Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây dại trong tự nhiên để làm thuốc hoặc ngâm uống với mong muốn chữa bệnh, thải độc. Tiết dê lá dày (Pericampylus glaucus) là một loại dây leo mọc phổ biến ở các nước châu Á, từ lâu đã được nhắc đến trong y học cổ truyền để trị sốt, ho, sưng lách hoặc đau nhức [1]. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn liệu thành phần alkaloid tự nhiên trong loại thảo dược này có gây tổn hại cho gan và thận khi dung nạp bằng đường uống hay không.

Để trả lời ngắn gọn: Dữ liệu an toàn đường uống và độc tính chính xác trên gan thận của cây tiết dê lá dày hiện vẫn còn rất hạn chế. Các nghiên cứu hiện đại mới chỉ phân lập hoạt chất và thử nghiệm hoạt tính sinh học trong điều kiện tế bào nhân tạo (in vitro), hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người nhằm xác định mức liều an toàn cũng như tác động thực sự đối với chức năng lọc máu của gan và thận.

Bản chất isoquinoline alkaloid trong tiết dê lá dày

Cây tiết dê lá dày thuộc họ Menispermaceae, là nguồn thực vật chứa nhiều nhóm alkaloid tự nhiên phức tạp. Trong số đó, các alkaloid nhóm isoquinoline và alkaloid cấu trúc hasubanane đã được chiết xuất và nhận dạng thông qua các phương pháp hóa học hiện đại [2].

Về mặt hóa học thực vật, alkaloid là nhóm hợp chất tự nhiên chứa nitơ có hoạt tính sinh lý mạnh. Khi đi vào cơ thể người, gan là cơ quan giữ vai trò chính trong quá trình chuyển hóa, còn thận chịu trách nhiệm đào thải các dẫn xuất chuyển hóa này. Khi một chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học cao chưa được kiểm chứng về liều độc, việc gan và thận phải tiếp xúc liên tục có thể gây áp lực chuyển hóa lớn.

Tuy nhiên, với riêng cây tiết dê lá dày (Pericampylus glaucus), các dẫn xuất alkaloid được tìm thấy chưa có đầy đủ hồ sơ dược động học đường uống để khẳng định chắc chắn mức nồng độ nào sẽ dẫn tới nguy cơ ngộ độc tế bào gan hoặc suy giảm màng lọc cầu thận.

Nghiên cứu phân lập các hợp chất alkaloid

Một công trình khoa học công bố năm 2008 đã tiến hành nghiên cứu trên các bộ phận trên mặt đất của cây tiết dê lá dày (Pericampylus glaucus) [2]. Các nhà khoa học đã phân lập được 4 alkaloid dạng hasubanane mới đặt tên là periglaucine A-D [2]. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn ghi nhận 3 alkaloid đã biết gồm norruffscine, (-)-8-oxotetrahydropalmatine và (-)-8-oxocanadine [2].

Cấu trúc phân tử của các hợp chất này được giải mã thông qua kỹ thuật cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (EIMS) và tinh thể học tia X cho periglaucine A [2]. Ở cấp độ tế bào, nhóm nghiên cứu nhận thấy các alkaloid periglaucine A-D có khả năng ức chế kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) trên dòng tế bào Hep G2.2.15 [2].

Đặc biệt, hợp chất (-)-8-oxotetrahydropalmatine cho chỉ số chọn lọc tương đối cao (SI = 22,4) với nồng độ ức chế bán tối đa IC50 là 0,14 mM trên dòng tế bào Hep G2.2.15 [2]. Ngoài ra, norruffscine và (-)-8-oxotetrahydropalmatine cũng cho thấy hoạt tính ức chế virus HIV-1 trên tế bào C8166 với giá trị EC50 lần lượt là 10,9 và 14,1 microM (chỉ số chọn lọc tương ứng là 45,7 và 18,8) [2]. Thử nghiệm này chỉ giới hạn ở mức tế bào dòng nuôi cấy và tập trung vào hoạt tính kháng virus, không đánh giá độc tính tích lũy đường uống đối với mô gan thận sống.

Đánh giá hoạt tính kháng viêm và độc tế bào trong phòng thí nghiệm

Năm 2017, một nghiên cứu khác đã thu thập các bộ phận thân, lá, rễ và quả của cây Pericampylus glaucus để chiết xuất phân đoạn tuần tự bằng các dung môi hexane, chloroform và ethanol [1]. Nghiên cứu này nhằm mục đích kiểm tra hoạt tính kháng viêm và độc tính tế bào để làm rõ kinh nghiệm dân gian [1].

Phương pháp thực hiện bao gồm thử nghiệm khả năng ngăn biến tính protein do nhiệt, ổn định hồng cầu người dưới áp lực nhược trương và đo độ ức chế enzym cyclooxygenase (COX-1 và COX-2) [1]. Về độc tính tế bào, mẫu chiết được kiểm tra trên dòng tế bào biểu mô phổi người MRC-5 và tế bào ung thư vòm họng HK1 bằng phép thử MTT [1].

Kết quả cho thấy nhiều phân đoạn chiết có khả năng ngăn cản sự biến tính protein do nhiệt và ngăn ngừa hiện tượng vỡ hồng cầu [1]. Đa số các dịch chiết biểu hiện hoạt tính ức chế enzym COX [1]. Tuy nhiên, về mặt an toàn tế bào, nghiên cứu ghi nhận các phân đoạn chiết bằng ethanol có xu hướng thể hiện độc tính tế bào cao hơn so với các dịch chiết khác, trong khi một số phân đoạn khác lại kích thích sự phát triển và chuyển hóa của tế bào [1]. Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là hoàn toàn thực hiện in vitro, không thực nghiệm đưa chiết xuất qua đường tiêu hóa của động vật sống.

Khoảng trống dữ liệu về độc tính đường uống trên gan thận

Mặc dù cây tiết dê lá dày được dùng theo kinh nghiệm bản địa để xử lý nhiều triệu chứng như sốt, ho, viêm thanh quản, hen suyễn, nhức đầu, vết rắn cắn hoặc đau thấp khớp [1], cơ sở dữ liệu độc tính học hiện đại vẫn thiếu vắng các thử nghiệm sinh hóa chuyên sâu.

Độc tính đường uống đòi hỏi phải đo lường nồng độ men gan (AST, ALT), bilirubin, cùng các chỉ số creatinin, ure huyết thanh để đánh giá mức độ tổn thương ống thận. Hiện tại chưa có công bố nào xác lập mức liều dung nạp tối đa hoặc liều không quan sát thấy tác dụng phụ (NOAEL) trên gan thận đối với cây tiết dê lá dày.

Việc phân đoạn ethanol của cây gây độc tế bào phổi và tế bào ung thư trong ống nghiệm [1] là một dấu hiệu cảnh báo rằng các hợp chất trong cây có khả năng tác động mạnh tới màng tế bào. Khi không kiểm soát được nồng độ hoạt chất, nguy cơ gây gánh nặng chuyển hóa cho tế bào nhu mô gan và cầu thận là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên

Một hiểu lầm rất phổ biến là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn lành tính, uống thay trà không lo hại gan thận". Trên thực tế, alkaloid là nhóm hóa chất bảo vệ tự nhiên của thực vật, nhiều loại alkaloid có độc tính sinh học cao và phụ thuộc rất lớn vào liều lượng cũng như cách chiết tách.

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng hoạt tính kháng virus hoặc kháng viêm trong ống nghiệm với công dụng chữa bệnh ngoài đời thực. Thử nghiệm trên dòng tế bào Hep G2.2.15 [2] chỉ diễn ra trong đĩa thí nghiệm với nồng độ tinh khiết được kiểm soát chặt chẽ. Khi người dùng tự sắc hoặc ngâm rượu toàn cây, dịch chiết thu được chứa hỗn hợp phức tạp nhiều chất chưa rõ tỷ lệ, không thể coi là thuốc trị bệnh viêm gan.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các bài thuốc dân gian lưu truyền nhiều đời thì không cần lưu ý liều lượng. Cây tiết dê lá dày theo y văn dân gian được dùng cho rất nhiều tình trạng bệnh [1], nhưng kinh nghiệm truyền miệng thiếu khả năng phát hiện các tổn thương vi thể âm thầm ở gan và thận phát triển sau một thời gian dài sử dụng.

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Dựa trên việc thiếu hụt bằng chứng an toàn và sự hiện diện của các alkaloid có hoạt tính sinh học tế bào, một số nhóm người dùng cần đặc biệt cảnh giác:

Người có bệnh lý nền về gan: Những người đang bị viêm gan virus, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan không nên tùy tiện dùng dịch chiết từ loại cây này. Dù có nghiên cứu in vitro cho thấy alkaloid periglaucine ức chế HBsAg [2], gan đang tổn thương sẽ rất dễ bị quá tải chuyển hóa trước các hợp chất alkaloid thô.

Người bị suy giảm chức năng thận: Thận là cơ quan bài tiết các sản phẩm chuyển hóa. Bệnh nhân viêm cầu thận, suy thận mạn tuyệt đối không tự ý uống các loại nước sắc thảo mộc chưa rõ liều an toàn để tránh kích hoạt phản ứng độc tế bào.

Phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào về tác động của cây tiết dê lá dày trên đối tượng này. Do đó, việc sử dụng có thể dẫn tới những rủi ro khó lường cho thai nhi và trẻ nhỏ.

Người đang sử dụng thuốc điều trị theo toa: Nguy cơ tương tác thuốc có thể xảy ra khi gan phải huy động hệ enzym để chuyển hóa đồng thời cả thuốc Tây y và các alkaloid từ thảo mộc.

Khuyến nghị áp dụng thực tế và an toàn sử dụng

Vì các nghiên cứu khoa học hiện nay chưa đưa ra liều dùng đường uống an toàn tiêu chuẩn cho cây tiết dê lá dày, người dân không nên tự ý thu hái cây hoang dại để sắc uống hoặc ngâm rượu trị bệnh tại nhà.

Nếu muốn tìm hiểu hoặc áp dụng các bài thuốc y học cổ truyền có thành phần từ tiết dê lá dày, cần thăm khám và nhận chỉ định trực tiếp từ các bác sĩ chuyên khoa hoặc lương y được cấp phép. Tuyệt đối không tự ý dùng dài ngày với lượng lớn.

Trong quá trình sử dụng bất kỳ chế phẩm thảo dược nào, nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi bất thường, chán ăn, vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc giảm lượng nước tiểu, người bệnh phải ngừng sử dụng ngay lập tức và đến bệnh viện kiểm tra chức năng gan thận.

Nhìn chung, cây tiết dê lá dày là một dược liệu tiềm năng chứa nhiều alkaloid độc đáo như periglaucine hay (-)-8-oxotetrahydropalmatine với tác dụng ức chế virus và kháng viêm đã được ghi nhận trong phòng thí nghiệm [2], [1]. Tuy nhiên, khoảng trống lớn về dữ liệu an toàn đường uống trên người đòi hỏi người dùng phải luôn thận trọng, không tự ý dùng bừa bãi để bảo vệ chức năng gan và thận.