Tôm càng là món ăn quen thuộc, hấp dẫn trong bữa cơm gia đình nhờ phần thịt ngọt đậm đà và giá trị bồi bổ sức khỏe vượt trội. Khi mang thai, nhiều chị em thường băn khoăn liệu loại thủy sản nước ngọt này có thực sự an toàn và đem lại lợi ích cho sự phát triển của thai nhi hay không.

Câu trả lời là phụ nữ mang thai hoàn toàn có thể ăn tôm càng để bổ sung các dưỡng chất thiết yếu cho thai kỳ. Tuy nhiên, do đặc tính sinh sống ở môi trường đáy nước ngọt, thai phụ cần đặc biệt chú trọng đến nguồn gốc xuất xứ, kiểm soát độc tố và quy trình chế biến tuyệt đối nấu chín để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn hay nhiễm kim loại nặng.

Giá trị dinh dưỡng của tôm càng đối với thai kỳ

Tôm càng, đặc biệt là tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii), từ lâu đã được xác định là nguồn thực phẩm thủy sản có giá trị kinh tế cao nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh và thành phần dinh dưỡng rất tốt [1]. Trong cơ cấu dinh dưỡng của tôm càng, hàm lượng chất đạm (protein) cùng các khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng tế bào mô [2].

Đối với phụ nữ mang thai, nhu cầu về chất đạm tăng vọt nhằm hỗ trợ việc mở rộng mô tử cung, tuyến vú, sự phát triển của nhau thai và hệ cơ quan thai nhi. Bên cạnh protein, các khoáng chất vi lượng như kẽm đóng vai trò xúc tác cho hàng trăm phản ứng sinh hóa, tham gia tổng hợp ADN và phân chia tế bào. Dù vậy, các tài liệu nghiên cứu hiện hành chưa chỉ rõ con số miligam kẽm chính xác trên từng đơn vị thịt tôm càng, do đó thai phụ nên xem tôm càng là một phần trong chế độ ăn cân bằng chứ không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một món ăn duy nhất.

Một nghiên cứu dinh dưỡng lâm sàng công bố năm 2017 trên 331 phụ nữ mang thai tại Trung Quốc cho thấy lượng tiêu thụ trung bình các nhóm thực phẩm giàu đạm và khoáng chất giữ vai trò quyết định đối với sức khỏe của cả mẹ và con [3]. Trong nghiên cứu này, nhóm thai phụ duy trì mức tiêu thụ cá và tôm trung bình khoảng 157,31 ± 70,04 gam mỗi ngày [3].

Kết quả nghiên cứu năm 2017 chỉ ra rằng việc thiếu hụt dinh dưỡng và canxi trong thai kỳ liên quan chặt chẽ đến các biến chứng như chứng chuột rút (systremma) ở mẹ bầu, đồng thời làm tăng nguy cơ rụng tóc vành khăn hoặc làm rộng thóp trước ở trẻ sơ sinh [3]. Điều này chứng minh rằng việc kết hợp các nguồn thủy hải sản như tôm và cá vào thực đơn hàng ngày là giải pháp thiết thực để củng cố nền tảng thể chất cho mẹ và bé [3].

Cơ chế tác động: Mối nguy từ thủy ngân và bài toán cân bằng selen

Mặc dù thủy sản nói chung mang lại nhiều lợi ích, vấn đề an toàn độc chất luôn là mối bận tâm hàng đầu của giới y khoa đối với phụ nữ mang thai. Methylmercury (MeHg) là dạng độc tính cao của thủy ngân, có khả năng tích lũy sinh học và vượt qua hàng rào nhau thai để tác động tiêu cực lên hệ thần kinh của thai nhi [4].

Một nghiên cứu chuyên sâu công bố năm 2008 về giá trị an toàn thực phẩm đã giải thích cơ chế giải độc tự nhiên của cơ thể thông qua nguyên tố vi lượng selen [4]. Theo nghiên cứu, selen là thành phần bắt buộc cho hoạt động của 25 đến 30 loại enzym sinh học đặc biệt (gọi là selenoenzyme) [4]. Mọi sinh vật có hệ thần kinh đều cần selenoenzyme để bảo vệ mô não khỏi các tổn thương do quá trình oxy hóa gây ra [4].

Khi thai phụ hấp thụ lượng lớn thủy ngân độc hại (MeHg), chất này sẽ bắt giữ và liên kết chặt chẽ với selen, từ đó ức chế hoàn toàn và không thể đảo ngược các hoạt động của selenoenzyme trong mô não [4]. Tuy nhiên, nếu chế độ ăn cung cấp đủ lượng selen sinh học tương ứng, lượng selen này có thể thay thế lượng đã bị thủy ngân phong tỏa, giúp duy trì bình thường chức năng của enzym não và ngăn chặn các tổn thương thần kinh [4].

Nghiên cứu năm 2008 chỉ ra rằng, trong khi hầu hết các loài cá biển tự nhiên chứa lượng selen cao vượt trội so với thủy ngân (tạo ra tỷ lệ mol an toàn và giúp cải thiện chỉ số IQ của trẻ nhỏ), thì tính an toàn của các loài thủy sản nước ngọt lại kém chắc chắn hơn [4]. Ở môi trường nước ngọt, sự tích lũy sinh học và độc tính của thủy ngân tỷ lệ nghịch với độ khả dụng sinh học của selen [4].

Lượng selen trong các loài thủy sản nước ngọt có thể thấp hơn rất nhiều so với hàm lượng thủy ngân mà chúng tích tụ từ môi trường bùn đáy [4]. Do đó, nếu môi trường nước ngọt bị ô nhiễm, nguy cơ phơi nhiễm độc tính thủy ngân từ các loài cá và giáp xác nước ngọt có thể tiềm ẩn mối nguy hại lớn hơn [4]. Đây là lý do các cơ quan an toàn thực phẩm thế giới nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm soát tỷ lệ thủy ngân và selen trước khi đưa ra khuyến nghị cho thai phụ [4].

Đánh giá các nghiên cứu khoa học về tôm càng

Để có cái nhìn toàn diện về tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii), giới khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu di truyền và bệnh học nhằm đánh giá chất lượng của loài giáp xác này.

Nghiên cứu giải mã bộ gen ở cấp độ nhiễm sắc thể công bố năm 2024 đã làm rõ cấu trúc di truyền của tôm càng xanh đực và cái [1]. Nghiên cứu này ghi nhận bộ gen tôm đực đạt kích thước contig lắp ráp cuối cùng là 3118,58 Mb (chiều dài N50 đạt 956.237 bp) và tôm cái đạt 3333,31 Mb (chiều dài N50 đạt 1.143.555 bp), được neo chắc chắn trên 59 nhiễm sắc thể [1]. Nghiên cứu khẳng định tôm càng xanh là nguồn thủy sản có tốc độ tăng trưởng nhanh, chu kỳ nuôi ngắn và giá trị dinh dưỡng cao, rất giàu tiềm năng phát triển [1].

Về mặt sức khỏe học của vật nuôi, một nghiên cứu từ năm 2004 tại miền nam Ấn Độ từng điều tra về hội chứng biến dạng phần phụ (Appendage Deformity Syndrome - ADS) trên tôm càng xanh [5]. Các phân tích trên mẫu tôm bệnh cho thấy kết quả âm tính với các loại virus nguy hiểm như WSSV, MBV, IHHNV cũng như các tác nhân vi khuẩn [5]. Các nhà khoa học phát hiện đây là một bệnh lý dinh dưỡng do thiếu hụt carotenoid trong thức ăn chăn nuôi, và việc bổ sung sắc tố này đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh [5]. Điều này cho thấy chất lượng thịt và sự phát triển của tôm càng phụ thuộc mật thiết vào điều kiện dinh dưỡng và chất lượng môi trường ao nuôi.

Bên cạnh đó, một nghiên cứu đăng tải năm 2025 đã làm rõ nguy cơ tôm càng xanh bị nhiễm vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus - một loại trực khuẩn gây bệnh đường ruột phổ biến trong môi trường thủy sản [2]. Thử nghiệm cho thấy khi tôm non (trọng lượng ban đầu 2,1 ± 0,25 gam) được nuôi thử nghiệm trong 8 tuần rồi gây nhiễm vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus ở nồng độ 10 mũ 6 CFU/mL, nhóm đối chứng có tỷ lệ tử vong rất cao [2]. Ngược lại, nhóm được bổ sung chiết xuất thảo mộc thì là (0,25% và 0,5%) có tỷ lệ sống sót sau 14 ngày đạt lần lượt 80% và 60% nhờ nâng cao hoạt tính các enzym phòng vệ và cải thiện chỉ số protein, lipid [2].

Dữ liệu trên cho thấy tôm càng tươi sống có thể mang các mầm bệnh vi khuẩn cơ hội như Vibrio parahaemolyticus, và người tiêu dùng, nhất là thai phụ, chỉ an toàn khi thực phẩm đã trải qua quá trình nhiệt phân xử lý triệt để [2].

Ba lưu ý an toàn vệ sinh cốt tử khi bà bầu ăn tôm càng

Từ các dữ liệu dịch tễ học và độc học môi trường, phụ nữ mang thai khi ăn tôm càng cần tuân thủ nghiêm ngặt 3 nguyên tắc an toàn vệ sinh thực phẩm sau:

Thứ nhất, tuyệt đối không ăn tôm sống hoặc tái chín, loại bỏ hoàn toàn các món gỏi tôm, tôm sốt cay sống. Một báo cáo ca bệnh lâm sàng năm 2023 đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về tình trạng lây truyền dọc từ mẹ sang thai nhi loại vi khuẩn đường ruột Plesiomonas shigelloides [6]. Người mẹ có tiền sử ăn hải sản sống một tuần trước khi sinh con [6].

Hậu quả là em bé mới chào đời đã bị nhiễm trùng huyết và viêm màng não nghiêm trọng do vi khuẩn truyền trực tiếp qua nhau thai [6]. Đánh giá y văn trong báo cáo này cũng ghi nhận ít nhất 7 trường hợp tử vong ở trẻ sơ sinh có liên quan đến việc mẹ nhiễm khuẩn từ đồ thủy hải sản sống [6]. Các mầm bệnh như Plesiomonas shigelloides hay Vibrio parahaemolyticus chỉ bị tiêu diệt hoàn toàn khi thực phẩm được nấu sôi đạt nhiệt độ tâm an toàn [6][2].

Thứ hai, kiểm soát nguồn gốc và độc tố môi trường nước ngọt. Do tôm càng là loài sinh vật tầng đáy ở vùng nước ngọt, nơi có nguy cơ tích tụ thủy ngân sinh học cao hơn nhưng hàm lượng selen bảo vệ lại có thể thấp hơn cá biển [4], thai phụ cần tránh sử dụng tôm đánh bắt tự nhiên từ các khúc sông, kênh rạch ô nhiễm hoặc vùng nước xả thải công nghiệp. Hãy ưu tiên lựa chọn tôm càng nuôi đạt tiêu chuẩn kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm, có nguồn nước nuôi sạch và kiểm soát thức ăn rõ ràng.

Thứ ba, sơ chế kỹ lưỡng và loại bỏ triệt để phần nội tạng, đường chỉ phân trên lưng tôm. Dạ dày và đường ruột của tôm là nơi tập trung bùn đất, tạp chất và quần thể vi sinh vật từ môi trường [6][2]. Khi sơ chế, cần rửa sạch dưới vòi nước chảy, dùng tăm nhổ bỏ hoàn toàn chỉ tôm đen dọc sống lưng trước khi chế biến thành món ăn chín.

Những hiểu lầm thường gặp khi thai phụ ăn tôm càng

Một hiểu lầm phổ biến là nhiều người cho rằng vỏ tôm càng cứng chứa rất nhiều canxi nên cố ép bà bầu ăn cả vỏ. Trên thực tế, độ cứng của vỏ tôm chủ yếu cấu tạo từ chất kitin (chitin), rất khó tiêu hóa đối với dạ dày nhạy cảm của phụ nữ mang thai và dễ gây đầy bụng, khó tiêu. Nguồn canxi và khoáng chất thực sự tập trung chủ yếu trong các thớ thịt nạc của tôm [3][2].

Hiểu lầm thứ hai là quan điểm "thực phẩm nước ngọt luôn sạch hơn đồ biển vì không sợ thủy ngân". Bằng chứng khoa học năm 2008 đã chỉ rõ: các loài thủy sản nước ngọt có thể nguy hiểm hơn nếu môi trường sống của chúng nghèo selen và tích lũy nhiều thủy ngân [4]. Do đó, thai phụ không nên chủ quan với bất kỳ loại thủy sản nước ngọt nào nếu chưa rõ xuất xứ.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng phụ nữ mang thai bị ho hoặc có cơ địa dị ứng nhẹ vẫn có thể ăn tôm thoải mái. Đối với những thai phụ có tiền sử dị ứng giáp xác, việc ăn tôm có thể kích hoạt phản ứng quá mẫn, gây nổi mề đay, khó thở hoặc rối loạn tiêu hóa cấp tính.

Nhóm đối tượng thai phụ cần đặc biệt thận trọng

Mặc dù tôm càng cung cấp protein hữu ích, một số nhóm thai phụ sau đây cần hết sức lưu ý:

  • Thai phụ có cơ địa dị ứng với hải sản, tôm, cua: Cần tránh hoàn toàn để không gây ra các cơn sốc phản vệ nguy hiểm cho thai nhi.
  • Phụ nữ mang thai có vấn đề tiêu hóa mạn tính, hội chứng ruột kích thích: Cần hạn chế các món tôm chế biến nhiều dầu mỡ chiên xào hoặc sốt béo ngậy.
  • Thai phụ mắc bệnh lý thận hoặc cần hạn chế purin: Protein từ tôm có thể làm gia tăng tải lượng chuyển hóa acid uric, do đó cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để điều chỉnh lượng tiêu thụ phù hợp.

Hướng dẫn áp dụng thực tế trong bữa ăn hàng ngày

Để nhận trọn vẹn giá trị dinh dưỡng từ tôm càng mà vẫn đảm bảo tuyệt đối an toàn cho thai kỳ, các mẹ bầu nên áp dụng các bước thực tế sau:

Về liều lượng: Trong nghiên cứu khẩu phần năm 2017, lượng cá và tôm tiêu thụ an toàn ở mức trung bình khoảng 150 gam mỗi ngày khi kết hợp đa dạng cùng thịt, trứng, sữa [3]. Thai phụ có thể ăn tôm càng từ 1 đến 2 bữa mỗi tuần, mỗi bữa ăn một lượng vừa phải, không nên ăn dồn quá nhiều trong một bữa.

Về cách chế biến: Ưu tiên các phương pháp nấu chín hoàn toàn như luộc nước dừa, hấp sả gừng, nấu canh rau ngót hoặc nướng chín kỹ. Tuyệt đối không hấp tái hoặc để phần thịt tôm còn độ trong suốt sền sệt. Khi tôm chuyển hoàn toàn sang màu đỏ cam và thịt co săn lại, mầm bệnh mới được xử lý an toàn [6][2].

Về cách kết hợp: Nên ăn tôm kèm nhiều loại rau xanh giàu chất xơ, vitamin C để tăng cường hấp thu dưỡng chất và hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru.

Tôm càng là nguồn cung cấp chất đạm và khoáng chất tự nhiên rất tốt cho sự phát triển của thai nhi nếu được lựa chọn kỹ lưỡng [3][1]. Chìa khóa vàng cho thai phụ là luôn ăn chín uống sôi, kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc nước ngọt và lắng nghe tư vấn từ bác sĩ sản khoa khi có bất kỳ biểu hiện sức khỏe bất thường nào [4][6].