Nhiều gia đình vẫn giữ thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để hỗ trợ tiêu hóa hoặc thanh nhiệt khi gặp các vấn đề sức khỏe thông thường. Trong số đó, thổ hoàng liên thường được nhắc đến trong y học cổ truyền như một vị thuốc quen thuộc. Tuy nhiên, phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con nhỏ có nên sử dụng loại dược liệu này hay không là băn khoên lớn của không ít bạn đọc.

Để trả lời thẳng thắn cho thắc mắc trên, hiện nay chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào được thực hiện trực tiếp trên phụ nữ mang thai hoặc trẻ nhỏ để đánh giá mức độ an toàn của thổ hoàng liên. Toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có về dược liệu này mới dừng lại ở mức khảo sát thành phần hóa học, thử nghiệm trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm và ký sinh trùng. Do đó, phụ nữ có thai và trẻ em không nên tự ý sử dụng thổ hoàng liên dưới bất kỳ hình thức nào khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.

Thổ hoàng liên trong góc nhìn y học cổ truyền và nguồn gốc tự nhiên

Thổ hoàng liên, được định danh khoa học là Thalictrum foliolosum DC thuộc họ Hoàng liên (Ranunculaceae), là loài thảo mộc lâu năm có hoa phân bố nhiều tại vùng núi Himalaya [1]. Trong kho tàng y học bản địa, loài cây này từng được ghi nhận với nhiều công dụng đa dạng trong đời sống dân gian [1].

Cụ thể, các tài liệu ghi chép cổ truyền cho thấy loài cây này từng được sử dụng làm thuốc bổ, thuốc hạ sốt, thuốc lợi tiểu, thuốc nhuận tràng, trợ dạ dày và chữa sốt có chu kỳ [1]. Ngoài ra, kinh nghiệm dân gian ở một số vùng còn dùng thảo dược này trong việc hỗ trợ xử trí khi bị rắn cắn, điều trị bệnh vàng da và chứng thấp khớp [1].

Mặc dù có lịch sử sử dụng lâu đời trong dân gian, việc ứng dụng thổ hoàng liên trong đời sống hiện đại đòi hỏi phải có những đánh giá khắt khe dưới góc độ khoa học thực nghiệm. Các bài thuốc truyền miệng thường không nêu rõ liều lượng chính xác, cũng như không phân tách rõ rệt giữa các đối tượng sử dụng khác nhau.

Thành phần hóa học và nhóm alkaloid tự nhiên trong thổ hoàng liên

Các phân tích hóa thực vật chuyên sâu cho thấy thổ hoàng liên là một nguồn chứa dồi dào các alkaloid thuộc nhóm benzylisoquinoline [1]. Những hợp chất chuyển hóa thứ cấp này chính là yếu tố tạo nên các hoạt tính sinh học đặc trưng của cây [1].

Nghiên cứu rà soát y văn tổng quát đã thống kê hàng loạt alkaloid được phân lập từ loài thảo dược này, bao gồm berberine, jatrorrhizine, palmatine, thalrugosidine, thalrugosaminine và thalisopine (còn gọi là thaligosine) [1]. Bên cạnh đó, các nhà khoa học còn ghi nhận sự hiện diện của thalirugidine, thalirugine, 8-oxyberberine (berlambine), noroxyhydrastinine, N,O,O-trimethylsparsiflorine, thalicarpine, thalidasine cùng các phân tử mới như thalfoliolosumines A và thalfoliolosumines B [1].

Nhóm hoạt chất isoquinoline và bisbenzylisoquinoline này sở hữu cấu trúc hóa học phức tạp và có khả năng can thiệp vào nhiều quá trình sinh học của tế bào sống. Chính sự phong phú của các phân tử alkaloid này đã thôi thúc các nhà nghiên cứu tiến hành các thử nghiệm nhằm khám phá tiềm năng điều trị bệnh [1].

Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu thực nghiệm nói lên điều gì?

Để hiểu đúng về giá trị cũng như rủi ro của thổ hoàng liên, việc xem xét cẩn trọng từng công trình nghiên cứu đã được công bố là điều vô cùng cần thiết.

Năm 2020, một công trình tổng quan nghiên cứu chuyên sâu về dược lý dân tộc học đã tiến hành tra cứu thư tịch trên các cơ sở dữ liệu khoa học gồm Google Scholar, PubMed và Web of Science đối với toàn bộ tài liệu tiếng Anh về cây Thalictrum foliolosum [1]. Kết quả tổng hợp chỉ ra rằng loài cây này sở hữu nguồn alkaloid benzylisoquinoline phong phú, đặc biệt là berberine [1]. Đáng chú ý, nhóm tác giả báo cáo rằng chưa có tài liệu nào ghi nhận về độc tính của loài thảo dược này trong các y văn đã công bố [1]. Tuy nhiên, đây chỉ là đánh giá hồi cứu tài liệu thư mục chứ không phải là một thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người bệnh hay thai phụ [1].

Bước sang năm 2021, một nghiên cứu thực nghiệm tập trung phân tích hóa thực vật trên phần rễ của cây Thalictrum foliolosum chiết xuất bằng cồn 70% [2]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập thành công ba alkaloid isoquinoline mới, được đặt tên theo cấu trúc hóa học là 5,6,7,12-tetramethoxy-2-methyl-13-hydroxy-11-(4'-methoxycarbonylphenoxy)benzylisoquinoline (hợp chất 1), 5,6,7,12-tetramethoxy-2-methyl-13-hydroxy-11-(4'-carbonylphenoxy) benzylisoquinoline (hợp chất 2), và 3-methoxy-10-O-acetylprodensiflorin B (hợp chất 3) [2].

Để đánh giá hoạt tính, các hợp chất này được đưa vào thử nghiệm độc tính tế bào trong ống nghiệm (in vitro) đối với sáu dòng tế bào ung thư phổi ở người gồm H460, H23, HTB-58, A549, H441 và H2170 [2]. Kết quả ghi nhận hợp chất 1 và 2 thể hiện độc tính tế bào đáng kể trên toàn bộ các dòng tế bào ung thư phổi được thử nghiệm, với giá trị nồng độ ức chế 50% tế bào (IC50) đều đạt dưới 20 µM [2]. Giới hạn rõ ràng của nghiên cứu này là phép thử chỉ được tiến hành độc lập trên các đĩa nuôi cấy tế bào ung thư, hoàn toàn chưa thể hiện được mức độ an toàn hay phản ứng trên cơ quan sinh sản của cơ thể người sống [2].

Trước đó, một nghiên cứu công bố vào năm 2016 đã tiến hành khảo sát trên toàn bộ cây Thalictrum foliolosum [3]. Các nhà khoa học đã phân lập được hai alkaloid benzylisoquinoline hiếm chứa clo là thalfoliolosumines A (hợp chất 1) và B (hợp chất 2), cùng với tám alkaloid isoquinoline đã biết khác (từ hợp chất 3 đến hợp chất 10) [3]. Tác dụng kháng tăng sinh tế bào trong ống nghiệm của các hợp chất này được đo lường bằng phương pháp MTT trên các dòng tế bào MCF-7 (ung thư vú), PC-3 (ung thư tuyến tiền liệt), U937 (dòng tế bào u lympho bào mô) và phương pháp nhuộm xanh trypan trên dòng tế bào HL-60 (bạch cầu cấp) [3].

Kết quả cho thấy hai hợp chất mới 1 và 2 thể hiện hoạt tính kháng tăng sinh ở mức vừa phải trên tế bào MCF-7, PC-3 và HL-60, nhưng có tác dụng ức chế tốt trên dòng tế bào U937 với chỉ số IC50 lần lượt là 7,50 µM và 6,97 µM [3]. Đồng thời, hợp chất 7 và hợp chất 10 thể hiện hoạt tính kháng tăng sinh mạnh nhất đối với dòng tế bào HL-60 với giá trị IC50 lần lượt là 0,93 µM và 1,69 µM [3]. Ngoài ra, khi đo lường khả năng chống oxy hóa qua thử nghiệm ABTS, các alkaloid bisbenzyltetrahydroisoquinoline (hợp chất từ 3 đến 6) đã thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất [3]. Nghiên cứu này thuần túy là thử nghiệm hóa sinh và tế bào học trong ống nghiệm [3].

Cũng trong năm 2016, một nghiên cứu khác tiến hành phân tích trên bộ phận thân cây thổ hoàng liên đã phân lập được hai alkaloid bisbenzylisoquinoline mới (hợp chất 1 và 2) cùng nhóm protoberberine gồm thalifendine và berberine [4]. Khi thử nghiệm hoạt tính ức chế enzyme DNA topoisomerase IB của ký sinh trùng Leishmania donovani, hợp chất 2 cho thấy khả năng ức chế gần như hoàn toàn hoạt động của enzyme này ở nồng độ 50 µM [4]. Hợp chất này cũng chứng minh hiệu quả tiêu diệt các thể promastigote của ký sinh trùng cả ở chủng hoang dại lẫn chủng kháng thuốc SAG [4].

Khoảng trống nghiên cứu đối với phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ

Từ các bằng chứng khoa học nêu trên, có thể thấy rõ ràng một sự thật: chưa có nghiên cứu khoa học nào được thực hiện trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ em [1] [2] [3] [4]. Các dữ liệu y học hiện đại đối với thổ hoàng liên hoàn toàn khu trú ở mức thử nghiệm trên tế bào ung thư nhân tạo trong phòng thí nghiệm, trên ký sinh trùng và khảo cứu thư tịch cổ [1] [2] [3] [4].

Nhiều người thường lo ngại các alkaloid tự nhiên có thể gây kích thích co bóp tử cung dẫn đến nguy cơ sảy thai hoặc sinh non. Mặc dù mối băn khoăn này rất phổ biến khi sử dụng các cây thuốc nhóm hoàng liên, nhưng riêng với loài thổ hoàng liên Thalictrum foliolosum, các tài liệu nghiên cứu hiện có chưa từng kiểm tra hay xác nhận tác động trực tiếp của các alkaloid này lên trương lực cơ trơn tử cung hay sự an toàn của thai nhi [1] [2] [3] [4].

Do chưa có nghiên cứu lâm sàng trên người, khoa học hiện vẫn chưa nắm rõ các alkaloid trong thổ hoàng liên sẽ chuyển hóa ra sao qua gan của người mẹ, liệu có đi qua hàng rào nhau thai hay bài tiết vào sữa mẹ hay không. Việc thiếu hụt dữ liệu trên các nhóm đối tượng nhạy cảm chính là lý do khiến giới chuyên môn luôn đặt mức cảnh báo cao nhất.

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng dược liệu thiên nhiên

Một hiểu lầm rất tai hại là nhiều người tin rằng thảo dược thiên nhiên hễ được y học cổ truyền sử dụng thì không có độc tính và ai dùng cũng được. Dù nghiên cứu tổng quan từng ghi nhận chưa thấy báo cáo độc tính trong các tài liệu thư mục [1], điều này không đồng nghĩa với việc thảo dược an toàn tuyệt đối cho mọi cơ địa. Việc "chưa có báo cáo" trong tài liệu thường phản ánh tình trạng thiếu các nghiên cứu độc tính bài bản hơn là sự khẳng định thảo dược vô hại hoàn toàn [1].

Một ngộ nhận khác đến từ việc nhìn thấy hoạt tính gây độc tế bào ung thư phổi [2] hay kháng tăng sinh tế bào u bạch cầu [3] trong phòng thí nghiệm rồi suy diễn rằng cây thuốc này lành tính với tế bào thường. Trong sinh học phân tử, những hợp chất có khả năng tiêu diệt tế bào ác tính mạnh mẽ ở nồng độ vi mô (IC50 dưới 20 µM hay dưới 10 µM) đều là những chất có hoạt tính sinh học rất cao [2] [3]. Những chất có hoạt tính mạnh như vậy luôn tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu lên các mô đang phân chia nhanh chóng, chẳng hạn như phôi thai đang phát triển.

Nhiều người còn có thói quen khi bị đau bụng, tiêu chảy hay sốt trong lúc mang thai liền tự ý mua rễ thảo mộc về sắc uống theo mách bảo. Đây là hành động vô cùng mạo hiểm, bởi cơ thể phụ nữ trong thai kỳ có những biến đổi nội tiết và sinh lý rất phức tạp, dễ xảy ra phản ứng bất lợi khó lường trước.

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Dựa trên nguyên tắc an toàn y khoa và thực trạng dữ liệu nghiên cứu hiện có, các nhóm đối tượng sau đây cần tuyệt đối thận trọng:

Thứ nhất là phụ nữ đang trong thai kỳ. Do chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào về sự an toàn đối với thai nhi hay ảnh hưởng đến tử cung, thai phụ không được tự ý sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ thổ hoàng liên dưới mọi hình thức. Mọi nguy cơ tiềm ẩn từ nhóm alkaloid có hoạt tính sinh học cao đều có thể đe dọa đến sự phát triển của em bé.

Thứ hai là phụ nữ đang cho con bú. Sự an toàn của các alkaloid trong thổ hoàng liên đối với trẻ sơ sinh bú mẹ chưa từng được khảo sát. Các hợp chất phân tử nhỏ có thể thẩm thấu qua tuyến sữa và tác động đến hệ tiêu hóa non nớt của em bé.

Thứ ba là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Chức năng gan và thận của trẻ em chưa phát triển hoàn thiện để chuyển hóa và đào thải các alkaloid phức tạp như benzylisoquinoline [1]. Trong y văn, chưa hề có thông số về liều lượng an toàn của thổ hoàng liên dành cho lứa tuổi này.

Thứ tư là những người có bệnh nền mạn tính, người đang suy giảm chức năng gan, thận hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh lý khác. Các alkaloid tự nhiên có thể tương tác với thuốc chuyển hóa qua enzyme gan, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu và gây hại cho sức khỏe.

Khuyến nghị áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Trong đời sống hàng ngày, nếu bạn hoặc người thân đang quan tâm đến việc bồi bổ sức khỏe hoặc điều trị các chứng bệnh thông thường bằng thảo dược, hãy ghi nhớ những nguyên tắc quan trọng sau:

Trước hết, không tự ý tìm hái, mua bán qua mạng các loại rễ, thân thổ hoàng liên khô hoặc tươi không rõ nguồn gốc xuất xứ. Việc nhầm lẫn loài thảo mộc hoặc sử dụng dược liệu bị pha tạp, nấm mốc có thể dẫn tới ngộ độc nghiêm trọng.

Thứ hai, các nghiên cứu khoa học hiện có hoàn toàn không đưa ra liều dùng cụ thể hàng ngày bằng số lượng gam, số lượng rễ hay thời điểm uống cho người sử dụng [1] [2] [3] [4]. Do đó, người dân không được tự tính toán liều lượng tại nhà. Mọi can thiệp bằng y học cổ truyền chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải và bắt buộc phải thông qua sự thăm khám, kê đơn của các bác sĩ chuyên khoa hoặc lương y đã được cấp phép hành nghề.

Thứ ba, đối với phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ, khi xuất hiện các triệu chứng như sốt, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hay vàng da, giải pháp an toàn duy nhất là đến ngay bệnh viện hoặc cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán chính xác. Tuyệt đối không tự ý chữa trị bằng các bài thuốc dân gian truyền miệng để tránh những hậu quả đáng tiếc cho sức khỏe của mẹ và bé.

Thổ hoàng liên là một dược liệu giàu tiềm năng với nhiều alkaloid quý giá đang được khoa học tiếp tục khám phá trong ống nghiệm [1] [2] [3] [4]. Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa nuôi cấy tế bào đến ứng dụng thực tế trên người là rất lớn. Việc thận trọng, tôn trọng các bằng chứng khoa học và tuân thủ tư vấn của bác sĩ chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.