Khi mang thai, sự thay đổi của hệ miễn dịch khiến phụ nữ dễ bị cảm cúm, đau đầu hoặc nhức mỏi xương khớp mỗi lúc chuyển mùa. Nhiều mẹ bầu thường có xu hướng tìm đến các bài thuốc dân gian hoặc dược liệu đông y như phòng phong để giải cảm vì nghĩ rằng thảo dược tự nhiên sẽ an toàn hơn thuốc tây. Tuy nhiên, việc tự ý dùng phòng phong trong thai kỳ tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường đối với sức khỏe của cả mẹ lẫn thai nhi.
Câu trả lời trực tiếp từ góc độ y học dựa trên bằng chứng là: Phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng phòng phong khi chưa có chỉ định và giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Hiện nay hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học lâm sàng nào khẳng định tính an toàn của vị thuốc này trên phụ nữ có thai cũng như phụ nữ đang cho con bú. Mọi dữ liệu về độc học và hiệu quả của phòng phong hiện mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trên động vật và mô hình tế bào trong phòng thí nghiệm.
Phòng phong trong y học cổ truyền và cơ chế hoạt chất
Phòng phong, có tên khoa học là Saposhnikovia divaricata thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), là loài thực vật phân bố rộng rãi tại khu vực Đông Siberia và Bắc Á [1]. Trong cổ thư y học Thần Nông Bản Thảo Kinh, phòng phong được xếp vào nhóm dược liệu thượng phẩm, được ứng dụng rộng rãi từ lâu đời nhằm điều trị ho, cảm lạnh thông thường, đau nhức khớp và phong thấp [2]. Tên gọi "phòng phong" trong y văn mang hàm ý phòng ngừa và xua tan gió độc, thường xuất hiện trong các bài thuốc chữa chứng cảm mạo, đau đầu, sốt hoặc đau dây thần kinh [1].
Các nhà khoa học đã tiến hành phân tích sâu về thành phần hóa học để tìm hiểu cơ chế tác dụng của loài cây này. Năm 2020, một nghiên cứu chiết xuất rễ phòng phong bằng dung dịch ethanol 40% và phân đoạn qua nhiều dung môi đã phân lập được 15 hợp chất tự nhiên [2]. Các thành phần này bao gồm nhóm coumarin như scopoletin, bergapten, isoimperatorin, marmesin, (+)-decursinol, (-)-praeruptorin B, oxypeucedanin hydrate; nhóm chromone như hamaudol, cimifugin, 5-O-methylvisamminol; cùng hàng loạt dẫn xuất chromone glycoside và hợp chất polyyne panaxinol [2].
Ngoài ra, các nghiên cứu dược lý thực nghiệm cũng ghi nhận phòng phong sở hữu nhiều đặc tính sinh học đáng chú ý như chống co giật, giảm đau, kháng viêm, hạ sốt, chống đông máu và thậm chí là chống khối u [1]. Những tác động đa dạng này giải thích vì sao phòng phong từ lâu đã trở thành một vị thuốc đa dụng trong y học cổ truyền. Tuy nhiên, chính sự hiện diện của nhiều nhóm hoạt chất có hoạt tính sinh học mạnh cũng đặt ra dấu hỏi lớn về độ an toàn đối với các cơ quan nhạy cảm trong cơ thể mẹ bầu và quá trình phát triển của thai nhi.
Nghiên cứu độc học: Động vật an toàn nhưng thiếu vắng dữ liệu thai kỳ
Để đánh giá mức độ an toàn của dược liệu, một nghiên cứu công bố năm 2019 đã tiến hành kiểm tra độc tính toàn diện của dịch chiết nước từ rễ phòng phong trên chuột cống dòng Crl:CD(SD) ở cả hai giới [3]. Thử nghiệm bao gồm đánh giá độc tính cấp tính qua đường uống và thử nghiệm bán trường diễn lặp lại kéo dài 13 tuần với dải liều từ 500 đến 5.000 mg/kg thể trọng [3].
Các tác giả đã theo dõi chặt chẽ tỷ lệ tử vong, các dấu hiệu lâm sàng, sự biến động về trọng lượng cơ thể, khối lượng các cơ quan nội tạng, cùng các chỉ số sinh hóa máu, huyết học, nước tiểu và mô bệnh học [3]. Kết quả cho thấy không xuất hiện độc tính đáng kể nào trong suốt 13 tuần thử nghiệm bán trường diễn trên chuột cống [3]. Mức liều không ghi nhận tác dụng phụ có hại (NOAEL) của dịch chiết nước phòng phong được xác định lên tới 5.000 mg/kg/ngày [3].
Mặc dù con số NOAEL 5.000 mg/kg/ngày trên chuột cống cho thấy dịch chiết nước phòng phong có biên độ an toàn tương đối rộng trên cơ thể động vật trưởng thành khỏe mạnh, nhưng nghiên cứu này hoàn toàn không khảo sát trên động vật đang mang thai [3]. Độc tính trên sự phát triển của phôi thai, dị tật bẩm sinh, nguy cơ sảy thai hoặc ảnh hưởng tới nội tiết tố sinh sản vẫn là một khoảng trống lớn chưa từng được đánh giá một cách bài bản trong các nghiên cứu độc học hiện đại.
Những bằng chứng dược lý trên động vật và mô hình tế bào
Bên cạnh các thử nghiệm độc học, nhiều tác dụng chữa bệnh của phòng phong đã được xác nhận thông qua mô hình động vật thí nghiệm. Điển hình là nghiên cứu năm 2019 khảo sát khả năng hạ acid uric trên chuột nhắt trắng bị gây tăng acid uric bằng cách tiêm màng bụng potassium oxonate với liều 250 mg/kg liên tục trong 8 ngày, mỗi nhóm gồm 7 con [3]. Bổ sung dịch chiết phòng phong đã làm giảm đáng kể nồng độ acid uric trong nước tiểu nhờ khả năng ức chế mạnh mẽ enzyme xanthine oxidase [3]. Đồng thời, tình trạng rối loạn chức năng thận biểu hiện qua việc gia tăng creatinine huyết thanh ở chuột cũng được cải thiện rõ rệt theo mức độ phụ thuộc liều dùng [3].
Ở phương diện kháng viêm, một nghiên cứu công bố năm 2023 đã tạo mô hình chuột cống bị viêm khớp dạng thấp bằng cách tiêm chất bổ trợ Freund hoàn chỉnh (CFA) [4]. Khi cho chuột sử dụng phòng phong, các nhà khoa học nhận thấy chuột tăng trở lại thể trọng, giảm sưng phù bàn chân và giảm nồng độ các cytokine gây viêm trong huyết thanh [4]. Đánh giá mô bệnh học xác nhận phòng phong giúp giảm thâm nhiễm tế bào viêm, hạn chế tăng sinh màng hoạt dịch và giảm tổn thương sụn khớp [4]. Phân tích sâu hơn bằng kỹ thuật chuyển hóa học và sinh học phân tử cho thấy dược liệu này ức chế mức biểu hiện mRNA của adenosine deaminase (ADA) và giảm nồng độ inosine trong con đường chuyển hóa purine [4].
Ngoài ra, thử nghiệm ống nghiệm công bố năm 2020 cũng cho thấy một số hợp chất phân lập từ rễ phòng phong có hoạt tính gây độc tế bào khi đánh giá bằng xét nghiệm MTT trên các dòng tế bào ung thư như MEL-8, U-937, DU-145, MDA-MB-231 và VT-474 [2]. Ở một khía cạnh khác, nghiên cứu năm 2008 về các phân đoạn polysaccharide từ rễ phòng phong chỉ ra rằng polysaccharide dạng acid (A-SPS) có khả năng quét gốc tự do DPPH và gốc hydroxyl (*OH) lên tới gần 70% ở nồng độ thử nghiệm 8 mg/ml [5]. Dù các kết quả này mở ra tiềm năng lớn cho y học, người bệnh cần nhớ rằng toàn bộ các dữ liệu này đều bắt nguồn từ chuột cống, chuột nhắt hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm, không thể ngoại suy trực tiếp thành lời khuyên y khoa cho con người, đặc biệt là thai phụ.
Lợi ích thực tế và giới hạn rất lớn của bằng chứng khoa học
Nhìn một cách khách quan, phòng phong là một vị thuốc giàu tiềm năng sinh học. Dược liệu này vừa chứa các nhóm chromone, coumarin có tác dụng giảm đau, kháng viêm, vừa có chuỗi polysaccharide chống oxy hóa và các hoạt chất ức chế xanthine oxidase giúp bảo vệ thận [3] [2] [4] [5]. Các ghi chép y văn cổ truyền cũng ủng hộ việc sử dụng phòng phong cho các chứng cảm lạnh, đau đầu, nhức khớp [2] [1].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của y văn hiện đại đối với phòng phong chính là sự thiếu hụt trầm trọng các thử nghiệm lâm sàng trên người. Đặc biệt, đối với đối tượng phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú, hiện chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành để xác định dược lực học, khả năng qua hàng rào nhau thai hay sự bài tiết qua sữa mẹ.
Một số hợp chất thuộc nhóm coumarin phân lập từ phòng phong có thể can thiệp vào quá trình đông máu hoặc gây độc tế bào [2] [1]. Trong giai đoạn thai kỳ, hệ thống tuần hoàn của người mẹ có những biến đổi rất tinh vi để nuôi dưỡng thai nhi; việc hấp thụ các chất có hoạt tính chống đông máu hoặc gây độc tế bào mà không kiểm soát liều lượng có thể dẫn đến nguy cơ xuất huyết hoặc cản trở sự phân chia tế bào bình thường của phôi thai.
Hiểu lầm thường gặp về tính an toàn của thảo dược
Một hiểu lầm rất phổ biến trong cộng đồng là cho rằng các loại thảo dược đã dùng hàng trăm năm đều lành tính tuyệt đối, "không bổ ngang cũng bổ ngửa". Nhiều người quan niệm dược liệu cổ truyền uống vào sẽ không gây hại cho thai nhi như thuốc tây y. Đây là một ngộ nhận nguy hiểm vì các hoạt chất tự nhiên khi đi vào cơ thể mẹ bầu vẫn được chuyển hóa qua gan, đào thải qua thận và hoàn toàn có thể truyền qua bánh nhau sang cơ thể non nớt của thai nhi.
Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng kết quả thử nghiệm "chuột dùng liều cao không chết" với việc "người mang thai dùng bao nhiêu cũng an toàn". Thử nghiệm độc học bán trường diễn trên chuột cống đực và cái không mang thai chỉ chứng minh loài gặm nhấm khỏe mạnh dung nạp được dịch chiết ở mức liều 5.000 mg/kg/ngày trong điều kiện tiêu chuẩn [3]. Cơ thể chuột cống khác xa cơ thể người, và một cơ thể trưởng thành bình thường có khả năng giải độc hoàn toàn khác biệt so với một bào thai đang trong giai đoạn hình thành các cơ quan quan trọng.
Nguy cơ từ việc thu hái và chất lượng dược liệu
Không chỉ đối mặt với nguy cơ thiếu hụt bằng chứng y khoa, việc tự ý mua và dùng phòng phong còn tiềm ẩn rủi ro liên quan đến chất lượng dược liệu trôi nổi trên thị trường. Một nghiên cứu công bố năm 2025 sử dụng phương pháp khối phổ hình ảnh ion hóa sợi carbon khử hấp thụ laser (LACFI-MSI) đã phân tích sự phân bố không gian của các chất chuyển hóa thứ cấp ở cây phòng phong trổ ngồng và chưa trổ ngồng [6].
Nghiên cứu này phát hiện ra rằng sự phân bố không gian của các chất chuyển hóa thứ cấp bị thay đổi rất lớn khi cây phòng phong bước vào giai đoạn trổ ngồng [6]. Điều này hoàn toàn trùng khớp với quy định nghiêm ngặt trong dược điển: cây phòng phong đã trổ ngồng không được phép thu hái để làm thuốc vì phẩm chất trị bệnh bị suy giảm nghiêm trọng [6]. Nếu người tiêu dùng mua phải dược liệu kém phẩm chất, đã trổ ngồng hoặc bị nhầm lẫn với các loài cây khác có độc tính, rủi ro ngộ độc trong thai kỳ sẽ tăng lên gấp nhiều lần.
Những ai cần tuyệt đối thận trọng với phòng phong?
Nhóm đối tượng đầu tiên cần thận trọng cao nhất chính là phụ nữ mang thai trong suốt cả ba tam cá nguyệt, đặc biệt là trong 3 tháng đầu khi các cơ quan thai nhi đang biệt hóa. Phụ nữ đang cho con bú cũng không nên sử dụng vì chưa có bằng chứng hoạt chất phòng phong có bài tiết qua sữa mẹ và gây hại cho trẻ sơ sinh hay không.
Những người có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng các loại thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu cần tránh tự ý dùng phòng phong, bởi các đặc tính chống đông máu đã được ghi nhận trong nghiên cứu dược lý của loài cây này [1]. Ngoài ra, những người mắc bệnh mạn tính về gan, thận hoặc đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa cũng phải tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi tiếp xúc với bất kỳ bài thuốc nào chứa vị thuốc này.
Áp dụng an toàn trong thực tế đời sống
Đối với người trưởng thành khỏe mạnh bình thường không mang thai, nếu muốn sử dụng phòng phong để cải thiện các triệu chứng cảm lạnh, đau đầu hay đau nhức xương khớp, điều kiện tiên quyết là phải mua dược liệu từ các cơ sở y học cổ truyền uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và không dùng cây đã trổ ngồng [6]. Khi sử dụng, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt đơn thuốc của thầy thuốc, không tự ý sắc uống kéo dài hoặc dùng quá liều lượng hướng dẫn.
Riêng đối với phụ nữ mang thai, giải pháp an toàn nhất là không tự ý sử dụng phòng phong dưới bất kỳ hình thức nào, kể cả các bài thuốc dân gian truyền miệng hay trà thảo mộc trôi nổi. Nếu không may bị cảm cúm, sốt hay đau đầu trong thai kỳ, mẹ bầu nên nghỉ ngơi hợp lý, uống nhiều nước ấm, giữ ấm cơ thể và đến thăm khám trực tiếp tại các cơ sở y tế chuyên khoa sản hoặc chuyên khoa truyền nhiễm. Khi có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, việc xin ý kiến tư vấn từ bác sĩ sản khoa luôn là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ an toàn tính mạng và sự phát triển trọn vẹn của con trẻ.
Tóm lại, phòng phong là một vị thuốc quý với nhiều hoạt tính sinh học có giá trị đã được khoa học ghi nhận [3] [2] [4] [5] [1]. Dẫu vậy, khoảng trống nghiên cứu an toàn trên thai kỳ là một ranh giới đỏ mà mẹ bầu không nên vượt qua. Một lối sống cẩn trọng, không tự ý dùng thảo dược khi chưa rõ bằng chứng lâm sàng chính là chiếc khiên bảo vệ vững chắc nhất cho sức khỏe của cả mẹ và bé.

