Cây tếch (giá tỵ) vốn quen thuộc với người dân qua việc cung cấp gỗ đóng tàu thuyền hay đồ nội thất cao cấp. Gần đây, nhiều thông tin truyền tai nhau về công dụng bảo vệ gan, giảm men gan của lá cây tếch, khiến không ít người tìm kiếm loại lá này để nấu nước uống giải độc gan. Liệu loại dược liệu dân gian này có thực sự thần kỳ như lời đồn?

Thực tế, các bằng chứng khoa học hiện nay mới chỉ ghi nhận tiềm năng bảo vệ tế bào gan và hỗ trợ hạ men gan của chiết xuất lá tếch trên các mô hình động vật thí nghiệm [1] [2]. Cho đến thời điểm hiện tại, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người nhằm chứng minh hiệu quả điều trị hoặc phục hồi tổn thương gan của lá tếch.

Bối cảnh và sự quan tâm đến thảo dược bảo vệ gan

Bệnh lý về gan, đặc biệt là tình trạng xơ hóa dẫn tới xơ gan hoặc ung thư gan, đang là gánh nặng sức khỏe lớn trên toàn cầu [1]. Quá trình tổn thương gan mạn tính khiến các tế bào gan bị phá hủy, giải phóng các enzyme nội bào vào máu, làm tăng chỉ số men gan AST và ALT [1]. Trong y học hiện đại, các lựa chọn điều trị chống xơ hóa gan trực tiếp vẫn còn rất hạn chế, chi phí cao và chưa có loại thuốc ức chế xơ hóa gan chuyên biệt nào được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt trên lâm sàng [1].

Trước thực trạng đó, các nhà khoa học đang nỗ lực tìm kiếm những hoạt chất sinh học tự nhiên có khả năng ngăn chặn tổn thương gan. Cây tếch, tên khoa học là Tectona grandis, vốn được ghi nhận trong y học cổ truyền Ayurvedic của Ấn Độ hay y học dân gian Thái Lan, Cameroon với các tác dụng hỗ trợ kháng viêm, trị rối loạn chức năng gan, đái tháo đường [1] [2] [3]. Do đó, các bộ phận của cây, đặc biệt là lá tếch, trở thành đối tượng được đưa vào nghiên cứu sàng lọc dược tính.

Cơ chế tác động: Các hoạt chất trong lá tếch hoạt động ra sao?

Khi gan bị nhiễm độc hoặc chịu tác động từ các yếu tố phá hủy mạn tính, các phản ứng viêm và gốc tự do bùng phát, kích hoạt con đường tín hiệu dẫn truyền xơ hóa, tiêu biểu là trục TGF-beta/Smad [1]. Con đường này thúc đẩy tăng sinh các tế bào hình sao ở gan, sản sinh chất nền ngoại bào quá mức và làm tăng men gan cùng các chất chỉ thị xơ hóa mô [1].

Theo các phân tích hóa thực vật học, chiết xuất từ lá tếch chứa nhiều hợp chất polyphenol và flavonoid có hoạt tính sinh học cao như axit gallic, axit caffeic, axit sinapinic, myricetin, rutin và quercetin [1] [4]. Các hợp chất này thể hiện khả năng chống oxy hóa tốt qua các thử nghiệm dập tắt gốc tự do [4] [3]. Bên cạnh đó, các hợp chất phân lập từ lá tếch còn cho thấy tác dụng làm giảm sự biểu hiện của các yếu tố tiền viêm như TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 trên đại thực bào [3]. Sự kết hợp của các cơ chế kháng viêm và dập tắt gốc tự do này được xem là nền tảng giúp chiết xuất lá tếch bảo vệ tế bào mô và hạn chế quá trình phá hủy tế bào [1] [3].

Bằng chứng nghiên cứu trên động vật nhiễm độc gan

Các ghi nhận về tiềm năng hạ men gan và chống xơ hóa của lá tếch hiện chủ yếu đến từ các nghiên cứu tiền lâm sàng trên loài gặm nhấm [1] [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá tác động của chiết xuất lá tếch trên chuột nhắt C57BL/6 bị tổn thương và xơ hóa gan do hóa chất carbon tetrachloride (CCl4) gây ra [1]. Trong thử nghiệm này, chuột bệnh được cho uống chiết xuất lá tếch với 3 mức liều lượng là 50 mg/kg, 100 mg/kg và 200 mg/kg thể trọng, thực hiện 3 lần mỗi tuần kéo dài trong 4 tuần và 8 tuần [1]. Kết quả theo dõi huyết thanh học ghi nhận chiết xuất lá tếch hỗ trợ cải thiện men gan AST, ALT cùng các chỉ số oxy hóa và tổn thương mô như GSH, MDA và LDH [1].

Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng liều dùng 100 mg/kg thể trọng mang lại hiệu quả tối ưu sau 8 tuần khi làm giảm biểu hiện của TGF-beta1/Smad2, kích hoạt phân tử ức chế Smad7, đồng thời điều hòa biểu hiện các chỉ dấu xơ hóa như alphaSMA, Col 1, PDGF, TIMP1 và MMP3 [1]. Tỷ lệ MMP3/TIMP1 – một thước đo quan trọng đánh giá sự tái cấu trúc mô và thoái biến chất nền xơ – đã tăng từ 0,7 lần (ở liều 50 mg/kg), 2,5 lần (ở liều 100 mg/kg) lên 1,7 lần (ở liều 200 mg/kg) so với nhóm chuột bị xơ hóa gan không được điều trị [1].

Một nghiên cứu độc tính học khác vào năm 2021 tại Cameroon trên chuột cống trắng cũng đã khảo sát việc sử dụng chiết xuất nước từ lá tếch [2]. Ở thử nghiệm độc tính bán trường diễn, các nhà nghiên cứu ghi nhận hoạt độ men gan alanine transaminase (ALT) trong huyết thanh chuột giảm đáng kể ở tất cả các mức liều thử nghiệm [2]. Hoạt độ enzyme kiềm phosphatase (ALP) cũng giảm khi dùng ở các liều 30, 90 và 270 mg/kg thể trọng [2].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng khoa học

Từ các dữ liệu phòng thí nghiệm, lá tếch bước đầu cho thấy tiềm năng trong việc can thiệp vào quá trình viêm và xơ hóa gan sơ khởi [1]. Nhờ tác động đồng thời lên các chỉ số men gan và điều hòa các cytokine truyền tín hiệu tế bào, dịch chiết lá tếch hứa hẹn mở ra hướng nghiên cứu phát triển các hoạt chất chống xơ hóa gan mới trong tương lai [1].

Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất hiện nay là thiếu hoàn toàn các dữ liệu kiểm chứng trên cơ thể con người. Cần lưu ý rằng cơ thể chuột có tốc độ chuyển hóa và phản ứng sinh học khác xa hệ tiêu hóa và gan người. Rất nhiều hoạt chất tự nhiên cho kết quả xuất sắc trên mô hình động vật nhưng lại thất bại, không đạt sinh khả dụng hoặc gây phản ứng bất lợi không lường trước khi đưa vào thử nghiệm trên người. Do đó, việc coi chiết xuất lá tếch như một liệu pháp điều trị gan ở thời điểm này là hoàn toàn chưa có cơ sở thực tiễn.

Hiểu lầm phổ biến khi dùng lá tếch giải độc gan

Hiểu lầm tai hại nhất của nhiều người là quan niệm "cây cỏ thiên nhiên thì luôn lành tính, uống càng nhiều càng bổ gan". Dù lá tếch từng được dùng làm chất tạo màu thực phẩm tự nhiên và được xem là không độc ở liều ẩm thực thông thường, việc sử dụng đậm đặc dạng nước sắc để chữa bệnh lại tiềm ẩn nhiều hiểm họa [1] [5].

Nghiên cứu độc tính trên chuột cống cho thấy, dù liều gây chết (LD50) cấp tính của chiết xuất nước lá tếch lớn hơn 5000 mg/kg thể trọng, nhưng khi dùng lặp lại liều cao 810 mg/kg thể trọng kéo dài, các nhà khoa học đã quan sát thấy hiện tượng tắc mạch, sung huyết mạch máu tại mô gan và hoại tử cục bộ trên các lát cắt thận [2]. Đồng thời, ở các liều 270 và 810 mg/kg thể trọng, nồng độ urê trong huyết thanh và nước tiểu của chuột đều tăng cao, phản ánh sự ảnh hưởng tiêu cực lên chức năng thận [2]. Điều này chứng minh rằng việc tự ý hái lá nấu uống đậm đặc không kiểm soát liều lượng hoàn toàn có thể phản tác dụng, gây ngộ độc thêm cho chính gan và thận.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do chưa có bất kỳ dữ liệu nào về tính an toàn trên người, nhóm đối tượng nhạy cảm cần tuyệt đối không tự ý dùng lá tếch:

  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Hoàn toàn chưa có nghiên cứu kiểm tra nguy cơ gây dị tật thai nhi, sảy thai hoặc khả năng bài tiết qua sữa mẹ của các hoạt chất trong lá tếch.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Chức năng khử độc của gan và bài tiết của thận ở hai nhóm này rất nhạy cảm, nguy cơ gặp tác dụng phụ độc tính cao hơn người bình thường.
  • Bệnh nhân xơ gan giai đoạn muộn, suy gan hoặc suy giảm chức năng thận: Các nghiên cứu cho thấy liều cao có thể gây hoại tử thận và sung huyết mạch máu gan trên động vật [2]. Do đó, những người đã có sẵn tổn thương gan thận nặng có thể đối mặt với nguy cơ biến chứng trầm trọng hơn nếu tự ý sử dụng.
  • Người đang điều trị thuốc tây: Lá tếch có thể gây ức chế hoặc tương tác với quá trình chuyển hóa thuốc tại gan, làm sai lệch nồng độ thuốc trong máu.

Lời khuyên áp dụng và chăm sóc gan khoa học

Trước những thông tin khoa học chưa hoàn chỉnh, người tiêu dùng không nên tự ý thu hái, phơi khô hoặc sắc nước lá tếch để tự chữa trị tình trạng men gan cao hay bệnh lý gan mật. Việc sử dụng bất kỳ chế phẩm hay thảo dược mới nào cần phải có sự thăm khám, hướng dẫn và chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế.

Để duy trì men gan ở mức ổn định và bảo vệ tế bào gan một cách an toàn, đã được khoa học chứng minh:

  • Duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ chế biến sẵn và đường tinh luyện.
  • Hạn chế tối đa rượu bia, thức uống có cồn và thuốc lá – các tác nhân trực tiếp phá hủy tế bào gan.
  • Khám sức khỏe định kỳ mỗi 6 tháng một lần để làm xét nghiệm men gan, siêu âm gan nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
  • Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin viêm gan virus (như viêm gan A, viêm gan B) theo khuyến cáo của ngành y tế.

Tiềm năng bảo vệ gan của lá tếch là một tín hiệu khoa học đáng khích lệ trong việc tìm kiếm các liệu pháp y học mới. Dù vậy, người dân cần giữ sự tỉnh táo, không vội vàng áp dụng các kinh nghiệm truyền miệng thiếu căn cứ khi chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận, tránh để xảy ra những tổn hại đáng tiếc cho sức khỏe.