Khoai sâm đất (tên khoa học là Smallanthus sonchifolius, hay còn gọi là yacon) đang trở thành một cái tên thu hút sự chú ý của nhiều người bệnh tiểu đường nhờ lời đồn thổi về khả năng "hạ đường huyết thần kỳ". Củ sâm đất có vị ngọt thanh, mọng nước, thường được người tiêu dùng mua về ăn sống, nấu canh hoặc chế biến thành dạng si-rô.
Tuy nhiên, liệu loại củ này có thực sự giúp ổn định đường huyết như những lời quảng cáo truyền miệng? Câu trả lời ngắn gọn là: Khoai sâm đất có chứa các thành phần hỗ trợ cải thiện chuyển hóa đường, nhưng phần lớn bằng chứng mạnh mẽ hiện nay đến từ động vật, trong khi các thử nghiệm lâm sàng trên người vẫn còn rất khiêm tốn [1], [2], [3].
Cơ chế tác động của sâm đất lên đường huyết
Thành phần nổi bật nhất tạo nên giá trị dinh dưỡng của củ sâm đất là fructooligosaccharides (FOS) [1], [2]. Đây là một dạng carbohydrate chuỗi ngắn hoạt động như chất xơ hòa tan và prebiotic, cơ thể người không thể tự tiêu hóa bằng các enzym thông thường ở ruột non non [1], [2].
Khi đi xuống ruột già, FOS trở thành nguồn thức ăn nuôi dưỡng hệ vi sinh vật đường ruột [1], [2]. Quá trình lên men này tạo ra các axit béo chuỗi ngắn (SCFA) [2]. Các axit béo chuỗi ngắn này sau đó được hấp thu nhanh chóng vào máu qua đại tràng, đóng vai trò điều hòa chuyển hóa và tín hiệu tế bào [2].
Nhờ sự hiện diện của SCFA cùng khả năng kích thích bài tiết peptide-1 giống glucagon (GLP-1), sâm đất thúc đẩy tế bào mô ngoại biên tăng cường hấp thu glucose và cải thiện độ nhạy của hormone insulin [2]. Sự điều hòa này giúp hạn chế mức tăng đột biến của lượng đường trong máu sau các bữa ăn [1], [2].
Bằng chứng lâm sàng trên người nói gì?
Mặc dù có nhiều giả thuyết triển vọng, số lượng nghiên cứu can thiệp trực tiếp trên cơ thể người đối với khoai sâm đất vẫn còn rất ít ỏi [1], [2], [3]. Các thử nghiệm lâm sàng hiện có chủ yếu tập trung vào chế phẩm si-rô sâm đất thay vì củ tươi thái lát [1], [3].
Một thử nghiệm lâm sàng chéo, ngẫu nhiên, mù đôi công bố năm 2019 đã khảo sát trên 40 phụ nữ (gồm 20 người có cân nặng bình thường và 20 người béo phì độ I) [1]. Sau 12 giờ nhịn ăn qua đêm, các tình nguyện viên được dùng bữa sáng kèm 40 g giả dược hoặc bữa sáng kèm 40 g si-rô sâm đất (chứa 14 g FOS) [1].
Mẫu máu được lấy tại các thời điểm 15, 30, 45, 60, 90 và 120 phút [1]. Kết quả cho thấy nồng độ glucose trong máu sau ăn giảm đáng kể ở mốc 30 phút, nồng độ insulin cũng giảm tại mốc 15, 30 và 45 phút ở nhóm dùng si-rô sâm đất so với giả dược [1]. Tuy nhiên, thử nghiệm này không ghi nhận tác động rõ rệt đối với chỉ số triglyceride [1].
Trước đó, một nghiên cứu lâm sàng mù đôi có đối chứng giả dược năm 2009 kéo dài 120 ngày trên nhóm phụ nữ tiền mãn kinh bị béo phì và rối loạn lipid máu nhẹ [3]. Các đối tượng được chia thành hai mức liều: 0,14 g FOS/kg thể trọng/ngày và 0,29 g FOS/kg thể trọng/ngày [3].
Kết quả cho thấy việc sử dụng hàng ngày si-rô sâm đất giúp giảm cân nặng, vòng eo, chỉ số khối cơ thể (BMI), giảm nồng độ insulin lúc đói và giảm chỉ số kháng insulin HOMA [2], [3]. Đáng chú ý, mức đường huyết lúc đói không thay đổi đáng kể, cho thấy si-rô sâm đất chủ yếu tác động lên mức độ nhạy insulin và kiểm soát cân nặng thay vì kéo giảm đường huyết lúc đói [3].
Ngoài ra, một thử nghiệm khác trên người cao tuổi khi dùng củ sâm đất sấy đông khô hàng ngày ghi nhận hàm lượng FOS (7,4 g) có mối tương quan thuận với việc giảm lượng glucose huyết thanh [2].
Dữ liệu dồi dào từ các nghiên cứu trên động vật
Trái ngược với sự hạn chế ở các thử nghiệm người, tác dụng của sâm đất được ghi nhận rất phong phú trong các mô hình thực nghiệm tiền lâm sàng trên loài gặm nhấm [2], [4], [5], [6], [7], [8].
Trong một nghiên cứu trên chuột bị tiểu đường do hóa chất streptozotocin, việc bổ sung bột sâm đất (với liều 340 hoặc 6800 mg FOS/kg thể trọng) trong 90 ngày đã làm tăng tế bào beta đảo tụy, tăng GLP-1, giảm mỡ nội tạng và tăng nhẹ insulin lúc đói [2]. Một nghiên cứu năm 2015 cũng trên chuột tiểu đường do streptozotocin cho thấy bột củ sâm đất liều 340 mg FOS/kg/ngày trong 90 ngày giúp giảm chất chỉ thị stress oxy hóa malondialdehyde ở gan (-30,97%) và thận (-19,15%), đồng thời phục hồi mỡ máu về gần mức bình thường [5].
Năm 2013, nghiên cứu trên chuột đực Zucker fa/fa béo phì kháng insulin cho ăn khẩu phần chứa 6,5% sâm đất trong 5 tuần [2], [7]. Kết quả ghi nhận mức đường huyết lúc đói giảm từ 184,1 mg/dl xuống 167,8 mg/dl và lượng sản xuất glucose cơ bản từ gan giảm từ 9,9 xuống 7,4 mg/kg/phút [7]. Cơ chế được xác định là do sâm đất làm giảm biểu hiện của protein Trb3 ở gan (chất ức chế hoạt động của Akt), từ đó phục hồi độ nhạy insulin tại gan [2], [7].
Bên cạnh củ, các bộ phận khác như lá sâm đất cũng được thử nghiệm [4], [8]. Chiết xuất nước lá sâm đất liều 500 mg/kg dùng trong 14 ngày trên chuột bị hội chứng chuyển hóa giúp giảm nồng độ glucose (10,33%), giảm HbA1c (61,58%) và giảm triglycerid huyết tương (50,35%) [4]. Một nghiên cứu năm 2016 trên chuột sơ sinh bị tiểu đường dùng chiết xuất cồn-nước lá sâm đất liều 400 mg/kg/ngày trong 14 ngày cũng cho thấy sự cải thiện dung nạp glucose mà không gây ngộ độc gan [8].
Tuy vậy, một nghiên cứu năm 2012 khi phối hợp chiết xuất đậu nành và sâm đất lên men trên chuột tiểu đường lại không nhận thấy sự thay đổi rõ rệt nào ở nồng độ glucose máu hay men gan AST, ALT sau 7 tuần [6]. Điều này phản ánh tính phức tạp và không đồng nhất tùy thuộc vào dạng chế phẩm của sâm đất [6].
Những hiểu lầm thường gặp về khoai sâm đất
Nhiều người lầm tưởng rằng ăn khoai sâm đất có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị tiểu đường do bác sĩ kê đơn. Đây là một quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nguy hiểm. Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra rằng sâm đất chủ yếu hỗ trợ hạ đường huyết sau ăn hoặc cải thiện tình trạng kháng insulin, chứ không có tác dụng chữa khỏi bệnh [1], [2], [3].
Hiểu lầm thứ hai là việc cho rằng ăn củ tươi cũng mang lại tác động mạnh hệt như các chế phẩm chiết xuất [1], [2]. Đa số các thử nghiệm trên người sử dụng dạng si-rô cô đặc hoặc bột chuẩn hóa với hàm lượng FOS cụ thể (như 14 g FOS trong 40 g si-rô) [1]. Hàm lượng hoạt chất trong củ sâm đất tươi trên thực tế có thể biến động tùy thổ nhưỡng, thời gian thu hoạch và cách lưu trữ [1], [2].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người mắc bệnh tiểu đường đang uống thuốc hạ áp hoặc tiêm insulin cần theo dõi chặt chẽ đường huyết nếu sử dụng sâm đất thường xuyên, tránh nguy cơ hạ đường huyết quá mức và phải thảo luận trước với bác sĩ điều trị.
Những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc mắc hội chứng ruột kích thích (IBS) nên cẩn trọng. Do chứa hàm lượng FOS cao thuộc nhóm chất xơ hòa tan lên men, việc tiêu thụ sâm đất có thể làm tăng tần suất đi tiêu, gây đầy hơi, chướng bụng hoặc tiêu chảy nếu dùng quá nhiều [2], [3]. Nghiên cứu cho thấy ngưỡng tiêu thụ hàng ngày của si-rô sâm đất để không gây tác dụng phụ khó chịu lên tiêu hóa là khoảng 0,14 g FOS/kg thể trọng [3].
Hiện tại, chưa có đủ nghiên cứu an toàn và hiệu quả của khoai sâm đất trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu khoa học hiện hành chỉ mới tập trung ở phụ nữ trưởng thành, phụ nữ tiền mãn kinh béo phì hoặc trên động vật [1], [3]. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này không nên tự ý dùng các chế phẩm cô đặc từ sâm đất.
Cách áp dụng củ sâm đất trong thực tế
Để khai thác lợi ích dinh dưỡng mà không gặp phiền toái về tiêu hóa, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng khoai sâm đất như một loại rau củ bổ sung chất xơ trong chế độ ăn hàng ngày.
- Thời điểm sử dụng: Có thể ăn kèm trong bữa ăn chính giàu tinh bột (như bữa sáng) để tận dụng đặc tính làm chậm hấp thu đường sau ăn của FOS [1].
- Lượng dùng: Chỉ nên ăn một lượng vừa phải mỗi ngày. Tránh ăn dồn dập lượng lớn cùng lúc để không gây rối loạn tiêu hóa [3].
- Cách chế biến: Củ sâm đất có thể gọt vỏ ăn tươi, trộn salad, hoặc nấu canh chung với thịt nạc và rau củ khác. Không nên ướp thêm đường hoặc chất tạo ngọt khi chế biến sâm đất.
- Kết hợp: Việc ăn củ sâm đất nên song hành cùng một chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn và duy trì lối sống lành mạnh.
Tóm lại, củ sâm đất là thực phẩm bổ dưỡng, cung cấp nguồn chất xơ prebiotic FOS quý giá hỗ trợ chuyển hóa và giảm đáp ứng đường huyết sau ăn [1], [2]. Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người vẫn còn giới hạn [1], [3]. Người bệnh không nên coi đây là phương thuốc chữa bệnh, không tự ý ngưng thuốc điều trị và nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để sử dụng an toàn và hợp lý.
