Nhiều gia đình thường thắc mắc vì sao sau những ngày nồm ẩm hoặc khi bước vào phòng kín bật điều hòa lâu ngày, các thành viên dễ bị hắt hơi, sổ mũi từng cơn. Thủ phạm phổ biến thường bị bỏ quên chính là những mảng nấm mốc li ti ẩn nấp ở góc tường, thảm trải sàn, đệm giường và hệ thống thông gió.

Đối với người mắc bệnh viêm mũi dị ứng, bào tử nấm mốc trong không khí không đơn thuần là bụi bẩn thông thường mà là các dị nguyên sinh học mạnh. Khi hít phải, chúng kích hoạt hệ miễn dịch phản ứng quá mức thông qua kháng thể IgE, dẫn đến hàng loạt triệu chứng nghẹt mũi, ngứa mắt và viêm đường hô hấp kéo dài.

Cơ chế kích hoạt miễn dịch qua trung gian IgE khi hít phải nấm mốc

Hệ thống miễn dịch của cơ thể vốn được thiết kế để nhận diện và tiêu diệt các tác nhân gây hại xâm nhập từ bên ngoài. Tuy nhiên, ở những người có cơ địa dị ứng, hệ miễn dịch lại nhận diện các protein trong bào tử nấm mốc như một mối đe dọa nghiêm trọng. Dị nguyên từ nấm mốc là các tác nhân chính gây ra rối loạn dị ứng loại I ở hệ hô hấp [1].

Khi các phần tử này tiếp xúc với niêm mạc mũi, chúng kích thích cơ thể sản xuất ra kháng thể miễn dịch dịch thể đặc hiệu có tên gọi là Immunoglobulin E (IgE) [1]. Kháng thể IgE sau đó sẽ gắn lên bề mặt của các tế bào mast (tế bào phì đại) và bạch cầu ưa kiềm nằm dọc theo đường dẫn khí.

Khi người bệnh tiếp tục hít phải các bào tử nấm trong không khí, các dị nguyên nấm sẽ tạo liên kết chéo với những kháng thể IgE đã gắn sẵn trên tế bào mast [1]. Hiện tượng liên kết chéo này kích hoạt các tế bào miễn dịch vỡ hạt, giải phóng hàng loạt hoạt chất trung gian gây viêm mạnh mẽ vào mô xung quanh.

Quá trình này gây ra tình trạng giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, thâm nhiễm các tế bào viêm, rối loạn chức năng hàng rào biểu mô niêm mạc và co thắt cơ trơn [1]. Hậu quả tức thì là niêm mạc mũi phù nề, tiết dịch nhầy ồ ạt, gây ngứa mũi dữ dội, hắt hơi liên tục và tắc nghẽn đường thở [1]. Nếu tình trạng này kéo dài, nó còn dẫn tới sự tái cấu trúc đường dẫn khí [1].

Đáng chú ý, nấm mốc trong nhà rất giàu các enzym protease có khả năng phá hủy mô [1]. Thống kê cho thấy có hơn 40 loại protease dị nguyên đường thở khác nhau đã được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu quốc tế [1]. Trong số các protease hít phải, khoảng 85% được phân loại là có hoạt tính serine protease, bao gồm các loại giống trypsin, giống chymotrypsin và serine protease phân giải collagen [1].

Các enzym này không chỉ đóng vai trò là dị nguyên mà còn trực tiếp cắt đứt các mối liên kết giữa các tế bào biểu mô, phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của niêm mạc mũi và kích hoạt hệ miễn dịch bẩm sinh [1]. Điều này tạo điều kiện cho các hạt dị nguyên xâm nhập sâu hơn vào tổ chức dưới niêm mạc, làm trầm trọng thêm mức độ mẫn cảm dị ứng [1]. Bên cạnh đó, nấm tương tác với tế bào biểu mô còn gây tăng sinh các cytokine gây viêm, từ đó thúc đẩy tăng sinh IgE và tăng biểu hiện của thụ thể toll-like (TLR) [2].

Điểm mặt những loài nấm mốc phổ biến trong nhà

Trong môi trường sinh hoạt hàng ngày, bào tử nấm hiện diện ở khắp mọi nơi với kích thước siêu nhỏ, dễ dàng phát tán lơ lửng trong không khí. Ước tính có khoảng 3% đến 10% dân số trên toàn thế giới bị dị ứng với nấm mốc [3]. Các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa dị ứng nấm mốc với các bệnh lý đường hô hấp như hen suyễn và viêm mũi dị ứng đi kèm hen suyễn [3].

Tại các hộ gia đình, nấm mốc thuộc chi Cladosporium là một trong những nguồn dị nguyên lơ lửng chiếm ưu thế hàng đầu [4]. Một khảo sát đo lường tại 39 hộ gia đình có người bị dị ứng nấm mốc cho thấy các bào tử nấm có khả năng liên kết với kháng thể IgE của người bệnh tập trung với mật độ rất cao [4]. Cụ thể, các hạt nấm gắn kết IgE trong phòng ngủ cao gấp 1,7 lần và trong phòng khách cao gấp 1,4 lần so với tổng số hạt dị nguyên mạt bụi nhà (Der p 1), lông mèo (Fel d 1) và gián (Bla g 1) cộng lại [4]. Bào tử vô tính chủ yếu liên kết với IgE của người bệnh trong nghiên cứu này bắt nguồn từ các chi phổ biến như Cladosporium và các loại nấm sinh bào tử đơn khác [4].

Ngoài Cladosporium, nấm Alternaria cũng là tác nhân được nhắc đến nhiều trong các bệnh lý viêm mũi xoang. Bên cạnh con đường dị ứng phụ thuộc IgE kinh điển, một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng nấm Alternaria còn có thể khơi mào một phản ứng dị ứng "biến đổi" ở bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính mà không phụ thuộc vào IgE [3]. Điều này giải thích tại sao nhiều trường hợp tiếp xúc với nấm mốc vẫn bị viêm mũi xoang nặng nề dù xét nghiệm kháng thể IgE thông thường có thể không tăng quá cao.

Các chi nấm khác như Penicillium, Aspergillus và Fusarium cũng là những tác nhân ô nhiễm trong nhà vô cùng quen thuộc. Chúng phát triển mạnh ở những nơi ẩm ướt như góc nhà tắm, chân tường ngấm nước, đệm mút ẩm mốc hoặc bên trong các ống dẫn của máy điều hòa nhiệt độ không được vệ sinh định kỳ.

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về dị ứng nấm mốc?

Tác động của nấm mốc lên đường hô hấp đã được làm sáng tỏ qua nhiều nghiên cứu thực địa và lâm sàng tại các khu vực khác nhau trên thế giới.

Năm 2008, một nghiên cứu tại Tây Virginia (Mỹ) tiến hành trên 102 bệnh nhân (gồm 73 nữ và 29 nam) có các triệu chứng phù hợp với viêm mũi dị ứng hoặc hen suyễn [5]. Các bệnh nhân được đánh giá phản ứng IgE thông qua xét nghiệm lẩy da (SPT) thường quy và kiểm tra thêm 6 loài nấm mốc gây ô nhiễm trong nhà phổ biến [5].

Kết quả ghi nhận 68% bệnh nhân có ít nhất một phản ứng lẩy da dương tính [5]. Tính chung, có 21 trên tổng số 102 bệnh nhân (chiếm 21%) có phản ứng dương tính với ít nhất một dịch chiết nấm mốc [5]. Đáng chú ý, trong nhóm 21 bệnh nhân dương tính với nấm, có tới 58% (12 người) nhạy cảm với các loài nấm trong nhà mới được bổ sung vào bộ xét nghiệm [5]. Tỷ lệ nhạy cảm cụ thể gồm Trichoderma viride (8%), Chaetomium globosum (7%), Paecilomyces variotii (7%) và Acremonium strictum (6%) [5]. Xét nghiệm miễn dịch thấm dấu (immunoblotting) đã phát hiện các dải protein đặc hiệu của các loài nấm này liên kết chặt chẽ với IgE của người bệnh [5]. Nghiên cứu này cho thấy mức độ mẫn cảm với nấm mốc trong nhà là rất phổ biến nhưng thường bị bỏ sót do chưa được đưa vào danh mục kiểm tra dị nguyên thường quy [5].

Năm 2016, một nghiên cứu cắt ngang thực hiện tại Sao Luis (Brazil) trên 100 trẻ em từ 4 đến 14 tuổi mắc bệnh hen suyễn và/hoặc viêm mũi dị ứng [2]. Nghiên cứu theo dõi thu thập nấm hàng tháng trong suốt 1 năm tại 5 khu vực địa lý, xác định được 20 chi nấm khác nhau [2]. Bằng phương pháp ELISA, nhóm tác giả định lượng nồng độ IgE toàn phần và IgE đặc hiệu với 4 chi nấm chính gồm Aspergillus, Penicillium, Fusarium và Neurospora [2].

Kết quả cho thấy nồng độ IgE toàn phần trong huyết thanh tăng cao ở 97% đối tượng có cơ địa dị ứng [2]. Về kháng thể IgE đặc hiệu, có tới 87% trẻ có nồng độ kháng thể chống lại Penicillium, 75% chống lại Aspergillus, 46% chống lại Neurospora và 45% chống lại Fusarium [2]. Tình trạng đa mẫn cảm này xuất hiện do nấm mốc hiện diện quanh năm trong môi trường sống của các em [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2014 cũng tại Sao Luis theo dõi 158 bệnh nhân hen suyễn (trong đó có 71 người kèm viêm mũi và 32 người kèm viêm xoang) cùng 20 người đối chứng [6]. Các triệu chứng lâm sàng nổi bật được ghi nhận gồm khó thở, ho, khò khè và ngạt mũi [6]. Nghiên cứu tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa triệu chứng khó thở với tình trạng dương tính huyết thanh đối với nấm Fusarium (p = 0.01) và Penicillium (p = 0.005) [6]. Triệu chứng ho có mối liên hệ ý nghĩa với tình trạng dương tính với nấm Aspergillus (p = 0.007) [6]. Kháng thể kháng Penicillium và kháng Fusarium có tỷ lệ dương tính cao nhất, lần lượt là 79,7% và 77,8% [6].

Năm 2003, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá phản ứng IgE với kháng nguyên nấm ở 77 trẻ có cơ địa dị ứng và 5 trẻ không có cơ địa dị ứng [7]. Khi thử nghiệm bằng xét nghiệm đa dị nguyên hóa phát quang thương mại (MAST), chỉ có 2 mẫu dương tính với Penicillium và 1 mẫu dương tính với Aspergillus [7]. Tuy nhiên, khi sử dụng kỹ thuật immunoblotting với dịch chiết tự chuẩn bị, có tới 17% (13/77 trẻ) cho kết quả dương tính [7]. Trong đó, 10 trên 13 mẫu huyết thanh này cho phản ứng IgE với Aspergillus fumigatus, dù xét nghiệm MAST trước đó phần lớn cho kết quả âm tính [7]. Sự khác biệt này cho thấy các biến thể chủng nấm và loại dịch chiết sử dụng có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả chẩn đoán trên lâm sàng [7].

Năm 2006, một nghiên cứu tại Venezuela đánh giá 10 bệnh nhân mắc bệnh hô hấp dị ứng mạn tính do nấm [8]. Khi phân tích mức độ viêm mũi dị ứng dai dẳng (PAR) trong mối tương quan với tải lượng nấm trong nhà và ngoài trời, các tác giả nhận thấy chỉ có mối liên quan giữa PAR và tải lượng nấm trong nhà đạt mức ý nghĩa (P = 0.1648) [8]. Tuy nhiên, nghiên cứu chưa thể xác lập mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa lượng tiếp xúc với độ nhạy cảm đối với một chi nấm cụ thể [8]. Đồng thời, các nhà khoa học nhấn mạnh hiện vẫn chưa có sự đồng thuận về phương pháp chuẩn để đo lường mức độ phơi nhiễm cá nhân và chưa có mức phơi nhiễm nào được coi là "ngưỡng an toàn tuyệt đối" đối với nấm mốc [8].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các bằng chứng khoa học hiện tại mang lại lợi ích lớn trong việc nhận diện nấm mốc là một trong những dị nguyên khí dung hàng đầu trong nhà [4]. Việc hiểu rõ phản ứng qua trung gian IgE và tác động phá hủy mô của các enzym serine protease mở ra hướng đi mới cho các liệu pháp điều trị, chẳng hạn như triển khai các phân tử nhỏ ức chế serine protease để bảo vệ hàng rào niêm mạc hô hấp [1].

Tuy nhiên, các dữ liệu nghiên cứu cũng chỉ ra những giới hạn rõ rệt. Cho đến nay, giới khoa học vẫn chưa thể xác định được một ngưỡng nồng độ nấm mốc an toàn cụ thể trong môi trường sống [8]. Không phải lúc nào số lượng bào tử đo được trong phòng cũng tương quan tỷ lệ thuận với mức độ nặng của bệnh, do cơ địa mẫn cảm của từng cá nhân là khác nhau [8].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu dịch tễ học diện rộng đôi khi gặp khó khăn trong việc chứng minh mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa dị ứng nấm và viêm mũi dị ứng đơn thuần thông qua phơi nhiễm trong nhà hay ngoài trời [3]. Các phương pháp xét nghiệm chẩn đoán hiện nay như xét nghiệm lẩy da hay xét nghiệm máu thương mại vẫn có sự chênh lệch đáng kể về độ nhạy do sự khác biệt giữa các chủng nấm tự nhiên và kháng nguyên mẫu thử nghiệm [7]. Hiện tượng phản ứng chéo giữa các loài nấm khác nhau cũng là một thách thức trong việc xác định chính xác dị nguyên thủ phạm [5].

Những hiểu lầm thường gặp về nấm mốc trong nhà

Nhiều người cho rằng chỉ khi nào nhìn thấy các mảng mốc đen ố trên tường hoặc ngửi thấy mùi ẩm mốc thì không gian sống mới có nấm. Thực tế, bào tử nấm mốc phát tán dưới dạng vi hạt khí dung lơ lửng không thể nhìn thấy bằng mắt thường [4]. Chúng hiện diện liên tục trong bụi nhà và máy điều hòa dù bề mặt phòng trông có vẻ rất sạch sẽ.

Một hiểu lầm phổ biến khác là chỉ cần sử dụng máy lọc không khí thông thường hoặc lau sạch vết mốc bằng khăn ướt là có thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Việc lau chùi không đúng cách thậm chí còn làm phát tán hàng triệu bào tử vào không khí. Hơn nữa, phản ứng dị ứng không chỉ do bào tử sống mà các hạt mảnh vụn nấm mang enzym protease gây dị ứng vẫn tồn tại và kích thích niêm mạc mũi dù nấm đã chết [1].

Không ít người lầm tưởng dị ứng nấm mốc chỉ xảy ra ngoài trời vào mùa mưa ẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy môi trường kín trong nhà mới là nơi tích tụ nồng độ hạt dị nguyên nấm liên kết IgE cao hơn nhiều so với các dị nguyên khác [4]. Nấm mốc có thể tồn tại và gây mẫn cảm quanh năm trong không gian kín [2].

Ai nên đặc biệt thận trọng với nấm mốc?

Người đã được chẩn đoán mắc bệnh viêm mũi dị ứng hoặc hen phế quản là đối tượng đầu tiên phải cẩn trọng, bởi việc hít phải dị nguyên nấm mốc có thể làm bùng phát các cơn co thắt phế quản, khó thở dữ dội và ngạt mũi kéo dài [1], [6].

Trẻ em là nhóm có nguy cơ cao do niêm mạc đường hô hấp còn non nớt và hệ miễn dịch đang trong giai đoạn phát triển [2]. Tỷ lệ đa mẫn cảm với nhiều loại nấm mốc ở trẻ em có cơ địa dị ứng là rất đáng kể [2]. Tiếp xúc lâu dài với enzym protease của nấm có thể làm tổn thương sâu hàng rào biểu mô mũi của trẻ [1].

Những người mắc bệnh viêm mũi xoang mạn tính cũng cần đặc biệt lưu ý nguy cơ phát triển thành viêm mũi xoang dị ứng do nấm (AFRS) [3]. Đây là tình trạng phản ứng dị ứng dữ dội chống lại các cụm nấm cư trú trong xoang, dẫn đến hình thành dịch nhầy chứa nhiều bạch cầu ái toan, ứ đọng dịch nhầy và làm mờ các xoang [3].

Người có hệ miễn dịch suy giảm, người cao tuổi có bệnh nền hô hấp mạn tính cần được bảo vệ khỏi môi trường ẩm mốc để phòng ngừa các phản ứng viêm đường hô hấp phức tạp [1]. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghẹt mũi kéo dài không dứt, khó thở hoặc khò khè, người bệnh nên đến các cơ sở y tế chuyên khoa dị ứng hoặc tai mũi họng để được thăm khám, không nên tự ý dùng thuốc kéo dài.

Cách kiểm soát nấm mốc và giảm phơi nhiễm trong gia đình

Để hạn chế tối đa nguy cơ kích hoạt phản ứng IgE do nấm mốc, việc kiểm soát độ ẩm và môi trường vi khí hậu trong nhà là biện pháp cốt lõi:

  • Kiểm soát độ ẩm không khí: Nấm mốc cần độ ẩm để phát triển. Gia đình nên duy trì độ ẩm không khí trong nhà ở mức dưới 50% bằng cách sử dụng máy hút ẩm, đặc biệt là trong những ngày thời tiết nồm ẩm hoặc mưa kéo dài.
  • Vệ sinh hệ thống điều hòa và thông gió: Màng lọc của điều hòa nhiệt độ là nơi tích tụ bụi và ẩm, tạo điều kiện lý tưởng cho nấm sinh sôi. Cần tháo rửa màng lọc định kỳ mỗi 2-4 tuần và bảo dưỡng toàn bộ hệ thống máy lạnh trước mùa sử dụng cao điểm.
  • Xử lý triệt để các nguồn ẩm rò rỉ: Kiểm tra và sửa chữa ngay các điểm rò rỉ nước ở đường ống, chân tường nhà vệ sinh, trần nhà hoặc bồn rửa. Các bề mặt bị thấm dột cần được cạo sạch, sấy khô và xử lý bằng các chất chống thấm chuyên dụng.
  • Dọn dẹp đồ dùng ẩm mốc đúng cách: Khi vệ sinh các khu vực nghi ngờ có nấm mốc, người có cơ địa dị ứng nên tránh tiếp xúc trực tiếp hoặc phải đeo khẩu trang lọc bụi mịn chuyên dụng. Không dùng chổi khô quét mốc vì sẽ làm bào tử phát tán vào không khí; thay vào đó, nên dùng khăn ẩm tẩm dung dịch tẩy rửa chuyên dụng lau nhẹ nhàng.
  • Tăng cường lưu thông không khí: Mở cửa thông gió vào những ngày trời khô ráo, nắng ấm để ánh sáng tự nhiên và gió làm khô thoáng các góc khuất trong nhà. Hạn chế sử dụng thảm trải sàn dày, đệm mút xốp cũ hoặc rèm vải nặng tại phòng ngủ của người có cơ địa dị ứng hô hấp.

Bào tử nấm mốc trong nhà là tác nhân gây dị ứng đường hô hấp âm thầm nhưng có sức ảnh hưởng rất lớn thông qua phản ứng IgE và các enzym protease phá hủy biểu mô niêm mạc. Việc nhận biết sớm triệu chứng, chủ động kiểm soát độ ẩm và giữ vệ sinh không gian sống là chìa khóa giúp người bệnh viêm mũi dị ứng kiểm soát tốt bệnh tình. Khi các triệu chứng hô hấp dai dẳng không thuyên giảm, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và có phác đồ điều trị phù hợp.