quyết nói không với các bài thuốc thảo dược chưa rõ nguồn gốc [6], [8].
  • Minh bạch thông tin: Luôn thông báo với bác sĩ điều trị về tất cả các sản phẩm thảo dược, thuốc đông y đang sử dụng để tránh tương tác thuốc bất lợi.
  • Đảm bảo nguồn gốc: Vì Thiên môn ráng đang bị đe dọa ngoài tự nhiên [1], việc mua bán trên thị trường rất dễ gặp phải hàng giả, hàng kém chất lượng hoặc chứa tạp chất nguy hại.

Thiên môn ráng là một dược liệu có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền và chứa đựng nhiều hoạt chất sinh học giàu tiềm năng [1], [3]. Tuy nhiên, trước khi có các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng chặt chẽ về độ an toàn trên người, người dân cần giữ thái độ cẩn trọng khoa học. Việc trang bị kiến thức và tham khảo ý kiến y khoa là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân, tránh tâm lý mù quáng tin vào các bài thuốc truyền miệng.