Cây thông lá hán (thuộc chi Podocarpus) thường được trồng làm cảnh trước sân nhà hoặc tạo dáng bonsai nhờ tán lá xanh mướt quanh năm. Đến mùa sinh sản, cây cho ra những cấu trúc quả có hình dáng độc đáo giống như tượng la hán khoác áo cà sa. Màu sắc quả bắt mắt khiến nhiều người tò mò hái ăn thử mà không biết rằng cấu trúc này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng nếu ăn sai bộ phận.

Thực tế, "quả" thông lá hán gồm hai phần riêng biệt: phần đế quả mọng nước nạc thịt ăn được, và phần hạt thật sự ở đỉnh đầu chứa độc tính cao. Việc ăn nhầm hạt thông lá hán có thể dẫn đến kích ứng đường tiêu hóa dữ dội, nôn ói và tiêu chảy cấp. Hiểu rõ cấu tạo thực vật học cùng độc tính của loài cây này là điều vô cùng cần thiết để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

Cấu tạo quả thông lá hán: Phần nào ăn được?

Về mặt thực vật học, thông lá hán là cây hạt trần nên không có quả thịt thực thụ như các loài cây hạt kín. Thứ mà dân gian quen gọi là "quả" thực chất bao gồm một đế quả (receptacle) phình to, mọng nước và một hạt tròn trần trụi đính ngay phía trên.

Phần đế quả khi non có màu xanh lục, sau đó chuyển dần sang màu tím thẫm hoặc đỏ mọng khi chín hoàn toàn. Đế quả chín này có vị ngọt dịu nhẹ, mọng nước và phần cùi thịt này an toàn để ăn trực tiếp hoặc nấu chín [1]. Đây là phần duy nhất có thể tiêu thụ làm thực phẩm ở các loài thuộc chi Podocarpus [1].

Trái lại, phần hạt hình cầu nằm ở đỉnh quả luôn giữ màu xanh hoặc xám lục. Toàn bộ phần hạt này tuyệt đối không được ăn vì chứa nồng độ hợp chất có độc tính sinh học cao đối với cơ thể người [2], [1].

Độc tính từ hạt: Hiểm họa mang tên podolactone

Nguyên nhân khiến hạt thông lá hán trở nên nguy hiểm nằm ở các chất chuyển hóa thứ cấp thuộc nhóm podolactone [2], [1]. Podolactone là một nhóm các diterpenoid lactone có cấu trúc đa dạng, được phân lập chủ yếu từ các loài thuộc chi Podocarpus [2].

Các hợp chất tự nhiên này đóng vai trò như vũ khí phòng vệ hóa học của cây để chống lại sâu bọ và động vật ăn thực vật [3], [1]. Khi con người nhai hoặc nuốt phải hạt, các hợp chất podolactone và dẫn xuất acid podocarpic gây kích thích trực tiếp lên lớp niêm mạc dạ dày và ruột. Cơ thể phản ứng đào thải độc chất bằng cách kích hoạt phản ứng nôn ói dữ dội, co thắt cơ trơn dạ dày và tiêu chảy.

Ngoài ra, các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại đã chứng minh các podolactone và diterpene chiết xuất từ hạt và các bộ phận của cây thông lá hán mang hoạt tính độc tế bào (cytotoxicity) rất mạnh [2], [4], [5], [1]. Chúng có thể ức chế sự phân chia tế bào và gây độc trực tiếp trên nhiều mô [3], [5], [1].

Khoa học nói gì về các hoạt chất trong thông lá hán?

Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã tiến hành phân lập và đánh giá hoạt tính sinh học từ các bộ phận của thông lá hán (Podocarpus):

  • **Nghiên cứu phân lập từ hạt (Podocarpus nagi) năm 2018: Các nhà khoa học đã dùng phương pháp sắc ký toàn diện để tách chiết ba hợp chất podolactone mới gồm nagilactone B 1-O-beta-D-glucoside (1), nagilactone N3 3-O-beta-D-glucoside (2), 2-epinagilactone B (3) cùng một chất đã biết là nagilactone B (4) từ hạt cây [2]. Thử nghiệm trên tế bào đại thực bào RAW264.7 cho thấy hợp chất 1 và 2 ức chế mạnh sự sản sinh oxit nitric (NO) với giá trị IC50 lần lượt là 0,18 +- 0,04 và 0,53 +- 0,03 muM (đối chứng dương indomethacin đạt 4,21 +- 0,32 muM) [2]. Hợp chất 1 ức chế enzym iNOS phụ thuộc nồng độ thông qua việc chặn hoạt động của NF-kappaB [2]. Dù cho thấy tiềm năng chống viêm, nghiên cứu này xác nhận các podolactone trong hạt sở hữu hoạt tính can thiệp sinh học tế bào cực mạnh [2].

  • Nghiên cứu về dẫn xuất acid podocarpic năm 1984: Một chuỗi các chất trung gian tổng hợp từ acid podocarpic được đánh giá khả năng ức chế tế bào ung thư biểu mô vòm họng người trong ống nghiệm [3]. Hợp chất methyl 6 alpha-bromo-7-oxo-O-methylpodocarpate thể hiện độc tính tế bào rất cao (ức chế 50% tế bào ở nồng độ cực thấp 8,85 x 10^-9 M) [3]. Dù vậy, thử nghiệm trên chuột mang bệnh bạch cầu dòng lympho L1210 và P388 lại thất bại trong việc chứng minh hoạt tính chống khối u [3].

  • Nghiên cứu trên lá Podocarpus macrophyllus var. maki năm 2003: Các nhà khoa học phân lập được hợp chất norditerpene dilactone mới chứa sulfoxide là S(R)-podolactone D (1) cùng với podolactone D đã biết (2) [4]. Hai hợp chất này sau khi xác định cấu trúc tinh thể bằng tia X đã được xác nhận độc tính tế bào trên dòng tế bào bạch cầu chuột P388 [4].

  • Nghiên cứu rễ và vỏ cây Podocarpus macrophyllus năm 2009: Chiết xuất methanol từ vỏ và rễ cây đã phân lập được 14 chất makilactone mới (từ E đến R) cùng 13 diterpenoid đã biết [5]. Cấu trúc của podolactone B và inumakilactone B được định hình lại qua phân tích tinh thể tia X [5]. Nhiều hợp chất dạng này tiếp tục biểu hiện độc tính tế bào rất mạnh đối với tế bào bạch cầu chuột P388 [5].

  • Nghiên cứu trên Podocarpus neriifolius năm 2019: Nghiên cứu phân lập được podolactone nhóm B và diterpene dạng totarane [1]. Các hợp chất 1 và 3 cho thấy độc tính tế bào trên 4 dòng tế bào ung thư người (buồng trứng OVCAR3, vú MDA-MB-231, ruột kết HT-29, u hắc tố MDA-MB-435) ở dải nồng độ vi mô thấp [1]. Hợp chất chính inumakilactone A (3) được thử nghiệm in vivo trên mô hình sợi rỗng ở chuột [1]. Đồng thời nghiên cứu ghi nhận phần quả của loài này ăn được ở dạng sống hoặc nấu chín, và nước sắc từ lá dùng trong y học dân gian để giảm thấp khớp [1].

  • Đánh giá hoạt tính kháng sinh và chuyển hóa năm 2023:** Nghiên cứu trên các loài Podocarpus cho thấy chiết xuất methanol của cây có hoạt tính chống lại các vi khuẩn đa kháng thuốc như E. coli, P. aeruginosa, S. pyogenes, S. aureus và các chủng nấm A. fumigatus, A. flavus, A. niger, C. albicans phụ thuộc vào nồng độ [6]. Loài P. neriifolius chứa hàm lượng terpenoid cao nhất [6]. Ngoài ra chiết xuất từ cây P. elongatus chứa lượng Taxol lên tới 16,4 mug/g trọng lượng khô, có hoạt tính chống khối u trên các dòng tế bào HCT-116 (30,2 mug/ml), HepG-2 (53,7 mug/ml) và MCF-7 (71,8 mug/ml) [6].

Cần nhấn mạnh rằng các bằng chứng về hoạt tính chống viêm, ức chế tế bào ung thư hay kháng khuẩn nêu trên hầu như mới dừng lại ở mức thử nghiệm tế bào ống nghiệm (in vitro) hoặc trên động vật gặm nhấm [2], [3], [5], [1], [6]. Khoa học hiện đại chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh ăn quả hay hạt thông lá hán có thể chữa bệnh trên người.

Những hiểu lầm tai hại khi ăn quả thông lá hán

Một hiểu lầm rất phổ biến là quan niệm "quả cây thảo mộc hái trên cây là hoàn toàn lành tính". Nhiều người thấy đế quả có vị ngọt thơm bèn nhai luôn cả phần hạt xanh bên trên hoặc để nguyên quả ngâm rượu. Việc làm này khiến các podolactone độc hại hòa tan vào rượu hoặc giải phóng trực tiếp vào dạ dày, dẫn tới ngộ độc [2], [1].

Nhiều người cũng nhầm lẫn hoạt tính "độc tế bào" được thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm thành "thần dược trị ung thư" [3], [1]. Thực tế, độc tính tế bào của podolactone là tác động không chọn lọc ở nồng độ cao, có thể phá hủy cả những tế bào khỏe mạnh của cơ thể, tuyệt đối không được tự ý dùng hạt làm bài thuốc chữa bệnh [3], [1].

Ai nên cẩn trọng với cây thông lá hán?

Trẻ nhỏ là đối tượng dễ bị tổn thương nhất do tính hiếu kỳ và dễ bị thu hút bởi các quả thông lá hán rụng dưới đất. Chỉ cần trẻ cắn vỡ hoặc nuốt một hạt, các độc chất podolactone có thể lập tức gây bỏng rát miệng, nôn tháo dữ dội và mất nước [2], [1].

Người có tiền sử bệnh lý viêm loét dạ dày, trào ngược hoặc hội chứng ruột kích thích không nên tùy tiện ăn ngay cả phần đế quả chín. Các hợp chất hoạt tính sinh học trong chi Podocarpus có thể gây kích ứng thêm cho hệ tiêu hóa nhạy cảm [1].

Chưa có nghiên cứu an toàn nào về việc ăn đế quả hay các sản phẩm từ cây thông lá hán trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú. Nhóm đối tượng này bắt buộc phải tránh tiếp xúc hoặc ăn thử. Người đang điều trị bệnh lý nền hoặc sử dụng thuốc theo đơn tuyệt đối không sử dụng các chế phẩm tự chế từ loài cây này để tránh các tương tác hóa học không lường trước [6].

Hướng dẫn cách ăn và xử lý an toàn trong thực tế

Nếu muốn thưởng thức hương vị của quả thông lá hán trồng trong vườn nhà, người tiêu dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sơ chế sau:

Chỉ thu hái khi phần đế quả đã chín hoàn toàn, chuyển sang màu đỏ sẫm hoặc tím đen mọng nước [1]. Tuyệt đối không ăn những đế quả còn xanh cứng hoặc đã có dấu hiệu thối ủng, nấm mốc.

Trước khi đưa vào miệng hoặc chế biến, phải dùng tay hoặc dao bẻ bỏ hoàn toàn phần hạt màu xanh ở đầu quả và vứt bỏ vào thùng rác kín để tránh trẻ nhỏ và vật nuôi ăn phải [2], [1]. Sau đó, rửa sạch phần đế quả dưới vòi nước chảy. Đế quả chín có thể ăn tươi trực tiếp với lượng vừa phải hoặc đem nấu chín như chế biến mứt [1].

Nếu trong gia đình có người lỡ nuốt phải hạt thông lá hán và xuất hiện các dấu hiệu như buồn nôn, nôn mửa liên tục, đau bụng quằn quại hoặc tiêu chảy, cần bình tĩnh cho nạn nhân uống nước để bù dịch và đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo mẫu cành quả để bác sĩ chẩn đoán chính xác độc chất.

Tóm lại, thông lá hán là cây cảnh đẹp với phần đế quả chín mọng nước có thể ăn được, nhưng hạt của nó lại là kho chứa độc tố podolactone nguy hiểm [2], [1]. Sự cẩn trọng, phân biệt chính xác từng bộ phận và loại bỏ triệt để phần hạt chính là chìa khóa để thưởng thức loại quả này một cách an toàn nhất.