Dược liệu tự nhiên trị nhiễm trùng luôn thu hút quan tâm lớn trong cộng đồng chăm sóc sức khỏe. Nhiều lời đồn lan truyền xem vỏ cây bạch quế bì (Warburgia salutaris) như thần dược kháng khuẩn, trị dứt điểm mọi mầm bệnh từ hô hấp đến ngoài da [4, 8].
Thực tế, dữ liệu khoa học xác nhận bạch quế bì chứa các hoạt chất có khả năng ức chế vi khuẩn trong phòng thí nghiệm [1, 4]. Tuy nhiên, tác dụng này mới dừng ở mức thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định hiệu quả điều trị bệnh nhiễm trùng thực tế.
Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về bạch quế bì
Chi Warburgia thuộc họ Canellaceae, phân bố chủ yếu tại lục địa châu Phi [1]. Cây Warburgia salutaris, thường gọi là bạch quế bì, là loài thực vật quý hiếm đang bị đe dọa [2].
Trong y học bản địa, vỏ thân cây được dùng làm thuốc long đờm, đốt xông khói trị ho, cảm lạnh, hoặc đắp ngoài da trị vết lở loét và viêm nhiễm [2]. Dân gian coi các loài Warburgia như kháng sinh tự nhiên, dùng trị nấm, sốt, đau dạ dày và nhiễm ký sinh trùng [1]. Từ các bài thuốc truyền miệng này, nhiều người lầm tưởng thảo dược có tác dụng kháng sinh tương đương thuốc tân dược trên người.
Cơ chế tác động của nhóm chất drimane sesquiterpenoid
Phần lớn hoạt tính sinh học của chi Warburgia đến từ nhóm chất drimane sesquiterpenoid [1]. Nhóm hợp chất tự nhiên này mang cấu trúc hóa học đặc thù, bao gồm các hoạt chất tiêu biểu như muzigadial, warburganal, mukaadial hoặc polygodial [1].
Về cơ chế kháng khuẩn, nghiên cứu phát hiện hợp chất drimane sesquiterpenoid lactone (cụ thể là 11alpha-hydroxycinnamosmolide) phân lập từ cây có khả năng ức chế enzyme arylamine N-acetyltransferase (NAT) [3]. Đây là enzyme tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp lipid màng tế bào của vi khuẩn lao [3]. Khi enzyme này bị khóa, vi khuẩn mất khả năng xây dựng lớp màng bảo vệ, dẫn tới ngừng sinh trưởng [3].
Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu nói gì?
Hoạt tính kháng khuẩn của Warburgia salutaris đã được ghi nhận qua một số nghiên cứu chiết tách hóa thực vật thực nghiệm:
Năm 2000, một nghiên cứu thực hiện chiết phân đoạn từ dịch chiết ethyl acetate của vỏ thân cây Warburgia salutaris [2]. Nhóm nghiên cứu phân lập được hợp chất sesquiterpenoid tên muzigadial [2]. Thử nghiệm kháng khuẩn cho thấy muzigadial ức chế vi khuẩn Gram dương với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 12,5 đến 100 microg/ml [2]. Đây là báo cáo đầu tiên phát hiện muzigadial tồn tại trong loài W. salutaris [2].
Năm 2007, một nghiên cứu kiểm tra dịch chiết và chất tinh khiết 11alpha-hydroxycinnamosmolide từ Warburgia salutaris đối với các dòng trực khuẩn lao [3]. Thử nghiệm in vitro cho thấy dịch chiết và chất này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với Mycobacterium tuberculosis H37Rv và Mycobacterium bovis BCG Pasteur [3]. Chúng ức chế enzyme NAT tái tổ hợp, nhưng không ức chế được chủng M. bovis BCG đã bị xóa gen nat [3]. Điểm đáng chú ý, dịch chiết không ức chế được vi khuẩn đường ruột Escherichia coli và không gây độc cho tế bào đại thực bào động vật có vú nuôi cấy ở nồng độ có tác dụng kháng khuẩn [3].
Cũng trong năm 2007, kỹ thuật phân tích HPLC-SPE-NMR áp dụng trên phân đoạn kháng khuẩn lao của Warburgia salutaris đã giúp phát hiện 7 sesquiterpene loại drimane và coloratane mới cùng 4 hợp chất đã biết [4]. Các tài liệu này xác nhận cây chứa kho tàng hóa chất sinh học đa dạng nhắm vào mầm bệnh [4].
Giới hạn cốt lõi: Thiếu vắng thử nghiệm lâm sàng
Dù các kết quả in vitro rất khả quan, khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và cơ thể người còn rất xa. Toàn bộ bằng chứng kháng khuẩn hiện tại chỉ thực hiện trên đĩa nuôi cấy vi khuẩn Gram dương hoặc trực khuẩn lao [1, 4].
Chưa hề có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người để đánh giá độ an toàn, sinh khả dụng, hay hiệu quả diệt khuẩn của bạch quế bì. Hiệu quả ức chế tế bào trong ống nghiệm không đồng nghĩa dược chất sẽ phát huy tác dụng khi đi qua hệ tiêu hóa và chuyển hóa qua gan người bệnh. Hơn nữa, dịch chiết thất bại hoàn toàn trước vi khuẩn Gram âm như E. coli, chứng minh thảo dược không có phổ kháng khuẩn toàn năng [3].
Dữ liệu trên động vật sống của thảo dược này chủ yếu liên quan đến chống sốt rét chứ không phải trị vi khuẩn. Cụ thể, nghiên cứu năm 2018 trên chuột Sprague-Dawley nhiễm ký sinh trùng Plasmodium berghei cho thấy dịch chiết thô và iso-mukaadial acetate (liều uống 0,5; 1,5; 2,5 và 5 mg/kg) giúp giảm tỷ lệ ký sinh trùng theo liều dùng [5]. Thử nghiệm in vitro cùng nghiên cứu ghi nhận hoạt tính ức chế P. falciparum với giá trị IC50 lần lượt là 0,01 +- 0,30 microg/ml (dịch thô) và 0,44 +- 0,10 microg/ml (iso-mukaadial acetate), độc tính tế bào trên HEK293 và HEPG2 là 36,7 +- 0,8 và 119,2 +- 8,8 microg/ml [5]. Dữ liệu này có giá trị định hướng chống ký sinh trùng, không chứng minh khả năng diệt vi khuẩn ở người.
Các nghiên cứu khác về chiết xuất họ Canellaceae thường tập trung sang nấm (như hợp chất cinnamodial từ W. salutaris liên quan kháng nấm C. albicans) [6] hoặc thử nghiệm trên loài họ hàng Warburgia ugandensis chống ký sinh trùng Trypanosoma brucei rhodesiense [6, 7]. Không thể lấy kết quả từ loài khác để suy diễn công dụng trị khuẩn cho bạch quế bì.
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm lớn nhất là xem bạch quế bì như vị thuốc thay thế hoàn toàn cho thuốc kháng sinh tân dược. Việc tự ý dùng vỏ cây thô để chữa viêm phổi, lao phổi hay vết thương hở có thể dẫn đến thất bại điều trị, khiến nhiễm trùng bùng phát nguy hiểm.
Một ngộ nhận khác là thảo dược tự nhiên thì không độc. Mặc dù dịch chiết không gây độc cho tế bào đại thực bào ở nồng độ kháng khuẩn [3], nhưng nồng độ độc tế bào của một số chất như iso-mukaadial acetate trên dòng tế bào người HEK293 là 36,7 +- 0,8 microg/ml và HEPG2 là 119,2 +- 8,8 microg/ml [5]. Nếu tự ý dùng nồng độ đậm đặc không kiểm soát, nguy cơ tổn thương gan thận hoàn toàn có thể xảy ra.
Ai nên thận trọng?
Do thiếu hoàn toàn các dữ liệu an toàn trên người, các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý sử dụng các chế phẩm trôi nổi từ bạch quế bì:
Người đang mắc bệnh nhiễm trùng cấp tính hoặc vi khuẩn lao: Bệnh nhân cần điều trị theo phác đồ kháng sinh chuẩn y khoa. Việc chậm trễ dùng thuốc chuẩn để thử thảo dược sẽ gây nguy cơ kháng thuốc và đe dọa tính mạng.
Phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ: Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào của Warburgia salutaris trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này.
Người có bệnh lý nền về gan hoặc thận: Độc tính tế bào của một số sesquiterpenoid trên tế bào thận và gan [5] đòi hỏi sự thận trọng cao độ, tránh nguy cơ suy giảm chức năng các cơ quan đào thải.
Khuyến nghị áp dụng thực tế
Hiện tại, khoa học chỉ công nhận Warburgia salutaris là nguồn cung cấp tiềm năng các hoạt chất tự nhiên để nghiên cứu phát triển thuốc kháng khuẩn mới trong tương lai [3]. Người dân không nên tự tìm mua vỏ cây, rễ cây hay bột bạch quế bì không rõ nguồn gốc để sắc uống trị bệnh.
Nếu quan tâm đến các giải pháp hỗ trợ miễn dịch, hãy duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, tập luyện điều độ và giữ gìn vệ sinh cá nhân. Khi cơ thể có dấu hiệu nhiễm trùng như sốt cao, ho dai dẳng, viêm mủ ngoài da, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn thuốc phù hợp.
Bạch quế bì có hoạt tính kháng khuẩn thực sự trong môi trường phòng thí nghiệm nhờ các chất drimane sesquiterpenoid, nhưng lời đồn thổi về thần dược trị bách bệnh nhiễm trùng là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học. Mọi quyết định chăm sóc sức khỏe cần dựa trên khuyến cáo chính thống của bác sĩ điều trị.


