Nhiều người Việt có thói quen dùng lá lốt như một vị thuốc dân gian hàng đầu để trị đau nhức xương khớp và bệnh gút. Các món ăn từ lá lốt hay nước sắc từ loại cây này thường được truyền miệng là giải pháp tự nhiên giúp tiêu viêm, hạ axit uric nhanh chóng. Liệu kỳ vọng này có thực sự đúng dưới góc nhìn của khoa học hiện đại?
Câu trả lời ngắn gọn: Hiện chưa có bằng chứng thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người xác nhận việc ăn lá lốt có thể chữa khỏi bệnh gút hay thay thế hoàn toàn các thuốc hạ axit uric chuyên biệt. Mặc dù chiết xuất từ một số loài thực vật họ Hồ tiêu (Piper) cho thấy tiềm năng kháng viêm và hạ axit uric nhất định trong phòng thí nghiệm, việc chỉ ăn lá lốt thông thường khó lòng đạt được nồng độ hoạt chất đủ mạnh như các mô hình nghiên cứu.
Bản chất của bệnh gút và cơn đau khớp
Bệnh gút là tình trạng viêm khớp đặc trưng bởi hiện tượng tăng axit uric máu mạn tính, dẫn đến sự tích tụ và lắng đọng của các tinh thể monosodium urate tại các ổ khớp, gây ra các đợt sưng, đau đớn dữ dội [1]. Axit uric vốn là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của purine trong cơ thể người [2]. Khi nồng độ axit uric tăng cao kéo dài, tinh thể urate kích hoạt phản ứng viêm cấp tính, làm tăng tiết hàng loạt yếu tố gây viêm và làm tổn thương sụn khớp cũng như chức năng thận [2].
Để kiểm soát bệnh lý này, hai mục tiêu điều trị then chốt là kiểm soát phản ứng viêm cấp tính và hạ nồng độ axit uric trong huyết thanh [2]. Theo các nguyên tắc điều trị y khoa, bệnh nhân có nồng độ axit uric huyết thanh vượt ngưỡng 0,54 mmol/l hoặc bài tiết qua nước tiểu trên 4,2 mmol/l/24 giờ cần phải can thiệp điều trị để phòng tránh cơn viêm khớp cấp và sỏi thận urate [3].
Các hợp chất thực vật tác động thế nào lên axit uric?
Một bài tổng quan công bố năm 2014 về các liệu pháp thực vật đối với bệnh gút đã phân tích các nghiên cứu thu thập đến ngày 25 tháng 3 năm 2013 để tìm kiếm các hợp chất tiềm năng [4]. Kết quả cho thấy nhiều phân nhóm hoạt chất từ thảo dược có khả năng chống lại bệnh gút thông qua các cơ chế ức chế enzyme xanthine oxidase (XO) – enzyme tham gia tổng hợp axit uric – hoặc tăng đào thải axit uric qua đường tiết niệu [4].
Trong các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), flavonoid, alkaloid, tinh dầu, phenolic, tannin, iridoid glucoside và coumarin thể hiện khả năng ức chế XO, trong khi lignan, triterpenoid và xanthophyll lại thể hiện hoạt tính kháng viêm [4]. Trên mô hình động vật, tinh dầu, lignan và tannin có tác dụng kép vừa làm giảm sinh tổng hợp axit uric vừa thúc đẩy thải trừ [4]. Các hợp chất alkaloid giúp ức chế sinh axit uric, kháng viêm hoặc kết hợp cả hai cơ chế; còn hợp chất phenolic và flavonoid vừa ức chế sản sinh vừa tăng đào thải axit uric [4]. Tuy nhiên, bài tổng quan cũng chỉ ra rằng các nghiên cứu trên người còn rất hiếm hoi, ngoại trừ colchicine chiết xuất từ cây Colchicum autumnale đã chứng minh rõ tác dụng kháng viêm [4].
Bằng chứng từ các loài cùng họ Hồ tiêu (Piper)
Hiện tại, các nghiên cứu tập trung riêng biệt trên lá lốt (Piper lolot) đối với bệnh gút còn hạn chế trong các cơ sở dữ liệu quốc tế. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã ghi nhận những tiềm năng sinh học đáng chú ý từ các loài thực vật cùng chi Piper.
Nghiên cứu công bố năm 2024 tiến hành phân lập các alkaloid từ loài Piper sintenense Hatusima thuộc chi Hồ tiêu [5]. Các tác giả đã phân lập được 6 alkaloid amide mới (ký hiệu từ 1 đến 6) và 13 chất tương tự đã biết (7 đến 19) từ phân đoạn ete dầu mỏ [5]. Toàn bộ các hợp chất này đều thể hiện hoạt tính kháng viêm nổi bật [5]. Thử nghiệm in vitro chỉ ra hợp chất số 4 có hoạt tính kháng viêm với chỉ số IC50 đạt 4,86 ± 0,32 μM, đồng thời phát huy hiệu quả chống viêm khớp gút thông qua cơ chế điều hòa sự phân cực đại thực bào bằng cách ức chế con đường tín hiệu P-STAT1/4 [5].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2015 trên mô hình chuột cống bị nhiễm độc gan do thuốc methotrexate (MTX - liều đơn 20 mg/kg cân nặng) đã đánh giá tác dụng của chiết xuất lá trầu không (Piper betle), một cây khác cùng họ Piperaceae [6]. Chuột được cho uống chiết xuất lá trầu không ở mức liều 50 hoặc 100 mg/kg cân nặng giúp làm giảm sự gia tăng các men gan ALT, AST, ALP và ức chế quá trình stress oxy hóa do MTX gây ra [6]. Dù vậy, các nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên tế bào và động vật với các dịch chiết phân lập đậm đặc, chưa thể coi là bằng chứng khẳng định việc ăn thực phẩm tươi mang lại tác dụng điều trị tương đương trên người.
Những tiến bộ y khoa trong kiểm soát gút và tổn thương khớp
Trong điều trị bệnh gút hiện đại, việc phối hợp các hoạt chất kiểm soát viêm và hạ axit uric là chiến lược cốt lõi. Một nghiên cứu năm 2023 đã phát triển hệ thống vận chuyển nano IND Nplex kết hợp giữa thuốc kháng viêm indomethacin (IND) và enzyme chuyển hóa axit uric uricase [2]. Thử nghiệm trên mô hình chuột cống bị viêm khớp gút cấp tính cho thấy IND Nplex làm giảm rõ rệt hiện tượng sưng khớp cổ chân và giảm viêm màng hoạt dịch [2]. Trên chuột bị tổn thương thận cấp, hệ thống này còn cải thiện chức năng thận, ức chế xơ hóa thận và giảm giải phóng các yếu tố gây viêm [2].
Đáng chú ý, bản thân axit uric ở nồng độ sinh lý hòa tan trong cơ thể lại có vai trò bảo vệ sụn khớp. Một nghiên cứu năm 2017 trên tế bào sụn lợn nguyên bào và chuột viêm khớp do collagen (CIA) chỉ ra rằng axit uric hòa tan ở nồng độ sinh lý có khả năng ức chế biểu hiện của iNOS, COX-2 và MMP-13 gây ra bởi TNF-alpha và IL-1beta [7]. Tác dụng ức chế các enzyme phá hủy sụn này giúp bảo tồn collagen tuýp II và giảm thoái hóa proteoglycan ở mô sụn [7]. Nghiên cứu năm 2006 trên chuột cũng cho thấy axit uric dạng hòa tan tiêm qua màng bụng giúp làm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của viêm khớp do dsRNA thông qua cơ chế giảm thâm nhiễm bạch cầu trung tính [8]. Điều này cho thấy chỉ có axit uric tăng cao vượt ngưỡng và kết tinh thành dạng tinh thể urate mới trực tiếp châm ngòi cho các cơn viêm khớp gút [6, 7].
Các bài thuốc cổ truyền cũng cho thấy hiệu quả trên động vật. Nghiên cứu năm 2020 trên dịch chiết thảo dược Tu-Teng-Cao (TTC) cho thấy trên chuột cống bị viêm khớp gút cấp do tinh thể urate và oxonate kali, TTC giúp giảm sưng khớp cổ chân, giảm viêm, ức chế thoái hóa sụn khớp và giảm tổn thương tiểu cầu thận [1]. Dù vậy, các kết quả này đều giới hạn trên mô hình động vật và chiết xuất chuẩn hóa.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng lá lốt trị gút
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần sắc lá lốt uống hàng ngày hoặc ăn nhiều món từ lá lốt là có thể thay thế thuốc hạ axit uric hoặc kháng viêm kê đơn. Thực tế, dịch chiết thực vật muốn đạt hiệu quả trên động vật thường đòi hỏi dung môi chiết tách chuyên biệt và liều lượng hoạt chất tinh khiết cao [5, 8]. Việc chế biến thông thường trong bữa ăn không đảm bảo được nồng độ hoạt chất cần thiết để ức chế mạnh mẽ phản ứng viêm cấp do tinh thể urate [4, 8].
Ngoài ra, việc tự ý ngưng thuốc điều trị tây y khi có cơn gút cấp để chỉ dùng lá lốt có thể làm cơn đau trầm trọng hơn, kéo dài thời gian viêm màng hoạt dịch khớp và tăng nguy cơ lắng đọng tophi hay biến chứng sỏi thận [2, 6].
Ai nên thận trọng khi dùng nhiều lá lốt?
Người đang trong cơn viêm khớp gút cấp tính với khớp sưng, nóng, đỏ, đau dữ dội không nên chỉ dựa vào các biện pháp ăn uống dân gian mà cần được can thiệp y tế để kiểm soát viêm kịp thời [3].
Những người có tiền sử bệnh lý dạ dày, gan, thận hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị đặc thù cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các bài thuốc sắc cô đặc từ thảo mộc với liều lượng lớn dài ngày để tránh tương tác thuốc và gánh nặng chuyển hóa [6].
Gợi ý áp dụng và kết luận
Trong bữa ăn gia đình, lá lốt vẫn là một loại rau gia vị thơm ngon, cung cấp các hợp chất tự nhiên có tiềm năng chống oxy hóa [4]. Người bệnh khớp có thể dùng lá lốt với lượng vừa phải trong chế độ ăn cân bằng, đa dạng thực phẩm. Có thể dùng lá lốt nấu canh, cuộn thịt nạc nướng hoặc sắc nước uống bổ trợ nếu không có chống chỉ định từ bác sĩ.
Tóm lại, các chiết xuất từ thực vật họ Hồ tiêu chứa nhiều alkaloid và hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học đầy triển vọng [5]. Dù vậy, lá lốt tươi không thể thay thế cho phác đồ điều trị chuẩn của bệnh gút và viêm khớp. Khi xuất hiện các dấu hiệu đau khớp dai dẳng hoặc axit uric tăng cao, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và hướng dẫn điều trị phù hợp.
