Nhầm lẫn phổ biến giữa Bắc sa sâm và Nam sa sâm

Nhiều người đi bốc thuốc y học cổ truyền hoặc tìm kiếm dược liệu bồi bổ đường hô hấp thường chỉ gọi chung một cái tên là "sa sâm". Sự đơn giản hóa này dẫn đến việc nhầm lẫn tai hại giữa hai vị thuốc mang hai bản chất thực vật học khác nhau: Bắc sa sâm và Nam sa sâm. Không ít người cho rằng đây chỉ là sự phân chia theo vùng địa lý trồng trọt như miền Bắc hay miền Nam, hoặc nghĩ rằng chúng có thể thay thế hoàn toàn cho nhau với liều lượng tương đương.

Thực tế, Bắc sa sâm và Nam sa sâm là hai loài cây thuộc hai họ thực vật không hề họ hàng gần gũi. Việc dùng lẫn lộn hai vị thuốc này không chỉ làm sai lệch tính chất của bài thuốc mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hỗ trợ điều trị. Mỗi loại mang một hệ thống hợp chất thứ cấp riêng biệt, quyết định tác động sinh học khác nhau trên cơ thể người.

Câu trả lời ngắn gọn và chính xác nhất từ góc độ khoa học: Bắc sa sâm có nguồn gốc từ loài Glehnia littoralis, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae/Umbelliferae); trong khi Nam sa sâm (thường gọi là Sa sâm nam) bắt nguồn từ các loài thuộc chi Adenophora, điển hình là Adenophora tetraphylla, thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae). Sự khác biệt gốc rễ về mặt sinh học này dẫn tới hồ sơ hóa học hoàn toàn khác nhau giữa hai loại dược liệu.

Khác biệt cốt lõi về nguồn gốc thực vật: Glehnia và Adenophora

Để phân biệt chuẩn xác, trước hết cần nhìn nhận nguồn gốc thực vật được ghi nhận trong nghiên cứu khoa học. Bắc sa sâm chuẩn mực bắt nguồn từ rễ phơi hay sấy khô của cây Glehnia littoralis Fr. Schmidt. ex Miq., thuộc họ Hoa tán (Umbelliferae hoặc Apiaceae) [1]. Loài này là thực vật sống lâu năm, phân bố tự nhiên ven bờ biển cát của các quốc gia Đông Á như Nhật Bản, Trung Quốc, Triều Tiên [2].

Trong khi đó, Nam sa sâm là tên gọi chỉ rễ của các loài thuộc chi Adenophora, phổ biến là loài Adenophora tetraphylla (Thunb.) Fisch., thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae) [3]. Chi Adenophora có môi trường sống phong phú hơn, thường phân bố ở các vùng đồi núi, trảng cỏ và rừng thưa rải rác khắp khu vực châu Á.

Chính vì khác nhau từ cấp họ (Family) và chi (Genus), các con đường sinh tổng hợp trao đổi chất bên trong mô tế bào của hai cây rẽ sang những hướng rất khác nhau. Những hiểu biết khoa học hiện đại thông qua phương pháp quang phổ và sắc ký đã bóc tách từng nhóm phân tử, làm sáng tỏ tính đặc thù hóa học của từng loài [1, 2].

Nghiên cứu về Nam sa sâm (Adenophora): Nhóm triterpenoid đặc trưng

Khi khảo sát thành phần hóa học của Nam sa sâm, các nhà khoa học đặc biệt chú ý đến nhóm hợp chất triterpene và triterpenoid – vốn là khung cấu trúc nền tảng của nhiều loại saponin thực vật.

Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã tiến hành khảo sát hóa thực vật chuyên sâu trên rễ của loài Nam sa sâm Adenophora tetraphylla (Thub.) Fisch. [3]. Nhóm tác giả đã sử dụng chiết xuất ethanol 70% từ rễ cây và áp dụng các kỹ thuật sắc ký cột tiên tiến như silica gel, ODS và sắc ký lỏng điều chế để phân tách các thành phần [3]. Kết quả đã phân lập thành công 7 hợp chất triterpenoid hoàn toàn mới, được đặt tên là Adeterpenoids A–G (từ hợp chất 1 đến 7), cùng với 8 hợp chất đã biết khác (từ hợp chất 8 đến 15) [3].

Cấu trúc phân tử của toàn bộ 15 hợp chất này đã được làm sáng tỏ thông qua hệ thống phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 chiều và 2 chiều (1D, 2D-NMR), phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS), hồng ngoại (IR), tử ngoại (UV) và phổ lưỡng sắc tròn (CD) [3]. Đồng thời, các nhà nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của tất cả các hợp chất này trên dòng tế bào u nguyên bào đệm ở người (dòng tế bào ung thư não LN229) [3]. Kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy các hợp chất số 2, 5, 6, 13 và 14 thể hiện tác dụng ức chế đáng kể đối với sự phát triển của dòng tế bào LN229 [3]. Nghiên cứu này khẳng định triterpenoid là nhóm hoạt chất giá trị cao và là chỉ dấu hóa học quan trọng của rễ Nam sa sâm [3].

Thành phần hóa học đa dạng trong Bắc sa sâm (Glehnia)

Trái ngược với hệ thống triterpenoid phong phú của chi Adenophora, rễ và các bộ phận của cây Bắc sa sâm (Glehnia littoralis) lại là chiếc kho chứa đựng vô số phân tử phenolic, coumarin, polyacetylene và alkaloid.

Một nghiên cứu xuất bản năm 2020 đã khảo sát thành phần hóa học rễ Glehnia littoralis Fr. Schmidt. ex Miq. và phân lập được 16 hợp chất đã biết [1]. Trong đó bao gồm 3 hợp chất alkaloid nhóm beta-carboline (1-3), 4 hợp chất phenylpropanoid (4-7), 5 phenolic acid (8-12), 3 hợp chất polyacetylene (13-15) và 1 acid béo (16) [1]. Đáng chú ý, đây là báo cáo đầu tiên phát hiện sự tồn tại của alkaloid beta-carboline trong toàn bộ họ Hoa tán (Umbelliferae) [1]. Ngoài ra, các hợp chất 1-5, 9, 10 và 16 trước đó chưa từng được ghi nhận ở bất kỳ loài nào thuộc họ này, trong khi các chất 7, 8 và 12 lần đầu tiên được tìm thấy trong chi Glehnia, đóng vai trò như các chỉ thị phân loại hóa học quý giá cho loài Bắc sa sâm [1].

Không chỉ có rễ, các bộ phận khác và sinh vật cộng sinh trên Bắc sa sâm cũng sở hữu hoạt tính dược lý mạnh mẽ. Nghiên cứu năm 2007 về rễ Glehnia littoralis đã phát hiện một coumarin glycoside mới là bergaptol 5-O-beta-D-gentiobioside cùng 8 hợp chất khác như cirtrusin A, baihuaqianhuside, adenosine [4]. Năm 2008, một nghiên cứu khác tiếp tục phân lập từ phân đoạn dịch chiết ethyl acetate của rễ một hợp chất neolignan 8-O-4' hoàn toàn mới mang tên glehlinoside D cùng với các acid phenolic quen thuộc như ferulic acid, caffeic acid, vanillic acid [5].

Ở phần quả, nghiên cứu năm 2001 trên phân đoạn tan trong nước của dịch chiết methanol từ quả Glehnia littoralis ("hamabofu") đã tìm thấy 30 hợp chất, bao gồm 3 monoterpenoid mới, một monoterpenoid glucoside mới, một benzofuran glucoside mới, một alkyl glucoside mới và một glucide mới [2]. Ở phân loài Glehnia littoralis ssp. leiocarpa, công bố năm 1996 xác nhận hai hợp chất polyine mới là (9Z)1,9-heptadecadiene-4,6-diyne-3,8,11-triol và (10E)1,10-heptadecadiene-4,6-diyne-3,8,9-triol có đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm rõ rệt [6].

Đặc biệt, tiềm năng chống viêm và chống oxy hóa của lá Bắc sa sâm đã được chứng minh năm 2024 trên dòng đại thực bào RAW264.7 [7]. Chiết xuất lá chứa 8 đỉnh phenolic và riboflavin; các phân tử có ái lực gắn kết cao với cyclooxygenase-2 (COX-2) và gốc tự do DPPH [7]. Trên mô hình tế bào bị gây viêm bằng lipopolysaccharide (LPS), dịch chiết giúp ức chế đáng kể các yếu tố gây viêm then chốt gồm COX-2, enzym tổng hợp nitric oxide cảm ứng (iNOS), con đường truyền tín hiệu MAPK và yếu tố nhân NF-kappaB [7].

Nghiên cứu năm 2019 còn phát hiện loài nấm nội sinh Neosartorya fischeri JS0553 sống trong rễ cây Glehnia littoralis có khả năng sản sinh hợp chất meroditerpenoid mới tên sartorypyrone E cùng 8 chất khác [8]. Trong đó, chất số 8 (fischerin) thể hiện khả năng bảo vệ tế bào thần kinh HT22 chống lại độc tính gây bởi glutamate thông qua việc ức chế tích tụ các gốc oxy hóa phản ứng (ROS), chặn dòng ion canxi tràn vào tế bào (Ca2+ influx) và giảm phosphoryl hóa protein kinase hoạt hóa phân bào MAPK [8]. Điều này phần nào lý giải kinh nghiệm y học cổ truyền từng dùng rễ Glehnia littoralis trong hỗ trợ phục hồi sau đột quỵ [8].

So sánh về polysaccharide và saponin: Bằng chứng khoa học nói gì?

Một trong những băn khoăn lớn nhất của độc giả là hàm lượng polysaccharide và saponin trong hai loại dược liệu này chênh lệch ra sao. Trong giới dược liệu, nhiều lời đồn đại thường gán ghép con số phần trăm cụ thể cho từng loại, tạo cảm giác một trong hai bên vượt trội hoàn toàn.

Tuy nhiên, căn cứ trên các công bố quốc tế hiện có, việc phân biệt hai loại sa sâm không đặt trọng tâm vào một bảng cân đo cơ học về tổng lượng polysaccharide thô mà tập trung vào bản chất hóa học đặc thù của từng chi thực vật. Rễ cây Nam sa sâm (Adenophora tetraphylla) là nguồn nguyên liệu chứa đựng hệ thống triterpenoid đa dạng (khung cấu trúc trực tiếp hình thành các saponin triterpenoid) [3]. Các công trình nghiên cứu sâu về loài này đã tập trung phân lập các saponin/triterpenoid như Adeterpenoids A-G nhằm đánh giá hoạt tính độc tế bào [3].

Ngược lại, các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại trên rễ Bắc sa sâm (Glehnia littoralis) lại chứng minh sự chiếm ưu thế vượt trội của các nhóm phân tử khác: polyacetylene, coumarin glycoside, neolignan, các acid phenolic và alkaloid beta-carboline [2, 6, 7]. Mặc dù Bắc sa sâm có chứa các phân đoạn glucide và đường tan trong nước [2], nhưng các tài liệu nghiên cứu đối chiếu trực tiếp chưa đưa ra một tỷ lệ phần trăm cố định nhằm so sánh lượng polysaccharide giữa hai mẫu.

Do đó, người dùng không nên tin vào các lời quảng cáo khẳng định loài nào "nhiều dưỡng chất hơn tuyệt đối". Thay vào đó, sự khác biệt nằm ở cơ chế: Nam sa sâm nổi bật với hệ triterpenoid có hoạt tính sinh học [3], trong khi Bắc sa sâm mạnh về các hoạt chất phenolic chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào trước các tác nhân gây độc [3, 4].

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng sa sâm

Hiểu lầm thứ nhất là quan niệm "sa sâm nào cũng giống nhau, mua loại nào cũng được". Như các bằng chứng nghiên cứu đã nêu, thành phần phân tử của Adenophora và Glehnia rất khác biệt [1, 2]. Trong các bài thuốc cổ phương, Bắc sa sâm thường được ưu tiên khi cần dưỡng âm thanh phế sâu nhờ tác dụng kháng viêm và điều hòa miễn dịch phong phú từ hệ hợp chất phenolic và polyacetylene [4, 5], trong khi Nam sa sâm cung cấp nguồn triterpenoid chuyên biệt [3]. Tự ý thay thế có thể làm thay đổi tính năng tương tác của bài thuốc.

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng dược liệu tự nhiên hoàn toàn vô hại và có thể uống thay nước lọc dài ngày. Các nghiên cứu đều chỉ ra rằng dịch chiết sa sâm chứa các chất có hoạt tính sinh học mạnh, từ ức chế tăng sinh tế bào LN229 [3] cho đến can thiệp vào các đường dẫn truyền tín hiệu viêm như NF-kappaB, iNOS, MAPK [7]. Bất kỳ chất nào có tác động sinh học đều có ngưỡng sử dụng an toàn, dùng quá đà có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận.

Hiểu lầm thứ ba là tin rằng sa sâm có thể "chữa khỏi" ung thư não hay đột quỵ dựa trên các kết quả thí nghiệm. Cần nhấn mạnh rằng tác dụng ức chế tế bào ung thư não LN229 của triterpenoid trong Nam sa sâm [3], hay tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh của chất fischerin trong Bắc sa sâm [8], hoàn toàn mới chỉ được thử nghiệm ở mức độ in vitro (trong ống nghiệm trên dòng tế bào phân lập). Đây là bước đệm nghiên cứu ban đầu, tuyệt đối không đồng nghĩa với việc uống nước sắc sa sâm là chữa khỏi được bệnh u não hay tai biến mạch máu não ở người thực tế.

Ai nên thận trọng khi sử dụng sa sâm?

Mặc dù là dược liệu bổ dưỡng, nhưng người tiêu dùng cần hết sức thận trọng trong một số trường hợp cụ thể:

  • Người có cơ địa hàn, tỳ vị hư hàn: Theo lý luận y học cổ truyền, sa sâm có tính mát, hơi hàn. Những người thường xuyên đầy bụng, tiêu chảy, phân lỏng hoặc sợ lạnh không nên tự ý dùng đơn độc liều cao.
  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện tại, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về độ an toàn, độc tính sinh sản hoặc sự bài tiết qua sữa mẹ của các phân đoạn hoạt chất trong Glehnia littoralis và Adenophora tetraphylla vẫn còn rất hạn chế. Do chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ trên nhóm đối tượng đặc biệt này, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý sử dụng nếu không có chỉ định từ bác sĩ.
  • Trẻ nhỏ và người chuẩn bị phẫu thuật: Rễ Bắc sa sâm chứa nhiều dẫn xuất coumarin và phenolic có hoạt tính sinh học [6, 7], có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu hoặc tương tác với các men chuyển hóa thuốc.
  • Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Việc sử dụng đồng thời dịch chiết sa sâm với các thuốc ức chế miễn dịch, thuốc kháng viêm hay thuốc điều trị thần kinh cần có sự tư vấn chuyên môn, tránh hiện tượng tương tác thuốc gây hại.

Cách áp dụng an toàn và hiệu quả trong thực tế

Để khai thác giá trị của sa sâm một cách khoa học, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Xác định rõ mục đích và chủng loại: Khi mua dược liệu, hãy hỏi rõ cơ sở phân phối xem đó là Bắc sa sâm (Glehnia) hay Nam sa sâm (Adenophora). Cần lựa chọn các cơ sở dược liệu đạt chuẩn, có kiểm định nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để tránh mua phải rễ cây giả mạo hoặc ẩm mốc.
  • Liều lượng vừa phải: Do các trích đoạn nghiên cứu khoa học chưa đưa ra định lượng gam dùng hàng ngày cho người bình thường, nguyên tắc an toàn là chỉ dùng ở "lượng vừa phải" theo hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền hoặc bác sĩ dinh dưỡng. Tuyệt đối không tự ý gom sắc uống đặc kéo dài.
  • Phương pháp chế biến: Dược liệu thường được sử dụng dưới dạng thái phiến mỏng phơi khô, sắc lấy nước uống hoặc phối hợp trong các món hầm dưỡng sinh cùng các nguyên liệu trung hòa như táo đỏ, kỷ tử, gừng. Không nên dùng các dụng cụ kim loại gỉ sét để sắc nhằm tránh biến tính các hợp chất phenolic quý [7].
  • Lắng nghe cơ thể: Nếu xuất hiện triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa, buồn nôn hoặc dị ứng sau khi dùng, cần ngừng ngay và đến cơ sở y tế để kiểm tra.

Cả Bắc sa sâm và Nam sa sâm đều là những vị thuốc quý của kho tàng dược liệu tự nhiên. Tuy nhiên, việc hiểu đúng bản chất thực vật học và giá trị hoạt chất thực tế sẽ giúp người dùng có cái nhìn chuẩn mực, tránh rơi vào bẫy thổi phồng công dụng và sử dụng an toàn cho sức khỏe.