Nhiều người thường nhầm lẫn giữa bạch thược và xích thược vì cho rằng chúng chỉ là hai tên gọi khác nhau của cùng một củ mẫu đơn. Khi đi bốc thuốc Đông y hoặc tìm hiểu các bài thuốc cổ phương, sự xuất hiện đồng thời của hai vị thuốc này trong các nhóm điều trị khác biệt thường gây băn khoăn cho người bệnh.

Thực tế lâm sàng và các nghiên cứu dược lý hiện đại xác nhận đây là hai vị thuốc có đặc tính riêng biệt. Dù có mối liên hệ thực vật học gần gũi, sự khác nhau trong quy trình chế biến sau thu hoạch, vùng địa lý canh tác cùng thành phần hóa học khiến mỗi loại đảm nhận những vai trò điều trị riêng.

Khác biệt từ nguồn gốc di truyền và địa lý

Cả bạch thược (White Peony Root - WPR) và xích thược (Red Peony Root - RPR) phần lớn đều bắt nguồn từ loài Paeonia lactiflora, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau về mặt sinh học. Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã phân tích trình tự vùng đệm phiên mã nội bộ (ITS) của nrDNA và phát hiện mẫu bạch thược thu hái ở miền nam Trung Quốc và xích thược ở miền bắc Trung Quốc được phân tách rõ ràng thành hai phân nhóm di truyền riêng biệt [1].

Cụ thể, các nhà khoa học đã xác định các vị trí nucleotide 69, 458 và 523 ngược dòng của trình tự ITS đóng vai trò như các chỉ dấu phân tử để phân biệt rạch ròi bạch thược và xích thược [1]. Ngoài loài Paeonia lactiflora, xích thược trên thị trường còn có thể thu hái từ loài mẫu đơn hoang dại khác như Paeonia veitchii [2], [3].

Nghiên cứu về giải phẫu thực vật năm 2015 cũng chỉ ra rằng giữa dạng mọc hoang và dạng nhân giống vô tính của Paeonia lactiflora có sự thay đổi rõ về hình thái: cây hoang dã có tỷ lệ trụ giữa thân rễ lớn hơn, trong khi cây trồng vô tính lại phát triển lớp vỏ dày hơn dù hàm lượng paeoniflorin giữa hai loại không có sự chênh lệch mang ý nghĩa thống kê [4].

Phương pháp chế biến tạo nên sự phân hóa

Phương pháp xử lý sau thu hoạch là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt giữa hai vị dược liệu. Với xích thược, củ rễ sau khi đào thường được rửa sạch và phơi khô tự nhiên mà không cạo bỏ lớp bần bên ngoài. Ngược lại, quy trình làm bạch thược đòi hỏi công đoạn luộc chín qua nước sôi hoặc cạo sạch lớp vỏ ngoài trước khi phơi khô [1], [3].

Một nghiên cứu chuyển hóa chất bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) năm 2023 cho thấy việc luộc rễ bạch thược ngay sau khi thu hoạch đã ức chế sự gia tăng hàm lượng đường sucrose (chất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chiết xuất), trong khi ở các mẫu rễ không qua xử lý nhiệt, lượng sucrose tăng lên đáng kể sau một tháng bảo quản ở nhiệt độ thấp [3].

Bên cạnh cách làm truyền thống, kỹ thuật xông lưu huỳnh (sulfur fumigation) thường được áp dụng cho bạch thược thương phẩm trên thị trường nhằm bảo quản và tạo màu sắc trắng đẹp [5], [1]. Tuy nhiên, quá trình này làm biến đổi đáng kể cấu trúc hóa học của dược liệu khi tạo ra các hợp chất sulfonat hóa [5], [2].

Sự khác biệt về hàm lượng hoạt chất đặc trưng

Cả hai vị thuốc đều chứa nhóm hoạt chất chính là monoterpenoid có cấu trúc khung pinane lồng [2]. Phân tích định lượng trên 56 mẫu dược liệu năm 2016 cho thấy paeoniflorin, benzoylpaeoniflorin, galloylpaeoniflorin, oxypaeoniflorin và albiflorin là các hợp chất hiện diện chủ yếu trong các mẫu rễ chi Paeonia [2]. Nghiên cứu năm 2016 cũng ghi nhận mudanpioside C là thành phần đặc trưng riêng của loài Paeonia lactiflora, trong khi 4-O-methyl-paeoniflorin chỉ được phát hiện ở loài Paeonia veitchii và Paeonia anomala [2].

Hàm lượng giữa các thành phần lại phân hóa rõ rệt: các mẫu xích thược chứa tỷ lệ paeoniflorin và paeonol cao hơn hẳn, nhưng lại có hàm lượng albiflorin thấp hơn so với mẫu bạch thược thu hái ở miền nam và mẫu rễ mẫu đơn từ thị trường Nhật Bản [1]. Nghiên cứu năm 2023 cũng tái khẳng định xích thược có hàm lượng monoterpenoid tổng số (đại diện bởi paeoniflorin) rất cao, đồng thời ghi nhận các mẫu xích thược có nguồn gốc từ loài P. veitchii chứa lượng 1,2,3,4,6-penta-O-galloyl-beta-D-glucose và acid gallic cao hơn so với mẫu từ P. lactiflora [3].

Một vấn đề cần lưu ý là quá trình xông lưu huỳnh làm sụt giảm nghiêm trọng hàm lượng paeoniflorin nguyên bản trong bạch thược, biến đổi chất này thành dạng dẫn xuất paeoniflorin sulfonat [1], [3].

Đích tác động lâm sàng và dược động học

Trong ứng dụng y học cổ truyền và dược lý học, bạch thược được ghi nhận là một vị thuốc giảm đau, chống co thắt quan trọng [3]. Dược liệu này thiên về bổ huyết, dưỡng can, làm dịu các cơn đau quặn vùng bụng hoặc co rút cơ bắp nhờ sự phối hợp cân bằng giữa albiflorin và paeoniflorin [1], [3].

Ngược lại, xích thược với hàm lượng paeoniflorin đậm đặc cùng paeonol và các dẫn xuất phenolic thường được ứng dụng vào mục tiêu hoạt huyết hóa ứ, thanh nhiệt lương huyết, giải quyết các chứng huyết ứ tắc trệ [1], [3].

Sự biến đổi khi xông lưu huỳnh ở bạch thược cũng làm thay đổi sâu sắc dược động học. Nghiên cứu thực nghiệm năm 2010 trên chuột Kunming cho thấy dạng sodium paeoniflorin sulfonate và benzoylpaeoniflorin sulfonate (tạo ra từ quá trình xông diêm sinh) có nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) tăng lên rõ rệt (P<0.05), đồng thời thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax) và thời gian bán thải (t1/2) kéo dài hơn so với dạng paeoniflorin tự nhiên [5].

Điều này chỉ ra rằng quá trình sulfonat hóa giúp cải thiện sinh khả dụng nhưng lại làm chậm tốc độ hấp thu của monoterpenoid trong cơ thể chuột [5]. Đáng chú ý, benzoylpaeoniflorin tự nhiên hoàn toàn không được phát hiện trong huyết tương chuột sau khi uống [5].

Bên cạnh ứng dụng đường uống, chiết xuất rễ Paeonia lactiflora còn có tiềm năng can thiệp ngoài da. Thử nghiệm in vitro năm 2016 trên mô biểu bì người mô phỏng 3D ghi nhận chiết xuất bạch thược ở nồng độ 300 mcg/mL giúp giảm hàm lượng sắc tố melanin từ 27% đến 28%, trong khi paeoniflorin tinh khiết ở nồng độ 120 mcg/mL giảm từ 23% đến 30% lượng sắc tố melanin [6]. Tác dụng làm sáng da này tương đương với chất đối chứng dương tính 4-n-butylresorcinol nồng độ 83 mcg/mL (vốn làm giảm 26% đến 40% melanin) [6].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các kỹ thuật hiện đại như LC-IT-TOF-MS hay 1H NMR đã giúp làm sáng tỏ cấu trúc hóa học và phân nhóm chuẩn xác bạch thược, xích thược cũng như phát hiện dược liệu xông lưu huỳnh [2], [3]. Phương pháp sắc ký lớp mỏng biến dòng (TLCS) từ năm 1991 cũng chứng minh độ thu hồi paeoniflorin đạt mức 99,60% với hệ số biến thiên 3,67%, cho phép phân loại và kiểm nghiệm chất lượng viên nén phục phương bạch thược [7].

Tuy nhiên, phần lớn các dữ liệu sâu về dược động học hiện chỉ dừng lại ở mô hình chuột thực nghiệm [5]. Các đánh giá về sắc tố da mới dừng ở mô biểu bì in vitro [6], chưa đại diện hoàn toàn cho đáp ứng lâm sàng thực tế trên người. Ngoài ra, việc xông diêm sinh tạo ra các hợp chất sulfonat mới đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu độc tính dài hạn trước khi áp dụng rộng rãi.

Hiểu lầm thường gặp về bạch thược và xích thược

Nhiều người lầm tưởng sắc trắng hay đỏ của hai vị thuốc này phụ thuộc hoàn toàn vào màu sắc của bông hoa mẫu đơn. Tuy nhiên, sự phân chia này thực chất bắt nguồn từ phương pháp sơ chế (gọt bỏ vỏ và luộc so với để nguyên vỏ) và nguồn gốc phân loài theo địa lý tự nhiên [1], [3].

Một ngộ nhận khác là xem hai vị thuốc này có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong mọi trường hợp đau nhức. Do xích thược có hàm lượng paeoniflorin rất cao thiên về tán ứ [1], trong khi bạch thược giữ nồng độ albiflorin cao hơn giúp thư giãn cơ và chống co thắt [3], việc dùng nhầm vị thuốc có thể làm sai lệch mục tiêu điều trị ban đầu của thầy thuốc.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có tỳ vị hư hàn, thường xuyên đi ngoài phân lỏng, đau bụng do lạnh cần cẩn trọng khi dùng xích thược do tính thanh nhiệt, hoạt huyết mạnh.

Người mẫn cảm với chất bảo quản lưu huỳnh cần đặc biệt chú ý nguồn gốc bạch thược. Do thị trường có nhiều sản phẩm xông diêm sinh chứa lượng paeoniflorin sulfonat cao [5], [1], bệnh nhân có cơ địa dị ứng nên chọn mua dược liệu từ các nhà thuốc uy tín, có kiểm định dư lượng lưu huỳnh rõ ràng. Phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm nào từ rễ mẫu đơn.

Hướng dẫn sử dụng và kết hợp an toàn

Khi bốc thuốc hoặc sử dụng thang thuốc Đông y, người dùng cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền về liều lượng và vị thuốc cụ thể:

  • Nhận biết dược liệu: Bạch thược đạt chuẩn thường có bề mặt ngoài màu trắng ngà hoặc hồng nhạt, vết cắt phẳng chắc, không có mùi chua hắc của lưu huỳnh nồng nặc. Xích thược thường có mặt ngoài màu nâu sần sùi, còn nguyên lớp vỏ bần.
  • Sơ chế thang sắc: Nếu dùng dạng thô, nên rửa nhanh qua nước sạch để loại bỏ bụi bẩn trước khi sắc thuốc.
  • Phối hợp: Để nâng cao hiệu quả giảm đau chống co thắt cơ, bạch thược thường được phối hợp với cam thảo. Trường hợp ứ huyết sưng đau, xích thược thường được phối ngũ cùng các vị hoạt huyết khác theo đơn của thầy thuốc.

Nhìn chung, bạch thược và xích thược là hai thực thể dược liệu riêng biệt về mặt di truyền, hoạt chất và cơ chế tác động lâm sàng. Người bệnh không nên tự ý hoán đổi giữa hai vị thuốc này mà cần tuân thủ hướng dẫn chuyên môn để đạt được hiệu quả điều trị an toàn và tốt nhất.